Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ký sinh trùngĐề Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng Theo Chủ Đề Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng Theo Chủ Đề Đề Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng Theo Chủ Đề Số câu25Quiz ID43559 Làm bài Câu 1 Ký sinh trùng Clonorchis sinensis (sán lá gan nhỏ) thường gây tổn thương chính tại cơ quan nào sau đây? A Nhu mô phổi B Hệ thống đường mật trong gan C Cơ hoành và cơ liên sườn D Lòng ruột già Câu 2 Trong chu kỳ phát triển của ký sinh trùng, vật chủ chính (definitive host) được định nghĩa là gì? A Là vật chủ chứa ký sinh trùng ở giai đoạn trưởng thành hoặc giai đoạn sinh sản hữu tính B Là vật chủ chứa ký sinh trùng ở giai đoạn ấu trùng hoặc giai đoạn sinh sản vô tính C Là vật chủ có vai trò vận chuyển ký sinh trùng nhưng không có sự phát triển D Là vật chủ mà ký sinh trùng chỉ ký sinh tạm thời để chờ cơ hội sang vật chủ khác Câu 3 Hiện tượng 'tái phát' (relapse) trong bệnh sốt rét do Plasmodium vivax được gây ra bởi thể nào của ký sinh trùng? A Thể phân liệt trong máu (Schizont) B Thể ngủ (Hypnozoite) trong gan C Giao bào (Gametocyte) trong lách D Thể tư dưỡng (Trophozoite) trong thận Câu 4 Trichomonas vaginalis thường lây nhiễm chủ yếu qua con đường nào? A Ăn rau sống không rửa sạch B Tiếp xúc qua đường máu C Quan hệ tình dục không an toàn D Uống nước nhiễm phân Câu 5 Đặc điểm nhận dạng quan trọng của bào nang (cyst) Entamoeba histolytica trưởng thành là gì? A Có 1 nhân và không có không bào B Có 2 nhân và các thể sắc tộc hình que C Có 4 nhân và các thể sắc tộc đầu tròn D Có 8 nhân và các thể sắc tộc nhọn hai đầu Câu 6 Xét nghiệm Graham (dùng băng dính trong) được ưu tiên sử dụng để chẩn đoán loài ký sinh trùng nào? A Giun đũa (Ascaris lumbricoides) B Giun kim (Enterobius vermicularis) C Giun tóc (Trichuris trichiura) D Sán dải bò (Taenia saginata) Câu 7 Bệnh giun xoắn (Trichinella spiralis) lây nhiễm cho con người chủ yếu qua con đường nào sau đây? A Ăn thịt lợn hoặc động vật hoang dã chứa nang ấu trùng chưa nấu chín B Ấu trùng xuyên qua da khi đi chân đất C Uống nước có chứa trứng giun D Hít phải trứng giun trong không khí Câu 8 Bệnh nhân bị nhiễm sán lá phổi (Paragonimus westermani) thường do thói quen ăn uống nào sau đây? A Ăn gỏi cá nước ngọt B Ăn rau cần, ngó sen sống C Ăn tôm hoặc cua đá chưa nấu chín D Ăn thịt bò tái Câu 9 Triệu chứng đi ngoài phân mỡ (steatorrhea) và hội chứng kém hấp thu thường liên quan đến nhiễm đơn bào nào? A Entamoeba histolytica B Giardia lamblia C Balantidium coli D Cryptosporidium parvum Câu 10 Vị trí ký sinh ưa thích của cái ghẻ (Sarcoptes scabiei) trên cơ thể người là ở đâu? A Trong các nang lông và tuyến bã nhờn B Dưới lớp sừng của thượng bì C Trong hệ thống mạch bạch huyết D Trong các lớp cơ sâu Câu 11 Sán lá song chủ (Schistosoma spp.) lây nhiễm vào cơ thể người thông qua hình thức nào? A Ăn cá có chứa nang trùng B Ấu trùng đuôi (Cercaria) xuyên qua da khi tiếp xúc với nước nhiễm bẩn C Nuốt phải trứng sán có trong rau sống D Vật chủ trung gian là muỗi truyền qua vết đốt Câu 12 Người mắc bệnh ấu trùng sán dải lợn (Cysticercosis) là do nuốt phải thành phần nào của sán Taenia solium? A Đốt sán già mang trứng B Trứng sán dải lợn C Nang sán (Cysticercus cellulosae) trong thịt lợn D Ấu trùng sán trong cá Câu 13 Loài động vật nào đóng vai trò là vật chủ chính (nơi xảy ra giai đoạn sinh sản hữu tính) của Toxoplasma gondii? A Chuột và các