Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Y học cổ truyềnĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Số câu30Quiz ID10366 Làm bài Câu 1 1. Vị thuốc nào sau đây trong Y học cổ truyền có tác dụng 'thanh nhiệt giải độc' mạnh, thường dùng trong các trường hợp sốt cao, viêm nhiễm? A A. Đương quy B B. Hoàng liên C C. Bạch truật D D. Kỷ tử Câu 2 2. Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân gây bệnh 'Nội nhân' chủ yếu xuất phát từ đâu? A A. Thời tiết thay đổi B B. Chế độ ăn uống không hợp lý C C. Yếu tố tâm lý, tình chí D D. Tác động của vi sinh vật Câu 3 3. Trong Y học cổ truyền, 'Tân dịch' được hiểu là gì? A A. Máu B B. Nước bọt C C. Dịch thể bình thường của cơ thể (mồ hôi, nước mắt, nước tiểu...) D D. Khí Câu 4 4. Theo Y học cổ truyền, 'Tâm bào lạc' có mối quan hệ mật thiết với tạng phủ nào? A A. Phế B B. Can C C. Tâm D D. Tỳ Câu 5 5. Vị thuốc 'Cam thảo' thường được sử dụng trong các bài thuốc Y học cổ truyền với vai trò gì? A A. Chủ vị (thành phần chính) B B. Tá dược (hỗ trợ tác dụng chính) C C. Sứ dược (dẫn thuốc đến kinh lạc) D D. Điều hòa các vị thuốc, giảm độc tính Câu 6 6. Phương pháp 'Xoa bóp bấm huyệt' trong Y học cổ truyền tác động chủ yếu vào hệ thống nào của cơ thể? A A. Hệ tiêu hóa B B. Hệ thần kinh và kinh lạc C C. Hệ tuần hoàn máu D D. Hệ hô hấp Câu 7 7. Trong Y học cổ truyền, 'Tứ chẩn' bao gồm những phương pháp chẩn đoán nào? A A. Vọng, Văn, Vấn, Thiết B B. Khám, Hỏi, Xét nghiệm, Chẩn đoán hình ảnh C C. Nghe, Nhìn, Sờ, Nắn D D. Vọng, Thính, Khứu, Vị Câu 8 8. Theo Y học cổ truyền, yếu tố ngoại tà nào sau đây gây bệnh có tính 'hướng thượng, háo hỏa, sinh phong động huyết'? A A. Phong tà B B. Hàn tà C C. Thử tà D D. Hỏa tà Câu 9 9. Trong học thuyết Ngũ hành, mối quan hệ 'Tương sinh' giữa các hành được mô tả theo thứ tự nào sau đây? A A. Mộc - Thủy - Hỏa - Thổ - Kim B B. Mộc - Hỏa - Thổ - Kim - Thủy C C. Thổ - Kim - Thủy - Mộc - Hỏa D D. Kim - Thủy - Mộc - Hỏa - Thổ Câu 10 10. Vị thuốc 'Nhân sâm' trong Y học cổ truyền được biết đến với công dụng chính nào? A A. Hạ huyết áp B B. Bổ khí, tăng cường sinh lực C C. Giảm đau nhức xương khớp D D. An thần, dễ ngủ Câu 11 11. Theo Y học cổ truyền, tạng 'Tỳ' có chức năng chính nào liên quan đến quá trình tiêu hóa và hấp thu? A A. Co bóp và đẩy thức ăn xuống ruột B B. Chuyển hóa và vận chuyển chất dinh dưỡng C C. Tiết ra dịch tiêu hóa D D. Hấp thu nước và điện giải Câu 12 12. Phương pháp chẩn đoán 'Vọng chẩn' trong Y học cổ truyền chủ yếu dựa vào việc quan sát yếu tố nào của người bệnh? A A. Mạch đập B B. Hơi thở C C. Sắc mặt, hình thái, tinh thần D D. Âm thanh phát ra từ cơ thể Câu 13 13. Điểm khác biệt chính giữa 'Thực chứng' và 'Hư chứng' trong biện chứng luận trị của Y học cổ truyền là gì? A A. Vị trí bệnh nông hay sâu B B. Tính chất bệnh cấp tính hay mạn tính C C. Sức mạnh của tà khí và chính khí D D. Nguyên nhân gây bệnh nội nhân hay ngoại nhân Câu 14 14. Trong Y học cổ truyền, 'Kinh lạc' được hiểu là gì? A A. Hệ thống mạch máu B B. Hệ thống dây thần kinh C C. Hệ thống đường dẫn khí huyết trong cơ thể D D. Hệ thống cơ bắp Câu 15 15. Điểm khác biệt lớn nhất giữa Y học cổ truyền và Y học hiện đại trong cách tiếp cận bệnh tật là gì? A A. Y học cổ truyền sử dụng thuốc tự nhiên, Y học hiện đại dùng thuốc hóa dược. B B. Y học cổ truyền tập trung vào điều trị triệu chứng, Y học hiện đại tìm nguyên nhân gốc rễ. C C. Y học cổ truyền xem cơ thể là một hệ thống thống nhất, Y học hiện đại có xu hướng chia nhỏ cơ thể thành các bộ phận riêng lẻ. D D. Y học cổ truyền coi trọng kinh nghiệm, Y học hiện đại dựa trên bằng chứng khoa học. Câu 16 16. Khái niệm 'Khí' trong Y học cổ truyền được hiểu như thế nào? A A. Chất dinh dưỡng từ thức ăn B B. Năng lượng sống, động lực của mọi hoạt động sống C C. Oxy trong máu D D. Hệ thống thần kinh Câu 17 17. Theo Y học cổ truyền, tạng nào sau đây được coi là 'chủ về sơ tiết' và liên quan đến sự lưu thông khí của toàn thân? A A. Tâm B B. Can C C. Tỳ D D. Phế Câu 18 18. Phương pháp 'Giác hơi' trong Y học cổ truyền có tác dụng chính nào? A A. Tăng cường sức cơ bắp B B. Điều chỉnh huyết áp C C. Thông kinh hoạt lạc, trục phong tán hàn, giảm đau D D. Cải thiện chức năng tiêu hóa Câu 19 19. Trong Y học cổ truyền, 'Huyết' được tạo ra từ nguồn gốc chính nào? A A. Tủy xương B B. Thức ăn và khí C C. Gan D D. Thận Câu 20 20. Vị thuốc 'Kỷ tử' trong Y học cổ truyền được biết đến với công dụng bổ dưỡng chính cho tạng phủ nào? A A. Phế B B. Can và Thận C C. Tỳ D D. Tâm Câu 21 21. Nguyên tắc 'Biện chứng luận trị' trong Y học cổ truyền có nghĩa là gì? A A. Chữa bệnh theo kinh nghiệm dân gian B B. Chẩn đoán bệnh dựa trên xét nghiệm cận lâm sàng C C. Chẩn đoán và điều trị bệnh dựa trên sự biện luận, phân tích toàn diện các triệu chứng và dấu hiệu D D. Sử dụng thuốc theo đơn kê sẵn Câu 22 22. Nguyên lý cơ bản nào sau đây KHÔNG thuộc nền tảng của Y học cổ truyền? A A. Âm dương B B. Ngũ hành C C. Khí huyết D D. Thuyết tế bào Câu 23 23. Theo Y học cổ truyền, tạng 'Tâm' có vai trò chính nào đối với tinh thần và ý thức? A A. Điều khiển vận động B B. Tàng trữ ý chí C C. Chủ thần minh, tư duy, ý thức D D. Quản lý cảm xúc Câu 24 24. Trong Y học cổ truyền, 'Bát cương biện chứng' dùng để làm gì? A A. Phân loại các loại thuốc B B. Xác định vị trí huyệt vị C C. Phân tích và biện luận về tính chất, vị trí, xu hướng của bệnh D D. Đo lường mức độ nghiêm trọng của bệnh Câu 25 25. Trong Y học cổ truyền, 'Lục dâm' là khái niệm chỉ nhóm nguyên nhân gây bệnh nào? A A. Các loại vi sinh vật gây bệnh B B. Sáu yếu tố thời tiết bất thường C C. Bảy loại tình chí thái quá D D. Chế độ ăn uống và sinh hoạt không điều độ Câu 26 26. Theo Y học cổ truyền, 'Thận' chủ yếu tàng trữ chất gì? A A. Huyết B B. Tinh C C. Khí D D. Thần Câu 27 27. Trong Y học cổ truyền, 'Đờm' được coi là một yếu tố gây bệnh như thế nào? A A. Chất dinh dưỡng dư thừa B B. Dịch tiết bình thường của cơ thể C C. Sản phẩm bệnh lý, gây tắc nghẽn và ảnh hưởng đến khí huyết D D. Yếu tố bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn Câu 28 28. Phương pháp 'Cứu pháp' trong Y học cổ truyền sử dụng vật liệu chính nào để tạo nhiệt tác động lên huyệt vị? A A. Kim loại nóng B B. Ngải nhung C C. Nước nóng D D. Đá nóng Câu 29 29. Phương pháp chữa bệnh bằng cách sử dụng kim châm tác động lên huyệt vị trên cơ thể được gọi là gì? A A. Xoa bóp bấm huyệt B B. Châm cứu C C. Dưỡng sinh D D. Thủy châm Câu 30 30. Theo Y học cổ truyền, 'Thấp tà' có đặc tính gây bệnh nổi bật nào? A A. Dễ gây bệnh ở phần trên cơ thể B B. Tính khô táo, dễ làm tổn thương tân dịch C C. Nặng nề, trì trệ, dễ gây đau nhức mỏi mình mẩy D D. Tính nóng, dễ gây sốt cao, viêm nhiễm Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao dịch thương mại quốc tế Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điều dưỡng cơ sở