Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tin học đại cươngĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học đại cương Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học đại cương Số câu30Quiz ID15945 Làm bài Câu 1 1. Đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU thường là gì? A A. Byte B B. Gigahertz (GHz) C C. Megabit per second (Mbps) D D. Dots per inch (DPI) Câu 2 2. Tập hợp các lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình để máy tính thực hiện một công việc cụ thể được gọi là gì? A A. Dữ liệu B B. Phần cứng C C. Chương trình D D. Hệ điều hành Câu 3 3. Chức năng chính của một trình biên dịch (compiler) là gì? A A. Thực thi trực tiếp mã nguồn B B. Chuyển đổi mã nguồn từ ngôn ngữ bậc cao sang ngôn ngữ máy hoặc mã trung gian C C. Tìm lỗi cú pháp trong mã nguồn nhưng không chuyển đổi D D. Quản lý các tập tin mã nguồn Câu 4 4. Chức năng chính của phần mềm diệt virus là gì? A A. Tăng tốc độ Internet B B. Bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại C C. Tối ưu hóa dung lượng ổ cứng D D. Quản lý kết nối mạng Câu 5 5. Ngôn ngữ máy tính nào sử dụng các mã nhị phân (0 và 1) để biểu diễn lệnh? A A. Ngôn ngữ bậc cao B B. Ngôn ngữ Assembly C C. Ngôn ngữ máy D D. Ngôn ngữ kịch bản (Scripting language) Câu 6 6. Đơn vị đo lường thông tin cơ bản nhất trong máy tính là gì? A A. Byte B B. Bit C C. Kilobyte D D. Megabyte Câu 7 7. Địa chỉ IP (Internet Protocol) có vai trò gì trong mạng máy tính? A A. Xác định tên miền của website B B. Nhận dạng duy nhất một thiết bị trên mạng C C. Mã hóa dữ liệu truyền đi D D. Kiểm soát tốc độ truyền dữ liệu Câu 8 8. Khi bạn sao chép một tập tin, dữ liệu của tập tin đó tạm thời được lưu trữ ở đâu trước khi dán? A A. Ổ cứng B B. RAM C C. CPU D D. Bộ nhớ đệm (Clipboard) Câu 9 9. Sự khác biệt cơ bản giữa phần mềm mã nguồn đóng (proprietary) và phần mềm mã nguồn mở (open source) là gì? A A. Phần mềm mã nguồn đóng miễn phí, mã nguồn mở phải trả phí. B B. Phần mềm mã nguồn đóng không cho phép người dùng xem hoặc sửa đổi mã nguồn. C C. Phần mềm mã nguồn mở chỉ chạy trên hệ điều hành Linux. D D. Phần mềm mã nguồn đóng an toàn hơn phần mềm mã nguồn mở. Câu 10 10. Thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất (output device)? A A. Bàn phím B B. Chuột C C. Máy in D D. Máy quét Câu 11 11. Nếu bạn nhận được một email yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân nhạy cảm (tên đăng nhập, mật khẩu) bằng cách nhấp vào liên kết, đó có thể là hình thức tấn công nào? A A. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) B B. Tấn công giả mạo (Phishing) C C. Tấn công Brute-force D D. Tấn công Man-in-the-Middle Câu 12 12. Phương pháp nào giúp bảo vệ dữ liệu khi truyền qua mạng không an toàn? A A. Nén dữ liệu B B. Mã hóa dữ liệu C C. Tăng tốc độ truyền dữ liệu D D. Sao lưu dữ liệu Câu 13 13. Thuật toán là gì? A A. Một ngôn ngữ lập trình B B. Một tập hợp các bước rõ ràng để giải quyết một vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ C C. Một loại phần cứng máy tính D D. Một giao thức mạng Câu 14 14. Loại bộ nhớ nào bị mất dữ liệu khi máy tính tắt nguồn? A A. ROM (Read-Only Memory) B B. Flash Memory C C. RAM (Random Access Memory) D D. Ổ đĩa quang (Optical Drive) Câu 15 15. Thiết bị nào là thiết bị vừa nhập vừa xuất? A A. Máy chiếu B B. Webcam C C. Màn hình cảm ứng D D. Microphone Câu 16 16. Trong kiến trúc máy tính, bus (hệ thống đường truyền) có vai trò gì? A A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài B B. Truyền dữ liệu và tín hiệu điều khiển giữa các thành phần của máy tính C C. Thực hiện các phép tính số học D D. Hiển thị thông tin ra màn hình Câu 17 17. Thành phần nào của CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học và logic? A A. Bộ điều khiển (Control Unit) B B. Bộ số học và logic (ALU - Arithmetic Logic Unit) C C. Thanh ghi (Registers) D D. Bộ nhớ Cache Câu 18 18. Ngôn ngữ lập trình nào gần gũi với ngôn ngữ con người nhất? A A. Ngôn ngữ máy B B. Ngôn ngữ Assembly C C. Ngôn ngữ bậc cao D D. Mã nhị phân Câu 19 19. Lỗ hổng bảo mật (vulnerability) trong phần mềm là gì? A A. Một tính năng mới được thêm vào B B. Một điểm yếu trong thiết kế hoặc triển khai phần mềm có thể bị khai thác C C. Một lỗi chính tả trong giao diện người dùng D D. Một tập tin cấu hình bị thiếu Câu 20 20. Hệ điều hành (Operating System - OS) thuộc loại phần mềm nào? A A. Phần mềm ứng dụng B B. Phần mềm hệ thống C C. Phần mềm tiện ích D D. Phần mềm mã nguồn mở Câu 21 21. Tên miền (Domain Name) như 'google.com′ được chuyển đổi thành địa chỉ IP nhờ hệ thống nào? A A. HTTP B B. FTP C C. DNS (Domain Name System) D D. SMTP Câu 22 22. Thiết bị mạng nào kết nối các mạng máy tính khác nhau (ví dụ: mạng gia đình với Internet)? A A. Switch (Bộ chuyển mạch) B B. Hub C C. Router (Bộ định tuyến) D D. Modem Câu 23 23. Thiết bị nào sau đây được coi là bộ não của máy tính, thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu? A A. RAM B B. Ổ cứng (HDD∕SSD) C C. Bộ xử lý trung tâm (CPU) D D. Bo mạch chủ (Motherboard) Câu 24 24. Tại sao máy tính sử dụng hệ nhị phân (binary - 0 và 1) để biểu diễn dữ liệu? A A. Để tiết kiệm dung lượng bộ nhớ B B. Vì nó đơn giản và dễ dàng triển khai bằng các mạch điện (có điện∕không có điện) C C. Để tăng tốc độ hiển thị đồ họa D D. Để tương thích với tất cả các loại phần cứng Câu 25 25. Tường lửa (Firewall) là một hệ thống bảo mật có chức năng chính là gì? A A. Tăng tốc độ xử lý của máy tính B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng∕máy tính C C. Sao lưu dữ liệu tự động D D. Tìm kiếm thông tin trên Internet Câu 26 26. Đâu là sự khác biệt cơ bản giữa World Wide Web (WWW) và Internet? A A. Chúng là cùng một khái niệm. B B. Internet là một mạng lưới vật lý toàn cầu, còn WWW là một hệ thống các tài liệu liên kết với nhau chạy trên Internet. C C. WWW là phần cứng, Internet là phần mềm. D D. Internet chỉ dùng cho email, còn WWW dùng cho website. Câu 27 27. Trong các thiết bị lưu trữ sau, thiết bị nào có tốc độ truy cập dữ liệu nhanh nhất (thường dùng làm bộ nhớ cache)? A A. Ổ cứng HDD B B. Ổ cứng SSD C C. Bộ nhớ Cache (SRAM) D D. RAM (DRAM) Câu 28 28. Khi một chương trình đang chạy, nó được tải từ đâu vào đâu để CPU có thể xử lý? A A. Từ RAM vào ổ cứng B B. Từ ổ cứng vào RAM C C. Từ CPU vào RAM D D. Từ ổ cứng vào CPU Câu 29 29. Lợi ích chính của việc sử dụng mạng máy tính là gì? A A. Giảm giá thành phần cứng B B. Tăng tốc độ xử lý của CPU C C. Chia sẻ tài nguyên (dữ liệu, máy in, kết nối Internet) và giao tiếp D D. Tự động cập nhật phần mềm Câu 30 30. Khi bạn lưu một tài liệu trên máy tính, dữ liệu thường được lưu trữ lâu dài ở đâu? A A. RAM B B. Bộ nhớ Cache C C. Ổ cứng (HDD∕SSD) D D. CPU Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổng quan hàng không dân dụng Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online An toàn điện