Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Y học cổ truyềnĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Số câu30Quiz ID10372 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp 'Thủy châm' kết hợp ưu điểm của phương pháp nào trong Y học cổ truyền và hiện đại? A A. Châm cứu và dùng thuốc uống B B. Châm cứu và tiêm thuốc C C. Xoa bóp bấm huyệt và vật lý trị liệu D D. Dùng thuốc đắp ngoài da và phẫu thuật Câu 2 2. Nguyên lý cơ bản nào KHÔNG thuộc nền tảng của Y học cổ truyền? A A. Thiên nhân hợp nhất B B. Âm dương ngũ hành C C. Tây y giải phẫu D D. Biện chứng luận trị Câu 3 3. Điểm khác biệt lớn nhất giữa 'Bát cương biện chứng' và chẩn đoán bệnh theo Tây y là gì? A A. Bát cương biện chứng dùng máy móc hiện đại B B. Bát cương biện chứng dựa trên biện chứng toàn diện, Tây y tập trung vào bệnh nguyên cụ thể C C. Tây y coi trọng yếu tố tinh thần hơn D D. Bát cương biện chứng chỉ dùng thuốc nam Câu 4 4. Điểm khác biệt cơ bản giữa thuốc 'Nam' và thuốc 'Bắc' trong Y học cổ truyền Việt Nam là gì? A A. Thuốc Nam mạnh hơn thuốc Bắc B B. Thuốc Bắc đắt tiền hơn thuốc Nam C C. Thuốc Nam là dược liệu bản địa Việt Nam, thuốc Bắc chủ yếu nhập từ Trung Quốc D D. Thuốc Bắc chỉ dùng cho vua chúa Câu 5 5. Loại dược liệu nào sau đây KHÔNG phổ biến trong Y học cổ truyền Việt Nam? A A. Nhân sâm B B. Quế C C. Aspirin D D. Cam thảo Câu 6 6. Nguyên tắc 'Tam nhân cửu pháp' thường được áp dụng trong phương pháp điều trị nào của Y học cổ truyền? A A. Châm cứu B B. Dùng thuốc thang C C. Xoa bóp bấm huyệt D D. Khí công dưỡng sinh Câu 7 7. Quan điểm 'Phòng bệnh hơn chữa bệnh' có vai trò như thế nào trong Y học cổ truyền? A A. Không quan trọng bằng chữa bệnh B B. Chỉ áp dụng cho người già C C. Là nguyên tắc cốt lõi và được đặc biệt coi trọng D D. Ít được nhắc đến Câu 8 8. Trong ngũ hành, hành nào tương sinh với hành Mộc? A A. Kim B B. Thủy C C. Hỏa D D. Thổ Câu 9 9. Phương pháp 'Xoa bóp bấm huyệt' chủ yếu tác động vào yếu tố nào của cơ thể theo Y học cổ truyền? A A. Hệ thần kinh trung ương B B. Hệ tuần hoàn máu C C. Kinh lạc và huyệt đạo D D. Hệ cơ xương khớp Câu 10 10. Theo Y học cổ truyền, cảm xúc 'Giận dữ' (Nộ) ảnh hưởng trực tiếp đến tạng phủ nào? A A. Tâm (Tim) B B. Phế (Phổi) C C. Can (Gan) D D. Tỳ (Lá lách) Câu 11 11. Phương pháp 'Cứu ngải' trong Y học cổ truyền sử dụng nguyên liệu chính là gì? A A. Lá tre B B. Ngải cứu C C. Gừng tươi D D. Tỏi Câu 12 12. Loại hình vận động nào sau đây thường được khuyến khích trong Y học cổ truyền để dưỡng sinh? A A. Chạy bộ đường dài B B. Tập tạ nặng C C. Thái cực quyền D D. Bơi lội tốc độ cao Câu 13 13. Phương pháp 'Châm cứu' trong Y học cổ truyền hoạt động dựa trên nguyên lý nào? A A. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh B B. Kích thích các huyệt đạo để điều hòa Khí huyết C C. Thay thế các chất dinh dưỡng bị thiếu hụt D D. Phẫu thuật loại bỏ các khối u Câu 14 14. Phương pháp 'Vọng chẩn' trong Y học cổ truyền dùng để làm gì? A A. Nghe tiếng nói và tiếng động cơ thể B B. Hỏi bệnh sử và các triệu chứng C C. Quan sát sắc mặt, hình thái, cử chỉ D D. Bắt mạch và sờ nắn Câu 15 15. Phương pháp 'Giác hơi' trong Y học cổ truyền có tác dụng chính là gì? A A. Làm mát cơ thể B B. Tăng cường tiêu hóa C C. Khu phong tán hàn, hoạt huyết thông lạc D D. Bổ sung khí huyết Câu 16 16. Theo Y học cổ truyền, 'Lục dâm' là nhóm nguyên nhân gây bệnh nào? A A. Do ăn uống B B. Do cảm xúc C C. Do yếu tố thời tiết, khí hậu D D. Do vi khuẩn, virus Câu 17 17. Trong Y học cổ truyền, 'Huyết' (Máu) được tạo ra chủ yếu từ đâu? A A. Từ tủy xương B B. Từ khí trời C C. Từ thức ăn và tinh khí D D. Từ gan Câu 18 18. Trong Y học cổ truyền, mạch 'Trầm' (Chìm) thường biểu hiện tình trạng bệnh lý nào? A A. Nhiệt chứng B B. Hàn chứng hoặc bệnh ở bên trong C C. Bệnh mới mắc D D. Sức khỏe tốt Câu 19 19. Theo Y học cổ truyền, tạng 'Can' (Gan) chủ về chức năng nào? A A. Tiêu hóa thức ăn B B. Tàng trữ tinh C C. Sơ tiết và điều đạt D D. Quản lý huyết mạch Câu 20 20. Hệ thống kinh lạc trong Y học cổ truyền có chức năng chính là gì? A A. Hệ thống tuần hoàn máu B B. Hệ thống dẫn truyền thần kinh C C. Hệ thống vận chuyển Khí, Huyết và dịch cơ thể D D. Hệ thống tiêu hóa và hấp thụ Câu 21 21. Theo Y học cổ truyền, 'Phong tà' (gió) thường xâm nhập vào cơ thể qua bộ phận nào đầu tiên? A A. Da lông B B. Mũi C C. Miệng D D. Bàn chân Câu 22 22. Theo Y học cổ truyền, yếu tố 'Tà khí' xâm nhập vào cơ thể thường gây ra điều gì? A A. Tăng cường sức đề kháng B B. Cân bằng âm dương C C. Gây bệnh tật và rối loạn chức năng D D. Thúc đẩy quá trình trao đổi chất Câu 23 23. Theo Y học cổ truyền, 'Thất tình nội thương' đề cập đến nguyên nhân gây bệnh nào? A A. Ăn uống thất thường B B. Lao động quá sức C C. Rối loạn cảm xúc quá mức D D. Thời tiết thay đổi đột ngột Câu 24 24. Trong Y học cổ truyền, 'Tỳ' (Lá lách) có vai trò quan trọng trong quá trình nào? A A. Điều hòa hô hấp B B. Quản lý tinh thần C C. Vận hóa thủy cốc (tiêu hóa và hấp thụ) D D. Bài tiết nước tiểu Câu 25 25. Trong Y học cổ truyền, 'Thận' (Thận) được coi là 'gốc của tạng phủ' và chủ yếu tàng trữ yếu tố nào? A A. Huyết B B. Khí C C. Tinh D D. Dịch Câu 26 26. Trong Y học cổ truyền, 'Đờm' (Đàm) được coi là một yếu tố gây bệnh như thế nào? A A. Chỉ là chất thải bình thường B B. Chỉ gây bệnh ở đường hô hấp C C. Vừa là sản phẩm bệnh lý, vừa là nguyên nhân gây bệnh D D. Không liên quan đến bệnh tật Câu 27 27. Theo Y học cổ truyền, 'Hỏa' trong cơ thể tượng trưng cho yếu tố nào? A A. Sự ẩm ướt B B. Sự khô ráo C C. Sự ấm nóng và năng động D D. Sự lạnh lẽo và tĩnh lặng Câu 28 28. Trong Y học cổ truyền, 'Khí' được hiểu là gì? A A. Oxy trong máu B B. Năng lượng sống cơ bản vận hành trong cơ thể C C. Các chất dinh dưỡng từ thức ăn D D. Hơi thở từ phổi Câu 29 29. Theo Y học cổ truyền, trạng thái 'Hàn chứng' thường biểu hiện bằng các triệu chứng nào? A A. Sốt cao, khát nước B B. Sợ lạnh, chân tay lạnh C C. Ra mồ hôi nhiều, thích mát D D. Nóng trong người, bứt rứt Câu 30 30. Nguyên tắc điều trị 'Đồng bệnh dị trị, dị bệnh đồng trị' thể hiện đặc điểm nào của Y học cổ truyền? A A. Tính đơn giản hóa B B. Tính cá nhân hóa và linh hoạt C C. Tính máy móc và khuôn mẫu D D. Tính bảo thủ và lạc hậu Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao dịch thương mại quốc tế Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điều dưỡng cơ sở