Trắc nghiệm Công nghệ 12 lâm nghiệp cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Cánh diều bài 18: Kĩ thuật nuôi một số loài thủy sản phổ biến Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Cánh diều bài 18: Kĩ thuật nuôi một số loài thủy sản phổ biến Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Cánh diều bài 18: Kĩ thuật nuôi một số loài thủy sản phổ biến Số câu25Quiz ID18404 Làm bài Câu 1 1. Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất đối với việc phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững hiện nay? A A. Thiếu nguồn lao động có kỹ năng. B B. Chi phí thức ăn nuôi trồng tăng cao. C C. Ô nhiễm môi trường và dịch bệnh bùng phát. D D. Sự cạnh tranh từ các ngành nông nghiệp khác. Câu 2 2. Kỹ thuật ương cá giống trong ao đất thường yêu cầu các điều kiện tiên quyết nào? A A. Ao có dòng chảy mạnh để dễ dàng thay nước. B B. Ao được chuẩn bị kỹ lưỡng, có nguồn nước ổn định và không có địch hại. C C. Ao nuôi cần có độ sâu lớn để cá phát triển nhanh. D D. Ao có nhiều thực vật thủy sinh để làm nơi trú ẩn cho cá con. Câu 3 3. Kỹ thuật nuôi cá lồng trên biển thường gặp thách thức lớn nhất từ yếu tố nào? A A. Khó khăn trong việc cung cấp thức ăn. B B. Sự biến động lớn của các yếu tố môi trường (sóng, gió, dòng chảy). C C. Thiếu vốn đầu tư ban đầu. D D. Khó khăn trong việc tuyển chọn cá giống. Câu 4 4. Việc đánh giá và lựa chọn con giống thủy sản có vai trò quyết định đến kết quả nuôi trồng. Tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất khi chọn cá giống? A A. Kích thước đồng đều và màu sắc sặc sỡ. B B. Nguồn gốc rõ ràng, sạch bệnh, có sức sống tốt và ngoại hình cân đối. C C. Có khả năng kháng bệnh cao được công bố trên bao bì. D D. Được sản xuất tại các cơ sở uy tín trong vùng. Câu 5 5. Kỹ thuật nước xanh trong nuôi tôm thẻ chân trắng thường được khuyến cáo áp dụng với mục đích gì? A A. Để làm giảm nhiệt độ nước ao nuôi. B B. Để tạo nguồn thức ăn tự nhiên và ổn định môi trường nước. C C. Để tăng cường khả năng hấp thụ oxy của nước. D D. Để làm sẫm màu nước, hạn chế ánh sáng xuyên qua đáy ao. Câu 6 6. Loại thức ăn nào thường được sử dụng cho ấu trùng tôm giai đoạn đầu? A A. Cám gạo xay mịn B B. Trứng nước (Artemia) C C. Bột cá D D. Rau xanh băm nhỏ Câu 7 7. Trong nuôi ốc hương, việc kiểm soát chất lượng nước ao nuôi đóng vai trò quan trọng nhất trong việc phòng tránh loại bệnh nào? A A. Bệnh phát sáng do vi khuẩn Vibrio. B B. Bệnh phân trắng. C C. Bệnh hoại tử mang. D D. Bệnh ký sinh trùng đơn bào. Câu 8 8. Trong nuôi tôm công nghiệp, yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ lột xác và khả năng hấp thụ khoáng của tôm? A A. Nồng độ oxy hòa tan B B. Độ mặn của nước C C. Hàm lượng khoáng chất (Canxi, Magie) trong nước D D. Mật độ tôm nuôi Câu 9 9. Trong nuôi tôm thẻ chân trắng, giai đoạn nào là nhạy cảm nhất với các biến đổi môi trường và nguy cơ bùng phát dịch bệnh? A A. Giai đoạn mới thả giống (post-larvae). B B. Giai đoạn tôm còn nhỏ, mới chuyển giai đoạn lột xác. C C. Giai đoạn tôm gần thu hoạch. D D. Giai đoạn tôm trưởng thành, chuẩn bị sinh sản. Câu 10 10. Loài thủy sản nào sau đây thường được nuôi theo phương pháp quảng canh cải tiến trong các cánh đồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long Việt Nam? A A. Cá tra B B. Tôm sú C C. Cá lóc D D. Tôm càng xanh Câu 11 11. Loại hình nuôi trồng thủy sản nào có nguy cơ gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái rừng ngập mặn cao nhất? A A. Nuôi cá lồng trên biển. B B. Nuôi tôm sú thâm canh trong ao đất. C C. Nuôi cá nước ngọt trong ao gần rừng ngập mặn. D D. Nuôi nghêu, sò trên bãi triều. Câu 12 12. Loại bệnh phổ biến gây tổn thất lớn cho ngành nuôi tôm sú ở giai đoạn tôm trưởng thành là gì? A A. Bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND). B B. Bệnh đốm trắng (WSSV). C C. Bệnh mềm vỏ. D D. Bệnh phát sáng (Vibrio). Câu 13 13. Trong nuôi trồng thủy sản, việc quản lý chất thải rắn từ thức ăn thừa và phân tôm/cá có ý nghĩa quan trọng như thế nào? A A. Giúp tăng cường sinh vật phù du có lợi cho ao nuôi. B B. Gây ô nhiễm môi trường nước, làm suy giảm chất lượng nước. C C. Là nguồn dinh dưỡng bổ sung trực tiếp cho tôm/cá. D D. Tạo môi trường sống thuận lợi cho các loài địch hại. Câu 14 14. Đâu là ưu điểm chính của việc sử dụng thức ăn viên công nghiệp trong nuôi cá tra so với thức ăn tươi sống? A A. Chi phí sản xuất thấp hơn. B B. Dễ dàng kiểm soát hàm lượng dinh dưỡng và chất lượng, giảm ô nhiễm môi trường. C C. Cá ăn ngon miệng hơn và tăng trọng nhanh hơn. D D. Giảm nguy cơ lây lan dịch bệnh từ nguồn thức ăn. Câu 15 15. Trong nuôi tôm thẻ chân trắng công nghệ cao, hệ thống tuần hoàn nước (RAS) mang lại lợi ích chính nào? A A. Tăng cường sự đa dạng sinh học trong ao. B B. Giảm thiểu việc thay nước, tiết kiệm nước và kiểm soát tốt hơn các tác nhân gây bệnh. C C. Tăng cường oxy hòa tan một cách tự nhiên. D D. Giảm chi phí thức ăn cho tôm. Câu 16 16. Kỹ thuật nuôi ghép các loài thủy sản phổ biến thường hướng đến mục tiêu nào sau đây? A A. Tăng cường cạnh tranh thức ăn giữa các loài. B B. Tận dụng tối đa nguồn dinh dưỡng và không gian sống trong ao nuôi. C C. Giảm thiểu sự phát triển của tảo trong ao. D D. Đơn giản hóa quy trình chăm sóc và quản lý. Câu 17 17. Kỹ thuật nuôi lươn không bùn thường ưu tiên sử dụng loại hình bể nào? A A. Bể xi măng có hệ thống sục khí mạnh. B B. Bể composite có lắp đặt hệ thống lọc tuần hoàn. C C. Bể composite có ống nhựa hoặc vật liệu làm hang cho lươn trú ẩn. D D. Bể đất có lớp bùn dày. Câu 18 18. Để đạt hiệu quả cao trong nuôi tôm thẻ chân trắng thương phẩm, việc điều chỉnh các yếu tố môi trường nước như pH, oxy hòa tan, và độ kiềm cần dựa trên cơ sở nào? A A. Quan sát màu nước ao nuôi. B B. Dựa