Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tếĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế Số câu30Quiz ID14411 Làm bài Câu 1 1. Trong quản lý bệnh viện, thuật ngữ 'DRG' (Diagnosis Related Group) thường liên quan đến khía cạnh nào? A A. Quản lý chất lượng dịch vụ. B B. Quản lý tài chính và thanh toán. C C. Quản lý nhân sự y tế. D D. Quản lý cơ sở vật chất. Câu 2 2. Phân cấp quản lý y tế ở Việt Nam thường được tổ chức theo mô hình nào? A A. Mô hình tập trung hoàn toàn. B B. Mô hình phân tán hoàn toàn. C C. Mô hình kết hợp giữa tập trung và phân cấp. D D. Mô hình tự quản lý của từng cơ sở y tế. Câu 3 3. Ứng dụng 'y tế từ xa' (telemedicine) mang lại lợi ích **chính** nào cho hệ thống quản lý y tế? A A. Thay thế hoàn toàn các dịch vụ y tế truyền thống. B B. Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa. C C. Giảm chi phí đào tạo nhân viên y tế. D D. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các cơ sở y tế. Câu 4 4. Khía cạnh nào sau đây **không** thuộc phạm vi quản lý hành chính bệnh viện? A A. Quản lý hồ sơ bệnh án. B B. Thực hiện phẫu thuật. C C. Quản lý tài chính bệnh viện. D D. Quản lý nhân sự hành chính. Câu 5 5. Phương thức thanh toán 'theo định suất' (capitation) trong y tế có ưu điểm gì? A A. Khuyến khích cung cấp dịch vụ y tế quá mức cần thiết. B B. Giúp kiểm soát chi phí y tế hiệu quả hơn. C C. Đảm bảo thu nhập cao cho bác sĩ. D D. Tăng cường sự lựa chọn dịch vụ của bệnh nhân. Câu 6 6. Loại hình tổ chức y tế nào thường tập trung vào phòng bệnh và nâng cao sức khỏe cộng đồng? A A. Bệnh viện đa khoa. B B. Trung tâm y tế dự phòng. C C. Phòng khám tư nhân. D D. Công ty dược phẩm. Câu 7 7. Đâu là yếu tố **quan trọng nhất** để xây dựng một đội ngũ quản lý y tế hiệu quả? A A. Có nhiều kinh nghiệm làm việc trong ngành y. B B. Kết hợp kiến thức chuyên môn y tế và kỹ năng quản lý. C C. Có bằng cấp cao về y tế. D D. Có mối quan hệ rộng rãi trong ngành y. Câu 8 8. Phương pháp quản lý chất lượng 'Six Sigma' tập trung vào việc gì trong lĩnh vực y tế? A A. Tăng cường quảng bá dịch vụ y tế. B B. Giảm thiểu sai sót và biến động trong quy trình. C C. Cải thiện mối quan hệ với bệnh nhân. D D. Nâng cao trình độ chuyên môn của bác sĩ. Câu 9 9. Trong quản lý tài chính y tế, 'ngân sách y tế' thường được phân bổ dựa trên cơ sở nào? A A. Số lượng bệnh viện tư nhân. B B. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe của dân số và các ưu tiên y tế quốc gia. C C. Lợi nhuận của các công ty dược phẩm. D D. Số lượng bác sĩ và y tá. Câu 10 10. Điều gì là **quan trọng nhất** để đảm bảo tính bền vững của hệ thống quản lý y tế? A A. Liên tục đầu tư vào công nghệ y tế hiện đại. B B. Đảm bảo nguồn tài chính ổn định và hiệu quả. C C. Tăng cường hợp tác quốc tế. D D. Xây dựng nhiều bệnh viện lớn. Câu 11 11. Thế nào là 'tiếp cận y tế toàn dân' (universal health coverage)? A A. Mọi người dân đều được khám chữa bệnh miễn phí. B B. Mọi người dân đều có thể tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết, có chất lượng mà không gặp khó khăn về tài chính. C C. Mọi người dân đều có quyền lựa chọn bác sĩ và bệnh viện. D D. Mọi người dân đều được bảo hiểm y tế. Câu 12 12. Quản lý chuỗi cung ứng trong y tế chủ yếu liên quan đến việc gì? A A. Quản lý thông tin bệnh nhân. B B. Quản lý việc cung cấp thuốc, vật tư y tế và trang thiết bị. C C. Quản lý lịch hẹn khám bệnh. D D. Quản lý chất thải y tế. Câu 13 13. Nguyên tắc 'hướng tới bệnh nhân' trong quản lý y tế nhấn mạnh điều gì? A A. Ưu tiên lợi ích kinh tế của bệnh viện. B B. Đặt nhu cầu và lợi ích của bệnh nhân lên hàng đầu. C C. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và quy định. D D. Tối ưu hóa hiệu suất làm việc của nhân viên y tế. Câu 14 14. Mô hình 'quản lý chăm sóc bệnh mãn tính' (Chronic Care Model) tập trung vào yếu tố nào? A A. Điều trị bệnh cấp tính hiệu quả. B B. Tăng cường sự tham gia của bệnh nhân vào quá trình tự quản lý bệnh. C C. Giảm chi phí điều trị bệnh mãn tính. D D. Phát triển thuốc mới điều trị bệnh mãn tính. Câu 15 15. Trong quản lý rủi ro y tế, 'Sự cố y khoa' được hiểu là gì? A A. Tình trạng bệnh nhân chuyển biến xấu do bệnh tự nhiên. B B. Sai sót không mong muốn xảy ra trong quá trình chăm sóc y tế, gây hại cho bệnh nhân. C C. Phản ứng phụ của thuốc. D D. Chi phí y tế vượt quá dự kiến. Câu 16 16. Mục tiêu của 'quản lý dân số' trong y tế là gì? A A. Giảm quy mô dân số. B B. Nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống của toàn