Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 5 Giống vật nuôi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 5 Giống vật nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 5 Giống vật nuôi Số câu25Quiz ID44369 Làm bài Câu 1 Mục đích của việc kiểm tra năng suất cá thể trong chọn giống là gì? A Đánh giá chính xác giá trị di truyền để làm cơ sở chọn lọc B Để đặt giá bán cao hơn cho vật nuôi trên thị trường C Để làm báo cáo số liệu cho các cơ quan quản lý D Để cho vật nuôi ăn ít đi nhằm tiết kiệm chi phí Câu 2 Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của giống vật nuôi địa phương? A Khả năng thích nghi cao với điều kiện môi trường sống tại địa phương B Đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc đặc biệt và môi trường sống hoàn hảo C Luôn cho năng suất cao vượt trội so với các giống nhập nội D Chỉ có thể phát triển tốt khi được nuôi bằng thức ăn công nghiệp Câu 3 Công nghệ nào đang được ứng dụng phổ biến để nhân giống vật nuôi có giá trị di truyền cao? A Thụ tinh nhân tạo và cấy truyền phôi B Cho vật nuôi ăn thức ăn giàu dinh dưỡng hơn C Nhốt vật nuôi trong không gian rộng hơn D Sử dụng các loại thuốc kháng sinh định kỳ Câu 4 Trong chăn nuôi, thế nào là 'vật nuôi thuần chủng'? A Vật nuôi có các đặc điểm di truyền đồng nhất và ổn định B Vật nuôi được lai từ nhiều giống khác nhau để lấy ưu thế lai C Vật nuôi có ngoại hình khác hoàn toàn với cha mẹ D Vật nuôi không có khả năng sinh sản Câu 5 Trong công nghệ chăn nuôi, 'dòng' vật nuôi là gì? A Là một nhóm vật nuôi trong cùng một giống có những đặc điểm di truyền chung ổn định B Là tập hợp tất cả vật nuôi thuộc cùng một loài trên toàn thế giới C Là tên gọi khác của các loài vật nuôi hoang dã D Là kết quả của việc lai giữa hai loài hoàn toàn khác nhau Câu 6 Việc lai tạo giống vật nuôi nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây? A Tạo ra thế hệ con có ưu thế lai, năng suất cao và sức khỏe tốt B Làm cho vật nuôi thay đổi hoàn toàn hình dạng và màu sắc C Giảm bớt chi phí chăm sóc trong giai đoạn trưởng thành D Để vật nuôi trở nên hiền lành hơn so với giống cha mẹ Câu 7 Yếu tố nào sau đây không được coi là điều kiện bắt buộc để xác định một nhóm vật nuôi là 'giống'? A Ngoại hình hoàn toàn giống nhau giữa mọi cá thể B Có chung nguồn gốc xuất xứ C Có đặc điểm di truyền ổn định D Cùng loài Câu 8 Tính đa dạng của giống vật nuôi mang lại lợi ích gì? A Cung cấp nguồn nguyên liệu phong phú cho công tác chọn giống B Làm cho việc quản lý trang trại trở nên đơn giản hơn C Không mang lại lợi ích gì đáng kể cho kinh tế D Chỉ giúp cho các nhà khoa học dễ phân biệt các loài Câu 9 Đâu là ví dụ về giống vật nuôi được phân loại theo hướng chuyên dụng? A Bò sữa chuyên dùng để khai thác sữa B Gà chọi dùng để làm cảnh và thi đấu C Vật nuôi được nuôi chung trong gia đình nông thôn D Các loài động vật hoang dã được thuần hóa một phần Câu 10 Một giống vật nuôi mới được công nhận cần đáp ứng yêu cầu nào? A Đặc điểm di truyền ổn định và có giá trị sản xuất rõ ràng B Có ngoại hình khác hoàn toàn với các giống đang tồn tại C Phải có số lượng cá thể đạt hàng triệu con ngay lập tức D Phải được nuôi ở tất cả các vùng miền trên cả nước Câu 11 Tại sao cần tránh giao phối cận huyết trong chăn nuôi thương phẩm? A Dễ làm xuất hiện các gene lặn có hại gây thoái hóa giống B Vì làm vật nuôi ăn nhiều hơn so với bình thường C Vì làm vật nuôi mất đi khả năng thích nghi với thức ăn D Vì làm tăng chi phí quản lý hồ sơ gia phả phức tạp Câu 12 Yếu tố nào ảnh hưởng đến sự biểu hiện của kiểu gene giống vật nuôi? A Môi trường sống và điều kiện chăm sóc B Chỉ phụ thuộc hoàn toàn vào kiểu gene ban đầu C Chỉ phụ thuộc vào phương pháp phối giống D Chỉ phụ thuộc vào độ tuổi của con vật Câu 13 Yếu tố nào cần được cân nhắc kỹ nhất khi chọn giống vật nuôi để nhân giống? A Sức khỏe, lý lịch di truyền và năng suất của cá thể B Tên gọi và sự phổ biến của giống trên thị trường C Màu sắc lông da theo yếu tố phong thủy D Giá thành rẻ và dễ tìm mua ở bất cứ đâu Câu 14 Trong chăn nuôi, khái niệm 'giống vật nuôi' được hiểu như thế nào là chính xác nhất? A Là quần thể vật nuôi cùng loài, có chung nguồn gốc và đặc điểm di truyền giống nhau B Là nhóm vật nuôi được nuôi cùng một khu vực địa lý và có ngoại hình tương đồng C Là tập hợp các cá thể vật nuôi được con người chọn lọc dựa trên sở thích cá nhân D Là quần thể vật nuôi có số lượng cá thể lớn, ngoại hình đẹp và cho năng suất cao Câu 15 Giao phối cận huyết là hình thức phối giống như thế nào? A Phối giống giữa các cá thể có quan hệ huyết thống gần gũi B Phối giống giữa các cá thể thuộc hai giống khác biệt hoàn toàn C Phối giống giữa các cá thể ở các vùng địa lý cách xa nhau D Phối giống giữa các cá thể thuộc các loài khác nhau Câu 16 Việc nhập nội giống vật nuôi cần lưu ý điều gì nhất? A Khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu và dịch bệnh tại địa phương B Tên gọi của giống có sang trọng hay không C Số lượng cá thể nhập về phải là nhiều nhất D Đảm bảo giống đó phải có ngoại hình hoàn toàn mới lạ Câu 17 Một giống vật nuôi bị coi là 'thoái hóa' khi nào? A Năng suất và sức khỏe giảm sút do giao phối cận huyết kéo dài B Khi giống đó được chuyển sang môi trường sống mới tốt hơn C Khi số lượng cá thể trong giống đó tăng lên quá nhanh D Khi chúng được lai với các giống có năng suất cao hơn Câu 18 Giống vật nuôi nào được coi là 'giống cao sản'? A Giống được chọn lọc để đạt năng suất sản phẩm tối đa B Giống được nuôi trong các vườn thú công cộng C Giống vật nuôi có tuổi thọ cao nhất trong các giống D Giống vật nuôi bản địa sống lâu đời trong rừng Câu 19 Yếu tố 'môi trường' ảnh hưởng đến giống vật nuôi qua cách nào? A Tác động tới sự biểu hiện của các tính trạng di truyền B Làm thay đổi toàn bộ mã gene của vật nuôi sau mỗi thế hệ C Không có bất kỳ tác động nào tới sự phát triển của giống D Chỉ làm vật nuôi thay đổi kích thước mà không ảnh hưởng sức khỏe Câu 20 Tại sao cần phải bảo tồn nguồn gene giống vật nuôi? A Để tránh nguy cơ tuyệt chủng và lưu giữ tư liệu di truyền quý B Để bán cho các quốc gia khác với giá thành cao C Để tăng cường số lượng vật nuôi phục vụ nhu cầu thực phẩm hằng ngày D Để thay thế hoàn toàn các giống cao sản năng suất thấp Câu 21 Thế nào là ưu thế lai trong chăn nuôi? A Hiện tượng con lai có năng suất, sức khỏe vượt trội so với bố mẹ B Sự suy giảm dần năng suất của thế hệ con so với thế hệ trước C Việc giữ nguyên toàn bộ đặc tính di truyền của giống thuần chủng D Sự xuất hiện các tính trạng xấu không có ở đời bố mẹ Câu 22 Giống vật nuôi có vai trò như thế nào đối với hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi? A Là một trong những nhân tố quyết định đến năng suất và chất lượng sản phẩm B Chỉ có tác dụng làm đẹp cảnh quan trang trại mà không ảnh hưởng tới năng suất C Không ảnh hưởng nhiều vì hiệu quả phụ thuộc hoàn toàn vào thức ăn D Chỉ quan trọng khi chăn nuôi ở quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ Câu 23 Trong chăn nuôi, chọn lọc giống nhằm mục đích gì? A Giữ lại những cá thể tốt, loại bỏ cá thể xấu để cải tiến giống B Tăng số lượng vật nuôi không quan tâm đến chất lượng C Thay đổi hoàn toàn thói quen ăn uống của vật nuôi D Giảm thời gian nuôi của các giống vật nuôi không cần thiết Câu 24 Mục đích chính của việc phân loại giống vật nuôi theo hướng sản xuất là gì? A Tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường B Giúp người chăn nuôi dễ dàng đặt tên cho vật nuôi trong trang trại C Để tăng số lượng cá thể trong một quần thể một cách nhanh chóng D Để quản lý hồ sơ sổ sách tại các đơn vị nghiên cứu khoa học Câu 25 Thế nào là 'giống gốc' trong công tác bảo tồn nguồn gene? A Là những giống vật nuôi bản địa thuần chủng, có giá trị đặc biệt cần lưu giữ B Là giống vật nuôi được lai tạo từ nhiều nguồn gene ngoại nhập khác nhau C Là giống mới được tạo ra bằng phương pháp công nghệ sinh học tiên tiến D Là nhóm vật nuôi đang được nuôi phổ biến nhất trong các trang trại công nghiệp Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập Chủ đề 1 Giới thiệu chung về chăn nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 14 Phòng, trị một số bệnh phổ biến ở gia cầm