Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tếĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế Số câu30Quiz ID14414 Làm bài Câu 1 1. Hình thức quản lý nào sau đây KHÔNG phổ biến trong các cơ sở y tế công lập ở Việt Nam? A A. Quản lý theo chức năng B B. Quản lý theo dự án C C. Quản lý theo trực tuyến D D. Quản lý theo ma trận Câu 2 2. Thách thức nào sau đây liên quan đến việc quản lý thông tin y tế điện tử? A A. Dễ dàng chia sẻ thông tin B B. Bảo mật và quyền riêng tư của dữ liệu bệnh nhân C C. Giảm chi phí lưu trữ D D. Tăng tốc độ xử lý thông tin Câu 3 3. Trong quản lý rủi ro trong y tế, bước đầu tiên cần thực hiện là gì? A A. Xây dựng kế hoạch ứng phó rủi ro B B. Đánh giá và phân tích rủi ro C C. Nhận diện và xác định rủi ro D D. Giảm thiểu rủi ro Câu 4 4. Trong quản lý chất lượng bệnh viện, 'Sự cố y khoa' được hiểu là gì? A A. Lỗi do nhân viên y tế gây ra B B. Sự việc bất ngờ gây hại cho người bệnh trong quá trình chăm sóc y tế C C. Tình trạng bệnh nhân trở nặng D D. Tai nạn lao động của nhân viên y tế Câu 5 5. Trong quản lý bệnh viện, 'kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện' thuộc chức năng quản lý nào? A A. Quản lý nhân sự B B. Quản lý tài chính C C. Quản lý chất lượng chuyên môn D D. Quản lý hành chính Câu 6 6. Vai trò của 'Hội đồng Quản lý Bệnh viện' là gì trong mô hình quản trị bệnh viện? A A. Thực hiện các hoạt động chuyên môn hàng ngày B B. Đại diện cho chủ sở hữu, định hướng chiến lược và giám sát hoạt động bệnh viện C C. Quản lý trực tiếp nhân viên y tế D D. Quyết định về chuyên môn y khoa Câu 7 7. Nguyên tắc cơ bản nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc trong tổ chức hệ thống y tế ở Việt Nam? A A. Nguyên tắc tuyến chuyên môn kỹ thuật B B. Nguyên tắc kết hợp y học hiện đại và y học cổ truyền C C. Nguyên tắc xã hội hóa y tế D D. Nguyên tắc tự chủ tài chính hoàn toàn Câu 8 8. Khái niệm 'Chăm sóc sức khỏe ban đầu' (CSSKBĐ) nhấn mạnh vào yếu tố nào? A A. Sử dụng công nghệ y tế cao cấp B B. Tiếp cận toàn diện, liên tục, gần dân và chi phí hợp lý C C. Chỉ tập trung vào khám chữa bệnh D D. Dịch vụ y tế chỉ dành cho người nghèo Câu 9 9. Trong quản lý chất lượng dịch vụ y tế, 'PDCA' là viết tắt của quy trình nào? A A. Procedure, Document, Check, Action B B. Plan, Do, Check, Act C C. Patient, Doctor, Care, Administration D D. Policy, Decision, Control, Audit Câu 10 10. Hình thức 'Hợp tác công tư' (PPP) trong y tế có thể mang lại lợi ích gì? A A. Chỉ giảm chi phí cho nhà nước B B. Huy động vốn tư nhân, nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm tải cho bệnh viện công C C. Tăng cường độc quyền của khu vực nhà nước D D. Làm giảm vai trò của y tế công lập Câu 11 11. Mục tiêu chính của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý y tế là gì? A A. Giảm chi phí đầu tư cơ sở vật chất B B. Tăng cường khả năng tiếp cận và chất lượng dịch vụ y tế C C. Thay thế hoàn toàn nhân viên y tế D D. Tăng doanh thu cho cơ sở y tế Câu 12 12. Chức năng 'Dự báo nhu cầu y tế' có vai trò gì trong quản lý y tế? A A. Không quan trọng B B. Giúp lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực y tế hợp lý C C. Chỉ cần thiết cho bệnh viện tư nhân D D. Chỉ dự báo dịch bệnh Câu 13 13. Đạo đức y tế có vai trò như thế nào trong tổ chức quản lý y tế? A A. Không liên quan đến quản lý y tế B B. Là nền tảng cho mọi quyết định và hành động trong quản lý y tế C C. Chỉ quan trọng trong nghiên cứu y học D D. Chỉ áp dụng cho bác sĩ Câu 14 14. Trong quản lý nhân lực y tế, 'Đào tạo liên tục' (CME) có ý nghĩa gì? A A. Đào tạo bác sĩ chuyên khoa sâu B B. Cập nhật kiến thức và kỹ năng thường xuyên cho nhân viên y tế C C. Đào tạo nhân viên y tế mới ra trường D D. Đào tạo cán bộ quản lý y tế Câu 15 15. Nguyên tắc 'Tiếp cận công bằng trong y tế' nghĩa là gì? A A. Mọi người đều được khám chữa bệnh miễn phí B B. Mọi người đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế phù hợp với nhu cầu C C. Ưu tiên người giàu được tiếp cận dịch vụ y tế tốt nhất D D. Chỉ những người có bảo hiểm y tế mới được khám bệnh Câu 16 16. Cơ quan nào đóng vai trò quản lý nhà nước cao nhất về lĩnh vực y tế tại Việt Nam? A A. Bộ Y tế B B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư C C. Bộ Tài chính D D. Văn phòng Chính phủ Câu 17 17. Trong quản lý tài chính bệnh viện, 'Chi phí trực tiếp' bao gồm những gì? A A. Chi phí quản lý bệnh viện B B. Chi phí thuốc, vật tư y tế, lương nhân viên y tế C C. Chi phí khấu hao tài sản D D. Chi phí đầu tư xây dựng bệnh viện Câu 18 18. Điều gì là thách thức lớn nhất đối với hệ thống y tế Việt Nam hiện nay? A A. Thiếu bác sĩ chuyên khoa B B. Quá tải bệnh viện tuyến trên C C. Chi phí y tế quá cao D D. Cơ sở vật chất lạc hậu Câu 19 19. Phương pháp 'Quản lý theo mục tiêu' (MBO) có thể ứng dụng trong quản lý y tế như thế nào? A A. Chỉ áp dụng cho quản lý nhân sự B B. Xây dựng mục tiêu rõ ràng, đo lường được và đánh giá hiệu quả dựa trên mục tiêu C C. Quản lý dựa trên cảm tính và kinh nghiệm D D. Loại bỏ hoàn toàn các quy trình quản lý hiện có Câu 20 20. Vấn đề 'Dân số già hóa' ảnh hưởng như thế nào đến tổ chức quản lý y tế? A A. Không ảnh hưởng nhiều B B. Tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe người cao tuổi, bệnh mãn tính, dịch vụ dưỡng lão C C. Giảm chi phí y tế D D. Giảm nhu cầu đào tạo nhân viên y tế Câu 21 21. Loại hình tổ chức y tế nào sau đây thuộc tuyến y tế chuyên sâu nhất? A A. Trạm y tế xã B B. Bệnh viện đa khoa huyện C C. Bệnh viện chuyên khoa tuyến trung ương D D. Phòng khám tư nhân Câu 22 22. Hình thức bảo hiểm y tế nào là bắt buộc tại Việt Nam? A A. Bảo hiểm y tế thương mại B B. Bảo hiểm y tế xã hội C C. Bảo hiểm y tế tự nguyện D D. Bảo hiểm y tế sức khỏe Câu 23 23. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế? A A. Cơ sở vật chất hiện đại B B. Đội ngũ nhân viên y tế có trình độ và tận tâm C C. Giá dịch vụ y tế thấp D D. Vị trí địa lý thuận lợi Câu 24 24. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của 'Cải cách hành chính trong lĩnh vực y tế'? A A. Giảm bớt thủ tục hành chính rườm rà B B. Tăng cường sự kiểm soát của nhà nước C C. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về y tế D D. Tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp Câu 25 25. Khái niệm 'Y tế công cộng' tập trung vào điều gì? A A. Chữa bệnh cho từng cá nhân B B. Chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng và phòng bệnh C C. Nghiên cứu các bệnh hiếm gặp D D. Phát triển công nghệ y tế tiên tiến Câu 26 26. Mô hình tổ chức y tế theo 'mạng lưới' có ưu điểm gì? A A. Tập trung quyền lực vào tuyến trung ương B B. Tăng cường phối hợp và liên kết giữa các tuyến, cơ sở y tế C C. Giảm chi phí đầu tư cho y tế cơ sở D D. Đơn giản hóa quy trình quản lý Câu 27 27. Trong bối cảnh nguồn lực y tế hạn chế, giải pháp nào sau đây được ưu tiên để nâng cao hiệu quả quản lý? A A. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất ở tuyến trung ương B B. Đẩy mạnh xã hội hóa y tế và hợp tác công tư C C. Giảm chi phí khám chữa bệnh D D. Hạn chế đào tạo nhân viên y tế Câu 28 28. Đánh giá hiệu quả hoạt động của bệnh viện thường dựa trên các tiêu chí nào? A A. Số lượng giường bệnh B B. Sự hài lòng của người bệnh, chất lượng chuyên môn, hiệu quả tài chính C C. Số lượng nhân viên y tế D D. Diện tích bệnh viện Câu 29 29. Quản lý dược trong bệnh viện bao gồm những hoạt động nào? A A. Chỉ kê đơn thuốc cho bệnh nhân B B. Cung ứng, bảo quản, sử dụng thuốc hợp lý, an toàn, hiệu quả C C. Sản xuất thuốc tại bệnh viện D D. Xuất khẩu thuốc ra nước ngoài Câu 30 30. Chức năng chính của tuyến y tế cơ sở (xã, phường, thị trấn) là gì? A A. Khám chữa bệnh chuyên khoa sâu B B. Cấp cứu các trường hợp tai nạn nghiêm trọng C C. Chăm sóc sức khỏe ban đầu và dự phòng bệnh tật D D. Nghiên cứu khoa học y học Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị logistics