Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 6 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 6 Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 6 Số câu25Quiz ID38809 Làm bài Câu 1 Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias) dẫn đến việc người ra quyết định thường làm gì? A Lắng nghe tất cả các ý kiến trái chiều một cách khách quan B Chỉ thu thập thông tin củng cố cho những quan điểm đã có từ trước C Bỏ qua các giải pháp cũ để thử nghiệm cái mới D Ra quyết định dựa trên các số liệu thống kê mới nhất Câu 2 Yếu tố cá nhân nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sáng tạo trong việc ra quyết định? A Chiều cao và cân nặng B Sự tận tâm và tính cởi mở với trải nghiệm C Khả năng vận động thể chất D Thâm niên làm việc trong một tổ chức duy nhất Câu 3 Bước đầu tiên trong mô hình ra quyết định hợp lý (Rational Decision-making Model) là gì? A Phân bổ trọng số cho các tiêu chuẩn B Xây dựng các phương án thay thế C Xác định vấn đề D Lựa chọn phương án tối ưu Câu 4 Tiêu chuẩn đạo đức nào nhấn mạnh vào việc ra quyết định dựa trên sự công bằng và khách quan để phân phối lợi ích và chi phí? A Quyền cá nhân (Rights) B Sự công lý (Justice) C Thuyết vị lợi (Utilitarianism) D Thuyết tự do (Libertarianism) Câu 5 Hiện tượng một người vẫn tiếp tục đổ thêm tiền vào một dự án đang thua lỗ rõ rệt vì họ đã đầu tư rất nhiều vào đó trước đây được gọi là gì? A Sự leo thang cam kết (Escalation of commitment) B Sai lệch quá tự tin (Overconfidence bias) C Sai lệch nhận thức muộn (Hindsight bias) D Áp lực nhóm (Groupthink) Câu 6 Trong các yếu tố ảnh hưởng đến tri giác, yếu tố nào sau đây thuộc về 'Người tri giác' thay vì bối cảnh hay đối tượng? A Thời gian và địa điểm B Kinh nghiệm và kỳ vọng C Sự mới lạ và chuyển động D Âm thanh và kích thước Câu 7 Khái niệm 'Hợp lý có giới hạn' (Bounded Rationality) trong ra quyết định được hiểu như thế nào? A Con người luôn đưa ra quyết định tối ưu nhất trong mọi tình huống B Con người đơn giản hóa các vấn đề phức tạp để tìm giải pháp đủ tốt C Quyết định dựa hoàn toàn vào cảm xúc và linh tính D Việc ra quyết định bị giới hạn bởi các quy định pháp luật nghiêm ngặt Câu 8 Ra quyết định theo trực giác (Intuitive decision making) có đặc điểm nào sau đây? A Sử dụng các bước logic tuần tự và chậm rãi B Dựa trên các kinh nghiệm đã được đúc kết một cách vô thức C Luôn đưa ra kết quả sai lệch và thiếu chính xác D Đòi hỏi phải có dữ liệu định lượng đầy đủ Câu 9 Lý thuyết quy kết (Attribution Theory) cho rằng khi quan sát hành vi của một cá nhân, chúng ta cố gắng xác định xem hành vi đó có nguyên nhân từ đâu? A Từ kinh tế hoặc chính trị B Từ đạo đức hoặc pháp luật C Từ bên trong hoặc bên ngoài D Từ gia đình hoặc bạn bè Câu 10 Tiêu chuẩn nào trong lý thuyết quy kết đề cập đến việc liệu mọi người đối mặt với một tình huống tương tự có phản ứng theo cùng một cách hay không? A Sự nhất quán (Consistency) B Sự phân biệt (Distinctiveness) C Sự đồng thuận (Consensus) D Sự tập trung (Concentration) Câu 11 Sai lệch 'Quá tự tin' (Overconfidence Bias) thường phổ biến nhất ở nhóm đối tượng nào? A Những người có trình độ chuyên môn cao nhất B Những người có năng lực trí tuệ và chuyên môn kém nhất C Những người mới bắt đầu học việc D Những người luôn bi quan về tương lai Câu 12 Sử dụng các lối tắt trong tri giác bằng cách phán xét một ai đó dựa trên nhận thức về nhóm mà người đó thuộc về được gọi là gì? A Hiệu ứng Pygmalion B Định kiến rập khuôn (Stereotyping) C Sự thỏa mãn có giới hạn D Lý thuyết quy kết nội tại Câu 13 Khi một cá nhân quy kết thành công của mình là do nỗ lực cá nhân nhưng lại đổ lỗi cho vận rủi khi thất bại, hiện tượng này được gọi là gì? A Hiệu ứng tương phản B Thiên kiến xác nhận C Thiên kiến tự phục vụ D Định kiến theo nhóm Câu 14 Sự kiện 11/9 khiến nhiều người sợ đi máy bay hơn đi ô tô dù xác suất tai nạn ô tô cao hơn nhiều là ví dụ điển hình của sai lệch nào? A Sai lệch sẵn có (Availability bias) B Sai lệch neo đậu (Anchoring bias) C Sai lệch xác nhận (Confirmation bias) D Sai lệch đại diện (Representative bias) Câu 15 Sai lệch 'Nhận thức muộn' (Hindsight Bias) mô tả xu hướng nào sau đây? A Dự báo tương lai dựa trên các mô hình toán học B Tin rằng mình đã có thể dự đoán chính xác kết quả sau khi nó xảy ra C Không thể nhớ lại những gì đã xảy ra trong quá khứ D Quá lo lắng về những rủi ro có thể xảy ra Câu 16 Trong lý thuyết quy kết, nếu một nhân viên luôn đi muộn trong mọi tình huống (dù là đi họp, đi làm hay đi tiệc), hành vi này được đánh giá là có đặc điểm gì? A Sự đồng thuận cao B Sự phân biệt thấp C Sự nhất quán thấp D Sự đồng thuận thấp Câu 17 Hiện tượng 'Hiệu ứng hào quang' (Halo Effect) xảy ra khi nào trong quá trình tri giác? A Khi chúng ta so sánh một người với những người khác vừa mới gặp B Khi chúng ta đánh giá một người dựa trên một đặc điểm nổi bật duy nhất C Khi chúng ta phán xét ai đó dựa trên nhận thức về nhóm mà họ thuộc về D Khi chúng ta chỉ nhìn thấy những gì chúng ta muốn thấy Câu 18 Trong tuyển dụng, nếu một ứng viên được đánh giá cao hơn thực tế chỉ vì ứng viên đứng trước họ có năng lực quá kém, đây là ví dụ của loại sai lệch nào? A Hiệu ứng tương phản (Contrast effect) B Hiệu ứng hào quang (Halo effect) C Rập khuôn (Stereotyping) D Tri giác có chọn lọc (Selective perception) Câu 19 Mô hình ba thành phần của sự sáng tạo (Three-component model of creativity) bao gồm các yếu tố nào? A Tiền bạc, thời gian và công nghệ B Kỹ năng chuyên môn, kỹ năng tư duy sáng tạo và động lực làm việc C Sự lãnh đạo, cấu trúc tổ chức và văn hóa doanh nghiệp D Giáo dục, gia đình và môi trường xã hội Câu 20 Hạn chế của tổ chức nào ảnh hưởng đến việc ra quyết định bằng cách tạo ra các tiền lệ mà nhà quản lý phải tuân theo? A Đánh giá kết quả làm việc B Hệ thống khen thưởng C Các tiền lệ lịch sử (Historical precedents) D Giới hạn về thời gian Câu 21 Sai lệch 'Sẵn có' (Availability Bias) khiến chúng ta đánh giá xác suất của một sự kiện dựa trên điều gì? A Các tính toán xác suất thống kê chi tiết B Những thông tin dễ dàng nhớ lại hoặc mới xảy ra gần đây C Toàn bộ lịch sử dữ liệu trong quá khứ D Ý kiến của các chuyên gia hàng đầu Câu 22 Sai lệch 'Neo đậu' (Anchoring Bias) xảy ra khi người ra quyết định có xu hướng như thế nào? A Chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm cá nhân B Bị ảnh hưởng quá mức bởi thông tin ban đầu nhận được C Đánh giá quá cao khả năng dự đoán các sự kiện ngẫu nhiên D Tăng cường cam kết với một quyết định sai lầm Câu 23 Việc một người đưa ra quyết định chọn giải pháp đầu tiên được coi là 'chấp nhận được' thay vì tìm kiếm giải pháp tối ưu gọi là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận B Sự thỏa hiệp (Satisficing) C Tư duy sáng tạo D Phân tích hệ thống Câu 24 Một nhà quản lý có xu hướng đánh giá thấp ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài và đánh giá cao ảnh hưởng của các yếu tố bên trong khi giải thích về thất bại của nhân viên là đang mắc phải sai lầm gì? A Sai lầm quy kết cơ bản (Fundamental attribution error) B Thiên kiến tự phục vụ (Self-serving bias) C Hiệu ứng hào quang (Halo effect) D Tri giác có chọn lọc (Selective perception) Câu 25 Trong các tiêu chuẩn đạo đức để ra quyết định, tiêu chuẩn 'Thuyết vị lợi' (Utilitarianism) tập trung vào điều gì? A Bảo vệ các quyền cơ bản của cá nhân B Mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông C Đảm bảo sự công bằng trong phân phối lợi ích D Tuân thủ các quy định của tôn giáo Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 5 Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 7