Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thiên văn họcĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Số câu30Quiz ID10828 Làm bài Câu 1 1. Đơn vị thiên văn (AU) được định nghĩa là khoảng cách trung bình giữa? A A. Trái Đất và Mặt Trăng B B. Mặt Trời và Sao Hỏa C C. Mặt Trời và Trái Đất D D. Trái Đất và Sao Mộc Câu 2 2. Hành tinh nào trong hệ Mặt Trời có mật độ trung bình thấp nhất? A A. Sao Thủy B B. Sao Kim C C. Sao Thổ D D. Sao Thiên Vương Câu 3 3. Thuật ngữ 'chân trời sự kiện' liên quan đến đối tượng thiên văn nào? A A. Sao neutron B B. Lỗ đen C C. Tinh vân D D. Hành tinh Câu 4 4. Loại bức xạ điện từ nào có bước sóng dài nhất? A A. Tia gamma B B. Tia X C C. Ánh sáng nhìn thấy D D. Sóng vô tuyến Câu 5 5. Dải Ngân Hà của chúng ta thuộc loại thiên hà nào? A A. Thiên hà elip B B. Thiên hà xoắn ốc C C. Thiên hà bất thường D D. Thiên hà lùn Câu 6 6. Thời gian để Trái Đất hoàn thành một vòng quỹ đạo quanh Mặt Trời được gọi là gì? A A. Ngày B B. Tháng C C. Năm D D. Giờ Câu 7 7. Vệ tinh tự nhiên lớn nhất của Sao Thổ là gì? A A. Europa B B. Titan C C. Ganymede D D. Callisto Câu 8 8. Hành tinh nào trong hệ Mặt Trời được biết đến với 'Vết Đỏ Lớn', một cơn bão khổng lồ đã tồn tại hàng trăm năm? A A. Sao Hỏa B B. Sao Mộc C C. Sao Thổ D D. Sao Kim Câu 9 9. Hiện tượng 'sao băng' thực chất là gì? A A. Sao thực sự rơi xuống Trái Đất. B B. Hành tinh nhỏ bốc cháy trong khí quyển Trái Đất. C C. Thiên thạch nhỏ bốc cháy khi đi vào khí quyển Trái Đất. D D. Vụ nổ của các ngôi sao xa xôi. Câu 10 10. Quá trình hình thành sao bắt đầu từ đâu? A A. Vụ nổ siêu tân tinh B B. Tinh vân khí và bụi C C. Hố đen D D. Hành tinh khí khổng lồ Câu 11 11. Kính thiên văn không gian Hubble nổi tiếng nhất với việc quan sát ở dải quang phổ nào? A A. Sóng vô tuyến B B. Tia X C C. Tia hồng ngoại và ánh sáng khả kiến D D. Tia gamma Câu 12 12. Thuyết Big Bang mô tả điều gì? A A. Sự hình thành của hệ Mặt Trời B B. Sự hình thành của Dải Ngân Hà C C. Sự hình thành và tiến hóa của vũ trụ D D. Sự hình thành của lỗ đen Câu 13 13. Hành tinh nào được biết đến với các vành đai nổi bật được cấu tạo chủ yếu từ băng và đá? A A. Sao Mộc B B. Sao Hỏa C C. Sao Thổ D D. Sao Hải Vương Câu 14 14. Loại kính thiên văn nào sau đây sử dụng gương lõm làm thành phần chính để thu thập và hội tụ ánh sáng? A A. Kính thiên văn khúc xạ B B. Kính thiên văn phản xạ C C. Kính thiên văn tổ hợp D D. Kính viễn vọng vô tuyến Câu 15 15. Trong thiên văn học, 'dịch chuyển đỏ' (redshift) của ánh sáng từ các thiên hà xa xôi cho thấy điều gì về vũ trụ? A A. Vũ trụ đang co lại. B B. Vũ trụ đang đứng yên. C C. Vũ trụ đang giãn nở. D D. Vũ trụ đang dao động tuần hoàn. Câu 16 16. Đâu là lý do chính khiến Sao Kim nóng hơn Sao Thủy, mặc dù Sao Thủy gần Mặt Trời hơn? A A. Sao Thủy có tốc độ quay chậm hơn. B B. Sao Kim có bầu khí quyển dày đặc chứa nhiều CO2 gây hiệu ứng nhà kính. C C. Sao Thủy không có bầu khí quyển để giữ nhiệt. D D. Sao Kim có nhiều núi lửa hoạt động hơn. Câu 17 17. Tinh vân Con Cua (Crab Nebula) là tàn dư của loại thiên thể nào? A A. Tinh vân hành tinh B B. Sao khổng lồ đỏ C C. Siêu tân tinh D D. Sao lùn trắng Câu 18 18. Hành tinh nào có từ trường mạnh nhất trong hệ Mặt Trời? A A. Trái Đất B B. Sao Thổ C C. Sao Mộc D D. Sao Hải Vương Câu 19 19. Kính thiên văn James Webb được thiết kế chủ yếu để quan sát ở dải quang phổ nào, khác biệt so với Hubble? A A. Tia cực tím B B. Tia X C C. Tia hồng ngoại D D. Sóng vô tuyến Câu 20 20. Hiện tượng 'tuế sai' của trục Trái Đất gây ra thay đổi gì theo chu kỳ dài? A A. Thay đổi mùa trong năm B B. Thay đổi độ dài ngày và đêm C C. Thay đổi thời điểm xuất hiện của các chòm sao theo mùa D D. Thay đổi khoảng cách Trái Đất đến Mặt Trời Câu 21 21. Hiện tượng 'lỗ đen vũ trụ' được hình thành từ quá trình nào? A A. Sự hợp nhất của hai sao neutron B B. Sự co lại của một ngôi sao siêu khổng lồ sau khi cạn kiệt nhiên liệu hạt nhân C C. Vụ nổ của một sao lùn trắng D D. Sự bốc hơi của một sao neutron Câu 22 22. Đâu là nguồn năng lượng chính của Mặt Trời và các ngôi sao khác? A A. Phản ứng hóa học B B. Phân hạch hạt nhân C C. Phản ứng nhiệt hạch D D. Lực hấp dẫn Câu 23 23. Nguyên tố hóa học phổ biến nhất trong vũ trụ là gì? A A. Oxy B B. Sắt C C. Hydro D D. Carbon Câu 24 24. Hiện tượng nhật thực toàn phần xảy ra khi Mặt Trăng nằm ở vị trí nào so với Trái Đất và Mặt Trời? A A. Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời và ở xa Trái Đất nhất. B B. Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời và ở gần Trái Đất nhất. C C. Trái Đất nằm giữa Mặt Trăng và Mặt Trời. D D. Mặt Trời nằm giữa Trái Đất và Mặt Trăng. Câu 25 25. Vành đai Kuiper nằm ở khu vực nào trong hệ Mặt Trời? A A. Giữa Sao Hỏa và Sao Mộc B B. Bên trong quỹ đạo Sao Thủy C C. Bên ngoài quỹ đạo Sao Hải Vương D D. Giữa Sao Thổ và Sao Thiên Vương Câu 26 26. Nghiên cứu quang phổ của ánh sáng từ các ngôi sao giúp các nhà thiên văn học xác định điều gì? A A. Khoảng cách đến ngôi sao B B. Thành phần hóa học và nhiệt độ của ngôi sao C C. Hình dạng của ngôi sao D D. Vị trí của ngôi sao trong chòm sao Câu 27 27. Vệ tinh tự nhiên nào của Trái Đất? A A. Sao Kim B B. Mặt Trăng C C. Sao Hỏa D D. Phobos Câu 28 28. Đâu KHÔNG phải là một giai đoạn trong vòng đời của một ngôi sao có khối lượng trung bình như Mặt Trời? A A. Sao lùn trắng B B. Sao neutron C C. Sao khổng lồ đỏ D D. Tinh vân hành tinh Câu 29 29. Đơn vị đo khoảng cách nào sau đây KHÔNG được sử dụng phổ biến trong thiên văn học để đo khoảng cách giữa các ngôi sao và thiên hà? A A. Năm ánh sáng B B. Parsec C C. Kilomet D D. Đơn vị thiên văn (AU) Câu 30 30. Hành tinh nào được mệnh danh là 'hành tinh đỏ'? A A. Sao Kim B B. Sao Hỏa C C. Sao Mộc D D. Sao Thủy Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật mạch điện tử Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành