Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhTrắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Phong Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Phong Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Phong Số câu25Quiz ID38445 Làm bài Câu 1 Sự xuất hiện của 'vùng tự do' (Grenz zone) trên tiêu bản mô bệnh học da có ý nghĩa gì? A Dấu hiệu phục hồi của biểu mô B Dấu hiệu đặc trưng của phong thể u (LL) ngăn cách tổn thương với biểu mô C Dấu hiệu của phản ứng thuốc D Dấu hiệu của sự hoại tử mô Câu 2 Yếu tố nào làm cho việc chẩn đoán mô bệnh học phong thể bất định (I) trở nên khó khăn? A Sự xâm nhập của tế bào ung thư B Tổn thương mô bệnh học không đặc hiệu C Số lượng vi khuẩn quá lớn D Sự hiện diện của quá nhiều u hạt Câu 3 Tổn thương mô bệnh học của phong thể biên giới (BL) có đặc điểm nào? A Giống hoàn toàn thể LL B U hạt không điển hình với sự hiện diện của tế bào bọt và lympho C Không có thâm nhiễm D U hạt củ rất điển hình Câu 4 Sự thâm nhiễm tế bào lympho ở lớp trung bì nông trong phong thể củ (TT) có ý nghĩa gì? A Biểu hiện của quá trình viêm không đặc hiệu B Biểu hiện của đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào mạnh C Dấu hiệu của sự nhiễm khuẩn thứ phát D Dấu hiệu của sự phá hủy collagen Câu 5 Tế bào Virchow (tế bào bọt) chứa đầy lipid, thường gặp trong thể bệnh nào của phong? A Thể củ (TT) B Thể bất định (I) C Thể u (LL) D Thể biên giới (BT) Câu 6 Trong chẩn đoán phong, tại sao phải lấy sinh thiết ở rìa tổn thương? A Vì đó là nơi da mỏng nhất B Vì đó là nơi hoạt động miễn dịch và vi khuẩn tập trung mạnh nhất C Vì dễ làm thủ thuật hơn D Vì tránh để lại sẹo ở trung tâm Câu 7 Mục đích chính của sinh thiết da trong chẩn đoán phong là gì? A Đánh giá mức độ tổn thương gan B Xác định thể bệnh và mật độ vi khuẩn C Kiểm tra phản ứng miễn dịch hệ thống D Phân tích biến đổi di truyền Câu 8 Trong phong thể biên giới củ (BT), u hạt thường có xu hướng nào? A Không có u hạt, chỉ có tế bào bọt B U hạt kém biệt hóa, ít tế bào biểu mô C U hạt rõ, gồm tế bào biểu mô nhưng ít tế bào khổng lồ hơn thể TT D U hạt lan tỏa toàn bộ da Câu 9 Sự khác biệt chính giữa u hạt trong phong thể củ (TT) và u hạt trong bệnh lao là gì? A Phong không bao giờ có tế bào khổng lồ B U hạt phong thường khu trú xung quanh dây thần kinh và phần phụ của da C U hạt lao không bao giờ có hoại tử D Phong thể củ không có tế bào biểu mô Câu 10 Tại sao trong phong thể u (LL), người ta thấy sự lan tràn vi khuẩn theo đường máu? A Do sự vỡ các u hạt lớn B Do sự thiếu hụt khả năng ức chế vi khuẩn của đại thực bào C Do bệnh nhân không được dùng thuốc D Do cơ chế di chuyển chủ động của vi khuẩn Câu 11 Hiện tượng 'bóng ma' (Ghost cells) trong giải phẫu bệnh phong liên quan đến điều gì? A Các tế bào thần kinh đã bị thoái hóa hoàn toàn B Các tế bào biểu mô bị bong tróc C Sự tích tụ của tế bào hồng cầu D Các tế bào bị nhiễm nấm Câu 12 Dấu hiệu nào trong mô bệnh học của tổn thương da giúp chẩn đoán xác định bệnh phong? A Tăng sừng hóa biểu mô B Sự xâm nhập của tế bào lympho