Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu điệnĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu điện Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu điện Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu điện Số câu30Quiz ID10331 Làm bài Câu 1 1. Vật liệu nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất làm dây dẫn điện trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp? A A. Nhôm B B. Đồng C C. Sắt D D. Thép Câu 2 2. Điện trở suất của vật liệu dẫn điện lý tưởng là bao nhiêu? A A. Vô cùng lớn B B. Vô cùng nhỏ C C. Bằng 1 Ohm.m D D. Phụ thuộc vào nhiệt độ Câu 3 3. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất cách điện trong cáp điện cao thế? A A. Đồng B B. Nhôm C C. Polyethylene (PE) D D. Thép Câu 4 4. Khái niệm 'hằng số điện môi' (permittivity) đặc trưng cho tính chất nào của vật liệu cách điện? A A. Khả năng dẫn điện B B. Khả năng tích trữ năng lượng điện trường C C. Khả năng dẫn nhiệt D D. Độ bền cơ học Câu 5 5. Vật liệu bán dẫn nào được sử dụng rộng rãi nhất trong sản xuất vi mạch và linh kiện điện tử? A A. Germanium (Ge) B B. Silicon (Si) C C. Selenium (Se) D D. Gallium Arsenide (GaAs) Câu 6 6. Hiện tượng siêu dẫn xảy ra ở nhiệt độ như thế nào? A A. Nhiệt độ phòng B B. Nhiệt độ rất cao C C. Nhiệt độ rất thấp (gần độ không tuyệt đối) D D. Mọi nhiệt độ Câu 7 7. Vật liệu ferit thường được sử dụng trong lõi của loại linh kiện điện tử nào? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Cuộn cảm và biến áp D D. Diode Câu 8 8. Đặc tính nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu chính đối với vật liệu cách điện? A A. Điện trở suất cao B B. Độ bền điện môi lớn C C. Độ dẫn nhiệt tốt D D. Khả năng chịu nhiệt Câu 9 9. Trong các ứng dụng điện tử công suất, vật liệu bán dẫn nào thường được ưu tiên sử dụng do khả năng chịu nhiệt độ cao và điện áp lớn? A A. Silicon (Si) B B. Germanium (Ge) C C. Silicon Carbide (SiC) D D. Selenium (Se) Câu 10 10. Vật liệu nào sau đây thuộc loại vật liệu áp điện? A A. Đồng B B. Thạch anh (Quartz) C C. Nhôm D D. Sắt Câu 11 11. Điện trở của dây dẫn kim loại thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng lên? A A. Giảm xuống B B. Tăng lên C C. Không đổi D D. Thay đổi không theo quy luật Câu 12 12. Vật liệu nào sau đây có hệ số nhiệt điện trở âm? A A. Đồng B B. Nhôm C C. Carbon (graphite) D D. Niken Câu 13 13. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là của vật liệu siêu dẫn? A A. Nam châm siêu dẫn trong máy MRI B B. Dây dẫn điện thông thường trong nhà C C. Mạch điện tử tốc độ cao D D. Cảm biến từ trường cực nhạy Câu 14 14. Vật liệu nào sau đây có tính chất từ mềm? A A. Thép kỹ thuật điện (silicon steel) B B. Nam châm vĩnh cửu (ferrite magnet) C C. Thép carbon D D. Cobalt Câu 15 15. Đơn vị đo điện trở suất là gì? A A. Ohm (Ω) B B. Siemens (S) C C. Ohm-mét (Ω.m) D D. Volt trên Ampe (V/A) Câu 16 16. Vật liệu nào sau đây thường được dùng làm điện cực trong pin và ắc quy? A A. Gỗ B B. Giấy C C. Than chì (Graphite) và các hợp chất kim loại D D. Nhựa Câu 17 17. Loại vật liệu nào có độ dẫn điện trung gian giữa vật dẫn và vật cách điện? A A. Vật liệu dẫn điện B B. Vật liệu cách điện C C. Vật liệu bán dẫn D D. Vật liệu siêu dẫn Câu 18 18. Hiện tượng đánh thủng điện môi xảy ra khi điều gì? A A. Nhiệt độ vật liệu quá thấp B B. Điện trường tác dụng lên vật liệu vượt quá giới hạn chịu đựng C C. Vật liệu bị nhiễm từ D D. Dòng điện chạy qua vật liệu quá nhỏ Câu 19 19. Vật liệu nào sau đây KHÔNG phải là vật liệu từ cứng? A A. Nam châm Alnico B B. Nam châm Ferrite C C. Thép kỹ thuật điện (Silicon steel) D D. Nam châm đất hiếm (Neodymium magnet) Câu 20 20. Trong mạch điện, điện trở có tác dụng chính là gì? A A. Tăng cường dòng điện B B. Giảm điện áp C C. Hạn chế dòng điện D D. Ổn định tần số Câu 21 21. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn nhiệt và dẫn điện tốt nhất trong số các lựa chọn? A A. Thủy tinh B B. Gỗ C C. Bạc D D. Nhựa Câu 22 22. Tụ điện sử dụng vật liệu gì giữa các bản cực để tăng khả năng tích trữ điện? A A. Vật liệu dẫn điện B B. Vật liệu bán dẫn C C. Vật liệu cách điện (điện môi) D D. Vật liệu siêu dẫn Câu 23 23. Đặc tính nào của vật liệu bán dẫn thay đổi mạnh mẽ khi có tạp chất? A A. Khối lượng riêng B B. Độ dẫn điện C C. Màu sắc D D. Độ cứng Câu 24 24. Vật liệu nào sau đây có thể được sử dụng làm điện trở nhiệt (thermistor)? A A. Đồng B B. Nhôm C C. Bán dẫn oxit kim loại D D. Thép Câu 25 25. Tính chất từ trễ (hysteresis) quan trọng đối với loại vật liệu từ nào? A A. Vật liệu từ mềm B B. Vật liệu từ cứng C C. Vật liệu nghịch từ D D. Vật liệu thuận từ Câu 26 26. Trong cáp quang, vật liệu nào được sử dụng để truyền dẫn tín hiệu ánh sáng? A A. Đồng B B. Nhôm C C. Sợi thủy tinh hoặc nhựa đặc biệt D D. Thép Câu 27 27. Vật liệu nào sau đây có độ bền cơ học cao và thường được dùng làm vỏ bảo vệ cho các thiết bị điện? A A. Giấy B B. Nhựa kỹ thuật (ví dụ: ABS, PC) C C. Gỗ D D. Vải Câu 28 28. Vật liệu gốm sứ kỹ thuật được sử dụng trong các ứng dụng điện cao tần nhờ đặc tính nào? A A. Độ dẫn điện cao B B. Độ bền cơ học kém C C. Tổn hao điện môi thấp ở tần số cao D D. Giá thành rẻ Câu 29 29. Trong công nghệ in mạch điện tử (PCB), vật liệu nền phổ biến nhất là gì? A A. Kim loại B B. Gỗ C C. Nhựa composite (ví dụ: FR-4) D D. Giấy Câu 30 30. Vật liệu nào sau đây có tính chất quang điện, tức là tạo ra dòng điện khi được chiếu sáng? A A. Đồng B B. Silicon (Si) C C. Nhôm D D. Thép Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dân số học Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô