Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng PhápĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Số câu30Quiz ID11053 Làm bài Câu 1 1. Chọn từ đồng nghĩa với 'joli' (xinh đẹp): A A. laid B B. beau C C. vieux D D. petit Câu 2 2. Từ 'merci' có nghĩa là gì trong tiếng Việt? A A. Xin chào B B. Tạm biệt C C. Xin lỗi D D. Cảm ơn Câu 3 3. Chọn câu hỏi đúng để hỏi về quốc tịch của một người: A A. Quel âge as-tu ? B B. Comment vas-tu ? C C. Quelle est ta nationalité ? D D. Où habites-tu ? Câu 4 4. Trong câu 'Elle parle français couramment.', trạng từ 'couramment' bổ nghĩa cho: A A. Elle B B. parle C C. français D D. couramment Câu 5 5. Chọn cụm từ đúng để hoàn thành câu sau: 'Je vais _____ boulangerie pour acheter du pain.' A A. à le B B. au C C. à la D D. aux Câu 6 6. Trong câu 'C'est une bonne idée.', 'bonne' là dạng giống cái của tính từ nào? A A. bon B B. beau C C. grand D D. petit Câu 7 7. Hình thức phủ định của câu 'Il est intelligent.' là: A A. Il n'est pas intelligent. B B. Il est ne pas intelligent. C C. Il n'est intelligent pas. D D. Il pas est intelligent. Câu 8 8. Động từ 'prendre' (cầm, lấy) có participe passé là: A A. pris B B. prendre C C. prenant D D. prises Câu 9 9. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi 'Comment allez-vous ?' (Ông/Bà khỏe không?) trong ngữ cảnh lịch sự: A A. Ça va bien, merci. B B. Je vais bien, merci. C C. Très bien, et toi ? D D. Comme ci comme ça. Câu 10 10. Chọn cách chia động từ 'finir' (kết thúc) ở thì passé composé ngôi 'j': A A. j'ai fini B B. je suis fini C C. j'avais fini D D. je finis Câu 11 11. Trong tiếng Pháp, 'mardi' là thứ mấy trong tuần? A A. Thứ hai B B. Thứ ba C C. Thứ tư D D. Thứ năm Câu 12 12. Đại từ nhân xưng 'ils' (số nhiều, giống đực/chung) tương ứng với ngôi thứ mấy? A A. Ngôi thứ nhất số ít B B. Ngôi thứ hai số nhiều C C. Ngôi thứ ba số nhiều D D. Ngôi thứ nhất số nhiều Câu 13 13. Chọn giới từ thích hợp: 'Le livre est _____ la table.' (Quyển sách ở trên bàn.) A A. sous B B. sur C C. dans D D. devant Câu 14 14. Trong câu 'Si j'avais su, je serais venu.', mệnh đề 'Si j'avais su' thuộc loại câu điều kiện nào? A A. Loại 0 B B. Loại 1 C C. Loại 2 D D. Loại 3 Câu 15 15. Tính từ 'nouveau' có dạng giống cái số nhiều là: A A. nouveaux B B. nouvelles C C. nouvel D D. nouvelle Câu 16 16. Thủ đô của nước Pháp là thành phố nào? A A. Lyon B B. Marseille C C. Paris D D. Bordeaux Câu 17 17. Cụm từ 'pomme de terre' có nghĩa là gì? A A. Quả táo B B. Củ khoai tây C C. Quả cam D D. Củ hành tây Câu 18 18. Trong câu 'Il est grand et intelligent.', từ 'et' đóng vai trò gì? A A. Giới từ B B. Liên từ C C. Tính từ D D. Trạng từ Câu 19 19. Từ trái nghĩa với 'facile' (dễ dàng) là: A A. difficile B B. simple C C. rapide D D. lent Câu 20 20. Thì futur proche (tương lai gần) được cấu tạo bằng công thức nào? A A. être + participe passé B B. avoir + participe passé C C. aller + infinitif D D. venir + de + infinitif Câu 21 21. Chọn đại từ quan hệ đúng để hoàn thành câu: 'C'est le livre _____ je t'ai parlé.' (Đây là quyển sách mà tôi đã nói với bạn về.) A A. qui B B. que C C. dont D D. où Câu 22 22. Số '70' trong tiếng Pháp được viết là: A A. soixante-dix B B. septante C C. quatre-vingt-dix D D. soixante-et-onze Câu 23 23. Từ nào sau đây có nghĩa là 'xin chào' trong tiếng Pháp, dùng trong ngữ cảnh thân mật? A A. Bonjour B B. Salut C C. Au revoir D D. Merci Câu 24 24. Trong văn hóa Pháp, 'la bise' là gì? A A. Một điệu nhảy truyền thống B B. Một món ăn đặc trưng C C. Một hình thức chào hỏi bằng má D D. Một lễ hội lớn Câu 25 25. Động từ nào sau đây được chia ở thì présent de l'indicatif ngôi 'nous' là 'nous allons'? A A. être B B. avoir C C. aller D D. faire Câu 26 26. Chọn câu hỏi đúng để hỏi về tên của một người: A A. Quel âge as-tu ? B B. Comment vas-tu ? C C. Comment t'appelles-tu ? D D. Où habites-tu ? Câu 27 27. Cụm từ 'tout à coup' có nghĩa là: A A. thỉnh thoảng B B. đột nhiên C C. luôn luôn D D. thường xuyên Câu 28 28. Trong cụm từ 'les yeux bleus', 'bleus' là loại từ gì? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Trạng từ Câu 29 29. Câu nào sau đây là câu hỏi đúng về thời gian? A A. Quel âge as-tu ? B B. Quelle heure est-il ? C C. Comment t'appelles-tu ? D D. Où vas-tu ? Câu 30 30. Chọn giới từ phù hợp: 'Il habite _____ France.' (Anh ấy sống ở Pháp.) A A. à B B. en C C. au D D. aux Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết điều khiển tự động Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hô hấp