quanh mạch máu C Sự hiện diện của vi khuẩn Mycobacterium leprae trong tế bào Schwann hoặc đại thực bào D Sự phá hủy lớp mỡ dưới da Câu 13 Mật độ vi khuẩn 6+ trong phân loại giải phẫu bệnh được hiểu là gì? A Ít hơn 1 trực khuẩn trong mỗi vi trường B Hơn 1000 trực khuẩn trong mỗi vi trường C Chỉ thấy vi khuẩn sau khi làm giàu D Không tìm thấy vi khuẩn Câu 14 Trong bệnh phong, tổn thương thần kinh ngoại biên chủ yếu biểu hiện bằng quá trình nào? A Viêm xơ hóa và phá hủy cấu trúc sợi thần kinh B Tăng sinh biểu mô thần kinh C Thoái hóa mỡ sợi thần kinh D Phù nề bao thần kinh cấp tính Câu 15 Xét nghiệm nhuộm màu nào là tiêu chuẩn để phát hiện trực khuẩn phong trên mảnh sinh thiết? A Nhuộm Hematoxylin-Eosin B Nhuộm Gram C Nhuộm Fite-Faraco hoặc Ziehl-Neelsen D Nhuộm PAS Câu 16 Phản ứng đảo ngược (Reversal reaction) trong phong có liên quan đến sự thay đổi nào trên mô bệnh học? A Giảm số lượng tế bào lympho B Tăng cường đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào tại tổn thương C Mất hoàn toàn cấu trúc u hạt D Sự phát triển đột ngột của vi khuẩn Câu 17 Hình ảnh mô bệnh học 'nửa trăng' (semilunar) trong sợi thần kinh gợi ý điều gì? A Sự thoái hóa thần kinh do lão hóa B Tình trạng viêm thần kinh trong bệnh phong C Sự hiện diện của khối u lành tính D Sự thiếu hụt vitamin Câu 18 Phản ứng loại 1 (Reversal reaction) xảy ra chủ yếu ở thể bệnh nào? A Thể u (LL) B Thể biên giới (BB, BT, BL) C Thể bất định (I) D Thể củ (TT) Câu 19 Tại sao tế bào bọt Virchow lại quan trọng trong chẩn đoán phong thể u? A Vì chúng chỉ xuất hiện ở giai đoạn cuối B Vì chúng là bằng chứng cho thấy sự thất bại miễn dịch trong việc tiêu diệt vi khuẩn C Vì chúng tạo ra kháng thể D Vì chúng liên quan đến thoái hóa xương Câu 20 Mật độ vi khuẩn (BI) trong phong thể trung gian biên giới (BB) thường ở mức nào? A BI 0 - 1+ B BI 2+ đến 3+ C BI 5+ đến 6+ D Không có vi khuẩn Câu 21 Tế bào nào sau đây là thành phần điển hình của u hạt trong bệnh phong thể củ (TT)? A Tế bào biểu mô và tế bào khổng lồ Langhans B Tế bào bọt Virchow C Tế bào tương bào D Tế bào mast Câu 22 Đặc điểm mô bệnh học của thần kinh trong bệnh phong là gì? A Tăng sinh bao thần kinh dạng 'củ hành' B Viêm thâm nhiễm vào bao ngoài và nội thần kinh C Tắc nghẽn mạch máu nuôi thần kinh D Thoái hóa amyloid Câu 23 Đặc điểm nào phân biệt phong thể bất định (I) với các thể khác về mặt mô bệnh học? A Tổn thương u hạt rất lớn B Thâm nhiễm tế bào viêm nông và quanh các phần phụ của da C Hoại tử bã đậu rộng D Xâm nhập thần kinh mạnh mẽ Câu 24 Trong phân loại bệnh phong theo Ridley-Jopling, thể nào có đặc điểm giải phẫu bệnh là các u hạt thượng bì không rõ ràng và mật độ vi khuẩn (BI) rất cao? A Phong thể củ (TT) B Phong thể trung gian (BT) C Phong thể bất định (I) D Phong thể u (LL) Câu 25 Trong phong, tổn thương tại cơ quan nào ngoài da và thần kinh thường thấy nhất? A Niêm mạc mũi B Xương khớp C Thận D Tim Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Ung Thư – U Lành Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Giang Mai