Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhTrắc nghiệm Giải phẫu bệnh DTU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh DTU Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh DTU Số câu25Quiz ID38469 Làm bài Câu 1 Vi khuẩn Helicobacter pylori được tìm thấy chủ yếu ở vị trí nào trong các bệnh lý dạ dày? A Trong lòng các mạch máu niêm mạc dạ dày B Sâu trong lớp cơ dạ dày C Trong lớp nhầy bao phủ bề mặt biểu mô niêm mạc D Bên trong các tế bào thành (parietal cells) Câu 2 Loại tế bào nào sau đây là thành phần đặc trưng nhất của nang lao trong bệnh viêm lao điển hình? A Tế bào khổng lồ Langhans B Tế bào khổng lồ Touton C Bạch cầu đa nhân trung tính D Tế bào gai biệt hóa Câu 3 Tế bào bọt (foam cells) thường thấy trong mảng xơ vữa động mạch có nguồn gốc chủ yếu từ loại tế bào nào? A Tế bào nội mô mạch máu B Bạch cầu lympho T C Đại thực bào tích tụ lipid D Tiểu cầu bị hoạt hóa Câu 4 Độ biệt hóa của tế bào u (Grading) trong xét nghiệm giải phẫu bệnh dựa trên yếu tố chính nào? A Kích thước của khối u trên lâm sàng B Mức độ giống nhau về hình thái và chức năng so với tế bào gốc C Số lượng hạch bạch huyết bị di căn D Sự hiện diện của di căn xa vào các tạng Câu 5 Trong sự thích nghi của tế bào, hiện tượng một loại tế bào biểu mô đã biệt hóa được thay thế bằng một loại tế bào biểu mô biệt hóa khác cùng lá phôi được gọi là gì? A Nghịch sản B Chuyển sản C Quá sản D Phì đại Câu 6 Trong cấu trúc vi thể của một ổ loét dạ dày mãn tính đang tiến triển, lớp nào nằm ở vị trí sâu nhất trong bốn lớp tại đáy ổ loét? A Lớp hoại tử tiêu hủy B Lớp phù nề và viêm cấp C Lớp mô liên kết mạch máu (mô hạt) D Lớp mô sẹo xơ Câu 7 Trong phản ứng viêm cấp, hiện tượng bạch cầu xuyên mạch (diapedesis) xảy ra chủ yếu tại vị trí nào của hệ thống tuần hoàn? A Động mạch chủ B Tiểu động mạch C Mao mạch thực thụ D Tiểu tĩnh mạch sau mao mạch Câu 8 Con đường di căn phổ biến nhất và sớm nhất của các ung thư biểu mô (carcinoma) là đường nào? A Đường máu B Đường bạch huyết C Đường kế cận theo các khoang cơ thể D Đường dọc theo các dây thần kinh Câu 9 Đặc điểm tổn thương vi thể nào sau đây là tiêu chuẩn bắt buộc để chẩn đoán xác định xơ gan? A Sự hiện diện của các tiểu thùy giả (nốt tái tạo) B Tình trạng thoái hóa mỡ lan tỏa ở gan C Sự xâm nhập của nhiều tế bào viêm mãn tính D Ứ mật trong các tiểu quản mật Câu 10 Hiện tượng nào sau đây được xem là tổn thương tiền ung thư thực sự với nguy cơ chuyển thành ác tính cao nhất? A Quá sản tế bào B Phì đại tế bào C Chuyển sản tế bào D Nghịch sản nặng Câu 11 Đường Zahn (Lines of Zahn) là đặc điểm hình thái vi thể đặc trưng cho loại tổn thương nào sau đây? A Huyết khối hình thành trong dòng máu lưu thông B Cục máu đông sau khi chết (Postmortem clot) C Mảng xơ vữa động mạch bị loét D Tình trạng sung huyết tĩnh mạch mãn tính Câu 12 Loại ung thư phổi nào sau đây thường liên quan chặt chẽ nhất với tiền sử hút thuốc lá và thường có vị trí khởi phát ở trung tâm gần rốn phổi? A Ung thư biểu mô tuyến B Ung thư biểu mô tế bào vảy C Ung thư biểu mô tế bào lớn D U carcinoid phế quản Câu 13 Loại tế bào nào đóng vai trò chủ đạo và là 'nhạc trưởng' trong các phản ứng viêm mãn tính? A Đại thực bào B Bạch cầu đa nhân trung tính C Tiểu cầu D Tế bào Mast