Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thực vật dượcĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực vật dược Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực vật dược Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực vật dược Số câu30Quiz ID15660 Làm bài Câu 1 1. Cần lưu ý điều gì khi sử dụng các loại thực vật dược có chứa alkaloid? A A. Alkaloid thường an toàn và không có tác dụng phụ. B B. Alkaloid có thể gây nghiện nếu sử dụng lâu dài. C C. Alkaloid có thể có độc tính và tương tác với thuốc khác. D D. Alkaloid chỉ có tác dụng khi dùng liều rất cao. Câu 2 2. Phương pháp bảo quản thực vật dược nào sau đây giúp giữ được hoạt chất tốt nhất trong thời gian dài? A A. Phơi nắng trực tiếp B B. Sấy ở nhiệt độ cao C C. Sấy lạnh hoặc sấy ở nhiệt độ thấp, bảo quản kín, tránh ẩm, ánh sáng D D. Ngâm trong cồn nồng độ cao Câu 3 3. Một bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu (warfarin). Họ có nên thận trọng khi sử dụng các sản phẩm từ thực vật dược không? A A. Không cần thận trọng, thực vật dược an toàn và không tương tác với thuốc tây. B B. Có, một số thực vật dược có thể tương tác với warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc giảm hiệu quả của warfarin. C C. Chỉ cần thận trọng với thực vật dược có vị đắng. D D. Chỉ cần thận trọng với thực vật dược có màu đỏ. Câu 4 4. Khái niệm 'Thực vật dược' đề cập đến điều gì? A A. Các loại cây cảnh được trồng trong nhà. B B. Các loài thực vật có chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học và được sử dụng cho mục đích y tế. C C. Các loại rau củ quả được sử dụng trong chế độ ăn uống hàng ngày. D D. Các loài thực vật quý hiếm được bảo tồn trong vườn quốc gia. Câu 5 5. Theo quan điểm của y học hiện đại, tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một thực vật dược là gì? A A. Kinh nghiệm sử dụng lâu đời trong dân gian. B B. Truyền miệng từ người này sang người khác. C C. Kết quả từ các nghiên cứu khoa học được công bố, đặc biệt là thử nghiệm lâm sàng có đối chứng. D D. Mùi vị và màu sắc hấp dẫn. Câu 6 6. Cây Rau má (Centella asiatica) nổi tiếng với tác dụng nào sau đây? A A. Hạ đường huyết. B B. Làm lành vết thương, tăng cường trí nhớ. C C. Chữa đau dạ dày. D D. An thần, gây ngủ. Câu 7 7. Ưu điểm chính của việc sử dụng thực vật dược so với thuốc tổng hợp là gì? A A. Hiệu quả điều trị nhanh hơn. B B. Giá thành rẻ hơn và ít tác dụng phụ hơn (trong nhiều trường hợp). C C. Được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn. D D. Dễ dàng bảo quản và vận chuyển hơn. Câu 8 8. So sánh giữa sử dụng thực vật dược dạng tươi và dạng khô, ưu điểm của dạng khô là gì? A A. Dạng khô giữ được hoạt chất tốt hơn dạng tươi. B B. Dạng khô dễ bảo quản và vận chuyển hơn. C C. Dạng khô có tác dụng nhanh hơn dạng tươi. D D. Dạng khô dễ dàng định lượng liều dùng hơn. Câu 9 9. Trong y học cổ truyền Việt Nam, cây thuốc 'Nam' thường được hiểu là gì? A A. Các loại cây thuốc nhập khẩu từ nước ngoài. B B. Các loại cây thuốc có nguồn gốc từ miền Nam Việt Nam. C C. Các loại cây thuốc mọc hoang dại. D D. Các loại cây thuốc có nguồn gốc trong nước, được sử dụng phổ biến trong dân gian. Câu 10 10. Cây Hoàng liên gai (Berberis vulgaris) được sử dụng trong y học cổ truyền với tác dụng chính nào? A A. Hạ huyết áp B B. Kháng sinh và kháng khuẩn C C. Giảm đau D D. Lợi tiểu Câu 11 11. Hoạt chất nào sau đây thường được tìm thấy trong thực vật dược và có tác dụng kháng viêm? A A. Cellulose B B. Tinh bột C C. Flavonoid D D. Protein Câu 12 12. Để đánh giá độ an toàn của một thực vật dược mới, thử nghiệm nào sau đây là BẮT BUỘC phải thực hiện trước khi thử nghiệm trên người? A A. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3. B B. Thử nghiệm độc tính trên động vật. C C. Nghiên cứu quan sát trên cộng đồng. D D. Phỏng vấn người sử dụng thực vật dược. Câu 13 13. Tác dụng dược lý nào sau đây KHÔNG phải là của cây Cam thảo (Glycyrrhiza glabra)? A A. Chống viêm loét dạ dày B B. Long đờm, giảm ho C C. Tăng huyết áp D D. Giảm đau hạ sốt Câu 14 14. Trong kiểm nghiệm chất lượng thực vật dược, phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được sử dụng để làm gì? A A. Xác định tên khoa học của thực vật. B B. Định tính và định lượng các hoạt chất có trong thực vật. C C. Đánh giá độ ẩm của dược liệu. D D. Kiểm tra tạp chất kim loại nặng. Câu 15 15. Khái niệm 'Phytochemical' (Hợp chất thực vật) dùng để chỉ điều gì? A A. Các chất dinh dưỡng thiết yếu