Trắc nghiệm Hóa học 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 29: Một số tính chất và ứng dụng của phức chất Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 29: Một số tính chất và ứng dụng của phức chất Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 29: Một số tính chất và ứng dụng của phức chất Số câu15Quiz ID43833 Làm bài Câu 1 Hằng số bền của phức chất ($K_{st}$) đặc trưng cho điều gì? A Tốc độ hình thành phức chất B Độ tan của phức chất trong nước C Độ bền của phức chất trong dung dịch D Khả năng dẫn điện của phức chất Câu 2 Khi thêm dung dịch $HCl$ đặc vào dung dịch $CuSO_4$ loãng, màu xanh lam của dung dịch chuyển dần sang màu vàng lục do sự hình thành phức chất A $[Cu(Cl)_4]^{2-}$ B $[Cu(H_2O)_4]^{2+}$ C $[Cu(NH_3)_4]^{2+}$ D $CuCl_2$ Câu 3 Xác định giá trị điện tích $x$ của ion phức $[Co(NH_3)_5Cl]^x$, biết cobalt có số oxi hóa là +3. A 1+ B 2+ C 3+ D 0 Câu 4 Trong ion phức $[Fe(H_2O)_6]^{3+}$, số phối trí của sắt là 6. Hình học của ion phức này là A Tứ diện B Bát diện C Vuông phẳng D Tam giác phẳng Câu 5 Phức chất aquo $[Cu(H_2O)_6]^{2+}$ trong dung dịch thường có màu A Vàng nhạt B Xanh tím C Xanh lam nhạt D Không màu Câu 6 Số oxi hóa của nguyên tử trung tâm sắt trong ion phức $[Fe(CN)_6]^{4-}$ là A +2 B +3 C +4 D 0 Câu 7 Hemoglobin, một phức chất quan trọng trong máu có nhiệm vụ vận chuyển oxygen, chứa nguyên tử kim loại trung tâm là A Magnesium ($Mg$) B Cobalt ($Co$) C Iron ($Fe$) D Copper ($Cu$) Câu 8 Phức chất cisplatin có công thức là $[Pt(NH_3)_2Cl_2]$ được sử dụng trong y học để A Điều trị bệnh thiếu máu B Làm thuốc giảm đau C Điều trị một số loại ung thư D Làm thuốc sát trùng Câu 9 Vitamin B12 là một phức chất tự nhiên quan trọng cho hệ thần kinh, trong cấu tạo của nó có chứa nguyên tử kim loại A $Ni$ B $Cu$ C $Co$ D $Mn$ Câu 10 Số phối trí của ion trung tâm $Cu^{2+}$ trong phức chất $[Cu(NH_3)_4]^{2+}$ là A 2 B 4 C 6 D 1 Câu 11 Khi cho dung dịch $NH_3$ dư vào dung dịch $CuSO_4$, hiện tượng quan sát được là A Xuất hiện kết tủa xanh lam và không tan B Xuất hiện kết tủa xanh lam, sau đó tan thành dung dịch màu xanh tím C Dung dịch chuyển sang màu vàng lục D Có khí thoát ra và dung dịch mất màu Câu 12 Trong công nghiệp mạ bạc, người ta thường sử dụng dung dịch chứa phức chất $[Ag(CN)_2]^-$ vì lý do nào sau đây? A Để tăng tốc độ mạ nhanh nhất có thể B Để lớp mạ bạc bám đều, mịn và bóng trên bề mặt vật cần mạ C Để tiết kiệm lượng bạc sử dụng D Vì phức chất này không độc hại Câu 13 Trong phức chất $[Ag(NH_3)_2]^+$, hạt đóng vai trò là phối tử là A $Ag^+$ B $NH_3$ C $NH_4^+$ D $N^{3-}$ Câu 14 Chất diệp lục (chlorophyll) cần thiết cho quá trình quang hợp ở cây xanh là một phức chất của kim loại A $Fe$ B $Mg$ C $Zn$ D $Mn$ Câu 15 Phối tử nào sau đây là phối tử đa răng (chelating ligand) có khả năng tạo vòng càng bền với nhiều ion kim loại? A $NH_3$ B $Cl^-$ C EDTA D $H_2O$ Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 28: Sơ lược về phức chất trắc nghiệm hóa học 12 kết nối bài 30: Ôn tập chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất