Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tổng quan hàng không dân dụngĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổng quan hàng không dân dụng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổng quan hàng không dân dụng Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổng quan hàng không dân dụng Số câu30Quiz ID15699 Làm bài Câu 1 1. Quy trình 'de-icing' (phá băng) máy bay trước khi cất cánh là cần thiết trong điều kiện thời tiết nào? A A. Thời tiết nắng nóng B B. Thời tiết mưa rào C C. Thời tiết lạnh giá có băng tuyết D D. Thời tiết có sương mù dày đặc Câu 2 2. Ưu điểm chính của việc sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) là gì? A A. Giảm chi phí vận hành máy bay B B. Tăng tốc độ bay C C. Giảm lượng khí thải carbon từ hoạt động bay D D. Cải thiện độ tin cậy của động cơ máy bay Câu 3 3. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu của máy bay phản lực? A A. Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) B B. Động cơ phản lực cánh quạt đẩy (turbofan) hiệu suất cao C C. Hệ thống giải trí trên chuyến bay (IFE) D D. Hệ thống điều hòa không khí Câu 4 4. Khái niệm 'Open Skies Agreements' (Hiệp định bầu trời mở) hướng tới mục tiêu chính nào trong hàng không dân dụng? A A. Tăng cường kiểm soát an ninh hàng không B B. Tự do hóa thị trường hàng không quốc tế C C. Thống nhất tiêu chuẩn kỹ thuật máy bay D D. Bảo hộ ngành hàng không nội địa Câu 5 5. Xu hướng 'urban air mobility' (UAM) hướng tới việc ứng dụng loại phương tiện bay nào trong giao thông đô thị? A A. Máy bay phản lực thương mại cỡ lớn B B. Máy bay trực thăng quân sự C C. Máy bay điện cất hạ cánh thẳng đứng (eVTOL) và drone chở khách D D. Khinh khí cầu du lịch Câu 6 6. Loại hình sân bay nào phục vụ chủ yếu cho các chuyến bay nội địa và quốc tế thương mại? A A. Sân bay quân sự B B. Sân bay trực thăng C C. Sân bay dân dụng D D. Sân bay dã chiến Câu 7 7. Thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của ngành hàng không dân dụng trong tương lai là gì? A A. Tình trạng thiếu phi công và nhân viên kỹ thuật B B. Áp lực giảm thiểu tác động môi trường và khí thải carbon C C. Sự cạnh tranh từ các loại hình giao thông khác D D. Biến động giá nhiên liệu Câu 8 8. Vai trò chính của 'black box' (hộp đen) trong điều tra tai nạn máy bay là gì? A A. Ghi lại dữ liệu hành khách và thông tin cá nhân B B. Truyền tín hiệu định vị máy bay trong trường hợp khẩn cấp C C. Ghi lại dữ liệu chuyến bay và ghi âm buồng lái để phân tích nguyên nhân tai nạn D D. Kích hoạt hệ thống phanh khẩn cấp của máy bay Câu 9 9. Loại hình bảo hiểm nào là bắt buộc đối với các hãng hàng không để chi trả trách nhiệm pháp lý đối với hành khách và bên thứ ba? A A. Bảo hiểm thân máy bay B B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự C C. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh D D. Bảo hiểm hàng hóa Câu 10 10. Hình thức vận tải hàng không nào sử dụng máy bay trực thăng là chủ yếu? A A. Vận tải hành khách đường dài B B. Vận tải hàng hóa khối lượng lớn C C. Dịch vụ bay thuê trực thăng, cấp cứu y tế, và khảo sát địa chất D D. Vận tải hành khách giá rẻ giữa các thành phố lớn Câu 11 11. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý và điều hành hoạt động hàng không dân dụng tại Việt Nam? A A. Bộ Quốc phòng B B. Bộ Công an C C. Cục Hàng không Việt Nam D D. Tổng cục Đường bộ Việt Nam Câu 12 12. Hình thức hợp tác giữa các hãng hàng không nhằm mở rộng mạng lưới bay và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho hành khách được gọi là gì? A A. Mua bán và sáp nhập B B. Liên minh hàng không C C. Franchise D D. Outsourcing Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của hệ thống quản lý không lưu (ATC)? A A. Kiểm soát viên không lưu B B. Radar và hệ thống giám sát C C. Hệ thống đặt vé máy bay trực tuyến D D. Quy trình và quy định không lưu Câu 14 14. Tiêu chuẩn an toàn hàng không nào tập trung vào việc quản lý rủi ro một cách chủ động thay vì chỉ phản ứng sau sự cố? A A. IOSA (IATA Operational Safety Audit) B B. SMS (Safety Management System) C C. ICAO Annex 13 (Accident Investigation) D D. FAA Part 121 (Operating Requirements: Domestic, Flag, and Supplemental Air Carriers) Câu 15 15. Công ước Warsaw và Công ước Montreal là các hiệp ước quốc tế quan trọng điều chỉnh vấn đề gì trong hàng không dân dụng? A A. Tiêu chuẩn an toàn bay B B. Trách nhiệm pháp lý của hãng hàng không đối với hành khách và hàng hóa C C. Quyền tự do hàng không D D. Phòng chống khủng bố hàng không Câu 16 16. Tổ chức quốc tế nào đóng vai trò chính trong việc thiết lập các tiêu chuẩn và khuyến nghị cho ngành hàng không dân dụng toàn cầu? A A. IATA (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế) B B. ICAO (Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế) C C. FAA (Cục Hàng không Liên bang Hoa Kỳ) D D. EASA (Cơ quan An toàn Hàng không Liên minh Châu Âu) Câu 17 17. Hệ thống 'ADS-B' (Automatic Dependent Surveillance-Broadcast) mang lại lợi ích gì cho quản lý không lưu? A A. Cung cấp thông tin giải trí cho hành khách B B. Tăng cường khả năng giám sát vị trí máy bay chính xác và liên tục hơn C C. Giảm tiếng ồn động cơ máy bay D D. Tự động điều khiển máy bay hạ cánh Câu 18 18. Hệ thống 'autopilot' (lái tự động) trên máy bay hiện đại có khả năng thực hiện chức năng nào? A A. Thay thế hoàn toàn phi công trong mọi giai đoạn bay B B. Hỗ trợ phi công duy trì đường bay, độ cao, tốc độ, và thực hiện một số thao tác phức tạp C C. Tự động quyết định thay đổi kế hoạch bay khi gặp thời tiết xấu D D. Tự động xử lý các tình huống khẩn cấp như hỏng động cơ Câu 19 19. Vai trò của 'ground handling' (dịch vụ mặt đất) tại sân bay bao gồm những hoạt động nào? A A. Điều khiển không lưu và dẫn đường máy bay B B. Bảo dưỡng kỹ thuật máy bay C C. Làm thủ tục check-in, xử lý hành lý, tiếp nhiên liệu, và phục vụ hành khách dưới mặt đất D D. Bán vé máy bay và dịch vụ du lịch Câu 20 20. Nguyên tắc 'See and Avoid' chủ yếu áp dụng cho loại hình hoạt động bay nào? A A. Bay thương mại theo lịch trình B B. Bay huấn luyện trong điều kiện thời tiết xấu C C. Bay không lưu theo luật bay bằng mắt (VFR) D D. Bay trong không phận kiểm soát chặt chẽ Câu 21 21. Khái niệm 'single-aisle aircraft' (máy bay thân hẹp) và 'twin-aisle aircraft' (máy bay thân rộng) khác nhau chủ yếu ở đặc điểm nào? A A. Số lượng động cơ máy bay B B. Chiều dài đường băng cần thiết để cất cánh C C. Số lượng lối đi (aisle) dọc thân máy bay và sức chứa hành khách D D. Vận tốc bay tối đa Câu 22 22. Trong ngành hàng không dân dụng, thuật ngữ 'slot' dùng để chỉ điều gì? A A. Kích thước khoang hành lý tiêu chuẩn B B. Thời điểm cất cánh hoặc hạ cánh được cấp phép tại sân bay C C. Vị trí đỗ máy bay tại sân đỗ D D. Số lượng ghế hạng thương gia trên máy bay Câu 23 23. Hàng không dân dụng chủ yếu tập trung vào hoạt động nào? A A. Vận chuyển hàng hóa quân sự và thiết bị chiến tranh B B. Vận chuyển hành khách và hàng hóa thương mại C C. Nghiên cứu và phát triển công nghệ vũ trụ D D. Thực hiện các nhiệm vụ tìm kiếm và cứu hộ trên biển Câu 24 24. Trong bối cảnh cạnh tranh, các hãng hàng không giá rẻ (low-cost carriers) thường áp dụng mô hình kinh doanh nào để giảm chi phí? A A. Sử dụng sân bay chính ở trung tâm thành phố B B. Cung cấp dịch vụ đầy đủ bao gồm suất ăn miễn phí và hành lý ký gửi C C. Tối ưu hóa khai thác máy bay, giảm dịch vụ không thiết yếu, và tính phí cho các dịch vụ tùy chọn D D. Đầu tư mạnh vào đội bay mới và hiện đại nhất Câu 25 25. Thuật ngữ 'flight level' (FL) trong hàng không dân dụng dùng để chỉ điều gì? A A. Độ cao thực tế của máy bay so với mực nước biển B B. Độ cao tiêu chuẩn của máy bay dựa trên áp suất khí quyển chuẩn C C. Số tầng của máy bay D D. Số lượng hành khách trên máy bay Câu 26 26. Quy trình kiểm tra an ninh hàng không '3-1-1' áp dụng cho chất lỏng, bình xịt, và chất keo (LAGs) trong hành lý xách tay có ý nghĩa gì? A A. 3 loại LAGs, mỗi loại không quá 1 lít, đóng gói trong 1 túi nhựa trong suốt B B. 3 túi LAGs, mỗi túi không quá 1 lít, mỗi loại không quá 100ml C C. 3 loại LAGs, tổng cộng không quá 1 lít, mỗi loại không quá 100ml, đựng trong 1 túi nhựa trong suốt D D. 3 túi LAGs, mỗi túi không quá 1 lít, mỗi loại không quá 300ml Câu 27 27. Sự khác biệt chính giữa 'charter flight' (chuyến bay thuê bao) và 'scheduled flight' (chuyến bay theo lịch trình) là gì? A A. Charter flight sử dụng máy bay nhỏ hơn, scheduled flight sử dụng máy bay lớn hơn B B. Charter flight thường rẻ hơn, scheduled flight thường đắt hơn C C. Charter flight được khai thác theo yêu cầu riêng của khách hàng hoặc tổ chức, scheduled flight có lịch trình cố định và bán vé rộng rãi D D. Charter flight chỉ bay nội địa, scheduled flight chỉ bay quốc tế Câu 28 28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến giá vé máy bay? A A. Giá nhiên liệu B B. Mức độ cạnh tranh giữa các hãng hàng không C C. Thời điểm đặt vé và mùa vụ du lịch D D. Màu sắc sơn bên ngoài máy bay Câu 29 29. Loại máy bay nào thường được sử dụng cho các chuyến bay đường dài quốc tế? A A. Máy bay cánh quạt B B. Máy bay phản lực thân rộng C C. Máy bay trực thăng D D. Máy bay hạng nhẹ Câu 30 30. Loại hình đào tạo nào là bắt buộc đối với phi công để duy trì giấy phép lái máy bay? A A. Đào tạo cơ bản ban đầu B B. Đào tạo chuyển loại máy bay C C. Đào tạo định kỳ và huấn luyện bay kiểm tra D D. Đào tạo kỹ năng mềm Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường tài chính Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học đại cương