Trắc nghiệm địa lí 11 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Địa lý 11 Kết nối Bài 12 Kinh tế khu vực Đông Nam Á Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Địa lý 11 Kết nối Bài 12 Kinh tế khu vực Đông Nam Á Trắc nghiệm Địa lý 11 Kết nối Bài 12 Kinh tế khu vực Đông Nam Á Số câu25Quiz ID44296 Làm bài Câu 1 Đặc điểm chung nổi bật về tốc độ tăng trưởng kinh tế của đa số các quốc gia Đông Nam Á trong những thập kỷ gần đây là gì? A Tốc độ tăng trưởng khá cao nhưng chưa ổn định B Tốc độ tăng trưởng luôn ở mức thấp và trì trệ C Tốc độ tăng trưởng rất cao và ổn định tuyệt đối D Tốc độ tăng trưởng âm do khủng hoảng kéo dài Câu 2 Việt Nam hiện giữ vị trí thứ mấy thế giới về xuất khẩu cà phê? A Thứ nhất B Thứ hai C Thứ năm D Thứ mười Câu 3 Loại cây công nghiệp nào được trồng nhiều nhất ở Đông Nam Á và chiếm tỷ trọng rất cao trong sản lượng thế giới? A Cây bông B Cây lúa mì C Cây cao su D Cây củ cải đường Câu 4 Các quốc gia Đông Nam Á đang ưu tiên phát triển dạng năng lượng nào để hướng tới tăng trưởng xanh? A Năng lượng hóa thạch truyền thống B Năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, sinh khối) C Điện hạt nhân thế hệ cũ D Chỉ sử dụng nhiệt điện than Câu 5 Sự hợp tác kinh tế trong nội bộ khu vực Đông Nam Á chủ yếu được thực hiện thông qua tổ chức nào? A EU B ASEAN C NAFTA D MERCOSUR Câu 6 Chiến lược phát triển công nghiệp của nhiều nước Đông Nam Á từ thập niên 1980 đến nay tập trung chủ yếu vào mục tiêu nào? A Phát triển công nghiệp nặng thay thế hoàn toàn nhập khẩu B Hướng về xuất khẩu và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu C Hạn chế tối đa việc sử dụng công nghệ từ nước ngoài D Tập trung sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống Câu 7 Trong cơ cấu ngành dịch vụ, quốc gia nào được coi là trung tâm tài chính và dịch vụ hàng đầu của khu vực và thế giới? A Myanmar B Singapore C Đông Timor D Campuchia Câu 8 Ngành công nghiệp dệt may và giày da phát triển mạnh ở nhiều nước Đông Nam Á chủ yếu dựa trên lợi thế nào? A Có trình độ công nghệ luyện kim hàng đầu thế giới B Nguồn lao động dồi dào và chi phí nhân công hợp lý C Nguồn nguyên liệu dầu mỏ dồi dào tại chỗ D Thị trường tiêu thụ chỉ tập trung tại các vùng nông thôn Câu 9 Thị trường xuất nhập khẩu của các nước Đông Nam Á hiện nay mở rộng mạnh mẽ nhất đến các khu vực/quốc gia nào? A Chỉ giới hạn giao thương với các nước láng giềng liền kề B Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản C Châu Phi và khu vực Trung Á D Các quốc gia vùng cực Câu 10 Lĩnh vực dịch vụ nào có đóng góp quan trọng và tăng trưởng nhanh chóng nhờ tài nguyên thiên nhiên và văn hóa đa dạng ở Đông Nam Á? A Dịch vụ tài chính quốc tế B Dịch vụ vận tải đường ống C Du lịch D Dịch vụ thám hiểm vũ trụ Câu 11 Hai quốc gia nào trong khu vực Đông Nam Á có sản lượng gạo xuất khẩu hàng đầu thế giới hiện nay? A Lào và Campuchia B Việt Nam và Thái Lan C Indonesia và Philippines D Malaysia và Myanmar Câu 12 Ngành công nghiệp nào đang trở thành mũi nhọn và thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài (FDI) nhất tại các nước như Malaysia, Thái Lan và Việt Nam? A Công nghiệp đóng tàu B Công nghiệp điện tử - tin học C Công nghiệp luyện kim đen D Công nghiệp hóa chất cơ bản Câu 13 Ngành công nghiệp khai thác nào đóng vai trò quan trọng trong việc thu ngoại tệ cho các nước như Brunei, Indonesia và Việt Nam? A Khai thác quặng sắt B Khai thác vàng C Khai thác dầu mỏ và khí tự nhiên D Khai thác đá quý Câu 14 Lĩnh vực thương mại điện tử (Kinh tế số) tại Đông Nam Á đang có đặc điểm gì? A Đang bị đình trệ do thiếu hạ tầng internet B Phát triển bùng nổ và trở thành động lực tăng trưởng mới C Chỉ dành cho các đối tượng khách hàng thượng lưu D Bị cấm hoạt động tại hầu hết các quốc gia thành viên Câu 15 Trong cơ cấu GDP của Singapore, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất và mang lại giá trị gia tăng lớn nhất? A Nông nghiệp công nghệ cao B Khai thác tài nguyên thiên nhiên C Dịch vụ D Xây dựng hạ tầng cơ bản Câu 16 Nhóm sản phẩm điện tử, máy tính và linh kiện chiếm vị trí quan trọng trong xuất khẩu của quốc gia nào sau đây? A Việt Nam, Thái Lan, Malaysia B Lào, Myanmar, Đông Timor C Brunei, Campuchia, Lào D Không có quốc gia nào sản xuất được các mặt hàng này Câu 17 Việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp (Cách mạng xanh) ở Đông Nam Á nhằm mục đích chính là gì? A Tăng diện tích đất hoang hóa B Tăng năng suất và sản lượng nông sản C Hạn chế việc xuất khẩu nông sản ra nước ngoài D Chỉ để làm đa dạng các loại cây cảnh Câu 18 Ngành chăn nuôi ở Đông Nam Á đang có xu hướng chuyển dịch như thế nào? A Chuyển từ chăn nuôi phân tán sang hình thức trang trại hiện đại B Giảm dần số lượng đàn gia cầm để tập trung trồng lúa C Chỉ chăn nuôi theo hình thức thả rông truyền thống D Hạn chế sử dụng thức ăn công nghiệp Câu 19 Quốc gia nào đứng đầu khu vực và thế giới về sản lượng dầu cọ? A Việt Nam B Indonesia C Lào D Brunei Câu 20 Một trong những thách thức lớn đối với sự phát triển kinh tế bền vững của Đông Nam Á là gì? A Quá dư thừa tài nguyên khoáng sản B Ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu C Tỷ lệ người già quá cao trong cơ cấu dân số hiện tại D Thiếu hụt hoàn toàn nguồn lao động trẻ Câu 21 Mạng lưới giao thông vận tải đường bộ của Đông Nam Á đang được đầu tư phát triển theo hướng nào để tăng cường kết nối khu vực? A Chỉ phát triển các tuyến đường nội bộ trong từng tỉnh B Xây dựng các tuyến đường bộ xuyên quốc gia và đường cao tốc C Tập trung hoàn toàn vào vận tải thô sơ bằng sức người D Bỏ hoang các tuyến đường bộ để phát triển đường hàng không Câu 22 Sản xuất thủy sản ở Đông Nam Á có đặc điểm gì nổi bật trong những năm gần đây? A Chỉ tập trung vào đánh bắt cá ngừ đại dương B Sản lượng nuôi trồng tăng nhanh và có vai trò ngày càng lớn C Ngừng hoàn toàn việc đánh bắt xa bờ để bảo vệ môi trường D Chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa, không xuất khẩu Câu 23 Yếu tố chính nào giúp các nước Đông Nam Á trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài? A Thị trường tiêu thụ nhỏ lẻ B Nguồn lao động dồi dào, giá rẻ và vị trí địa lý thuận lợi C Sự đồng nhất hoàn toàn về trình độ phát triển kinh tế D Hệ thống pháp luật giống hệt các nước phương Tây Câu 24 Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á hiện nay đang diễn ra theo hướng nào? A Tăng tỷ trọng nông nghiệp, giảm tỷ trọng dịch vụ B Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ C Giữ nguyên tỷ trọng các ngành để đảm bảo ổn định D Tập trung hoàn toàn vào khu vực kinh tế tri thức Câu 25 Ngành sản xuất nào chiếm vị trí chủ đạo trong nông nghiệp của hầu hết các nước Đông Nam Á (ngoại trừ Singapore)? A Chăn nuôi gia súc lớn B Trồng cây công nghiệp lâu năm C Trồng lúa nước D Nuôi trồng thủy sản nước ngọt Trắc nghiệm Địa lý 11 Kết nối Bài 11 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội khu vực Đông Nam Á Trắc nghiệm Địa lý 11 Kết nối Bài 13 Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)