bộ dân số. C C. Kiểm soát chi phí y tế. D D. Phân bố dân số hợp lý. Câu 17 17. Trong bối cảnh dịch bệnh, vai trò của tổ chức quản lý y tế công càng trở nên quan trọng vì điều gì? A A. Tăng cường lợi nhuận cho các cơ sở y tế tư nhân. B B. Điều phối và kiểm soát các hoạt động phòng chống dịch trên quy mô lớn. C C. Giảm thiểu sự lo lắng của người dân. D D. Cung cấp dịch vụ y tế cá nhân hóa. Câu 18 18. Đạo đức y tế có vai trò **quan trọng nhất** trong việc gì trong quản lý y tế? A A. Tăng cường uy tín của cơ sở y tế. B B. Bảo vệ quyền lợi và phẩm giá của bệnh nhân. C C. Đảm bảo tuân thủ pháp luật. D D. Nâng cao hiệu quả kinh doanh của bệnh viện. Câu 19 19. Hệ thống thông tin y tế (HIS) có vai trò **quan trọng nhất** trong việc gì? A A. Giảm tải công việc hành chính cho nhân viên y tế. B B. Cung cấp dữ liệu và thông tin hỗ trợ ra quyết định. C C. Tăng cường giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân. D D. Cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân tại bệnh viện. Câu 20 20. Yếu tố nào sau đây **không** phải là thành phần cơ bản của một hệ thống quản lý y tế hiệu quả? A A. Cơ sở hạ tầng y tế hiện đại. B B. Đội ngũ nhân viên y tế có trình độ chuyên môn cao. C C. Hệ thống thông tin y tế tiên tiến. D D. Chiến lược quảng bá hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ. Câu 21 21. Trong quản lý chất lượng y tế, 'chỉ số chất lượng' (quality indicator) được sử dụng để làm gì? A A. Xác định mức lương cho nhân viên y tế. B B. Đo lường và theo dõi hiệu quả của các dịch vụ y tế. C C. Quảng bá hình ảnh của bệnh viện. D D. So sánh chất lượng giữa các bệnh viện. Câu 22 22. Điều gì là **thách thức lớn nhất** đối với hệ thống quản lý y tế ở các nước đang phát triển? A A. Sự già hóa dân số nhanh chóng. B B. Áp lực cạnh tranh từ các công ty dược phẩm đa quốc gia. C C. Nguồn lực tài chính hạn chế và cơ sở hạ tầng yếu kém. D D. Sự gia tăng các bệnh không lây nhiễm. Câu 23 23. Đâu là xu hướng **quan trọng** trong quản lý y tế hiện nay? A A. Tập trung vào điều trị bệnh tại bệnh viện. B B. Tăng cường ứng dụng công nghệ và dữ liệu lớn. C C. Giảm vai trò của y tế dự phòng. D D. Hạn chế sự tham gia của khu vực tư nhân. Câu 24 24. Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng **tổ chức** trong quản lý y tế? A A. Xây dựng kế hoạch chiến lược phát triển bệnh viện. B B. Phân công công việc và trách nhiệm cho nhân viên. C C. Đánh giá hiệu quả hoạt động của khoa phòng. D D. Động viên và khen thưởng nhân viên có thành tích xuất sắc. Câu 25 25. Yếu tố nào sau đây **ảnh hưởng tiêu cực nhất** đến hiệu quả quản lý y tế? A A. Sự phát triển của công nghệ thông tin. B B. Thiếu minh bạch và tham nhũng. C C. Sự gia tăng dân số. D D. Sự thay đổi mô hình bệnh tật. Câu 26 26. Đâu là vai trò của bảo hiểm y tế trong hệ thống quản lý y tế? A A. Thay thế hoàn toàn ngân sách nhà nước cho y tế. B B. Giảm gánh nặng tài chính trực tiếp cho người dân khi sử dụng dịch vụ y tế. C C. Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho các công ty bảo hiểm. D D. Kiểm soát hoàn toàn chi phí y tế của quốc gia. Câu 27 27. Đâu là mục tiêu **quan trọng nhất** của tổ chức quản lý y tế công? A A. Tối đa hóa lợi nhuận cho các nhà đầu tư. B B. Cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao và công bằng cho toàn dân. C C. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các cơ sở y tế. D D. Giảm thiểu chi phí y tế cá nhân cho người bệnh. Câu 28 28. Trong quản lý nhân lực y tế, 'kiệt sức nghề nghiệp' (burnout) là vấn đề cần được quan tâm vì lý do gì? A A. Gây lãng phí nguồn nhân lực. B B. Ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng dịch vụ và sức khỏe của nhân viên y tế. C C. Làm giảm năng suất làm việc. D D. Tất cả các đáp án trên. Câu 29 29. Chức năng nào sau đây thuộc về quản lý **vĩ mô** trong lĩnh vực y tế? A A. Quản lý nhân sự tại một bệnh viện cụ thể. B B. Xây dựng chính sách y tế quốc gia. C C. Điều phối hoạt động giữa các khoa trong một trung tâm y tế. D D. Kiểm kê thuốc và vật tư y tế tại một phòng khám. Câu 30 30. Công cụ 'thẻ điểm cân bằng' (Balanced Scorecard) được sử dụng trong quản lý y tế để làm gì? A A. Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân. B B. Đo lường hiệu quả hoạt động trên nhiều khía cạnh khác nhau. C C. Quản lý rủi ro tài chính. D D. Tuyển dụng và đánh giá nhân viên y tế. Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý Việt Nam Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị logistics