Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhTrắc nghiệm Giải phẫu bệnh Bài Viêm Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Bài Viêm Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Bài Viêm Số câu25Quiz ID38449 Làm bài Câu 1 Tế bào nào đóng vai trò trung tâm trong viêm mạn tính nhờ khả năng thực bào và bài tiết các cytokine kích thích sửa chữa mô? A Bạch cầu ái kiềm B Đại thực bào C Bạch cầu trung tính D Tế bào nội mô Câu 2 Trong đáp ứng viêm cấp tính, hiện tượng nào sau đây xảy ra sớm nhất tại vi tuần hoàn ngay sau khi có tác nhân gây tổn thương? A Sự co các tiểu động mạch thoáng qua B Sự giãn mạch và tăng lưu lượng máu C Sự xuyên mạch của bạch cầu D Sự ngưng trệ dòng máu Câu 3 Thành phần chính của 'mủ' trong viêm mủ (Purulent inflammation) bao gồm những gì? A Chủ yếu là các tế bào lympho và dịch thấm B Bạch cầu trung tính, tế bào hoại tử và dịch phù C Các sợi collagen và nguyên bào sợi D Tương bào và các kháng thể Câu 4 Các Prostaglandin trong phản ứng viêm chủ yếu được tổng hợp từ con đường nào của acid arachidonic? A Con đường Lipoxygenase B Con đường Cyclooxygenase (COX) C Con đường Peroxidase D Con đường Nitric oxide synthase Câu 5 Hiện tượng một vết loét (Ulcer) được định nghĩa về mặt giải phẫu bệnh là gì? A Sự tích tụ mủ trong một khoang kín B Sự mất toàn vẹn của bề mặt cơ quan do bong tróc mô viêm hoại tử C Sự lan tỏa của viêm trong mô liên kết lỏng lẻo D Sự hình thành một khối u lành tính tại chỗ viêm Câu 6 Viêm hạt (Granulomatous inflammation) là một dạng đặc biệt của viêm mạn tính với sự hiện diện chủ yếu của loại tế bào nào? A Bạch cầu đa nhân ái toan B Các đại thực bào biến đổi thành tế bào dạng biểu mô C Các sợi collagen dày đặc D Nhiều mạch máu tân tạo Câu 7 Quá trình lành vết thương theo 'liên kết bậc một' (Healing by first intention) thường xảy ra trong trường hợp nào? A Vết thương lớn, mất nhiều mô và bị nhiễm trùng B Vết mổ sạch, các mép vết thương áp sát nhau và được khâu kín C Vết loét sâu để hở tự mọc mô hạt D Vết bỏng diện rộng trên da Câu 8 Loại tế bào nào thường xuất hiện sớm nhất và chiếm ưu thế trong ổ viêm cấp tính trong vòng 6 đến 24 giờ đầu? A Đại thực bào B Tương bào C Bạch cầu đa nhân trung tính D Lympho bào Câu 9 Quá trình xuyên mạch (diapedesis) của bạch cầu thường xảy ra chủ yếu tại vị trí nào của hệ thống mạch máu? A Các tiểu động mạch B Các mao mạch C Các tiểu tĩnh mạch sau mao mạch D Các tĩnh mạch lớn Câu 10 Chất trung gian hóa học nào được giải phóng chủ yếu từ tế bào Mast và gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch tức thì? A Histamine B Complement C3b C Bradykinin D Interferon-gamma Câu 11 Dịch tiết viêm (Exudate) khác với dịch thấm (Transudate) chủ yếu ở đặc điểm nào sau đây? A Có nồng độ protein thấp và tỷ trọng dưới 1.012 B Chứa nồng độ protein cao và nhiều tế bào viêm C Được hình thành do tăng áp lực thủy tĩnh thuần túy D Thường trong suốt và không có fibrin Câu 12 Trong quá trình thực bào, hiện tượng 'Opsonin hóa' có vai trò gì? A Tiêu diệt vi khuẩn bằng các gốc oxy tự do B Gắn vào vi sinh vật để giúp bạch cầu nhận diện và bao vây dễ dàng hơn C Kích thích mạch máu giãn nở rộng hơn D Hoạt hóa quá trình xuyên mạch của bạch cầu Câu 13 Yếu tố nào sau đây là một chất hóa hướng động ngoại sinh điển hình đối với bạch cầu trung tính? A Sản phẩm của vi khuẩn chứa peptide N-formylmethionine B Thành phần bổ thể C5a C Leukotriene B4 (LTB4) D Interleukin-8 (IL-8) Câu 14 Một ổ áp-xe (Abscess) được phân biệt với viêm tấy (Phlegmon) ở đặc điểm nào sau đây? A Áp-xe là viêm mủ khu trú có vỏ bao, trong khi viêm tấy là viêm mủ lan tỏa B Áp-xe chứa ít bạch cầu trung tính hơn viêm tấy C Viêm tấy luôn dẫn đến hoại tử bã đậu còn áp-xe thì không D Áp-xe chỉ xảy ra ở da còn viêm tấy chỉ xảy ra ở nội tạng Câu 15 Sự bám dính chặt (adhesion) của bạch cầu vào tế bào nội mô trước khi xuyên mạch được điều hòa chủ yếu bởi phân tử nào? A P-selectin B Integrins C L-selectin D GlyCAM-1 Câu 16 Thành phần nào của hệ thống bổ thể hoạt động như một chất phản vệ (anaphylatoxin) gây giải phóng histamine và là chất hóa hướng động mạnh? A C3b B C5a C C9 D C1q Câu 17 Tế bào khổng lồ Langhans, thường gặp trong bệnh lao, được hình thành từ sự hợp nhất của loại tế bào nào? A Lympho bào T B Các tế bào dạng biểu mô (nguồn gốc từ đại thực bào) C Bạch cầu đa nhân trung tính D Nguyên bào sợi Câu 18 Viêm tơ huyết (Fibrinous inflammation) thường xảy ra ở các vị trí nào sau đây? A Các màng bóng (màng tim, màng phổi, màng bụng) B Bề mặt của lớp biểu mô da C Trong lòng các mạch máu lớn D Các tuyến nội tiết Câu 19 Cơ chế phổ biến nhất gây tăng tính thấm thành mạch dẫn đến phù viêm là gì? A Sự co rút của các tế bào nội mô mạch máu B Tổn thương trực tiếp tế bào nội mô C Tăng vận chuyển xuyên bào qua các túi vận chuyển D Tổn thương mạch máu do bạch cầu Câu 20 Trong giai đoạn bạch cầu bám dính vào nội mô, họ phân tử bám dính nào chịu trách nhiệm cho hiện tượng 'lăn' (rolling) của bạch cầu? A Integrins B Selectins C Immunoglobulins D Cadherins Câu 21 Hai cytokine chính đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gây ra các triệu chứng toàn thân của viêm như sốt và mệt mỏi là gì? A TNF và IL-1 B IL-4 và IL-10 C IL-12 và IFN-gamma D IL-17 và IL-23 Câu 22 Sẹo lồi (Keloid) khác với sẹo phì đại ở đặc điểm nào sau đây? A Sẹo lồi chỉ khu trú trong ranh giới vết thương ban đầu B Sẹo lồi phát triển vượt quá ranh giới vết thương ban đầu và thường không tự thoái triển C Sẹo lồi chứa ít collagen hơn sẹo phì đại D Sẹo lồi thường xuất hiện do thiếu hụt vitamin C Câu 23 Mô hạt (Granulation tissue) xuất hiện trong giai đoạn sửa chữa mô viêm bao gồm các thành phần chính nào? A Tế bào hoại tử và nhiều fibrin B Sự tăng sinh mao mạch tân tạo và các nguyên bào sợi C Chủ yếu là các tế bào mỡ và tế bào thần kinh D Các dải sợi collagen già cỗi và ít mạch máu Câu 24 Đặc điểm nào sau đây là tiêu chuẩn quan trọng để phân biệt viêm mạn tính với viêm cấp tính? A Sự hiện diện của hiện tượng phù và dịch tiết B Sự xâm nhập của bạch cầu đa nhân trung tính C Sự hiện diện của lympho bào, tương bào và sự tăng sinh mô liên kết D Sự xuất hiện nhanh chóng của các triệu chứng đỏ và nóng Câu 25 Cơ chế chính dẫn đến triệu chứng 'nóng' và 'đỏ' trong viêm cấp tính là gì? A Sự tăng tính thấm thành mạch B Sự giãn mạch làm tăng lưu lượng máu tại chỗ C Sự tích tụ dịch phù trong mô kẽ D Sự giải phóng các enzym từ tiêu thể Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Giang Mai Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Học Thận