Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhTrắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Thực Quản Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Thực Quản Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Thực Quản Số câu25Quiz ID38435 Làm bài Câu 1 Dạng dị tật bẩm sinh thường gặp nhất của thực quản là gì? A Teo thực quản kèm rò thực quản - khí quản đoạn dưới B Teo thực quản đơn thuần không có rò C Rò thực quản - khí quản dạng chữ H D Màng ngăn thực quản (Esophageal webs) Câu 2 Yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư biểu mô vảy thực quản tại các nước đang phát triển là gì? A Béo phì và chế độ ăn nhiều mỡ B Sử dụng thuốc lá và uống rượu bia C Trào ngược dạ dày thực quản kéo dài D Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori Câu 3 Loại ung thư thực quản nào thường có liên quan chặt chẽ với thực quản Barrett? A Ung thư biểu mô vảy (Squamous cell carcinoma) B Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) C Ung thư biểu mô tế bào nhỏ D U cơ trơn ác tính (Leiomyosarcoma) Câu 4 Đặc điểm vi thể đặc trưng nhất của viêm thực quản do trào ngược (GERD) là gì? A Biểu mô bị teo mỏng B Sự xuất hiện của các hốc mủ trong biểu mô C Tăng sản lớp tế bào đáy và kéo dài các nhú biểu mô D Sự hiện diện của tế bào khổng lồ đa nhân Câu 5 Biến chứng nguy hiểm nhất của giãn tĩnh mạch thực quản là gì? A Viêm thực quản mạn tính B Xuất huyết tiêu hóa ồ ạt do vỡ tĩnh mạch C Chuyển sản Barrett D Hẹp lòng thực quản Câu 6 Sự khác biệt chính giữa hội chứng Mallory-Weiss và hội chứng Boerhaave là gì? A Mallory-Weiss gây thủng toàn bộ thành thực quản, Boerhaave chỉ rách niêm mạc B Mallory-Weiss chỉ gây rách niêm mạc, Boerhaave gây thủng toàn bộ thành thực quản C Mallory-Weiss do nhiễm trùng, Boerhaave do chấn thương ngoài D Mallory-Weiss thường ở thực quản trên, Boerhaave ở thực quản dưới Câu 7 Hình ảnh đặc trưng của viêm thực quản do Herpes simplex virus (HSV) trên tiêu bản giải phẫu bệnh là gì? A Tế bào khổng lồ đa nhân với thể bao Cowdry loại A B Tế bào hình 'mắt cú' với thể bao trong nhân C Giả mạc màu trắng bám trên bề mặt niêm mạc D Các hạt nhỏ chứa bào tử nấm Câu 8 Trong điều kiện bình thường, lớp biểu mô lót niêm mạc thực quản là loại biểu mô nào? A Biểu mô trụ đơn tiết nhầy B Biểu mô vảy tầng không sừng hóa C Biểu mô vảy tầng sừng hóa D Biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển Câu 9 Hội chứng Plummer-Vinson bao gồm các đặc điểm nào sau đây? A Thiếu máu thiếu sắt, màng ngăn thực quản và viêm lưỡi B Giãn tĩnh mạch thực quản, xơ gan và lách to C Co thắt tâm vị, túi thừa thực quản và sụt cân D Trào ngược thực quản, thực quản Barrett và béo phì Câu 10 Loại u lành tính thường gặp nhất ở thực quản là gì? A U nhú biểu mô vảy (Squamous papilloma) B U cơ trơn (Leiomyoma) C U mỡ (Lipoma) D U sợi (Fibroma) Câu 11 Trong viêm thực quản do Cytomegalovirus (CMV), virus thường tấn công loại tế bào nào? A Tế bào vảy bề mặt biểu mô B Tế bào nội mô mạch máu và tế bào đệm lớp dưới niêm mạc C Tế bào hình đài chuyển sản D Tế bào thần kinh của đám rối Meissner Câu 12 Tổn thương cơ bản trong bệnh co thắt tâm vị (Achalasia) liên quan đến sự bất thường của cấu trúc nào? A Phì đại lớp cơ niêm thực quản B Mất các tế bào hạch trong đám rối thần kinh Auerbach C Sự xâm nhập của bạch cầu đa nhân trung tính D Xơ hóa lớp dưới niêm mạc Câu 13 Một bệnh nhân nam, 60 tuổi, tiền sử hút thuốc nhiều năm, nuốt nghẹn tăng dần và sụt cân. Nội soi thấy u sùi ở 1/3 giữa thực quản. Chẩn đoán nào là phù hợp nhất? A Thực quản Barrett B Ung thư biểu mô vảy thực quản C Ung thư biểu mô tuyến thực quản D Co thắt tâm vị Câu 14 Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra viêm thực quản do nấm là gì? A Aspergillus niger B Candida albicans C Cryptococcus neoformans D Histoplasma capsulatum Câu 15 Vị trí phổ biến nhất của các vết rách trong hội chứng Mallory-Weiss là ở đâu? A Đoạn thực quản cổ B Đoạn thực quản ngực cao C Vùng nối thực quản - dạ dày D Thân dạ dày Câu 16 Túi thừa Zenker được hình thành tại vị trí nào của thực quản? A Đoạn thực quản ngay trên cơ hoành B Vùng hạ họng, ngay phía trên cơ nhẫn hầu C Đoạn thực quản giữa, ngang mức cung động mạch chủ D Đoạn thực quản nằm trong ổ bụng Câu 17 Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm thực quản do bạch cầu ái toan (Eosinophilic esophagitis) trên vi thể là gì? A Có ít nhất 1 bạch cầu ái toan trong biểu mô B Mật độ bạch cầu ái toan từ 15 tế bào trở lên trên mỗi vi trường độ phóng đại lớn C Sự hiện diện của tinh thể Charcot-Leyden trong lớp đệm D Bạch cầu ái toan chỉ tập trung ở lớp cơ Câu 18 Dấu hiệu vi thể nào là bằng chứng của ung thư biểu mô vảy biệt hóa tốt tại thực quản? A Sự hiện diện của các tuyến chứa chất nhầy B Cầu liên bào và các cầu sừng (keratin pearls) C Tế bào hình nhẫn (Signet ring cells) D Cấu trúc dạng nhú có trục liên kết mạch máu Câu 19 Vị trí giải phẫu phổ biến nhất của ung thư biểu mô vảy thực quản là ở đâu? A 1/3 trên thực quản B 1/3 giữa thực quản C 1/3 dưới thực quản D Vùng nối thực quản - dạ dày Câu 20 Đặc điểm đại thể nào thường gợi ý ung thư biểu mô tuyến thực quản hơn là ung thư biểu mô vảy? A U dạng sùi ở đoạn 1/3 giữa B U dạng loét thâm nhiễm ở 1/3 dưới thực quản, gần dạ dày C Niêm mạc dày lên dạng mảng trắng (leukoplakia) D U gây chít hẹp toàn bộ lòng thực quản đoạn cổ Câu 21 Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong thực quản Barrett là gì? A Chiều dài đoạn thực quản bị chuyển sản B Sự hiện diện của nghịch sản (Dysplasia) C Mức độ viêm của lớp đệm D Số lượng tế bào hình đài trên một vi trường Câu 22 Thuật ngữ 'Schatzki ring' dùng để chỉ tình trạng nào? A Màng ngăn thực quản ở đoạn trên B Vòng niêm mạc gây hẹp ở thực quản dưới C Tình trạng thực quản co thắt hình chuỗi hạt D Lỗ rò thực quản - khí quản Câu 23 Trong phân độ TNM của ung thư thực quản, yếu tố 'T' được xác định dựa vào điều gì? A Kích thước lớn nhất của khối u B Độ sâu xâm lấn của u vào thành thực quản C Số lượng hạch vùng bị di căn D Mức độ biệt hóa của tế bào u Câu 24 Cơ chế chính dẫn đến hình thành giãn tĩnh mạch thực quản là gì? A Viêm thực quản mạn tính B Tăng áp lực tĩnh mạch cửa C Trào ngược dịch vị kéo dài D Thiếu máu cục bộ niêm mạc Câu 25 Thực quản Barrett được định nghĩa về mặt giải phẫu bệnh như thế nào? A Sự xuất hiện của các ổ loét sâu ở thực quản dưới B Biểu mô vảy chuyển thành biểu mô trụ dạng ruột có tế bào hình đài C Sự tăng sinh quá mức của các tuyến dưới niêm mạc D Hiện tượng sừng hóa mạnh lớp biểu mô vảy Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Tuyến Tiền Liệt Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Tuyến Nước Bọt