Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thận - tiết niệuĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Số câu30Quiz ID11188 Làm bài Câu 1 1. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi thận và có vai trò kích thích sản xuất hồng cầu? A A. Insulin B B. Erythropoietin C C. Aldosterone D D. Vasopressin Câu 2 2. Khi cơ thể bị mất nước, thận sẽ phản ứng như thế nào để duy trì cân bằng nội môi? A A. Tăng thải natri và nước B B. Giảm tái hấp thu nước ở ống thận C C. Tăng tái hấp thu nước ở ống thận D D. Giảm sản xuất ADH Câu 3 3. Xét nghiệm nước tiểu 10 thông số KHÔNG thể phát hiện được thông tin nào sau đây? A A. pH nước tiểu B B. Tỷ trọng nước tiểu C C. Số lượng tế bào bạch cầu trong nước tiểu D D. Độ thanh thải Creatinin Câu 4 4. Chất chỉ điểm sinh học (biomarker) nào thường được sử dụng để phát hiện tổn thương thận sớm trong bệnh đái tháo đường? A A. Creatinin máu B B. Protein niệu C C. Microalbumin niệu D D. Glucose niệu Câu 5 5. Khi tư vấn cho bệnh nhân về phòng ngừa sỏi thận, lời khuyên nào sau đây là quan trọng nhất? A A. Uống nhiều nước B B. Hạn chế ăn thực phẩm giàu canxi C C. Tăng cường vận động thể lực D D. Uống vitamin C liều cao Câu 6 6. Sỏi thận thường được hình thành ở vị trí nào đầu tiên trong hệ tiết niệu? A A. Bàng quang B B. Niệu quản C C. Đài bể thận D D. Niệu đạo Câu 7 7. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của suy thận mạn tính? A A. Thiếu máu B B. Loãng xương C C. Tăng kali máu D D. Hạ đường huyết Câu 8 8. Cấu trúc nào KHÔNG thuộc đường dẫn niệu dưới? A A. Niệu quản B B. Bàng quang C C. Niệu đạo D D. Đài bể thận Câu 9 9. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng máu qua thận (GFR) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây? A A. Cơ chế tự sinh cơ (Myogenic mechanism) B B. Phản hồi ống thận - cầu thận (Tubuloglomerular feedback) C C. Hệ thần kinh giao cảm D D. Hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) Câu 10 10. Trong phác đồ điều trị viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu khuẩn, biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp? A A. Hạn chế muối và nước B B. Kháng sinh penicillin C C. Lợi tiểu khi có phù D D. Truyền dịch tĩnh mạch tích cực Câu 11 11. Vai trò của hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) trong điều hòa huyết áp là gì? A A. Giảm huyết áp bằng cách giãn mạch B B. Tăng huyết áp bằng cách gây co mạch và giữ muối nước C C. Ổn định huyết áp bằng cách điều hòa nhịp tim D D. Không có vai trò trong điều hòa huyết áp Câu 12 12. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận mạn tính (CKD) trên toàn thế giới là gì? A A. Viêm cầu thận mạn B B. Tăng huyết áp và đái tháo đường C C. Sỏi thận tái phát D D. Bệnh thận đa nang Câu 13 13. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG có mặt trong cấu trúc của cầu thận? A A. Tế bào nội mô mao mạch B B. Tế bào biểu mô có chân (podocyte) C C. Tế bào trung mô gian mạch (mesangial cell) D D. Tế bào biểu mô chuyển tiếp Câu 14 14. Chức năng chính của cầu thận là gì? A A. Tái hấp thu nước và chất điện giải B B. Bài tiết các chất thải từ máu vào nước tiểu C C. Lọc máu để tạo ra dịch lọc cầu thận D D. Điều hòa huyết áp thông qua hệ renin-angiotensin Câu 15 15. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì? A A. Nephron B B. Tiểu cầu thận C C. Ống lượn gần D D. Đài bể thận Câu 16 16. Ống lượn gần của nephron có vai trò chính trong quá trình nào? A A. Bài tiết acid và base B B. Tái hấp thu phần lớn nước, glucose và amino acid C C. Cô đặc nước tiểu D D. Lọc các protein lớn Câu 17 17. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận (GFR)? A A. Tổng phân tích nước tiểu B B. Điện giải đồ máu C C. Độ thanh thải Creatinin D D. Siêu âm thận Câu 18 18. Quá trình nào sau đây KHÔNG phải là một giai đoạn trong hình thành nước tiểu? A A. Lọc cầu thận B B. Tái hấp thu ống thận C C. Bài tiết ống thận D D. Tiêu hóa thức ăn Câu 19 19. Dấu hiệu lâm sàng nào sau đây gợi ý tình trạng bí tiểu hoàn toàn cấp tính? A A. Tiểu rắt, tiểu buốt B B. Đau quặn thận C C. Bụng dưới căng đau, cầu bàng quang D D. Tiểu máu Câu 20 20. Vị trí giải phẫu của thận trong cơ thể người là ở đâu? A A. Ổ bụng, phía trước phúc mạc B B. Ổ bụng, sau phúc mạc C C. Lồng ngực, phía trên cơ hoành D D. Vùng chậu, phía dưới bàng quang Câu 21 21. Bộ phận nào của nephron chịu trách nhiệm chính trong việc cô đặc nước tiểu? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Ống lượn xa D D. Ống góp Câu 22 22. Nguyên tắc điều trị sỏi niệu quản KHÔNG bao gồm: A A. Giảm đau B B. Tăng cường lợi tiểu C C. Kháng sinh dự phòng D D. Loại bỏ sỏi Câu 23 23. Hormone ADH (Vasopressin) có tác dụng chính lên bộ phận nào của thận? A A. Cầu thận B B. Ống lượn gần C C. Ống lượn xa và ống góp D D. Quai Henle Câu 24 24. Phương pháp điều trị thay thế thận (RRT) KHÔNG bao gồm: A A. Lọc máu ngoài thận (Hemodialysis) B B. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis) C C. Ghép thận D D. Uống thuốc lợi tiểu Câu 25 25. Triệu chứng điển hình của nhiễm trùng đường tiết niệu dưới (UTI) KHÔNG bao gồm: A A. Tiểu buốt, tiểu rắt B B. Đau lưng vùng hông C C. Nước tiểu đục, có mùi hôi D D. Đau bụng dưới Câu 26 26. Chức năng nội tiết của thận KHÔNG bao gồm sản xuất hormone nào sau đây? A A. Erythropoietin B B. Renin C C. Vitamin D hoạt hóa D D. Insulin Câu 27 27. Cơ chế chính gây ra phù trong hội chứng thận hư là gì? A A. Tăng tái hấp thu natri ở ống thận B B. Giảm protein máu (albumin) C C. Tăng áp lực tĩnh mạch D D. Suy tim Câu 28 28. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây tác động chủ yếu ở quai Henle? A A. Lợi tiểu thiazide B B. Lợi tiểu quai C C. Lợi tiểu giữ kali D D. Lợi tiểu thẩm thấu Câu 29 29. Cơ chế gây tiểu đêm trong suy tim sung huyết chủ yếu là do: A A. Tăng sản xuất ADH vào ban đêm B B. Giảm lưu lượng máu đến thận vào ban ngày C C. Tái phân bố dịch từ ngoại biên về trung tâm khi nằm D D. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa Câu 30 30. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) được sử dụng trong điều trị bệnh thận mạn vì tác dụng chính nào? A A. Tăng cường chức năng lọc cầu thận B B. Giảm protein niệu và bảo vệ thận C C. Tăng huyết áp D D. Giảm kali máu Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ học sức bền