Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thủy khíĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Số câu30Quiz ID13718 Làm bài Câu 1 1. Hiện tượng 'hạn hán khí tượng' được xác định dựa trên yếu tố chính nào? A A. Lượng mưa thiếu hụt so với trung bình B B. Mực nước sông hồ xuống thấp C C. Độ ẩm đất giảm mạnh D D. Thiếu nước sinh hoạt và sản xuất Câu 2 2. Trong các loại mây sau, loại mây nào thường báo hiệu thời tiết tốt, nắng ráo? A A. Mây vũ tích (Cumulonimbus) B B. Mây ti (Cirrus) C C. Mây tầng (Stratus) D D. Mây tích (Cumulus) dạng thời tiết tốt Câu 3 3. Đơn vị đo lượng mưa phổ biến nhất là gì? A A. Pascal (Pa) B B. Độ C (°C) C C. Milimet (mm) D D. Mét trên giây (m/s) Câu 4 4. Trong chu trình nước, quá trình nào đưa nước trở lại khí quyển từ thực vật? A A. Thoát hơi nước (Transpiration) B B. Ngưng tụ C C. Thấm lọc D D. Bốc hơi Câu 5 5. Trong phân tích dòng chảy sông, 'lưu lượng dòng chảy' được định nghĩa là gì? A A. Tổng lượng nước chảy qua sông trong một năm B B. Thể tích nước chảy qua mặt cắt ngang lòng sông trong một đơn vị thời gian C C. Chiều rộng trung bình của lòng sông D D. Độ sâu tối đa của lòng sông Câu 6 6. Trong các biện pháp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, 'giảm phát thải khí nhà kính' thuộc nhóm biện pháp nào? A A. Thích ứng với biến đổi khí hậu B B. Giảm nhẹ biến đổi khí hậu C C. Ứng phó khẩn cấp D D. Phục hồi sau thiên tai Câu 7 7. Yếu tố nào KHÔNG phải là một thành phần của cân bằng nước? A A. Lượng mưa B B. Bốc hơi C C. Dòng chảy bề mặt D D. Áp suất khí quyển Câu 8 8. Khái niệm 'độ ẩm tương đối' thể hiện điều gì? A A. Tổng lượng hơi nước trong không khí B B. Tỷ lệ phần trăm giữa lượng hơi nước thực tế và lượng hơi nước tối đa mà không khí có thể chứa ở một nhiệt độ nhất định C C. Áp suất của hơi nước trong không khí D D. Nhiệt độ mà tại đó hơi nước bắt đầu ngưng tụ Câu 9 9. Chỉ số 'EVAPOTRANSPIRATION' (ET) trong thủy khí dùng để chỉ tổng lượng nước mất đi do quá trình nào? A A. Bốc hơi từ bề mặt nước và đất B B. Thoát hơi nước từ thực vật C C. Tổng lượng bốc hơi từ bề mặt nước, đất và thoát hơi nước từ thực vật D D. Lượng mưa và dòng chảy bề mặt Câu 10 10. Trong quản lý rủi ro thiên tai liên quan đến thủy khí, biện pháp 'công trình' thường tập trung vào điều gì? A A. Nâng cao nhận thức cộng đồng B B. Xây dựng đê điều, hồ chứa nước C C. Cảnh báo sớm và dự báo thời tiết D D. Quy hoạch sử dụng đất hợp lý Câu 11 11. Công cụ nào sau đây được sử dụng để đo tốc độ gió? A A. Vũ kế B B. Nhiệt kế C C. Phong tốc kế D D. Khí áp kế Câu 12 12. Hiện tượng 'sương muối' thường xảy ra khi nào? A A. Nhiệt độ không khí cao và độ ẩm lớn B B. Nhiệt độ không khí giảm sâu xuống dưới 0°C và độ ẩm cao C C. Áp suất khí quyển tăng cao đột ngột D D. Gió mạnh từ biển thổi vào Câu 13 13. Vai trò chính của tầng ozon trong khí quyển là gì? A A. Điều hòa nhiệt độ Trái Đất B B. Ngăn chặn tia cực tím có hại từ Mặt Trời C C. Tạo ra gió và các hiện tượng thời tiết D D. Duy trì chu trình nước Câu 14 14. Hiện tượng 'El Nino' thường gây ra tác động gì đến thời tiết và khí hậu toàn cầu? A A. Mùa đông ấm hơn và khô hơn ở Bắc Mỹ B B. Mưa lớn và lũ lụt ở Đông Nam Á và Úc C C. Nhiệt độ toàn cầu giảm xuống D D. Hạn hán nghiêm trọng ở khu vực Amazon Câu 15 15. Yếu tố nào sau đây là thành phần chính của thủy quyển? A A. Tất cả các dạng nước trên Trái Đất B B. Khí quyển và sinh quyển C C. Lớp vỏ cứng của Trái Đất D D. Chỉ sông, hồ và biển Câu 16 16. Để dự báo thời tiết ngắn hạn (vài ngày tới), loại dữ liệu nào sau đây quan trọng nhất? A A. Dữ liệu khí hậu trung bình nhiều năm B B. Dữ liệu quan trắc thời tiết hiện tại và gần đây C C. Dữ liệu về cổ khí hậu D D. Dữ liệu về hoạt động núi lửa Câu 17 17. Hiện tượng 'mưa axit' gây ra tác hại chủ yếu cho môi trường nào? A A. Khí quyển B B. Thủy quyển và sinh quyển C C. Thạch quyển D D. Quyển mềm Câu 18 18. Trong nghiên cứu về biến đổi khí hậu, 'kịch bản phát thải' dùng để chỉ điều gì? A A. Mức độ ô nhiễm không khí hiện tại B B. Các dự báo về lượng khí nhà kính sẽ được thải ra trong tương lai C C. Tác động của biến đổi khí hậu lên các hệ sinh thái D D. Các biện pháp giảm phát thải khí nhà kính Câu 19 19. Hiện tượng băng tan ở hai cực Trái Đất có nguy cơ gây ra hậu quả nghiêm trọng nào? A A. Gia tăng động đất và núi lửa B B. Nâng cao mực nước biển C C. Giảm nhiệt độ trung bình toàn cầu D D. Thay đổi hướng gió mùa Câu 20 20. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp nhất đến lượng bốc hơi từ bề mặt nước? A A. Áp suất khí quyển B B. Độ ẩm tương đối C C. Nhiệt độ nước và không khí D D. Hướng gió Câu 21 21. Đâu là loại hình đo mưa sử dụng nguyên tắc đếm số lần lật của một cơ cấu hình thìa để ghi lại lượng mưa? A A. Vũ kế kiểu cân B B. Vũ kế kiểu phao C C. Vũ kế kiểu lật thìa D D. Vũ kế kiểu ống chuẩn Câu 22 22. Hiện tượng 'La Nina' có đặc điểm trái ngược với 'El Nino' như thế nào? A A. Gây ra nhiệt độ toàn cầu tăng cao hơn B B. Làm lạnh bề mặt nước biển ở khu vực trung tâm và đông Thái Bình Dương C C. Tăng cường gió Tây D D. Giảm lượng mưa ở Đông Nam Á Câu 23 23. Quá trình nào sau đây mô tả sự chuyển đổi nước từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí? A A. Ngưng tụ B B. Bay hơi C C. Kết tủa D D. Thăng hoa Câu 24 24. Hiện tượng thời tiết nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm hiện tượng thủy văn? A A. Lũ lụt B B. Hạn hán C C. Bão D D. Sương mù Câu 25 25. Loại gió nào sau đây thường mang mưa rào và dông tố vào mùa hè ở Việt Nam? A A. Gió mùa Đông Bắc B B. Gió mùa Tây Nam C C. Gió Lào D D. Gió Tín phong Câu 26 26. Khái niệm 'lượng dòng chảy năm' của một con sông thể hiện điều gì? A A. Lưu lượng dòng chảy lớn nhất trong năm B B. Tổng thể tích nước chảy qua sông tại một điểm đo trong một năm C C. Lưu lượng dòng chảy trung bình hàng tháng D D. Tốc độ dòng chảy trung bình của sông Câu 27 27. Đâu là ứng dụng quan trọng của radar thời tiết trong thủy khí? A A. Đo mực nước ngầm B B. Phát hiện và theo dõi bão, mưa lớn C C. Đo độ ẩm đất D D. Dự báo nhiệt độ hàng ngày Câu 28 28. Hiện tượng 'hiệu ứng nhà kính' là gì? A A. Sự gia tăng lượng khí ozon trong khí quyển B B. Sự hấp thụ và giữ nhiệt của các khí nhà kính trong khí quyển, làm Trái Đất nóng lên C C. Sự phản xạ ánh sáng Mặt Trời trở lại không gian D D. Sự giảm lượng hơi nước trong khí quyển Câu 29 29. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo mực nước sông? A A. Vũ kế B B. Thủy chí C C. Phong tốc kế D D. Nhiệt kế Câu 30 30. Đâu là nguồn cung cấp nước ngọt chủ yếu cho sinh hoạt và sản xuất ở nhiều khu vực? A A. Nước biển B B. Nước mưa C C. Nước ngầm D D. Nước từ sông băng Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ điều hành linux Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ thống thông tin kế toán