Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vi sinh vậtĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Số câu30Quiz ID13807 Làm bài Câu 1 1. Hiện tượng 'tảo nở hoa' trong nước thường do sự phát triển quá mức của nhóm vi sinh vật nào? A A. Vi khuẩn lactic B B. Vi khuẩn lam (Cyanobacteria) C C. Nấm mốc D D. Virus Câu 2 2. Loại vi sinh vật nào sau đây gây bệnh sốt rét? A A. Vi khuẩn Salmonella B B. Virus Dengue C C. Protozoa Plasmodium D D. Nấm Aspergillus Câu 3 3. Enzyme lysozyme có vai trò gì trong hệ thống miễn dịch của cơ thể? A A. Trung hòa độc tố vi khuẩn B B. Phá hủy thành tế bào vi khuẩn C C. Kích thích sản xuất kháng thể D D. Ngăn chặn virus xâm nhập tế bào Câu 4 4. Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng của vi sinh vật trong công nghiệp thực phẩm? A A. Sản xuất sữa chua B B. Sản xuất bia và rượu C C. Sản xuất vaccine D D. Sản xuất nước mắm Câu 5 5. Phát biểu nào sau đây không đúng về virus? A A. Virus có thể chứa DNA hoặc RNA làm vật chất di truyền B B. Virus có thể tự tổng hợp protein và nhân lên độc lập C C. Virus có kích thước rất nhỏ, nhỏ hơn vi khuẩn D D. Virus gây ra nhiều bệnh cho người, động vật và thực vật Câu 6 6. Virus khác biệt với vi khuẩn ở điểm cơ bản nào sau đây? A A. Kích thước lớn hơn B B. Có khả năng tự sinh sản độc lập C C. Cấu tạo tế bào phức tạp hơn D D. Không có cấu trúc tế bào và phụ thuộc hoàn toàn vào tế bào chủ để nhân lên Câu 7 7. Phản ứng PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì trong vi sinh vật học? A A. Quan sát hình dạng vi sinh vật B B. Nhân bản DNA của vi sinh vật C C. Phân lập và nuôi cấy vi sinh vật D D. Tiêu diệt vi sinh vật Câu 8 8. Môi trường nuôi cấy chọn lọc được sử dụng để làm gì trong phòng thí nghiệm vi sinh? A A. Nuôi cấy tất cả các loại vi sinh vật B B. Ức chế sự phát triển của một số loại vi sinh vật và tạo điều kiện cho loại khác phát triển C C. Xác định hình dạng vi sinh vật D D. Tăng tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật Câu 9 9. Chất chỉ thị màu pH phenol đỏ chuyển sang màu gì trong môi trường acid? A A. Vàng B B. Đỏ C C. Hồng D D. Tím Câu 10 10. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm chung của vi sinh vật? A A. Kích thước hiển vi B B. Sinh sản nhanh C C. Có cấu trúc tế bào phức tạp D D. Đa dạng về môi trường sống Câu 11 11. Loại bào quan nào sau đây không có ở tế bào vi khuẩn? A A. Ribosome B B. Màng tế bào C C. Ty thể D D. Tế bào chất Câu 12 12. Điều kiện nào sau đây không cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của hầu hết vi khuẩn? A A. Nguồn carbon B B. Ánh sáng mặt trời C C. Nguồn năng lượng D D. Nước Câu 13 13. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân chính gây bệnh lao? A A. Virus HIV B B. Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis C C. Nấm Candida albicans D D. Protozoa Plasmodium Câu 14 14. Cơ chế nào giúp vi khuẩn kháng kháng sinh plasmid? A A. Thay đổi hình dạng tế bào B B. Tạo bào tử C C. Mang gene kháng kháng sinh trên plasmid D D. Tăng tốc độ sinh trưởng Câu 15 15. Loại nấm nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất bánh mì? A A. Nấm mốc Aspergillus B B. Nấm men Saccharomyces cerevisiae C C. Nấm Penicillium D D. Nấm Candida Câu 16 16. Vi sinh vật nào sau đây thuộc nhóm Archaea và thường sống trong môi trường khắc nghiệt như suối nước nóng? A A. Vi khuẩn E. coli B B. Nấm men Candida C C. Vi khuẩn Halobacterium D D. Vi khuẩn Thermus aquaticus Câu 17 17. Loại enzyme nào sau đây được sử dụng để cắt DNA tại vị trí đặc hiệu trong kỹ thuật di truyền? A A. DNA polymerase B B. Ligase C C. Restriction enzyme (enzyme giới hạn) D D. RNA polymerase Câu 18 18. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính cho sự ổn định cấu trúc xoắn kép của DNA? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết glycosidic C C. Liên kết hydro D D. Liên kết ion Câu 19 19. Vai trò của vi sinh vật trong chu trình carbon là gì? A A. Chỉ tham gia vào quá trình phân hủy chất hữu cơ B B. Chỉ tham gia vào quá trình cố định CO2 C C. Tham gia cả quá trình phân hủy chất hữu cơ và cố định CO2 D D. Không có vai trò trong chu trình carbon Câu 20 20. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất insulin tái tổ hợp? A A. Vi khuẩn Bacillus subtilis B B. Vi khuẩn Escherichia coli C C. Nấm men Saccharomyces cerevisiae D D. Nấm mốc Penicillium chrysogenum Câu 21 21. Trong kỹ thuật nhuộm Gram, bước nào sau đây là bước cố định màu? A A. Nhuộm bằng crystal violet B B. Rửa bằng cồn C C. Nhuộm bằng safranin D D. Sử dụng iodine (Lugol's iodine) Câu 22 22. Phân loại vi sinh vật dựa trên hình thức dinh dưỡng nào sau đây là sai? A A. Vi sinh vật tự dưỡng và dị dưỡng B B. Vi sinh vật quang dưỡng và hóa dưỡng C C. Vi sinh vật hiếu khí và kỵ khí D D. Vi sinh vật đơn bào và đa bào Câu 23 23. Phương pháp khử trùng nào sau đây sử dụng nhiệt ẩm dưới áp suất cao? A A. Lọc B B. Chiếu xạ C C. Hấp tiệt trùng (Autoclave) D D. Sử dụng hóa chất Câu 24 24. Kháng sinh penicillin hoạt động bằng cách nào? A A. Ức chế tổng hợp protein B B. Phá hủy màng tế bào C C. Ức chế tổng hợp thành tế bào D D. Can thiệp vào quá trình sao chép DNA Câu 25 25. Quá trình nào sau đây không phải là phương pháp sinh sản của vi sinh vật? A A. Phân đôi B B. Nảy chồi C C. Nguyên phân D D. Tiếp hợp Câu 26 26. Loại virus nào sau đây sử dụng enzyme phiên mã ngược? A A. Adenovirus B B. Retrovirus C C. Herpesvirus D D. Poxvirus Câu 27 27. Vi sinh vật nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình cố định đạm trong tự nhiên? A A. Nấm men Saccharomyces cerevisiae B B. Vi khuẩn Rhizobium C C. Virus cúm Influenza D D. Protozoa Amoeba Câu 28 28. Chức năng chính của thành tế bào ở vi khuẩn là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Điều khiển di truyền C C. Bảo vệ và duy trì hình dạng tế bào D D. Cung cấp năng lượng cho tế bào Câu 29 29. Vi sinh vật nào sau đây không thuộc nhóm sinh vật nhân sơ? A A. Vi khuẩn lam B B. Archaea C C. Nấm men D D. Vi khuẩn E. coli Câu 30 30. Virus cúm (Influenza virus) thuộc loại virus nào dựa trên vật chất di truyền? A A. Virus DNA mạch kép B B. Virus DNA mạch đơn C C. Virus RNA mạch kép D D. Virus RNA mạch đơn Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị hệ thống