Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Truyền số liệuĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu Số câu30Quiz ID10816 Làm bài Câu 1 1. Loại cáp nào sau đây thường được sử dụng trong mạng Ethernet và có khả năng chống nhiễu tốt hơn so với cáp UTP? A A. Cáp đồng trục B B. Cáp xoắn đôi không chống nhiễu (UTP) C C. Cáp xoắn đôi chống nhiễu (STP) D D. Cáp quang Câu 2 2. Phương pháp mã hóa đường truyền 'NRZ-L' (Non-Return-to-Zero Level) biểu diễn bit '1' và '0' như thế nào? A A. Bit '1' là mức điện áp cao, bit '0' là mức điện áp thấp B B. Bit '1' là mức điện áp thấp, bit '0' là mức điện áp cao C C. Bit '1' là sự chuyển mức điện áp, bit '0' là không chuyển mức D D. Bit '1' và '0' đều là mức điện áp cao nhưng có độ rộng xung khác nhau Câu 3 3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản trong hệ thống truyền dữ liệu? A A. Nguồn phát (Transmitter) B B. Kênh truyền (Transmission medium) C C. Máy in (Printer) D D. Máy thu (Receiver) Câu 4 4. Phương thức truyền dữ liệu nào cho phép truyền đồng thời theo cả hai hướng trên cùng một kênh truyền? A A. Simplex B B. Half-duplex C C. Full-duplex D D. Multiplex Câu 5 5. Hiện tượng 'crosstalk' trong cáp xoắn đôi là gì? A A. Sự suy giảm tín hiệu do khoảng cách truyền B B. Nhiễu điện từ từ môi trường bên ngoài C C. Sự rò rỉ tín hiệu từ một dây dẫn sang dây dẫn lân cận D D. Sự phản xạ tín hiệu tại đầu cuối đường truyền Câu 6 6. Hình thức điều chế nào biến đổi biên độ của sóng mang để biểu diễn dữ liệu số? A A. Điều chế tần số (FM) B B. Điều chế pha (PM) C C. Điều chế biên độ (AM) D D. Điều chế xung (PCM) Câu 7 7. Trong truyền thông không dây, 'tần số vô tuyến' (RF - Radio Frequency) được sử dụng để làm gì? A A. Mã hóa dữ liệu B B. Điều chế tín hiệu C C. Truyền tải tín hiệu mang dữ liệu qua không gian D D. Giải mã tín hiệu Câu 8 8. Thuật ngữ 'jitter' trong truyền dữ liệu mạng dùng để chỉ điều gì? A A. Tổng băng thông của mạng B B. Độ biến thiên về độ trễ giữa các gói tin C C. Tỷ lệ gói tin bị mất mát D D. Kích thước gói tin tối đa Câu 9 9. Trong các kỹ thuật sửa lỗi dữ liệu, mã 'Hamming code' có khả năng gì vượt trội so với 'parity check'? A A. Tốc độ sửa lỗi nhanh hơn B B. Khả năng sửa nhiều lỗi bit hơn C C. Phát hiện lỗi tốt hơn trong môi trường nhiễu cao D D. Có thể vừa phát hiện vừa sửa lỗi, không chỉ phát hiện Câu 10 10. Nhược điểm chính của phương thức truyền dữ liệu 'simplex' là gì? A A. Tốc độ truyền chậm B B. Chỉ cho phép truyền dữ liệu theo một chiều C C. Yêu cầu kênh truyền phức tạp D D. Dễ bị nhiễu Câu 11 11. Khi nói về 'độ trễ' (latency) trong truyền dữ liệu, chúng ta đang đề cập đến yếu tố nào? A A. Tổng lượng dữ liệu có thể truyền trong một giây B B. Thời gian cần thiết để một gói dữ liệu đi từ nguồn đến đích C C. Tỷ lệ lỗi bit trong quá trình truyền D D. Phạm vi tần số của kênh truyền Câu 12 12. Phương pháp 'điều khiển luồng' (flow control) trong truyền dữ liệu nhằm mục đích gì? A A. Bảo mật dữ liệu truyền B B. Ngăn chặn tình trạng quá tải dữ liệu tại đầu nhận C C. Tăng tốc độ truyền dữ liệu D D. Phát hiện và sửa lỗi dữ liệu Câu 13 13. Lỗi 'nhiễu' trong truyền dữ liệu có thể gây ra hậu quả trực tiếp nào? A A. Tăng băng thông kênh truyền B B. Giảm độ trễ truyền dữ liệu C C. Sai lệch dữ liệu nhận được so với dữ liệu gốc D D. Tăng cường tín hiệu truyền Câu 14 14. Ưu điểm chính của việc sử dụng cáp quang so với cáp đồng trong truyền dữ liệu là gì? A A. Giá thành rẻ hơn B B. Dễ dàng lắp đặt và bảo trì hơn C C. Băng thông lớn hơn và ít bị suy hao tín hiệu hơn D D. Khả năng truyền điện tốt hơn Câu 15 15. Phương pháp kiểm tra chẵn lẻ (parity check) được sử dụng để làm gì trong truyền dữ liệu? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Mã hóa dữ liệu để bảo mật C C. Phát hiện lỗi đơn giản trong quá trình truyền D D. Nén dữ liệu trước khi truyền Câu 16 16. Đơn vị nào sau đây thường được sử dụng để đo tốc độ truyền dữ liệu? A A. Byte B B. Hertz C C. Bits trên giây (bps) D D. Volt Câu 17 17. Trong truyền thông không dây, kỹ thuật 'trải phổ' (spread spectrum) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Giảm nhiễu và tăng cường bảo mật C C. Nén dữ liệu D D. Điều chế tín hiệu hiệu quả hơn Câu 18 18. Trong ngữ cảnh truyền dữ liệu không dây, thuật ngữ 'multipath fading' đề cập đến hiện tượng gì? A A. Sự suy giảm tín hiệu do khoảng cách B B. Nhiễu từ các thiết bị điện tử khác C C. Sự giao thoa của tín hiệu đến đích theo nhiều đường khác nhau D D. Mất tín hiệu do thời tiết xấu Câu 19 19. Điểm khác biệt chính giữa truyền dữ liệu song song và truyền dữ liệu nối tiếp là gì? A A. Tốc độ truyền B B. Môi trường truyền dẫn C C. Số lượng bit được truyền đồng thời D D. Giao thức truyền Câu 20 20. Giao thức UDP (User Datagram Protocol) khác biệt với TCP chủ yếu ở đặc điểm nào? A A. Tốc độ truyền chậm hơn B B. Không đảm bảo độ tin cậy và thứ tự gói tin C C. Chỉ sử dụng cho truyền dữ liệu đa phương D D. Yêu cầu kết nối trước khi truyền dữ liệu Câu 21 21. Kỹ thuật ghép kênh phân chia theo thời gian (TDM) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Chia sẻ tần số kênh truyền cho nhiều tín hiệu B B. Chia sẻ thời gian kênh truyền cho nhiều tín hiệu C C. Mã hóa tín hiệu bằng các mã khác nhau D D. Sử dụng nhiều kênh truyền song song Câu 22 22. Trong ngữ cảnh truyền dữ liệu, 'throughput' thường được dùng để chỉ điều gì? A A. Băng thông tối đa của kênh truyền B B. Tốc độ truyền dữ liệu thực tế đo được C C. Độ trễ trung bình của mạng D D. Kích thước gói tin tối đa có thể truyền Câu 23 23. Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) đảm bảo độ tin cậy trong truyền dữ liệu bằng cách nào? A A. Sử dụng cáp quang B B. Chia dữ liệu thành gói, đánh số thứ tự và yêu cầu xác nhận C C. Truyền dữ liệu liên tục mà không cần xác nhận D D. Mã hóa dữ liệu bằng thuật toán phức tạp Câu 24 24. So sánh cáp đồng trục và cáp xoắn đôi, nhận định nào sau đây thường đúng? A A. Cáp xoắn đôi có băng thông cao hơn cáp đồng trục B B. Cáp đồng trục ít bị suy hao tín hiệu hơn cáp xoắn đôi trên cùng khoảng cách C C. Cáp xoắn đôi thường được sử dụng cho truyền hình cáp D D. Cáp đồng trục dễ lắp đặt và bảo trì hơn cáp xoắn đôi Câu 25 25. Trong truyền dữ liệu, 'bandwidth' thường được hiểu là gì? A A. Tổng lượng dữ liệu đã truyền B B. Phạm vi tần số có sẵn cho việc truyền tín hiệu C C. Khoảng cách tối đa mà dữ liệu có thể truyền đi D D. Số lượng thiết bị có thể kết nối vào mạng Câu 26 26. Ứng dụng nào sau đây thường sử dụng giao thức UDP thay vì TCP? A A. Truy cập website (HTTP) B B. Gửi email (SMTP) C C. Truyền video trực tuyến (streaming) D D. Truyền file (FTP) Câu 27 27. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm cho việc đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy giữa hai hệ thống đầu cuối? A A. Tầng Vật lý (Physical Layer) B B. Tầng Liên kết Dữ liệu (Data Link Layer) C C. Tầng Mạng (Network Layer) D D. Tầng Vận chuyển (Transport Layer) Câu 28 28. Công nghệ 'mã hóa đường truyền' nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng cường bảo mật dữ liệu B B. Chuyển đổi dữ liệu số thành dạng tín hiệu phù hợp để truyền trên kênh truyền C C. Nén dữ liệu để giảm băng thông yêu cầu D D. Kiểm soát lỗi trong quá trình truyền dữ liệu Câu 29 29. Kỹ thuật 'ghép kênh theo bước sóng' (WDM) thường được sử dụng trong hệ thống truyền dẫn nào? A A. Mạng Ethernet B B. Truyền hình cáp C C. Hệ thống cáp quang D D. Kết nối Bluetooth Câu 30 30. So sánh giao thức IPv4 và IPv6, ưu điểm chính của IPv6 liên quan đến truyền số liệu là gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn B B. Không gian địa chỉ lớn hơn, hỗ trợ nhiều thiết bị kết nối hơn C C. Bảo mật tốt hơn D D. Độ trễ thấp hơn Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật soạn thảo văn bản