Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Cơ Sở Văn Hóa Việt NamTrắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4 Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4 Số câu25Quiz ID37977 Làm bài Câu 1 Hình ảnh 'Kẻ Chợ' dùng để chỉ khu vực nào trong lịch sử Việt Nam? A Khu vực biên giới B Các làng chài ven biển C Vùng nông thôn nghèo D Khu vực đô thị, buôn bán sầm uất (như Thăng Long) Câu 2 Đâu là chức năng chính của 'Đình làng' trong văn hóa truyền thống Việt Nam? A Chỉ là nơi thờ cúng thần linh B Trung tâm hành chính, văn hóa và tôn giáo của làng C Nơi ở của quan lại địa phương D Chỉ là nơi hội họp việc quan Câu 3 Sự hình thành các 'Làng nghề' ở Việt Nam cho thấy điều gì về tổ chức đời sống kinh tế? A Sự tách rời hoàn toàn giữa nông nghiệp và thủ công nghiệp B Sự chuyên môn hóa sản xuất ngay tại đơn vị làng xã C Sự lười biếng của nông dân D Áp lực thuế khóa của triều đình Câu 4 Tổ chức 'Phe' trong làng xã truyền thống thường liên quan đến hoạt động nào? A Phân chia ruộng đất B Tranh luận và thực thi các đặc quyền trong các dịp lễ hội, đình đám C Tổ chức sản xuất nông nghiệp D Dạy học cho trẻ em trong làng Câu 5 Câu tục ngữ 'Phép vua thua lệ làng' phản ánh rõ nét nhất đặc trưng nào của văn hóa tổ chức làng xã? A Tính tôn giáo B Tính cộng đồng C Tính tự trị D Tính hiếu học Câu 6 Tại sao làng xã Việt Nam truyền thống lại coi trọng 'Ruộng công'? A Để mọi người không phải lao động B Để bán lấy tiền cho vua C Đảm bảo sinh kế cơ bản cho mọi thành viên và thực hiện nghĩa vụ với nhà nước D Để xây dựng thêm nhiều chùa chiền Câu 7 Đối tượng nào được thờ phụng chính tại Đình làng, đóng vai trò là 'thần hộ mệnh' của làng? A Thổ địa B Thành hoàng C Mẫu Liễu Hạnh D Táo quân Câu 8 Nguyên tắc 'trọng xỉ' trong tổ chức Giáp có nghĩa là gì? A Coi trọng người giàu có B Coi trọng người có chức quyền C Coi trọng tuổi tác D Coi trọng người có học vị Câu 9 Biểu tượng nào sau đây đại diện cho sự bảo vệ, che chắn và là ranh giới hữu hình của làng xã Bắc Bộ truyền thống? A Cổng làng B Cây đa C Lũy tre D Giếng nước Câu 10 Hai đặc trưng cơ bản nhất chi phối sự tổ chức của làng xã Việt Nam truyền thống là gì? A Tính tập quyền và tính phân tán B Tính cộng đồng và tính tự trị C Tính dân chủ và tính kỷ luật D Tính huyết thống và tính địa vực Câu 11 Sự phân biệt giữa 'dân chính cư' và 'dân ngụ cư' trong làng xã truyền thống nhằm mục đích gì? A Khuyến khích người dân di cư B Xóa bỏ sự khác biệt giàu nghèo C Bảo vệ quyền lợi của thành viên lâu đời và duy trì sự ổn định của làng D Tăng cường sức mạnh quân sự Câu 12 Văn bản pháp lý do dân làng tự lập ra để điều chỉnh các quan hệ xã hội trong phạm vi làng được gọi là gì? A Hương ước B Luật Hồng Đức C Luật Gia Long D Sắc phong Câu 13 Đô thị cổ Việt Nam (như Thăng Long, Hội An) thường được tổ chức theo mô hình nào? A Chỉ là trung tâm sản xuất công nghiệp B Kết hợp giữa trung tâm chính trị - quân sự (Thành) và trung tâm kinh tế (Thị) C Chỉ phục vụ mục đích du lịch D Hoàn toàn biệt lập với nông thôn Câu 14 Trong làng xã truyền thống, tổ chức 'Giáp' dựa trên tiêu chí nào sau đây? A Nghề nghiệp và sở thích B Địa bàn cư trú và tài sản C Huyết thống và dòng họ D Giới tính (nam) và độ tuổi Câu 15 Tính chất 'trung ương tập quyền' của nhà nước phong kiến Việt Nam ảnh hưởng như thế nào đến làng xã? A Làng xã hoàn toàn độc lập với nhà nước B Nhà nước quản lý làng xã thông qua đơn vị hành chính trung gian và thuế khóa C Mọi việc lớn nhỏ trong làng đều do vua quyết định D Làng xã không phải thực hiện nghĩa vụ quân sự Câu 16 Đặc trưng nào của làng xã tạo nên tâm lý 'cào bằng', đố kỵ với những người xuất chúng? A Tính cộng đồng B Tính tự trị C Tính huyết thống D Tính địa vực Câu 17 Cơ cấu tổ chức 'Phường' trong xã hội truyền thống Việt Nam dựa trên tiêu chí nào? A Nghề nghiệp chuyên môn B Độ tuổi và thứ bậc xã hội C Quan hệ huyết thống xa gần D Tín ngưỡng tôn giáo Câu 18 Trong cơ cấu 'Tứ dân' của xã hội Việt Nam truyền thống, tầng lớp nào đứng đầu? A Công B Nông C Thương D Sĩ Câu 19 Vai trò của 'Làng' đối với quốc gia trong lịch sử Việt Nam được ví như điều gì? A Kẻ thù của quốc gia B Tế bào của cơ thể quốc gia C Gánh nặng kinh tế của quốc gia D Chỉ là đơn vị cung cấp lính Câu 20 Trong tổ chức gia đình truyền thống Việt Nam, quyền quyết định thường thuộc về ai? A Người phụ nữ (mẫu hệ) B Người con trưởng C Người gia trưởng (phụ hệ) D Hội đồng các thành viên Câu 21 Yếu tố nào sau đây là 'hệ quả tích cực' của tính tự trị trong văn hóa làng xã? A Tạo ra sự cục bộ địa phương B Làm yếu đi sức mạnh của nhà nước C Nâng cao tinh thần độc lập, tự lực cánh sinh và khả năng chống ngoại xâm D Ngăn cản sự phát triển của thương mại Câu 22 Đặc điểm nổi bật nhất của làng xã vùng Nam Bộ so với vùng Bắc Bộ là gì? A Có lũy tre dày đặc bao quanh B Tính cộng đồng cực kỳ khép kín C Tính mở, giao lưu cao và tổ chức theo tuyến kênh rạch D Chỉ tồn tại các dòng họ lớn Câu 23 Mối quan hệ giữa 'Họ' và 'Làng' trong xã hội Việt Nam truyền thống được hiểu như thế nào? A Họ và Làng là hai tổ chức hoàn toàn tách biệt B Họ là hạt nhân tạo nên làng, làng là tập hợp của nhiều dòng họ C Họ chỉ tồn tại ở thành thị, không có ở làng D Làng có quyền giải tán các dòng họ Câu 24 Đặc điểm nào phản ánh đúng nhất về tính dân chủ của làng xã Việt Nam truyền thống? A Mọi người dân đều có quyền bầu cử trực tiếp như hiện nay B Quyền lực tập trung hoàn toàn vào tay cường hào C Sự tồn tại của 'Hội đồng kỳ mục' và tinh thần bàn bạc tập thể D Nhà nước trực tiếp bổ nhiệm mọi chức vụ trong làng Câu 25 Vì sao tính cộng đồng lại dẫn đến thói quen 'dựa dẫm, ỷ lại' vào tập thể? A Vì mọi người đều có ý thức trách nhiệm cao B Vì làng xã quá nghèo nàn C Do tư tưởng 'nước nổi bèo nổi' và sự bao bọc quá mức của cộng đồng D Do sự áp đặt của triều đình Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 3 Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5