Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhTrắc nghiệm Giải phẫu bệnh y Huế – Phần 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh y Huế – Phần 2 Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh y Huế – Phần 2 Số câu25Quiz ID38397 Làm bài Câu 1 Loại quá sản nội mạc tử cung nào có nguy cơ diễn tiến thành ung thư biểu mô cao nhất? A Quá sản nội mạc tử cung đơn giản không điển hình B Quá sản nội mạc tử cung điển hình mức độ nhẹ C Quá sản nội mạc tử cung không điển hình D Quá sản nội mạc tử cung dạng nang tuyến lành tính Câu 2 Nhồi máu trắng (nhồi máu thiếu máu) thường xảy ra nhất ở những cơ quan có đặc điểm tuần hoàn nào? A Cơ quan có hệ thống mạch máu tận cùng như tim, thận B Cơ quan có hệ thống tuần hoàn kép như phổi, gan C Cơ quan có cấu trúc mô lỏng lẻo như ruột D Cơ quan có mạng lưới mạch máu phong phú như da Câu 3 Đặc điểm nhân tế bào đặc trưng nhất giúp nhận diện ung thư biểu mô tuyến giáp dạng nhú trên vi thể là gì? A Nhân sáng (hình ảnh mắt trẻ thơ Annie) và có khía nhân B Nhân nhỏ, sẫm màu, nằm lệch về một phía của tế bào C Nhân có nhiều hạt sắc tố đen đậm bên trong D Nhân lớn, xù xì với nhiều hình thái phân bào bất thường Câu 4 Dấu ấn hóa mô miễn dịch nào thường được sử dụng phổ biến nhất để hỗ trợ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)? A Glypican-3 (GPC3) B Cytokeratin 7 (CK7) C Prostate Specific Antigen (PSA) D Estrogen Receptor (ER) Câu 5 Phân loại Borrmann trong ung thư dạ dày dựa trên tiêu chí nào sau đây? A Độ biệt hóa của tế bào ung thư trên vi thể B Hình thái đại thể của khối u ở giai đoạn tiến triển C Khả năng di căn của u vào các hạch lympho vùng D Mức độ xâm lấn theo chiều sâu của thành dạ dày Câu 6 Hiện tượng một loại tế bào đã trưởng thành được thay thế bằng một loại tế bào trưởng thành khác để thích nghi với môi trường mới gọi là gì? A Dị sản (Metaplasia) B Nghịch sản (Dysplasia) C Phì đại (Hypertrophy) D Quá sản (Hyperplasia) Câu 7 Trong phân loại TNM của ung thư đại trực tràng, ký hiệu T3 tương ứng với mức độ xâm lấn nào của khối u? A U mới chỉ khu trú ở lớp niêm mạc dạ dày B U xâm lấn vào lớp dưới niêm mạc C U xâm lấn qua lớp cơ tới lớp dưới thanh mạc D U đã xâm lấn trực tiếp vào các tạng lân cận Câu 8 Chỉ số nào được sử dụng để đo độ dày xâm nhập của u hắc tố ác tính (Melanoma) nhằm đánh giá tiên lượng? A Chỉ số Clark B Chỉ số Breslow C Độ biệt hóa Scarff-Bloom-Richardson D Thang điểm Gleason Câu 9 Đặc điểm vi thể điển hình của u tuyến xơ vú (Fibroadenoma) là gì? A Chỉ có sự tăng sinh của các cấu trúc ống tuyến vú B Sự tăng sinh hỗn hợp của cả mô đệm xơ và các cấu trúc tuyến C Sự xâm nhập của các tế bào biểu mô ác tính vào mô mỡ D Sự hình thành các nang chứa đầy dịch và hiện tượng xơ hóa Câu 10 Đặc điểm vi thể tiên quyết để chẩn đoán xác định ung thư xương (Osteosarcoma) là gì? A Sự hiện diện của nhiều tế bào hủy xương khổng lồ B Tế bào u ác tính trực tiếp tạo ra chất dạng xương C Mô đệm u có hiện tượng vôi hóa rất mạnh D Các tế bào sụn ác tính chiếm ưu thế tuyệt đối Câu 11 Hình ảnh 'liềm biểu mô' trong viêm cầu thận tiến triển nhanh được cấu tạo chủ yếu bởi sự tăng sinh của thành phần nào? A Tế bào biểu mô lá thành và đại thực bào B Tế bào nội mô mao mạch và tế bào gian mạch C Tế bào biểu mô lá tạng và các tế bào sợi D Các sợi collagen và chất căn bản gian bào Câu 12 Tác nhân chính gây ra hầu hết các trường hợp ung thư biểu mô tế bào vảy cổ tử cung là gì? A Virus gây u nhú ở người (HPV) chủng nguy cơ cao B Vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây viêm mãn tính C Virus Herpes simplex loại 2 (HSV-2) D Nấm Candida albicans gây tổn thương niêm mạc Câu 13 Đặc điểm trung tâm, mang tính chất quyết định để nhận diện một nang lao điển hình trên vi thể là gì? A Vùng hoại tử bã đậu B Vùng hoại tử lỏng có mủ C Sự hiện diện của nhiều tương bào D Lớp vỏ xơ dày bao quanh Câu 14 Loại ung thư vú nào thường có xu hướng đa tâm, xuất hiện ở cả hai bên và tế bào u thường xếp thành hàng một? A Ung thư biểu mô ống xâm nhập B Ung thư biểu mô dạng tủy C Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập D Ung thư biểu mô nhầy Câu 15 Đặc điểm cơ bản để chẩn đoán xác định xơ gan trên tiêu bản vi thể là gì? A Hiện tượng ứ mật trầm trọng trong các mao quản mật B Sự thâm nhiễm mạnh mẽ của các lympho bào ở khoảng cửa C Sự hình thành các tiểu thùy giả và dải xơ bao quanh D Sự thoái hóa mỡ của phần lớn các tế bào gan Câu 16 Hệ thống phân độ nào được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá mức độ ác tính vi thể của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt? A Hệ thống TNM của AJCC B Hệ thống phân độ Gleason C Bảng phân loại của FIGO D Chỉ số Breslow Câu 17 Tình trạng vàng da tại gan do tổn thương tế bào gan (như viêm gan) thường gây ra sự thay đổi bilirubin máu như thế nào? A Chỉ tăng bilirubin gián tiếp B Chỉ tăng bilirubin trực tiếp C Tăng cả bilirubin gián tiếp và trực tiếp D Không làm thay đổi nồng độ bilirubin Câu 18 Tế bào đặc trưng, bắt buộc phải tìm thấy để chẩn đoán xác định bệnh Hodgkin (U lympho Hodgkin) là loại tế bào nào? A Tế bào lympho nhỏ trưởng thành B Tế bào Reed-Sternberg C Tế bào Langhans D Tương bào ác tính Câu 19 Tổn thương cơ bản trong bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu (Minimal Change Disease) quan sát được dưới kính hiển vi điện tử là gì? A Sự lắng đọng các phức hợp miễn dịch dạng 'gờ cao' B Sự tăng sinh quá mức của các tế bào gian mao mạch C Sự xóa nhòa các chân lồi của tế bào có chân D Sự dày lên đồng nhất của màng đáy mao mạch cầu thận Câu 20 Đặc điểm vi thể đặc trưng nhất của tổn thương cơ tim trong bệnh thấp tim giai đoạn tiến triển là gì? A Sự hiện diện của các đám vi khuẩn tụ cầu trong cơ tim B Sự xuất hiện của các hạt Aschoff trong mô liên kết kẽ C Hiện tượng hoại tử lỏng diện rộng của các sợi cơ tim D Sự tăng sinh mạnh mẽ của các tế bào sợi tạo sẹo co kéo Câu 21 Vị trí thường gặp nhất của các ổ loét dạ dày mãn tính lành tính là ở đâu? A Bờ cong lớn, vùng tâm vị B Mặt trước vùng đáy vị C Bờ cong nhỏ, vùng hang vị D Mặt sau vùng thân vị Câu 22 Nghịch sản (Dysplasia) trên tiêu bản vi thể thường được nhận diện bởi đặc điểm nào sau đây? A Sự gia tăng kích thước của các tế bào một cách đồng nhất B Sự rối loạn trong phát triển và sắp xếp của tế bào C Sự xuất hiện của các dải xơ bao quanh các cụm tế bào D Sự thâm nhiễm mạnh mẽ của các tế bào viêm cấp tính Câu 23 Trong tiến triển của viêm phổi thùy, giai đoạn nào đặc trưng bởi các phế nang chứa đầy hồng cầu, tơ huyết và bạch cầu đa nhân, làm nhu mô phổi có mật độ chắc như gan? A Giai đoạn gan hóa đỏ B Giai đoạn gan hóa xám C Giai đoạn sung huyết D Giai đoạn lui bệnh Câu 24 Thành phần tế bào chủ đạo chiếm ưu thế trong các phản ứng viêm mãn tính là gì? A Bạch cầu đa nhân trung tính B Đại thực bào, lympho bào và tương bào C Bạch cầu đa nhân ưa acid D Các tế bào mast và tế bào sợi Câu 25 Loại ung thư biểu mô phế quản nào thường có liên quan chặt chẽ nhất với thói quen hút thuốc lá và thường xuất phát từ vùng trung tâm gần rốn phổi? A Ung thư biểu mô tế bào nhỏ B Ung thư biểu mô tuyến C Ung thư biểu mô tế bào vảy D Ung thư biểu mô tế bào lớn Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh y Huế – Phần 1 Trắc nghiệm Chủ nghĩa xã hội khoa học Cuối Kỳ IUH