loài gặm nhấm B Động vật họ Mèo (Felidae) C Con người D Cừu và các loài gia súc Câu 14 Vật chủ tình cờ (accidental host) là thuật ngữ dùng để chỉ đối tượng nào? A Vật chủ mà ký sinh trùng không thể phát triển thêm B Vật chủ không nằm trong chu kỳ phát triển bình thường của ký sinh trùng nhưng vẫn bị nhiễm C Vật chủ trung gian bắt buộc phải có để hoàn tất chu kỳ D Vật chủ dự trữ mầm bệnh trong tự nhiên Câu 15 Trong các xét nghiệm huyết học, sự gia tăng loại bạch cầu nào thường gợi ý tình trạng nhiễm ký sinh trùng (đặc biệt là giun sán)? A Bạch cầu trung tính (Neutrophil) B Bạch cầu ưa acid (Eosinophil) C Bạch cầu ưa kiềm (Basophil) D Bạch cầu Lympho Câu 16 Hội chứng Loeffler (viêm phổi do giun) thường xuất hiện trong giai đoạn nào của chu kỳ phát triển giun đũa (Ascaris lumbricoides)? A Khi giun trưởng thành ký sinh tại ruột non B Khi trứng giun vừa được nuốt vào dạ dày C Khi ấu trùng giun di hành qua phổi D Khi trứng giun theo phân ra ngoài môi trường Câu 17 Thể lây nhiễm của ký sinh trùng sốt rét Plasmodium spp. từ muỗi Anopheles sang cơ thể người là gì? A Mảnh trùng (Merozoite) B Giao bào (Gametocyte) C Thoa trùng (Sporozoite) D Trophozoite (Thể tư dưỡng) Câu 18 Phương thức lây nhiễm chủ yếu của các loài giun móc (Ancylostoma duodenale và Necator americanus) vào cơ thể người là gì? A Ăn thức ăn nhiễm trứng giun có ấu trùng B Ấu trùng thực quản hình tim xuyên qua da C Uống nước chứa ấu trùng chưa phát triển D Qua vết đốt của các loại côn trùng trung gian Câu 19 Vật chủ trung gian thứ nhất của sán lá gan lớn (Fasciola hepatica) thường là loài nào sau đây? A Cá nước ngọt B Ốc thuộc chi Lymnaea C Cua hoặc tôm hùm D Thực vật thủy sinh Câu 20 Tại sao trong chẩn đoán bệnh giun chỉ bạch huyết (Wuchereria bancrofti), việc lấy máu nên thực hiện vào ban đêm (22h - 2h sáng)? A Vì ấu trùng giun chỉ chỉ được sinh ra vào ban đêm B Do hiện tượng chu kỳ đêm, ấu trùng xuất hiện nhiều ở máu ngoại vi vào thời gian này C Vì ban đêm hệ miễn dịch của người yếu nhất nên dễ tìm thấy giun D Do ấu trùng giun chỉ kỵ ánh sáng mặt trời Câu 21 Loài côn trùng nào sau đây là vectơ truyền bệnh dịch hạch (Yersinia pestis) từ chuột sang người? A Muỗi Culex B Bọ chét Xenopsylla cheopis C Chấy rận Pediculus humanus D Ruồi nhà Musca domestica Câu 22 Đặc điểm điển hình của mủ trong áp xe gan do amip (Entamoeba histolytica) là gì? A Mủ màu xanh, mùi rất thối B Mủ màu nâu chocolate (màu gạch mủ) và không mùi C Mủ trắng đục như sữa D Mủ vàng chanh, lỏng Câu 23 Đặc điểm sinh học nào giúp phân biệt đốt sán già của Taenia saginata với Taenia solium? A Đốt sán Taenia saginata có số nhánh tử cung nhiều hơn (trên 15 nhánh mỗi bên) B Đốt sán Taenia saginata không có khả năng tự bò ra ngoài hậu môn C Đốt sán Taenia saginata có kích thước nhỏ hơn nhiều D Đốt sán Taenia saginata mang lỗ sinh dục ở mặt bụng Câu 24 Cơ chế 'tự nhiễm' (autoinfection) đặc biệt nghiêm trọng ở bệnh nhân nhiễm loài giun nào sau đây? A Giun đũa (Ascaris lumbricoides) B Giun lươn (Strongyloides stercoralis) C Giun tóc (Trichuris trichiura) D Giun móc (Necator americanus) Câu 25 Loài ký sinh trùng nào sau đây có chu kỳ phát triển không cần vật chủ trung gian (chu kỳ trực tiếp)? A Sán lá gan lớn (Fasciola hepatica) B Giun đũa (Ascaris lumbricoides) C Sán dải lợn (Taenia solium) D Giun chỉ (Wuchereria bancrofti) 666 Câu Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng – Phần 1 Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng Đại Học Duy Tân