Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thiên văn họcĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Số câu30Quiz ID10827 Làm bài Câu 1 1. Cái gì quyết định màu sắc của một ngôi sao? A A. Thành phần hóa học của ngôi sao B B. Kích thước của ngôi sao C C. Nhiệt độ bề mặt của ngôi sao D D. Tuổi của ngôi sao Câu 2 2. Định luật Kepler về chuyển động hành tinh mô tả điều gì? A A. Lực hấp dẫn giữa các hành tinh B B. Quỹ đạo hình elip của các hành tinh quanh Mặt Trời C C. Sự hình thành của các hành tinh D D. Thành phần hóa học của các hành tinh Câu 3 3. Trong các hành tinh sau của Hệ Mặt Trời, hành tinh nào được biết đến với hệ thống vành đai lớn và dễ quan sát nhất? A A. Sao Mộc B B. Sao Hỏa C C. Sao Thổ D D. Sao Thiên Vương Câu 4 4. Đơn vị đo khoảng cách nào sau đây thường được sử dụng để đo khoảng cách giữa các ngôi sao trong một thiên hà? A A. Kilômét B B. Năm ánh sáng C C. Đơn vị thiên văn (AU) D D. Mét Câu 5 5. Nhiệt độ bề mặt của Mặt Trời xấp xỉ bao nhiêu độ C? A A. 5.500 °C B B. 55.000 °C C C. 550.000 °C D D. 5.500.000 °C Câu 6 6. Loại thiên thể nào được cho là tàn tích của một ngôi sao cực lớn sau khi vụ nổ siêu tân tinh xảy ra? A A. Sao lùn trắng B B. Sao neutron C C. Hành tinh khí khổng lồ D D. Thiên thạch Câu 7 7. Hiện tượng 'lỗ đen' trong không gian vũ trụ có đặc điểm nổi bật nhất nào? A A. Phát ra ánh sáng mạnh nhất vũ trụ B B. Có lực hấp dẫn mạnh đến mức ánh sáng cũng không thể thoát ra C C. Là nơi tập trung nhiều ngôi sao nhất D D. Có nhiệt độ bề mặt cao nhất Câu 8 8. Quá trình tạo ra năng lượng chính trong lõi của Mặt Trời và các ngôi sao là gì? A A. Phản ứng hóa học B B. Phản ứng phân hạch hạt nhân C C. Phản ứng tổng hợp hạt nhân D D. Phản ứng đốt cháy hóa học Câu 9 9. Vận tốc vũ trụ cấp 1 (vận tốc thoát ly vòng tròn) là gì? A A. Vận tốc tối thiểu để một vật thể bay vòng quanh Trái Đất ở quỹ đạo thấp B B. Vận tốc tối thiểu để một vật thể thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất C C. Vận tốc ánh sáng trong chân không D D. Vận tốc trung bình của Trái Đất quanh Mặt Trời Câu 10 10. Vành đai Kuiper, nằm ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương, chủ yếu chứa các thiên thể nào? A A. Tiểu hành tinh B B. Sao chổi ngắn hạn C C. Hành tinh khí khổng lồ D D. Sao neutron Câu 11 11. Trong các hành tinh sau, hành tinh nào có mật độ trung bình thấp nhất? A A. Trái Đất B B. Sao Hỏa C C. Sao Thổ D D. Sao Kim Câu 12 12. Công cụ chính mà các nhà thiên văn học sử dụng để thu thập ánh sáng từ các thiên thể ở xa và quan sát vũ trụ là gì? A A. Kính viễn vọng B B. Kính hiển vi C C. Máy ảnh D D. Ra đa Câu 13 13. Thiên hà của chúng ta, chứa Hệ Mặt Trời, được gọi là gì? A A. Andromeda B B. Tinh Vân Orion C C. Thiên Hà Xoắn Ốc Lớn D D. Ngân Hà (Milky Way) Câu 14 14. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có từ trường mạnh nhất? A A. Trái Đất B B. Sao Hỏa C C. Sao Mộc D D. Sao Thổ Câu 15 15. Trong các giai đoạn phát triển của một ngôi sao có khối lượng trung bình như Mặt Trời, giai đoạn nào diễn ra sau giai đoạn 'sao khổng lồ đỏ'? A A. Sao lùn trắng B B. Sao neutron C C. Lỗ đen D D. Siêu tân tinh Câu 16 16. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời được biết đến là 'Hành tinh Đỏ' do bề mặt giàu oxit sắt? A A. Sao Kim B B. Sao Hỏa C C. Sao Mộc D D. Sao Thổ Câu 17 17. Tinh vân là gì trong thiên văn học? A A. Một loại hành tinh mới được phát hiện B B. Đám mây bụi và khí trong không gian C C. Một hệ sao gồm nhiều ngôi sao D D. Một thiên hà nhỏ Câu 18 18. Hiện tượng 'mưa sao băng' xảy ra khi Trái Đất đi qua vùng không gian chứa nhiều mảnh vụn của thiên thể nào? A A. Tiểu hành tinh B B. Sao chổi C C. Hành tinh D D. Ngôi sao Câu 19 19. Thuyết tương đối rộng của Albert Einstein mô tả hiện tượng hấp dẫn như thế nào? A A. Lực hút giữa các vật thể có khối lượng B B. Sự cong của không gian và thời gian do sự hiện diện của vật chất và năng lượng C C. Sự trao đổi hạt graviton giữa các vật thể D D. Sóng lan truyền trong môi trường ether Câu 20 20. Loại kính viễn vọng nào sử dụng gương để thu thập và tập trung ánh sáng? A A. Kính viễn vọng khúc xạ B B. Kính viễn vọng phản xạ C C. Kính viễn vọng vô tuyến D D. Kính viễn vọng hồng ngoại Câu 21 21. Trong các loại quang phổ điện từ, loại nào có bước sóng dài nhất? A A. Tia gamma B B. Tia X C C. Ánh sáng nhìn thấy D D. Sóng vô tuyến Câu 22 22. Sự kiện nào được coi là khởi đầu của vũ trụ theo lý thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang)? A A. Sự hình thành của Hệ Mặt Trời B B. Vụ nổ của một siêu tân tinh lớn C C. Sự giãn nở của không gian và thời gian từ một trạng thái cực kỳ đặc và nóng D D. Sự va chạm giữa hai thiên hà Câu 23 23. Hiện tượng 'sao băng' thực chất là gì trong thiên văn học? A A. Ngôi sao đang rơi xuống Trái Đất B B. Thiên thạch bốc cháy khi đi vào khí quyển Trái Đất C C. Vụ nổ của một ngôi sao ở xa D D. Ánh sáng phản xạ từ các hành tinh khác Câu 24 24. Trong thiên văn học, 'điểm xuân phân' và 'điểm thu phân' đánh dấu điều gì? A A. Thời điểm Trái Đất ở gần Mặt Trời nhất và xa Mặt Trời nhất B B. Thời điểm ngày và đêm dài bằng nhau trên toàn Trái Đất C C. Thời điểm có ngày dài nhất và đêm dài nhất trong năm D D. Thời điểm mùa hè và mùa đông bắt đầu Câu 25 25. Nguyên tố hóa học nào chiếm phần lớn thành phần của các ngôi sao, bao gồm cả Mặt Trời? A A. Oxy B B. Carbon C C. Hydro D D. Sắt Câu 26 26. Đơn vị thiên văn (AU) được định nghĩa dựa trên khoảng cách nào? A A. Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng B B. Khoảng cách trung bình từ Trái Đất đến Mặt Trời C C. Khoảng cách từ Mặt Trời đến ngôi sao gần nhất D D. Đường kính của Trái Đất Câu 27 27. Trong các loại thiên hà, loại thiên hà nào có hình dạng xoắn ốc đặc trưng với các nhánh xoắn? A A. Thiên hà elip B B. Thiên hà xoắn ốc C C. Thiên hà bất thường D D. Thiên hà lùn Câu 28 28. Hành tinh nào được coi là 'hành tinh lùn' và từng được xem là hành tinh thứ chín của Hệ Mặt Trời? A A. Sao Diêm Vương (Pluto) B B. Sao Thiên Vương C C. Sao Hải Vương D D. Ceres Câu 29 29. Hiện tượng thủy triều trên Trái Đất chủ yếu là do lực hấp dẫn của thiên thể nào tác động? A A. Mặt Trời B B. Sao Mộc C C. Mặt Trăng D D. Sao Kim Câu 30 30. Hiện tượng nhật thực toàn phần xảy ra khi Mặt Trăng nằm ở vị trí nào so với Mặt Trời và Trái Đất? A A. Mặt Trăng nằm giữa Mặt Trời và Trái Đất, ở xa Trái Đất B B. Mặt Trăng nằm giữa Mặt Trời và Trái Đất, ở gần Trái Đất C C. Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng D D. Mặt Trời nằm giữa Trái Đất và Mặt Trăng Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật mạch điện tử Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành