Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vi sinh đại cươngĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương Số câu30Quiz ID14365 Làm bài Câu 1 1. Điều kiện nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của vi sinh vật? A A. Nhiệt độ B B. Độ pH C C. Ánh sáng D D. Nguồn dinh dưỡng Câu 2 2. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh tả? A A. Salmonella typhi B B. Vibrio cholerae C C. Mycobacterium tuberculosis D D. Streptococcus pneumoniae Câu 3 3. Loại vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất rượu vang? A A. Vi khuẩn lactic B B. Nấm men Saccharomyces cerevisiae C C. Nấm mốc Aspergillus D D. Vi tảo Chlorella Câu 4 4. Vaccine hoạt động dựa trên nguyên tắc nào của hệ miễn dịch? A A. Miễn dịch bẩm sinh B B. Miễn dịch dịch thể C C. Miễn dịch tế bào D D. Miễn dịch chủ động thu được (Adaptive immunity) Câu 5 5. Chức năng chính của plasmid ở vi khuẩn là gì? A A. Lưu trữ thông tin di truyền thiết yếu cho sự sống B B. Tổng hợp protein cho tế bào C C. Mang thông tin di truyền phụ trội, có thể quy định tính kháng kháng sinh hoặc các đặc tính đặc biệt khác D D. Cung cấp năng lượng cho tế bào Câu 6 6. Trong quá trình lên men lactic, sản phẩm chính được tạo ra từ glucose là gì? A A. Ethanol B B. Acid lactic C C. Acid acetic D D. Carbon dioxide Câu 7 7. Loại bào quan nào sau đây KHÔNG tìm thấy trong tế bào nấm men? A A. Ty thể B B. Lưới nội chất C C. Chloroplast D D. Bộ Golgi Câu 8 8. Khái niệm 'khuẩn lạc' (colony) dùng để chỉ điều gì? A A. Một tế bào vi khuẩn đơn lẻ B B. Một quần thể vi khuẩn thuần khiết phát triển từ một tế bào ban đầu C C. Một tập hợp các loại vi khuẩn khác nhau D D. Một loại bào tử của vi khuẩn Câu 9 9. Loại môi trường nào sau đây được sử dụng để phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng lên men lactose? A A. Môi trường dinh dưỡng thông thường B B. Môi trường chọn lọc C C. Môi trường phân biệt D D. Môi trường làm giàu Câu 10 10. Giai đoạn tiềm ẩn (lag phase) trong đường cong sinh trưởng của vi khuẩn được đặc trưng bởi điều gì? A A. Tốc độ sinh trưởng nhanh nhất B B. Số lượng tế bào chết lớn hơn số lượng tế bào sinh ra C C. Tế bào thích nghi với môi trường mới, chưa sinh sản mạnh D D. Nguồn dinh dưỡng cạn kiệt, chất thải tích tụ Câu 11 11. Enzyme polymerase Taq thường được sử dụng trong kỹ thuật PCR được phân lập từ vi khuẩn nào? A A. Escherichia coli B B. Bacillus subtilis C C. Thermus aquaticus D D. Staphylococcus aureus Câu 12 12. Thuốc kháng sinh penicillin ức chế quá trình nào ở vi khuẩn? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp DNA C C. Tổng hợp thành tế bào D D. Tổng hợp RNA Câu 13 13. Loại tế bào miễn dịch nào có vai trò thực bào và trình diện kháng nguyên? A A. Tế bào lympho T B B. Tế bào lympho B C C. Đại thực bào (Macrophage) D D. Tế bào mast Câu 14 14. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt vi khuẩn thành hai nhóm chính là: A A. Vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí B B. Vi khuẩn Gram dương và Gram âm C C. Vi khuẩn có bào tử và không bào tử D D. Vi khuẩn hình cầu và hình que Câu 15 15. Hình thức sinh sản phổ biến nhất ở vi khuẩn là gì? A A. Sinh sản hữu tính B B. Sinh sản vô tính bằng phân đôi C C. Sinh sản bằng bào tử D D. Sinh sản nảy chồi Câu 16 16. Phương pháp khử trùng nào sau đây sử dụng nhiệt ẩm? A A. Khử trùng bằng tia UV B B. Lọc tiệt trùng C C. Hấp tiệt trùng (Autoclave) D D. Khử trùng bằng ethylene oxide Câu 17 17. Phản ứng ELISA (Enzyme-linked immunosorbent assay) được sử dụng phổ biến trong vi sinh vật học để làm gì? A A. Quan sát hình dạng vi sinh vật B B. Đếm số lượng vi sinh vật C C. Phát hiện và định lượng kháng nguyên hoặc kháng thể D D. Phân lập vi sinh vật thuần khiết Câu 18 18. Vi sinh vật nhân sơ (Prokaryote) KHÔNG có cấu trúc nào sau đây? A A. Ribosome B B. Màng tế bào C C. Nhân tế bào có màng bao bọc D D. DNA dạng vòng Câu 19 19. Kháng thể (antibody) thuộc loại phân tử sinh học nào? A A. Carbohydrate B B. Lipid C C. Protein D D. Acid nucleic Câu 20 20. Bệnh lao phổi do loại vi sinh vật nào gây ra? A A. Virus cúm B B. Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis C C. Nấm Candida albicans D D. Ký sinh trùng Plasmodium falciparum Câu 21 21. Thuật ngữ 'vi sinh vật chí' (microbiota) dùng để chỉ điều gì? A A. Các bào quan trong tế bào vi sinh vật B B. Tổng số vi sinh vật sống trong một môi trường cụ thể (ví dụ: ruột người) C C. Các bệnh do vi sinh vật gây ra D D. Các phương pháp nghiên cứu vi sinh vật Câu 22 22. Cơ chế truyền thông tin di truyền nào sau đây ở vi khuẩn liên quan đến bacteriophage? A A. Biến nạp (Transformation) B B. Tải nạp (Transduction) C C. Tiếp hợp (Conjugation) D D. Đột biến (Mutation) Câu 23 23. Trong hệ thống phân loại 5 giới, nấm được xếp vào giới nào? A A. Monera B B. Protista C C. Fungi D D. Plantae Câu 24 24. Kính hiển vi nào sau đây có độ phân giải cao nhất, cho phép quan sát cấu trúc siêu hiển vi của tế bào? A A. Kính hiển vi quang học B B. Kính hiển vi huỳnh quang C C. Kính hiển vi tương phản pha D D. Kính hiển vi điện tử Câu 25 25. Virus khác biệt cơ bản so với vi khuẩn ở điểm nào? A A. Kích thước lớn hơn B B. Có khả năng tự sinh sản độc lập C C. Không có cấu trúc tế bào D D. Có khả năng di chuyển Câu 26 26. Chức năng chính của thành tế bào vi khuẩn là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Điều khiển quá trình trao đổi chất C C. Bảo vệ tế bào và duy trì hình dạng D D. Cung cấp năng lượng cho tế bào Câu 27 27. Quá trình nào sau đây KHÔNG thuộc trao đổi chất dị dưỡng ở vi sinh vật? A A. Lên men B B. Hô hấp hiếu khí C C. Quang hợp D D. Hô hấp kỵ khí Câu 28 28. Vai trò của vi sinh vật trong chu trình nitơ là gì? A A. Chỉ cố định nitơ từ khí quyển B B. Chỉ phân giải chất hữu cơ chứa nitơ C C. Tham gia vào nhiều giai đoạn: cố định nitơ, amoni hóa, nitrat hóa, phản nitrat hóa D D. Không có vai trò trong chu trình nitơ Câu 29 29. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của vi sinh vật trong công nghiệp thực phẩm? A A. Sản xuất sữa chua B B. Sản xuất bia C C. Sản xuất thuốc kháng sinh D D. Sản xuất nước mắm Câu 30 30. Loại liên kết hóa học nào KHÔNG tham gia vào cấu trúc bậc hai của protein? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết hydrogen C C. Liên kết disulfide D D. Liên kết ion Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế phát triển