Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thiên văn họcĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Số câu30Quiz ID10831 Làm bài Câu 1 1. Sao nào sau đây là ngôi sao gần Trái Đất nhất sau Mặt Trời? A A. Sirius B B. Alpha Centauri C C. Vega D D. Betelgeuse Câu 2 2. Kính thiên văn không gian Hubble nổi tiếng chủ yếu quan sát ở dải quang phổ nào? A A. Sóng vô tuyến B B. Tia X C C. Ánh sáng nhìn thấy, tia cực tím và tia hồng ngoại gần D D. Tia gamma Câu 3 3. Điều gì quyết định màu sắc của một ngôi sao? A A. Thành phần hóa học của ngôi sao. B B. Tuổi của ngôi sao. C C. Nhiệt độ bề mặt của ngôi sao. D D. Khoảng cách từ ngôi sao đến Trái Đất. Câu 4 4. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về 'vụ nổ Big Bang'? A A. Một vụ nổ lớn trong không gian đã tạo ra vũ trụ. B B. Sự giãn nở nhanh chóng của không gian và thời gian từ một trạng thái cực kỳ nóng và đặc. C C. Sự va chạm giữa hai vũ trụ song song. D D. Vụ nổ của một lỗ đen siêu lớn tạo ra vũ trụ. Câu 5 5. Thiên thể nào sau đây được coi là 'tiêu chuẩn' để đo khoảng cách thiên văn bằng phương pháp thị sai? A A. Sao biến quang Cepheid B B. Sao siêu mới loại Ia C C. Sao lùn trắng D D. Sao lân cận Câu 6 6. Nguyên nhân chính gây ra thủy triều trên Trái Đất là gì? A A. Sức gió trên biển B B. Nhiệt độ của đại dương C C. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời D D. Chuyển động quay của Trái Đất Câu 7 7. Định luật Kepler thứ ba về chuyển động hành tinh phát biểu về mối quan hệ giữa yếu tố nào và chu kỳ quỹ đạo của hành tinh? A A. Khối lượng của hành tinh B B. Bán trục lớn của quỹ đạo hành tinh C C. Độ nghiêng trục quay của hành tinh D D. Thành phần khí quyển của hành tinh Câu 8 8. Phát biểu nào sau đây về 'năm ánh sáng' là đúng nhất? A A. Thời gian ánh sáng đi từ Mặt Trời đến Trái Đất. B B. Khoảng cách ánh sáng đi được trong một năm. C C. Thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng. D D. Tốc độ ánh sáng trong chân không. Câu 9 9. Loại thiên thể nào sau đây được cho là 'hạt nhân' của các thiên hà xoắn ốc? A A. Sao neutron B B. Lỗ đen siêu khối lượng C C. Sao lùn trắng D D. Tinh vân hành tinh Câu 10 10. Đơn vị đo khoảng cách nào sau đây **KHÔNG** được sử dụng phổ biến trong thiên văn học để đo khoảng cách giữa các ngôi sao trong cùng một thiên hà? A A. Năm ánh sáng B B. Parsec C C. Kilomet D D. Đơn vị thiên văn (AU) Câu 11 11. Loại sóng điện từ nào có bước sóng dài nhất trong quang phổ điện từ? A A. Tia gamma B B. Tia X C C. Sóng vô tuyến D D. Tia cực tím Câu 12 12. Kính viễn vọng không gian James Webb (JWST) được tối ưu hóa để quan sát chủ yếu trong dải quang phổ nào? A A. Tia cực tím B B. Ánh sáng nhìn thấy C C. Tia hồng ngoại D D. Sóng vô tuyến Câu 13 13. Hiện tượng 'sao băng' thực chất là gì? A A. Một ngôi sao thực sự rơi xuống Trái Đất. B B. Một hành tinh nhỏ bốc cháy khi đi vào bầu khí quyển Trái Đất. C C. Các thiên thạch nhỏ hoặc bụi vũ trụ cháy sáng khi ma sát với khí quyển Trái Đất. D D. Ánh sáng phản xạ từ các đám mây bụi vũ trụ ở tầng cao khí quyển. Câu 14 14. Hệ Mặt Trời của chúng ta nằm trong thiên hà nào? A A. Thiên hà Andromeda B B. Thiên hà Tiên Nữ C C. Thiên hà Tam Giác D D. Thiên hà Milky Way (Ngân Hà) Câu 15 15. Sao nào sau đây là 'Sao Bắc Cực' hiện tại, được sử dụng để định hướng ở Bắc bán cầu? A A. Sirius B B. Vega C C. Polaris (Alpha Ursae Minoris) D D. Betelgeuse Câu 16 16. Loại bức xạ nào được sử dụng trong kính thiên văn vô tuyến để quan sát vũ trụ? A A. Ánh sáng nhìn thấy B B. Tia X C C. Sóng vô tuyến D D. Tia gamma Câu 17 17. Phát biểu nào sau đây **KHÔNG ĐÚNG** về các hành tinh khí khổng lồ trong hệ Mặt Trời? A A. Chúng có bề mặt rắn chắc. B B. Chúng có kích thước lớn hơn nhiều so với các hành tinh đá. C C. Chúng chủ yếu cấu tạo từ hydro và heli. D D. Chúng thường có nhiều vệ tinh tự nhiên. Câu 18 18. Cái gì được gọi là 'ranh giới Schwarzschild' liên quan đến lỗ đen? A A. Vùng không gian bên trong lỗ đen. B B. Bề mặt vật lý của lỗ đen. C C. Ranh giới mà vượt qua nó, không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát khỏi lực hấp dẫn của lỗ đen. D D. Vùng không gian bên ngoài lỗ đen chịu ảnh hưởng mạnh nhất của lực hấp dẫn. Câu 19 19. Hiện tượng 'lỗ đen' được hình thành từ giai đoạn cuối của loại sao nào? A A. Sao lùn trắng B B. Sao neutron C C. Sao có khối lượng rất lớn (lớn hơn nhiều lần Mặt Trời) D D. Sao có khối lượng tương đương Mặt Trời Câu 20 20. Phát biểu nào sau đây **KHÔNG ĐÚNG** về các chòm sao? A A. Các chòm sao là những nhóm sao có hình dạng cố định trên bầu trời. B B. Các ngôi sao trong một chòm sao thường có liên hệ vật lý với nhau về khoảng cách và nguồn gốc. C C. Chòm sao được sử dụng để định hướng và nhận biết các vùng trên bầu trời. D D. Có 88 chòm sao được công nhận chính thức bởi Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU). Câu 21 21. Công cụ nào sau đây **KHÔNG** phải là một loại kính thiên văn? A A. Kính thiên văn phản xạ (Reflecting telescope) B B. Kính thiên văn khúc xạ (Refracting telescope) C C. Máy quang phổ (Spectrograph) D D. Kính thiên văn vô tuyến (Radio telescope) Câu 22 22. Dải Ngân Hà của chúng ta thuộc loại thiên hà nào? A A. Thiên hà elip B B. Thiên hà xoắn ốc C C. Thiên hà bất thường D D. Thiên hà lùn Câu 23 23. Hiện tượng 'Nhật thực toàn phần' xảy ra khi Mặt Trăng nằm ở vị trí nào so với Trái Đất và Mặt Trời? A A. Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, và che khuất hoàn toàn Mặt Trời. B B. Trái Đất nằm giữa Mặt Trăng và Mặt Trời. C C. Mặt Trời nằm giữa Trái Đất và Mặt Trăng. D D. Mặt Trăng và Mặt Trời nằm cùng phía so với Trái Đất. Câu 24 24. Vệ tinh tự nhiên lớn nhất của Sao Mộc là gì? A A. Europa B B. Io C C. Ganymede D D. Callisto Câu 25 25. Đơn vị 'parsec' được định nghĩa dựa trên hiện tượng thiên văn nào? A A. Độ sáng biểu kiến của sao B B. Độ dịch chuyển đỏ C C. Thị sai lượng giác D D. Chu kỳ của sao biến quang Cepheid Câu 26 26. Vành đai Kuiper nằm ở khu vực nào trong hệ Mặt Trời? A A. Giữa Sao Hỏa và Sao Mộc B B. Giữa Sao Mộc và Sao Thổ C C. Bên trong quỹ đạo Sao Thủy D D. Vượt ra ngoài quỹ đạo Sao Hải Vương Câu 27 27. Trong các hành tinh sau, hành tinh nào được biết đến với 'Vết Đỏ Lớn'? A A. Sao Hỏa B B. Sao Thổ C C. Sao Mộc D D. Sao Hải Vương Câu 28 28. Hành tinh nào trong hệ Mặt Trời có vành đai rõ rệt nhất, dễ quan sát nhất? A A. Sao Mộc B B. Sao Thiên Vương C C. Sao Hải Vương D D. Sao Thổ Câu 29 29. Nguyên tố hóa học nào chiếm tỷ lệ nhiều nhất trong các ngôi sao, bao gồm cả Mặt Trời? A A. Oxy B B. Carbon C C. Hydro D D. Heli Câu 30 30. Loại thiên thể nào sau đây có thể phát ra 'pulsar'? A A. Sao lùn trắng B B. Sao neutron C C. Hành tinh khí khổng lồ D D. Thiên hà xoắn ốc Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật mạch điện tử Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành