Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thiên văn họcĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Số câu30Quiz ID10840 Làm bài Câu 1 1. Nguyên tố hóa học nào chiếm phần lớn trong bầu khí quyển của Sao Hỏa? A A. Oxy B B. Nitơ C C. Carbon dioxide D D. Argon Câu 2 2. Sao Kim còn được gọi là 'Sao Hôm' hoặc 'Sao Mai' vì lý do gì? A A. Nó là ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm. B B. Nó thường được nhìn thấy gần đường chân trời vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn. C C. Nó có màu sắc đỏ rực rỡ giống như bình minh và hoàng hôn. D D. Nó là hành tinh duy nhất có thể nhìn thấy bằng mắt thường vào ban ngày. Câu 3 3. Trong quang phổ điện từ, loại bức xạ nào có bước sóng dài nhất? A A. Tia gamma B B. Tia X C C. Ánh sáng nhìn thấy D D. Sóng vô tuyến Câu 4 4. Điều gì tạo ra năng lượng chính cho Mặt Trời và các ngôi sao khác? A A. Phản ứng hóa học B B. Phản ứng phân hạch hạt nhân C C. Phản ứng nhiệt hạch hạt nhân D D. Lực hấp dẫn Câu 5 5. Sự kiện 'Giao điểm mùa xuân' (Vernal Equinox) đánh dấu điều gì? A A. Ngày có đêm dài nhất trong năm. B B. Ngày có ngày dài nhất trong năm. C C. Ngày và đêm có độ dài xấp xỉ bằng nhau, bắt đầu mùa xuân ở Bắc bán cầu. D D. Ngày và đêm có độ dài xấp xỉ bằng nhau, bắt đầu mùa thu ở Bắc bán cầu. Câu 6 6. Chu kỳ hoạt động của vết đen Mặt Trời (Sunspot cycle) kéo dài khoảng bao lâu? A A. 1 năm B B. 5 năm C C. 11 năm D D. 25 năm Câu 7 7. Điều gì gây ra hiện tượng thủy triều trên Trái Đất? A A. Lực hấp dẫn của Mặt Trời. B B. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng. C C. Lực hấp dẫn kết hợp của Mặt Trăng và Mặt Trời. D D. Sự quay của Trái Đất quanh trục của nó. Câu 8 8. Đơn vị 'năm ánh sáng' đo đại lượng nào? A A. Thời gian B B. Vận tốc C C. Gia tốc D D. Khoảng cách Câu 9 9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời (ngoại hành tinh)? A A. Quan sát trực tiếp bằng kính thiên văn quang học. B B. Phân tích mẫu đất đá từ các hành tinh khác. C C. Phương pháp quá cảnh (transit) và phương pháp vận tốc xuyên tâm (radial velocity). D D. Gửi tàu vũ trụ thăm dò đến từng ngôi sao. Câu 10 10. Quá trình nào sau đây tạo ra các nguyên tố nặng hơn hydro và helium trong vũ trụ? A A. Phản ứng hóa học trong các đám mây khí. B B. Phản ứng phân hạch hạt nhân trong lõi hành tinh. C C. Tổng hợp hạt nhân trong lõi sao và vụ nổ siêu tân tinh. D D. Sự phân rã phóng xạ của các nguyên tố nặng ban đầu. Câu 11 11. Dải Ngân Hà là loại thiên hà nào? A A. Thiên hà elip B B. Thiên hà xoắn ốc C C. Thiên hà bất thường D D. Thiên hà lùn Câu 12 12. Loại kính thiên văn nào sử dụng gương để thu thập và hội tụ ánh sáng? A A. Kính thiên văn khúc xạ B B. Kính thiên văn phản xạ C C. Kính thiên văn vô tuyến D D. Kính thiên văn hồng ngoại Câu 13 13. Thuyết Big Bang mô tả điều gì? A A. Sự hình thành của Hệ Mặt Trời. B B. Sự hình thành của Dải Ngân Hà. C C. Sự hình thành và tiến hóa của Vũ trụ. D D. Sự hình thành của sự sống trên Trái Đất. Câu 14 14. Đơn vị đo khoảng cách nào sau đây thường được sử dụng để đo khoảng cách giữa các thiên hà? A A. Kilômét B B. Năm ánh sáng C C. Đơn vị thiên văn (AU) D D. Parsec Câu 15 15. Kính viễn vọng không gian Hubble nổi tiếng với điều gì? A A. Phát hiện ra sự sống ngoài Trái Đất. B B. Khám phá ra các hành tinh trong Hệ Mặt Trời. C C. Chụp ảnh vũ trụ với độ phân giải cao và khám phá ra nhiều hiện tượng thiên văn mới. D D. Truyền hình trực tiếp từ bề mặt Mặt Trăng. Câu 16 16. Điều gì là 'Giới hạn Chandrasekhar' trong thiên văn học? A A. Giới