Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữĐề thi Dẫn luận ngôn ngữ HCME Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HCME Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HCME Số câu25Quiz ID38299 Làm bài Câu 1 Sự khác biệt giữa tiếng nói và chữ viết là gì? A Tiếng nói là nguyên phát, chữ viết là thứ phát B Chữ viết luôn phong phú hơn tiếng nói C Tiếng nói chỉ mang tính địa phương, chữ viết mang tính quốc gia D Chữ viết là dạng tồn tại duy nhất của ngôn ngữ Câu 2 Bộ phận nào của ngôn ngữ học nghiên cứu về sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian? A Ngôn ngữ học đồng đại B Ngôn ngữ học lịch đại C Ngôn ngữ học tâm lý D Ngôn ngữ học xã hội Câu 3 Đâu là ví dụ về sự thay đổi ngôn ngữ theo ngữ cảnh xã hội (phong cách ngôn ngữ)? A Sử dụng từ ngữ trang trọng trong văn bản hành chính B Sử dụng từ ngữ địa phương trong giao tiếp hàng ngày C Thay đổi cách phát âm theo vùng miền D Sự khác biệt ngôn ngữ giữa các thế hệ Câu 4 Hiện tượng thay đổi ngữ nghĩa của từ 'đầu' từ bộ phận cơ thể sang 'đầu tàu' được gọi là gì? A Ẩn dụ B Hoán dụ C Từ đồng âm D Từ trái nghĩa Câu 5 Đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong hệ thống ngôn ngữ được gọi là gì? A Âm vị B Hình vị C Từ D Câu Câu 6 Theo quan điểm ngôn ngữ học cấu trúc của F. de Saussure, bản chất của ký hiệu ngôn ngữ là gì? A Sự kết hợp giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt B Sự phản ánh trực tiếp các sự vật trong thế giới khách quan C Một hệ thống các quy tắc ngữ pháp cố định không thay đổi D Sự kết hợp giữa âm thanh và chữ viết Câu 7 Ngôn ngữ học nào nghiên cứu các bộ phận cấu thành nên câu? A Từ vựng học B Ngữ pháp học C Âm vị học D Ngữ nghĩa học Câu 8 Tại sao ngôn ngữ được coi là một hệ thống xã hội? A Vì nó là sản phẩm của một cá nhân sáng tạo B Vì nó được cộng đồng xã hội thừa nhận và sử dụng chung C Vì nó chỉ dùng để giao tiếp trong các sự kiện xã hội D Vì nó thay đổi theo luật pháp của nhà nước Câu 9 Đâu là thành phần cấu tạo nên âm tiết trong tiếng Việt? A Âm đầu, vần và thanh điệu B Chỉ có nguyên âm và phụ âm C Các chữ cái latin D Các hình vị Câu 10 Tại sao ngôn ngữ có tính kế thừa? A Vì nó được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác B Vì nó không bao giờ thay đổi C Vì nó chỉ thuộc về một tầng lớp xã hội D Vì nó được quy định bởi luật pháp Câu 11 Chức năng của ngôn ngữ trong việc truyền tải tư duy là gì? A Ngôn ngữ là vỏ vật chất của tư duy B Tư duy không phụ thuộc vào ngôn ngữ C Ngôn ngữ là vật cản của tư duy D Chỉ những tư duy logic mới cần ngôn ngữ Câu 12 Đặc điểm nào thể hiện tính quy ước của ngôn ngữ theo F. de Saussure? A Tính hình tượng của từ ngữ B Tính tùy tiện của ký hiệu ngôn ngữ C Tính biến đổi liên tục của hệ thống D Tính bẩm sinh trong não bộ con người Câu 13 Trong ngôn ngữ, cái gì được coi là đơn vị cơ bản để xây dựng câu? A Âm vị B Hình vị C Từ D Âm tiết Câu 14 Đơn vị ngôn ngữ nào có chức năng thông báo trọn vẹn một nội dung? A Từ B Cụm từ C Câu D Hình vị Câu 15 Thuật ngữ 'ngữ dụng học' (pragmatics) nghiên cứu điều gì? A Cấu trúc của từ và câu B Cách sử dụng ngôn ngữ trong các ngữ cảnh cụ thể để đạt mục đích giao tiếp C Lịch sử phát triển của các từ ngữ D Quy tắc phát âm chuẩn của một ngôn ngữ Câu 16 Sự khác biệt cơ bản giữa âm vị và âm tố là gì? A Âm vị là đơn vị trừu tượng, âm tố là đơn vị cụ thể B Âm vị có nghĩa, âm tố không có nghĩa C Âm tố chỉ xuất hiện trong chữ viết D Âm vị chỉ tồn tại trong ngôn ngữ nói Câu 17 Ngữ nghĩa học tập trung nghiên cứu khía cạnh nào? A Hình thức âm thanh B Nội dung, ý nghĩa của các đơn vị ngôn ngữ C Quy tắc viết chữ D Lịch sử của văn học Câu 18 Đâu là đặc trưng của ngôn ngữ so với các hệ thống tín hiệu khác? A Tính hệ thống và tính sáng tạo B Tính đơn nghĩa và tính tĩnh C Tính hữu hạn của các câu có thể tạo ra D Tính bẩm sinh không cần học tập Câu 19 Hiện tượng từ vựng có hai hoặc nhiều nghĩa liên quan đến nhau được gọi là gì? A Từ đồng nghĩa B Từ đa nghĩa C Từ đồng âm D Từ trái nghĩa Câu 20 Chức năng nào của ngôn ngữ được coi là chức năng quan trọng nhất, là tiền đề cho các chức năng khác? A Chức năng biểu cảm B Chức năng giao tiếp C Chức năng tư duy D Chức năng thẩm mỹ Câu 21 Hiện tượng hai từ khác nhau về âm thanh nhưng cùng nghĩa được gọi là gì? A Đồng âm B Đồng nghĩa C Trái nghĩa D Đa nghĩa Câu 22 Phương pháp nào thường được sử dụng để xác định nguồn gốc chung của các ngôn ngữ? A Phương pháp so sánh lịch sử B Phương pháp miêu tả C Phương pháp cấu trúc D Phương pháp thực nghiệm Câu 23 Đâu là một ví dụ về từ ghép trong tiếng Việt? A Nhà cửa B Cây cối C Đẹp đẽ D Chạy Câu 24 Vai trò của ngữ cảnh trong việc hiểu nghĩa của từ là gì? A Ngữ cảnh không ảnh hưởng đến nghĩa của từ B Ngữ cảnh làm cho từ chỉ có một nghĩa duy nhất C Ngữ cảnh giúp xác định nghĩa cụ thể trong số các nghĩa tiềm tàng của từ D Ngữ cảnh chỉ có tác dụng trong văn học Câu 25 Trong ngữ pháp học, cụm từ 'đẹp như tiên' là ví dụ của hình thức nào? A Ẩn dụ B Hoán dụ C So sánh D Nói giảm Trắc nghiệm Chủ nghĩa xã hội khoa học HUFLIT Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HUFLIT