Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thủy khíĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Số câu30Quiz ID13711 Làm bài Câu 1 1. Đâu là nguồn cung cấp nước ngọt lớn nhất cho con người trên Trái Đất? A A. Đại dương B B. Sông và hồ C C. Nước ngầm D D. Băng và tuyết Câu 2 2. Loại hình thời tiết nào sau đây thường liên quan đến frông lạnh? A A. Thời tiết ấm áp, ổn định B B. Thời tiết nắng, khô C C. Mưa rào và giông bão D D. Sương mù dày đặc Câu 3 3. Biển Chết nổi tiếng với độ mặn rất cao. Nguyên nhân chính dẫn đến độ mặn cao này là gì? A A. Ít mưa và bốc hơi mạnh B B. Nhiều sông lớn đổ vào C C. Hoạt động núi lửa dưới đáy biển D D. Dòng hải lưu lạnh Câu 4 4. Trong các loại hình kết tủa, loại nào xảy ra khi các hạt băng nhỏ rơi xuống đất ở dạng rắn? A A. Mưa B B. Tuyết C C. Mưa phùn D D. Mưa đá Câu 5 5. Hiện tượng thời tiết nào sau đây được đặc trưng bởi sự xoáy của không khí hướng lên trên, tạo thành một cột khí xoáy mạnh mẽ? A A. Lốc xoáy B B. Mưa đá C C. Sấm sét D D. Mưa phùn Câu 6 6. Hệ thống sông Mekong chảy qua nhiều quốc gia ở Đông Nam Á. Đâu không phải là một quốc gia mà sông Mekong chảy qua? A A. Việt Nam B B. Thái Lan C C. Malaysia D D. Lào Câu 7 7. Ứng dụng quan trọng nhất của việc đo đạc và dự báo thủy văn là gì? A A. Nghiên cứu khí hậu cổ đại B B. Quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn nước C C. Dự báo động đất D D. Nghiên cứu về sinh vật biển sâu Câu 8 8. Thiết bị nào được sử dụng để đo tốc độ gió? A A. Vũ kế B B. Phong tốc kế C C. Nhiệt kế D D. Khí áp kế Câu 9 9. Biện pháp nào sau đây không phải là cách hiệu quả để bảo tồn nguồn nước? A A. Sử dụng nước tiết kiệm trong sinh hoạt B B. Tái sử dụng nước xám C C. Xây dựng thêm nhiều đập thủy điện lớn D D. Bảo vệ rừng đầu nguồn Câu 10 10. Đơn vị đo lượng mưa phổ biến nhất là gì? A A. Pascal (Pa) B B. Mét trên giây (m/s) C C. Milimét (mm) D D. Kilogram trên mét vuông (kg/m²) Câu 11 11. Loại mây nào thường gây ra mưa rào hoặc mưa đá? A A. Mây ti B B. Mây tầng C C. Mây tích D D. Mây vũ tích Câu 12 12. Đâu là thành phần chính của băng? A A. Khí CO2 đông đặc B B. Nước ở trạng thái rắn C C. Muối khoáng D D. Đất và đá Câu 13 13. Quá trình nào sau đây mô tả sự chuyển đổi nước từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi nước ở bề mặt đại dương, sông, hồ và đất? A A. Ngưng tụ B B. Bốc hơi C C. Kết tủa D D. Thăng hoa Câu 14 14. Kênh đào Panama là một công trình thủy lợi quan trọng, nối liền hai đại dương nào? A A. Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương B B. Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương C C. Đại Tây Dương và Thái Bình Dương D D. Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương Câu 15 15. Loại hình thời tiết nào sau đây thường liên quan đến áp suất khí quyển thấp? A A. Thời tiết nắng, khô B B. Thời tiết ổn định, ít mây C C. Thời tiết mưa, nhiều mây D D. Thời tiết lạnh, băng giá Câu 16 16. Hiện tượng 'mưa axit' chủ yếu là do sự ô nhiễm nào trong khí quyển? A A. Bụi mịn PM2.5 B B. Khí CO2 C C. Các oxit của lưu huỳnh (SOx) và nitơ (NOx) D D. Khí metan (CH4) Câu 17 17. Dòng hải lưu nóng quan trọng nào ảnh hưởng đến khí hậu Tây Âu, làm cho khu vực này ấm hơn so với các vùng khác cùng vĩ độ? A A. Dòng Labrador B B. Dòng California C C. Dòng Gulf Stream D D. Dòng Peru Câu 18 18. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng thủy triều trên Trái Đất? A A. Gió thổi trên mặt biển B B. Động đất dưới đáy biển C C. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời D D. Sự thay đổi nhiệt độ nước biển Câu 19 19. Quá trình nào nước thấm xuống đất và trở thành một phần của nước ngầm được gọi là gì? A A. Bốc hơi B B. Thoát hơi nước C C. Ngấm D D. Chảy tràn Câu 20 20. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng sương mù là gì? A A. Nhiệt độ không khí tăng cao B B. Độ ẩm không khí giảm xuống C C. Không khí lạnh bão hòa hơi nước D D. Áp suất khí quyển tăng đột ngột Câu 21 21. Trong các biện pháp phòng chống lũ lụt, biện pháp nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu dòng chảy bề mặt và tăng cường khả năng thấm của đất? A A. Xây dựng đê điều B B. Nạo vét lòng sông C C. Trồng rừng và bảo vệ thảm thực vật D D. Xây dựng hồ chứa nước Câu 22 22. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố lượng mưa trên Trái Đất? A A. Vĩ độ địa lý B B. Độ cao địa hình C C. Gió và hoàn lưu khí quyển D D. Dòng hải lưu Câu 23 23. Đâu là một ứng dụng quan trọng của công nghệ viễn thám trong nghiên cứu thủy văn? A A. Đo độ sâu đáy biển B B. Theo dõi sự thay đổi của diện tích rừng C C. Giám sát diện tích tuyết phủ và băng tan D D. Dự báo động đất Câu 24 24. Hiện tượng El Niño và La Niña liên quan đến sự thay đổi nhiệt độ bề mặt nước biển ở khu vực nào của Thái Bình Dương? A A. Bắc Thái Bình Dương B B. Nam Thái Bình Dương C C. Đông Thái Bình Dương nhiệt đới D D. Tây Thái Bình Dương nhiệt đới Câu 25 25. Trong chu trình nước, quá trình nào chuyển nước từ sinh vật sống trở lại khí quyển? A A. Ngưng tụ B B. Bốc hơi C C. Thoát hơi nước D D. Kết tủa Câu 26 26. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa nhiệt độ trên Trái Đất thông qua việc vận chuyển nhiệt từ vùng xích đạo về vùng cực? A A. Gió B B. Dòng hải lưu C C. Sóng biển D D. Thủy triều Câu 27 27. Hiện tượng nào sau đây có thể làm tăng độ mặn của nước biển? A A. Mưa lớn B B. Sông đổ vào biển C C. Băng tan D D. Bốc hơi mạnh Câu 28 28. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến lượng bốc hơi từ bề mặt nước? A A. Nhiệt độ nước B B. Độ ẩm không khí C C. Áp suất khí quyển D D. Độ muối của nước Câu 29 29. Loại hình ô nhiễm nước nào sau đây thường gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm suy giảm chất lượng nước và gây hại cho hệ sinh thái? A A. Ô nhiễm nhiệt B B. Ô nhiễm hóa chất độc hại C C. Ô nhiễm chất dinh dưỡng (nitrat và phosphat) D D. Ô nhiễm rác thải nhựa Câu 30 30. Hồ Baikal ở Nga nổi tiếng là hồ nước ngọt sâu nhất thế giới. Quá trình địa chất nào chủ yếu tạo ra các hồ sâu như vậy? A A. Sự bào mòn của sông băng B B. Hoạt động núi lửa C C. Vết nứt kiến tạo D D. Sự lắng đọng trầm tích Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ điều hành linux Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ thống thông tin kế toán