Câu 14 Đặc điểm nào sau đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất để phân biệt dịch thấm (transudate) với dịch tiết (exudate) trong phản ứng viêm? A Nồng độ protein thấp và tỷ trọng dưới 1,012 B Sự hiện diện của nhiều tế bào hồng cầu C Nồng độ protein cao và tỷ trọng trên 1,020 D Dịch trong suốt và không có fibrinogen Câu 15 Đặc điểm nhân sáng, có khía dọc và hình ảnh giả bao thể (nhân mắt trẻ thơ Annie) gợi ý chẩn đoán loại ung thư tuyến giáp nào? A Ung thư biểu mô tuyến giáp dạng tủy B Ung thư biểu mô tuyến giáp dạng nang C Ung thư biểu mô tuyến giáp dạng nhú D Ung thư biểu mô tuyến giáp không biệt hóa Câu 16 Dấu hiệu vi thể nào sau đây là bằng chứng xác thực nhất để khẳng định một khối u là ác tính? A Tế bào có nhân lớn và kiềm tính B Có nhiều hình ảnh nhân chia bất thường C Khối u có kích thước lớn và phát triển nhanh D Sự xâm lấn mô xung quanh và di căn xa Câu 17 Nhồi máu trắng (pale infarct) thường xảy ra ở các cơ quan có đặc điểm hệ tuần hoàn như thế nào? A Cơ quan có hệ thống tuần hoàn kép như phổi B Cơ quan có mô lỏng lẻo dễ tích tụ máu C Cơ quan tạng đặc có tuần hoàn tận D Cơ quan đã bị sung huyết tĩnh mạch từ trước Câu 18 Hoại tử lỏng (liquefactive necrosis) thường gặp nhất ở cơ quan nào khi có tình trạng thiếu máu cục bộ gây nhồi máu? A Thận B Tim C Lách D Não Câu 19 Sự kiện nào dưới đây được coi là dấu hiệu quyết định bước chuyển từ tổn thương tế bào có hồi phục sang tổn thương không hồi phục? A Sự giảm nồng độ ATP trong bào tương B Sự lắng đọng các hạt lipid trong bào tương C Tổn thương màng tế bào và màng ty thể nặng nề D Sự mất đi các vi nhung mao trên bề mặt tế bào Câu 20 Hình ảnh 'hình liềm' (crescents) quan sát được trong khoang Bowman là đặc điểm đặc trưng của bệnh lý nào sau đây? A Viêm cầu thận tiến triển nhanh B Bệnh thận do đái tháo đường C Viêm cầu thận thay đổi tối thiểu D Viêm thận bể thận cấp tính Câu 21 Trong quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis), sự thay đổi đặc trưng nhất có thể quan sát được dưới kính hiển vi quang học là gì? A Tế bào trương to và vỡ màng tế bào B Phản ứng viêm dữ dội xung quanh tế bào chết C Cô đặc nhiễm sắc chất và hình thành các thể apoptosis D Sự xâm nhập của các bạch cầu đa nhân trung tính Câu 22 U tuyến xơ vú (Fibroadenoma) là loại u lành tính thường gặp nhất ở đối tượng nào? A Phụ nữ mãn kinh trên 60 tuổi B Phụ nữ trẻ trong độ tuổi sinh đẻ (thường dưới 30 tuổi) C Nam giới bị hội chứng Klinefelter D Trẻ em gái trước tuổi dậy thì Câu 23 Trên hình ảnh X-quang, dấu hiệu bong màng xương tạo thành 'Tam giác Codman' thường gợi ý đến bệnh lý ác tính nào? A U tế bào khổng lồ xương B Sarcoma xương (Osteosarcoma) C U sụn lành tính D Viêm xương tủy xương Câu 24 Theo quy cách gọi tên khối u, một khối u lành tính có nguồn gốc từ biểu mô tuyến được gọi là gì? A Adenoma B Adenocarcinoma C Papilloma D Cystadenocarcinoma Câu 25 Tổn thương nội biểu mô vảy độ cao (HSIL) theo hệ thống Bethesda bao gồm những cấp độ nào của tân sản nội biểu mô cổ tử cung (CIN)? A Chỉ bao gồm CIN I B Bao gồm CIN I và CIN II C Bao gồm CIN II và CIN III D Chỉ bao gồm ung thư xâm nhập Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Hệ Hô Hấp Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh PCTU