hạn về kích thước của lỗ đen. B B. Giới hạn về khối lượng của sao neutron. C C. Giới hạn về khối lượng của sao lùn trắng. D D. Giới hạn về khoảng cách quan sát của kính thiên văn. Câu 17 17. Đâu là thành phần chính của các ngôi sao? A A. Sắt và niken B B. Silicat và oxit kim loại C C. Hydro và helium D D. Carbon và oxy Câu 18 18. Hiện tượng 'lỗ đen' là gì? A A. Một vùng không gian hoàn toàn trống rỗng. B B. Một ngôi sao đã tắt và không còn phát sáng. C C. Một vùng không gian có lực hấp dẫn cực mạnh, không gì thoát ra được, kể cả ánh sáng. D D. Một hành tinh tối và lạnh lẽo, không phản xạ ánh sáng. Câu 19 19. Thiên thể nào sau đây không được coi là một hành tinh trong Hệ Mặt Trời theo định nghĩa mới của Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU)? A A. Sao Mộc B B. Sao Thổ C C. Pluto D D. Sao Hỏa Câu 20 20. Tàu vũ trụ Voyager 1 hiện đang ở đâu? A A. Đang bay quanh Sao Mộc. B B. Đang bay quanh Sao Thổ. C C. Đã rời khỏi Hệ Mặt Trời và đang ở trong không gian giữa các vì sao. D D. Đang trên đường trở về Trái Đất. Câu 21 21. Sao nào gần Trái Đất nhất sau Mặt Trời? A A. Sirius B B. Vega C C. Alpha Centauri D D. Betelgeuse Câu 22 22. Vệ tinh tự nhiên lớn nhất của Sao Thổ là gì? A A. Europa B B. Titan C C. Ganymede D D. Callisto Câu 23 23. Khái niệm 'vận tốc vũ trụ cấp 1' (vận tốc thoát ly vòng tròn) là gì? A A. Vận tốc tối thiểu để một vật thể bay vào vũ trụ. B B. Vận tốc tối thiểu để một vật thể bay quanh Trái Đất thành quỹ đạo tròn. C C. Vận tốc tối thiểu để một vật thể thoát khỏi hoàn toàn lực hấp dẫn của Trái Đất. D D. Vận tốc tối đa mà một tàu vũ trụ có thể đạt được trong vũ trụ. Câu 24 24. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời được biết đến với Vết Đỏ Lớn, một cơn bão khổng lồ? A A. Sao Hỏa B B. Sao Mộc C C. Sao Thổ D D. Sao Thiên Vương Câu 25 25. Hiện tượng nhật thực toàn phần xảy ra khi Mặt Trăng nằm ở vị trí nào so với Trái Đất và Mặt Trời? A A. Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, ở xa Trái Đất nhất. B B. Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, ở gần Trái Đất nhất. C C. Trái Đất nằm giữa Mặt Trăng và Mặt Trời. D D. Mặt Trời nằm giữa Trái Đất và Mặt Trăng. Câu 26 26. Tên lửa đẩy trong ngành hàng không vũ trụ hoạt động dựa trên nguyên tắc vật lý nào? A A. Định luật bảo toàn năng lượng. B B. Định luật bảo toàn động lượng (Định luật 3 Newton). C C. Định luật hấp dẫn Newton. D D. Nguyên lý Archimedes. Câu 27 27. Vòng đai Kuiper nằm ở đâu trong Hệ Mặt Trời? A A. Giữa Sao Hỏa và Sao Mộc. B B. Giữa Sao Mộc và Sao Thổ. C C. Vượt ra ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương. D D. Bên trong quỹ đạo của Sao Thủy. Câu 28 28. Hiện tượng 'sao băng' thực chất là gì? A A. Ngôi sao thực sự rơi xuống Trái Đất. B B. Thiên thạch bốc cháy khi đi vào khí quyển Trái Đất. C C. Ánh sáng phản xạ từ các hành tinh xa xôi. D D. Vụ nổ của các ngôi sao nhỏ trong vũ trụ. Câu 29 29. Nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi mùa trên Trái Đất là gì? A A. Khoảng cách thay đổi giữa Trái Đất và Mặt Trời. B B. Sự thay đổi tốc độ quay của Trái Đất. C C. Độ nghiêng của trục Trái Đất so với mặt phẳng quỹ đạo. D D. Hoạt động mạnh mẽ của Mặt Trời. Câu 30 30. Trong các loại thiên hà, thiên hà nào thường chứa các ngôi sao già và ít bụi khí? A A. Thiên hà xoắn ốc B B. Thiên hà bất thường C C. Thiên hà elip D D. Thiên hà lùn xoắn ốc Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật mạch điện tử Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm tiếng Anh thực hành