có trong thực vật. B B. Các hợp chất hóa học có nguồn gốc từ thực vật, có thể có hoạt tính sinh học nhưng không phải là chất dinh dưỡng thiết yếu. C C. Các chất độc hại tự nhiên có trong thực vật. D D. Các chất tạo màu sắc cho thực vật. Câu 16 16. Trong nghiên cứu khoa học về thực vật dược, phương pháp in vitro (trong ống nghiệm) thường được sử dụng để làm gì? A A. Đánh giá tác dụng của thực vật dược trên người tình nguyện. B B. Trồng cây thực vật dược quy mô lớn. C C. Sàng lọc hoạt tính sinh học của các chiết xuất thực vật trên tế bào hoặc enzyme. D D. Xác định tên khoa học của thực vật dược. Câu 17 17. Hoạt chất chính trong cây Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) có tác dụng gì? A A. An thần B B. Hạ đường huyết C C. Tăng cường trí nhớ D D. Kháng virus và tăng cường miễn dịch Câu 18 18. Phương pháp chiết xuất nào sau đây thường được sử dụng để thu được tinh dầu từ thực vật dược? A A. Ngâm lạnh B B. Sắc ký lớp mỏng C C. Chưng cất hơi nước D D. Ly tâm Câu 19 19. Nhược điểm lớn nhất của việc sử dụng thực vật dược trong điều trị bệnh là gì? A A. Giá thành thường cao hơn thuốc tổng hợp. B B. Tác dụng thường chậm và khó định lượng chính xác liều dùng. C C. Ít có tác dụng phụ hơn thuốc tổng hợp. D D. Khó bảo quản và vận chuyển. Câu 20 20. Bộ phận nào của cây Actiso (Cynara scolymus) thường được sử dụng làm thuốc? A A. Rễ B B. Thân C C. Lá và hoa D D. Hạt Câu 21 21. Điều gì KHÔNG phải là một ứng dụng tiềm năng của công nghệ sinh học trong lĩnh vực thực vật dược? A A. Nuôi cấy mô tế bào thực vật để sản xuất hoạt chất dược liệu. B B. Biến đổi gen thực vật để tăng hàm lượng hoạt chất mong muốn. C C. Sử dụng phương pháp chiết xuất truyền thống bằng tay. D D. Phân tích DNA để xác định và kiểm soát chất lượng thực vật dược. Câu 22 22. Để đảm bảo chất lượng của thực vật dược, quy trình thu hái nào sau đây là quan trọng? A A. Thu hái vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày để tiết kiệm thời gian. B B. Thu hái khi cây còn non để có năng suất cao. C C. Thu hái đúng thời điểm sinh trưởng và bộ phận chứa nhiều hoạt chất nhất. D D. Thu hái cả phần cây bị sâu bệnh để tận dụng tối đa. Câu 23 23. Câu hỏi nào sau đây thể hiện sự hiểu biết sâu sắc nhất về 'tính hai mặt' của thực vật dược? A A. Thực vật dược luôn an toàn và không có tác dụng phụ. B B. Thực vật dược chỉ có tác dụng khi dùng liều rất cao. C C. Thực vật dược có thể vừa là thuốc chữa bệnh vừa có thể gây độc nếu sử dụng không đúng cách. D D. Thực vật dược chỉ có tác dụng đối với bệnh nhẹ, không có hiệu quả với bệnh nặng. Câu 24 24. Loại thực vật dược nào sau đây được sử dụng phổ biến trong việc điều trị vết thương và bỏng ngoài da? A A. Kim tiền thảo B B. Nha đam (Lô hội) C C. Cỏ mực D D. Diệp hạ châu Câu 25 25. Cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium) được dân gian sử dụng với mục đích chính nào? A A. Điều trị bệnh tim mạch B B. Hỗ trợ điều trị u xơ tử cung và phì đại tuyến tiền liệt C C. Chữa các bệnh về da D D. Tăng cường hệ miễn dịch Câu 26 26. Trong y học cổ truyền, 'Tứ quân tử thang' là một bài thuốc kinh điển, thành phần chính KHÔNG bao gồm vị thuốc nào sau đây? A A. Nhân sâm B B. Bạch truật C C. Phục linh D D. Đương quy Câu 27 27. Điều gì cần được xem xét khi kết hợp sử dụng thực vật dược và thuốc tây (thuốc tổng hợp)? A A. Không có vấn đề gì, có thể kết hợp thoải mái. B B. Cần thận trọng vì có thể xảy ra tương tác thuốc, làm thay đổi tác dụng hoặc tăng tác dụng phụ. C C. Thực vật dược luôn làm tăng hiệu quả của thuốc tây. D D. Thuốc tây luôn làm giảm hiệu quả của thực vật dược. Câu 28 28. Loại hợp chất nào sau đây chủ yếu tạo nên tác dụng an thần của cây Nữ lang (Valeriana officinalis)? A A. Alkaloid B B. Coumarin C C. Valepotriates và axit valerenic D D. Saponin Câu 29 29. Điều gì KHÔNG nên làm khi tự ý sử dụng thực vật dược? A A. Tìm hiểu kỹ thông tin về thực vật dược trước khi dùng. B B. Tham khảo ý kiến của người có kinh nghiệm hoặc chuyên gia. C C. Sử dụng liều lượng càng cao càng tốt để đạt hiệu quả nhanh. D D. Bắt đầu với liều lượng nhỏ để kiểm tra phản ứng của cơ thể. Câu 30 30. Cây Hương nhu (Ocimum gratissimum) thường được sử dụng trong dân gian với mục đích chính nào? A A. Điều trị bệnh tim mạch. B B. Giải cảm, hạ sốt, sát trùng. C C. An thần, gây ngủ. D D. Lợi tiểu, giải độc gan. Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị xuất nhập khẩu Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên lý kế toán