vào kinh nghiệm cá nhân của người nuôi. C C. Theo dõi các chỉ tiêu theo định kỳ và tiêu chuẩn cho từng giai đoạn phát triển của tôm. D D. So sánh với các ao nuôi lân cận. Câu 19 19. Đâu là đặc điểm nổi bật của kỹ thuật nuôi cá rô phi đơn tính? A A. Tốc độ tăng trưởng chậm do tập trung dinh dưỡng cho sinh sản. B B. Cá đực có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn cá cái. C C. Dễ bị bệnh tật do sự biến đổi gen. D D. Cá cái có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn cá đực. Câu 20 20. Để phòng bệnh đốm trắng trên tôm thẻ chân trắng, biện pháp nào sau đây được coi là quan trọng và hiệu quả nhất trong thực tế nuôi thâm canh? A A. Chỉ sử dụng thuốc kháng sinh khi phát hiện dấu hiệu bệnh. B B. Thường xuyên sử dụng các loại hóa chất diệt khuẩn trong ao. C C. Kiểm soát chặt chẽ nguồn nước đầu vào, sử dụng tôm giống sạch bệnh và duy trì môi trường nước ổn định. D D. Cho tôm ăn với lượng thức ăn dư thừa để chúng khỏe mạnh hơn. Câu 21 21. Trong kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kiểm soát dịch bệnh đốm trắng (WSSV)? A A. Sử dụng kháng sinh liều cao để phòng ngừa. B B. Thường xuyên thay nước ao nuôi với tỷ lệ lớn. C C. Kiểm soát chặt chẽ nguồn nước đầu vào và sử dụng tôm giống sạch bệnh. D D. Tăng cường bổ sung vitamin C cho tôm để nâng cao sức đề kháng. Câu 22 22. Trong nuôi cá diêu hồng, việc sử dụng quạt nước hoặc hệ thống sục khí là cần thiết khi nào? A A. Khi trời mưa nhiều và kéo dài. B B. Khi mật độ cá nuôi thấp và nguồn nước dồi dào. C C. Khi nhiệt độ nước tăng cao và/hoặc mật độ cá nuôi lớn. D D. Trong giai đoạn cá còn nhỏ và chưa ăn nhiều. Câu 23 23. Kỹ thuật nuôi cá basa trong ao đất thường yêu cầu độ sâu tối thiểu là bao nhiêu để đảm bảo điều kiện sống và phát triển tốt nhất cho cá? A A. 0.5 - 0.8 mét B B. 1.0 - 1.5 mét C C. 2.0 - 2.5 mét D D. 3.0 - 3.5 mét Câu 24 24. Kỹ thuật nuôi cá rô phi đơn tính bằng cách thay đổi giới tính cá con ở giai đoạn ấu trùng dựa trên cơ chế nào? A A. Sử dụng hormone tăng trưởng tiêm vào cá. B B. Thay đổi nhiệt độ và/hoặc cho ăn thức ăn có hormone giới tính phù hợp. C C. Bổ sung vi khuẩn có lợi vào nước ao. D D. Cung cấp ánh sáng cường độ cao trong thời gian dài. Câu 25 25. Trong nuôi cá tra thâm canh, việc kiểm soát nguồn thức ăn và phòng bệnh đường ruột cho cá là rất quan trọng. Biện pháp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất? A A. Chỉ sử dụng thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm cao. B B. Trộn kháng sinh vào thức ăn một cách thường xuyên. C C. Sử dụng thức ăn chất lượng cao, đầy đủ dinh dưỡng và bổ sung các chế phẩm sinh học (probiotics) vào thức ăn. D D. Cho cá ăn với lượng lớn để đảm bảo tất cả cá đều ăn no. Trắc nghiệm Ngữ văn 12 chân trời Bài 2 Thực hành tiếng Việt Trắc nghiệm KTPL 11 chân trời sáng tạo bài 14 Quyền và nghĩa vụ của công dân về bầu cử và ứng cử