Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuậtĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Số câu30Quiz ID13794 Làm bài Câu 1 1. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt nhỏ nhất? A A. Nhôm B B. Thép C C. Thủy tinh D D. Invar (hợp kim sắt-niken) Câu 2 2. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ cứng bề mặt của thép mà vẫn giữ được độ dẻo dai bên trong? A A. Tôi toàn phần B B. Ram thấp C C. Thấm cacbon D D. Ủ hoàn toàn Câu 3 3. Trong vật liệu composite, pha nào đóng vai trò chịu lực chính? A A. Pha nền B B. Pha gia cường C C. Cả pha nền và pha gia cường D D. Không pha nào chịu lực chính Câu 4 4. Để đo độ cứng của vật liệu kim loại, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng? A A. Thử kéo B B. Thử uốn C C. Thử độ cứng Brinell D D. Thử va đập Câu 5 5. Loại polyme nào sau đây được sử dụng phổ biến để sản xuất chai nhựa đựng nước uống? A A. Polyethylene (PE) B B. Polypropylene (PP) C C. Polyethylene terephthalate (PET) D D. Polyvinyl chloride (PVC) Câu 6 6. Loại vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể? A A. Polyme B B. Gốm sứ C C. Thủy tinh D D. Cao su Câu 7 7. Quá trình 'ủ' (annealing) kim loại nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng độ bền kéo B B. Giảm độ cứng C C. Tăng độ dẻo dai và giảm ứng suất dư D D. Tăng khả năng chống ăn mòn Câu 8 8. Vật liệu gốm sứ kỹ thuật thường được sử dụng trong ứng dụng nào sau đây? A A. Vỏ máy bay B B. Dao cắt gọt kim loại C C. Dây dẫn điện cao thế D D. Vật liệu cách nhiệt cho xây dựng Câu 9 9. Chọn phát biểu SAI về vật liệu kim loại. A A. Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt B B. Có ánh kim C C. Dễ bị ăn mòn trong môi trường axit D D. Không có tính dẻo Câu 10 10. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất cơ học của vật liệu? A A. Độ bền kéo B B. Độ cứng C C. Độ dẫn điện D D. Độ dẻo Câu 11 11. Vật liệu composite là sự kết hợp của ít nhất bao nhiêu pha vật liệu khác nhau? A A. Một B B. Hai C C. Ba D D. Bốn Câu 12 12. Loại vật liệu nào sau đây có độ bền riêng (tỷ lệ giữa độ bền và khối lượng riêng) cao nhất, thường được dùng trong ngành hàng không vũ trụ? A A. Thép B B. Nhôm C C. Titan D D. Vật liệu composite sợi carbon Câu 13 13. Ứng suất nhiệt phát sinh trong vật liệu là do nguyên nhân nào? A A. Tải trọng cơ học bên ngoài B B. Sự thay đổi nhiệt độ và sự co giãn/nở dài bị cản trở C C. Áp suất môi trường cao D D. Tốc độ biến dạng nhanh Câu 14 14. Vật liệu nào sau đây có khả năng cách điện tốt nhất? A A. Đồng B B. Sắt C C. Gỗ D D. Cao su Câu 15 15. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu bán dẫn? A A. Đồng B B. Nhôm C C. Silicon D D. Thép Câu 16 16. Hiện tượng 'mỏi' vật liệu xảy ra do nguyên nhân chính nào? A A. Tải trọng tĩnh không đổi B B. Tải trọng chu kỳ biến đổi C C. Nhiệt độ môi trường cao D D. Môi trường ăn mòn mạnh Câu 17 17. Loại liên kết hóa học nào quyết định tính chất dẻo của kim loại? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết kim loại D D. Liên kết Van der Waals Câu 18 18. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất nền (matrix) trong vật liệu composite nền polyme? A A. Sợi carbon B B. Sợi thủy tinh C C. Nhựa epoxy D D. Hạt gốm Câu 19 19. Thành phần chính của thép carbon là gì? A A. Sắt và Crom B B. Sắt và Niken C C. Sắt và Cacbon D D. Sắt và Mangan Câu 20 20. Vật liệu nào sau đây là gốm sứ kỹ thuật tiên tiến, có độ cứng và độ bền nhiệt cực cao, được sử dụng trong các ứng dụng chịu nhiệt độ cao và mài mòn? A A. Gốm đất nung B B. Gốm sứ thủy tinh C C. Gốm alumina (Al2O3) D D. Gốm silicon carbide (SiC) Câu 21 21. Quá trình 'ramening' (tôi ram) thép nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng độ cứng của thép B B. Giảm độ giòn của thép sau khi tôi C C. Tăng khả năng chống ăn mòn của thép D D. Thay đổi thành phần hóa học của thép Câu 22 22. Trong công nghệ luyện kim bột, quá trình nào sau đây dùng để tăng độ bền và độ đặc chắc của sản phẩm sau khi ép? A A. Ép nguội B B. Thiêu kết C C. Nghiền bột D D. Trộn bột Câu 23 23. Vật liệu nào sau đây là ví dụ về vật liệu bán dẫn loại p? A A. Silicon tinh khiết B B. Silicon pha tạp Phospho C C. Silicon pha tạp Boron D D. Germanium Câu 24 24. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo hình các chi tiết phức tạp từ vật liệu polyme? A A. Tiện B B. Phay C C. Ép phun D D. Hàn Câu 25 25. Hiện tượng 'creep' (trượt) trong vật liệu thường xảy ra mạnh mẽ nhất ở điều kiện nào? A A. Nhiệt độ thấp và ứng suất thấp B B. Nhiệt độ thấp và ứng suất cao C C. Nhiệt độ cao và ứng suất thấp D D. Nhiệt độ cao và ứng suất cao Câu 26 26. Để cải thiện khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ, người ta thường thêm nguyên tố hợp kim chính nào? A A. Mangan B B. Cacbon C C. Crom D D. Niken Câu 27 27. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng 'ăn mòn galvanic' là gì? A A. Môi trường axit mạnh B B. Sự tiếp xúc giữa hai kim loại khác nhau về điện thế trong môi trường điện ly C C. Tải trọng cơ học chu kỳ D D. Nhiệt độ môi trường quá cao Câu 28 28. Phương pháp thử nghiệm nào sau đây KHÔNG phá hủy mẫu vật liệu? A A. Thử kéo B B. Thử uốn C C. Thử siêu âm D D. Thử va đập Câu 29 29. Polyme nhiệt dẻo khác với polyme nhiệt rắn ở điểm nào? A A. Polyme nhiệt dẻo cứng hơn polyme nhiệt rắn B B. Polyme nhiệt dẻo có thể nóng chảy và tái định hình khi gia nhiệt C C. Polyme nhiệt rắn dễ dàng tái chế hơn polyme nhiệt dẻo D D. Polyme nhiệt dẻo chịu nhiệt tốt hơn polyme nhiệt rắn Câu 30 30. Loại ăn mòn nào xảy ra khi có sự khác biệt về điện thế giữa các vùng trên bề mặt kim loại trong môi trường điện ly? A A. Ăn mòn hóa học B B. Ăn mòn điện hóa C C. Ăn mòn cơ học D D. Ăn mòn do mỏi Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viết lời quảng cáo