Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tổng quát viễn thôngĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổng quát viễn thông Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổng quát viễn thông Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổng quát viễn thông Số câu30Quiz ID15380 Làm bài Câu 1 1. Vấn đề 'nút cổ chai' (bottleneck) trong mạng viễn thông thường xuất hiện ở đâu? A A. Tại các thiết bị đầu cuối (điện thoại, máy tính). B B. Tại các điểm có băng thông hạn chế hoặc tắc nghẽn. C C. Trong môi trường truyền dẫn lý tưởng. D D. Tại các trung tâm dữ liệu lớn. Câu 2 2. Xu hướng nào sau đây đang định hình tương lai của ngành viễn thông? A A. Sự suy giảm của mạng di động. B B. Sự phát triển của mạng 5G và các công nghệ không dây tiên tiến. C C. Sự trở lại của điện thoại cố định truyền thống. D D. Sự giảm tốc độ phát triển của Internet. Câu 3 3. Công nghệ MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) trong WiFi và 4G/5G giúp cải thiện điều gì? A A. Giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị. B B. Tăng tốc độ truyền dữ liệu và hiệu quả sử dụng phổ tần. C C. Mở rộng vùng phủ sóng. D D. Tăng cường bảo mật kết nối. Câu 4 4. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về viễn thông? A A. Quá trình truyền tải thông tin từ điểm này sang điểm khác sử dụng các phương tiện vật lý như thư tín và báo chí. B B. Ngành khoa học nghiên cứu về các loài chim di cư và cách chúng giao tiếp với nhau. C C. Lĩnh vực liên quan đến việc truyền tải thông tin bằng tín hiệu điện từ qua dây dẫn, sóng vô tuyến, hoặc các phương tiện quang học. D D. Hoạt động kinh doanh buôn bán các thiết bị điện tử và linh kiện vi mạch. Câu 5 5. Đơn vị đo tần số trong viễn thông là gì? A A. Volt (V) B B. Ampere (A) C C. Hertz (Hz) D D. Ohm (Ω) Câu 6 6. Tường lửa (firewall) được sử dụng để làm gì trong an ninh mạng viễn thông? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu. B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống mạng. C C. Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng. D D. Kiểm tra và sửa lỗi đường truyền. Câu 7 7. Trong lịch sử phát triển viễn thông, phát minh nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến việc truyền thông tin cá nhân trên khoảng cách xa? A A. Máy in B B. Điện thoại C C. Máy tính D D. Internet Câu 8 8. Công nghệ NFC (Near Field Communication) thường được sử dụng cho ứng dụng nào? A A. Truyền dữ liệu tốc độ cao trên khoảng cách xa. B B. Thanh toán không tiếp xúc và trao đổi dữ liệu tầm ngắn. C C. Kết nối mạng WiFi cho thiết bị di động. D D. Điều khiển thiết bị từ xa qua Internet. Câu 9 9. Phổ tần số vô tuyến là gì? A A. Tập hợp các kênh truyền hình cáp. B B. Dải tần số điện từ được sử dụng cho truyền thông vô tuyến. C C. Loại cáp truyền dẫn đặc biệt. D D. Công nghệ mã hóa tín hiệu âm thanh. Câu 10 10. Lớp nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm cho việc định tuyến (routing) dữ liệu? A A. Lớp Vật lý (Physical Layer) B B. Lớp Mạng (Network Layer) C C. Lớp Vận chuyển (Transport Layer) D D. Lớp Ứng dụng (Application Layer) Câu 11 11. Điểm khác biệt chính giữa mạng LAN (Local Area Network) và WAN (Wide Area Network) là gì? A A. Công nghệ truyền dẫn sử dụng. B B. Quy mô địa lý và phạm vi kết nối. C C. Tốc độ truyền dữ liệu. D D. Mức độ bảo mật. Câu 12 12. Multiplexing (đa hợp kênh) được sử dụng để làm gì trong viễn thông? A A. Tăng cường độ mạnh của tín hiệu. B B. Mã hóa tín hiệu để bảo mật. C C. Truyền đồng thời nhiều tín hiệu trên cùng một kênh truyền dẫn. D D. Giảm nhiễu tín hiệu. Câu 13 13. Kỹ thuật điều chế nào biến đổi biên độ của sóng mang theo tín hiệu? A A. Điều chế tần số (FM) B B. Điều chế pha (PM) C C. Điều chế biên độ (AM) D D. Điều chế xung (PCM) Câu 14 14. Mạng PSTN (Public Switched Telephone Network) là loại mạng viễn thông nào? A A. Mạng di động thế hệ mới nhất. B B. Mạng điện thoại công cộng chuyển mạch kênh truyền thống. C C. Mạng Internet toàn cầu. D D. Mạng truyền hình cáp. Câu 15 15. Thách thức lớn nhất đối với các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông trong kỷ nguyên số hiện nay là gì? A A. Sự suy giảm nhu cầu sử dụng dịch vụ viễn thông. B B. Cạnh tranh gay gắt và nhu cầu đầu tư hạ tầng lớn. C C. Thiếu hụt nhân lực kỹ thuật. D D. Sự lỗi thời của công nghệ truyền dẫn cáp quang. Câu 16 16. Bộ phận nào sau đây **không** phải là thành phần cơ bản của một hệ thống viễn thông? A A. Nguồn phát tín hiệu (Transmitter) B B. Môi trường truyền dẫn (Transmission Medium) C C. Nguồn cung cấp năng lượng mặt trời (Solar Power Source) D D. Nguồn thu tín hiệu (Receiver) Câu 17 17. Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) thuộc lớp nào trong mô hình TCP/IP? A A. Lớp Liên kết Dữ liệu (Data Link Layer) B B. Lớp Mạng (Internet Layer) C C. Lớp Vận chuyển (Transport Layer) D D. Lớp Ứng dụng (Application Layer) Câu 18 18. Môi trường truyền dẫn cáp quang sử dụng tín hiệu nào để truyền thông tin? A A. Sóng âm thanh B B. Tín hiệu điện C C. Ánh sáng D D. Sóng vô tuyến Câu 19 19. Công nghệ WiFi dựa trên tiêu chuẩn nào? A A. Bluetooth B B. Zigbee C C. IEEE 802.11 D D. NFC Câu 20 20. Chuyển mạch kênh (circuit switching) và chuyển mạch gói (packet switching) khác nhau cơ bản ở điểm nào? A A. Tốc độ truyền dữ liệu. B B. Phương pháp thiết lập và duy trì kết nối. C C. Loại môi trường truyền dẫn sử dụng. D D. Khả năng chống nhiễu. Câu 21 21. Trong bối cảnh chuyển đổi số, vai trò của hạ tầng viễn thông ngày càng trở nên như thế nào? A A. Ít quan trọng hơn do sự phát triển của công nghệ phần mềm. B B. Quan trọng hơn bao giờ hết, là nền tảng cho mọi hoạt động số. C C. Không thay đổi so với trước đây. D D. Chỉ quan trọng trong lĩnh vực giải trí. Câu 22 22. Ứng dụng nào sau đây **không** phải là ứng dụng chính của viễn thông trong lĩnh vực y tế? A A. Khám bệnh từ xa (Telemedicine). B B. Quản lý hồ sơ bệnh án điện tử. C C. Chế tạo thuốc kháng sinh mới. D D. Giám sát bệnh nhân từ xa. Câu 23 23. Giao thức định tuyến OSPF (Open Shortest Path First) thuộc loại giao thức nào? A A. Distance Vector B B. Path Vector C C. Link-State D D. Broadcast Câu 24 24. Cơ quan nào thường chịu trách nhiệm quản lý và cấp phép tần số vô tuyến cho các dịch vụ viễn thông tại một quốc gia? A A. Bộ Y tế B B. Bộ Giáo dục và Đào tạo C C. Bộ Thông tin và Truyền thông (hoặc cơ quan tương đương) D D. Bộ Công Thương Câu 25 25. Dịch vụ 'triple play' trong viễn thông thường bao gồm những dịch vụ nào? A A. Điện thoại, Internet và truyền hình. B B. Điện thoại, điện và nước. C C. Internet, truyền hình và giao thông. D D. Điện thoại, gas và Internet. Câu 26 26. Nguyên tắc cơ bản của truyền thông tin quang là gì? A A. Sử dụng sóng âm thanh truyền qua môi trường không khí. B B. Sử dụng tín hiệu điện truyền qua dây dẫn kim loại. C C. Sử dụng ánh sáng truyền qua sợi quang. D D. Sử dụng sóng vô tuyến truyền qua không gian. Câu 27 27. VoIP (Voice over Internet Protocol) là công nghệ cho phép thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng nào? A A. Mạng điện thoại cố định (PSTN). B B. Mạng Internet. C C. Mạng truyền hình cáp. D D. Mạng vệ tinh. Câu 28 28. QoS (Quality of Service) trong viễn thông nhằm mục đích gì? A A. Tăng cường bảo mật mạng. B B. Đảm bảo chất lượng dịch vụ truyền thông, ưu tiên lưu lượng quan trọng. C C. Giảm chi phí xây dựng hạ tầng mạng. D D. Tăng vùng phủ sóng vô tuyến. Câu 29 29. Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) có bao nhiêu lớp? A A. 4 lớp B B. 5 lớp C C. 7 lớp D D. 9 lớp Câu 30 30. Mạng di động 5G có ưu điểm vượt trội nào so với 4G? A A. Giá thành triển khai rẻ hơn. B B. Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và độ trễ thấp hơn. C C. Vùng phủ sóng rộng hơn. D D. Tiêu thụ ít năng lượng hơn. Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm đại cương Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn kế toán