Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữTrắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ TNU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ TNU Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ TNU Số câu25Quiz ID38243 Làm bài Câu 1 Tiếng Việt và tiếng Thái được xếp cùng một ngữ hệ nào theo phân loại nguồn gốc? A Ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) B Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) C Không được xếp cùng một ngữ hệ, tiếng Việt thuộc Nam Á, tiếng Thái thuộc Thái-Kađai D Ngữ hệ Môn-Khmer Câu 2 Xét về nghĩa, mối quan hệ giữa 'chó' và 'mèo', 'bàn' và 'ghế' trong cùng một nhóm là quan hệ gì? A Quan hệ cấp bao hàm (trên dưới) B Quan hệ đồng nghĩa C Quan hệ trái nghĩa D Quan hệ đồng vị (ngang hàng) trong một trường nghĩa Câu 3 Phương thức cấu tạo từ chủ yếu trong các từ 'xe đạp', 'nhà ăn', 'máy bay' là gì? A Láy B Ghép C Phụ tố hóa D Rút gọn Câu 4 Hiện tượng từ 'internet', 'email' du nhập vào tiếng Việt và được sử dụng rộng rãi là biểu hiện của quá trình nào trong từ vựng? A Sự mai một của từ cũ B Sự biến đổi ngữ âm C Sự vay mượn từ vựng D Sự hình thành từ mới bằng phương thức láy Câu 5 Ngôn ngữ và chữ viết có mối quan hệ như thế nào? A Chữ viết là một dạng tồn tại của ngôn ngữ, ra đời sau và dùng để ghi lại ngôn ngữ B Ngôn ngữ và chữ viết là hai hệ thống độc lập, không liên quan C Chữ viết có trước, là cơ sở để hình thành ngôn ngữ nói D Ngôn ngữ và chữ viết luôn xuất hiện đồng thời trong mọi nền văn hóa Câu 6 Tính võ đoán (tính quy ước) của tín hiệu ngôn ngữ có nghĩa là gì? A Mối quan hệ giữa cái biểu đạt (âm thanh) và cái được biểu đạt (khái niệm) là không có lý do tự thân, do cộng đồng quy ước B Mỗi tín hiệu ngôn ngữ có thể được phân tích thành các đơn vị nhỏ hơn C Ngôn ngữ luôn thay đổi theo thời gian D Ngôn ngữ chỉ có thể được sử dụng bởi con người Câu 7 Trong âm vị học, thanh điệu, trọng âm và ngữ điệu được xếp vào loại đơn vị nào? A Đơn vị đoạn tính (âm vị âm đoạn) B Đơn vị siêu đoạn tính (âm vị siêu đoạn tính) C Hình vị ngữ pháp D Âm tố tự do Câu 8 Trong cụm từ 'những sinh viên chăm chỉ ấy', hình vị nào mang ý nghĩa ngữ pháp chỉ số nhiều? A sinh viên B chăm chỉ C những D ấy Câu 9 Cặp câu 'Chó cắn người' và 'Người cắn chó' có cùng các từ nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau. Sự khác biệt về nghĩa này do yếu tố nào quyết định? A Nghĩa của các từ trong câu B Quan hệ ngữ pháp (trật tự từ) C Ngữ điệu khi phát âm D Hoàn cảnh giao tiếp Câu 10 Các từ 'đi', 'đứng', 'nằm', 'ngồi' thuộc cùng một... A Trường từ vựng - ngữ nghĩa B Cặp từ trái nghĩa C Nhóm từ đồng âm D Cặp từ đồng nghĩa hoàn toàn Câu 11 Câu 'Thời gian là vàng' sử dụng biện pháp tu từ nào dựa trên sự chuyển đổi trường nghĩa? A Hoán dụ B So sánh C Ẩn dụ D Nói quá Câu 12 Sự khác biệt trong cách phát âm của người Hà Nội ('gi' /z/) và người Sài Gòn ('gi' /j/) đối với phụ âm đầu 'gi' là một ví dụ về hiện tượng gì? A Lỗi phát âm cá nhân B Biến thể âm vị theo phương ngữ C Sự biến đổi từ theo thời gian D Từ đồng âm khác nghĩa Câu 13 Đặc điểm cơ bản nhất để phân biệt loại hình ngôn ngữ đơn lập (như tiếng Việt) và loại hình ngôn ngữ hòa kết (như tiếng Nga) là gì? A Số lượng nguyên âm và phụ âm trong hệ thống âm vị B Vai trò của hình thái học (biến đổi hình thái từ) và cú pháp (trật tự từ, hư từ) trong việc biểu thị ý nghĩa ngữ pháp C Sự hiện diện hay vắng mặt của hệ thống thanh điệu D Nguồn gốc của kho từ vựng cơ bản Câu 14 Việc phân biệt nghĩa giữa hai từ 'ta' và 'đa' trong tiếng Việt chứng tỏ điều gì về mặt âm vị học? A /t/ và /đ/ là hai âm vị riêng biệt trong tiếng Việt B 't' và 'đ' là các biến thể ngữ âm của cùng một âm vị C Tiếng Việt có hệ thống phụ âm đầu phong phú D Âm /a/ là một nguyên âm có độ mở rộng Câu 15 Hiện tượng một từ có nhiều nghĩa liên quan đến nhau được gọi là gì? A Từ đồng âm B Từ đa nghĩa C Từ trái nghĩa D Trường nghĩa Câu 16 Phát biểu nào sau đây đúng nhất về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy? A Tư duy và ngôn ngữ hoàn toàn đồng nhất, không có tư duy thì không có ngôn ngữ và ngược lại B Ngôn ngữ và tư duy có mối quan hệ thống nhất nhưng không đồng nhất; ngôn ngữ là hiện thực trực tiếp của tư duy C Ngôn ngữ chỉ là công cụ phụ trợ, không ảnh hưởng đến quá trình tư duy D Tư duy tồn tại hoàn toàn độc lập và có trước ngôn ngữ một cách tuyệt đối Câu 17 Âm vị (phoneme) và âm tố (phone) khác nhau cơ bản ở điểm nào? A Âm tố là đơn vị có chức năng khu biệt nghĩa, còn âm vị thì không B Âm vị là đơn vị trừu tượng trong hệ thống, còn âm tố là sự thể hiện cụ thể trong lời nói C Âm vị chỉ có ở các ngôn ngữ có thanh điệu, còn âm tố có ở mọi ngôn ngữ D Âm tố luôn được biểu thị bằng một chữ cái, còn âm vị thì không Câu 18 Trong câu 'Hoa hồng là biểu tượng của tình yêu', chức năng nào của ngôn ngữ được thể hiện nổi bật nhất? A Chức năng thông báo (miêu tả) B Chức năng biểu cảm C Chức năng tạo lập quan hệ D Chức năng thẩm mỹ Câu 19 Theo lý thuyết hành vi ngôn ngữ của Austin, câu nói 'Tôi hứa sẽ đến đúng giờ' thực hiện hành vi tại lời (illocutionary act) nào? A Hành vi hỏi B Hành vi cam kết (hứa hẹn) C Hành vi tuyên bố D Hành vi kể Câu 20 Trong ngôn ngữ học, lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc của từ và các quy tắc tạo từ được gọi là gì? A Cú pháp học (Syntax) B Âm vị học (Phonology) C Hình thái học (Morphology) D Ngữ nghĩa học (Semantics) Câu 21 Thành phần nào được coi là trung tâm của câu, thường biểu thị hành động, trạng thái của chủ thể? A Chủ ngữ B Bổ ngữ C Vị ngữ D Trạng ngữ Câu 22 Đặc điểm nào của ngôn ngữ thể hiện rõ nhất qua việc con người có thể tạo ra và hiểu những câu chưa từng nghe thấy trước đây? A Tính võ đoán B Tính hệ thống C Tính sản sinh (năng sản) D Tính tín hiệu Câu 23 Trong câu 'Cô ấy hát rất hay', từ 'rất' thuộc loại nào? A Thực từ B Đại từ C Hư từ (phó từ) D Tính từ Câu 24 Trong hội thoại: A: 'Bạn có đi xem phim không?' - B: 'Mai mình phải thi rồi.', câu trả lời của B đã tạo ra hàm ý bằng cách vi phạm phương châm hội thoại nào của Grice? A Phương châm về lượng (Maxim of Quantity) B Phương châm về chất (Maxim of Quality) C Phương châm quan hệ (Maxim of Relation) D Phương châm cách thức (Maxim of Manner) Câu 25 Sự khác biệt giữa nghĩa sở chỉ (denotation) và nghĩa sở biểu (connotation) của từ là gì? A Nghĩa sở chỉ là nghĩa gốc, nghĩa sở biểu là nghĩa phái sinh B Nghĩa sở chỉ là nghĩa từ vựng, nghĩa sở biểu là nghĩa ngữ pháp C Nghĩa sở chỉ là nghĩa khách quan, chỉ sự vật; nghĩa sở biểu mang sắc thái tình cảm, đánh giá chủ quan D Nghĩa sở chỉ chỉ có ở danh từ, nghĩa sở biểu chỉ có ở tính từ Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ HU Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ UDN