Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thận - tiết niệuĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Số câu30Quiz ID11200 Làm bài Câu 1 1. Trong cơ chế tự điều hòa mức lọc cầu thận (GFR), khi huyết áp động mạch tăng, tiểu động mạch đến sẽ phản ứng như thế nào? A A. Co mạch B B. Giãn mạch C C. Không thay đổi D D. Co và sau đó giãn mạch Câu 2 2. Ống góp trong nephron đổ nước tiểu vào cấu trúc nào tiếp theo? A A. Đài thận bé B B. Bể thận C C. Niệu quản D D. Bàng quang Câu 3 3. Chất chỉ điểm (marker) thường dùng để đánh giá mức lọc cầu thận (GFR) là gì? A A. Glucose B B. Protein niệu C C. Creatinine D D. Ure Câu 4 4. Quá trình nào sau đây diễn ra ở ống lượn gần? A A. Tái hấp thu chủ yếu nước B B. Bài tiết ion kali C C. Tái hấp thu glucose, amino acid và phần lớn muối D D. Cô đặc nước tiểu Câu 5 5. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của hội chứng thận hư? A A. Phù B B. Protein niệu C C. Tăng lipid máu D D. Hạ đường huyết Câu 6 6. Chức năng nội tiết của thận bao gồm sản xuất hormone nào? A A. Insulin và glucagon B B. Erythropoietin và renin C C. Thyroxine và calcitonin D D. Cortisol và adrenaline Câu 7 7. Cơ vòng trong của bàng quang được điều khiển bởi hệ thần kinh nào? A A. Hệ thần kinh giao cảm B B. Hệ thần kinh phó giao cảm C C. Hệ thần kinh tự chủ D D. Hệ thần kinh somatic Câu 8 8. Thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemide) tác động chính vào đoạn nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle (nhánh lên) C C. Ống lượn xa D D. Ống góp Câu 9 9. Hormone Aldosterone tác động chủ yếu lên đoạn nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Ống lượn xa và ống góp D D. Cầu thận Câu 10 10. Vai trò của quai Henle trong quá trình tạo nước tiểu là gì? A A. Tái hấp thu bicarbonate B B. Tạo gradient nồng độ thẩm thấu ở tủy thận C C. Bài tiết acid uric D D. Điều hòa huyết áp Câu 11 11. Phản xạ đi tiểu được kích hoạt khi bàng quang chứa khoảng bao nhiêu ml nước tiểu? A A. 50-100ml B B. 150-200ml C C. 300-400ml D D. 500-600ml Câu 12 12. Chức năng chính của cầu thận là gì? A A. Tái hấp thu glucose B B. Bài tiết creatinine C C. Lọc máu để tạo dịch lọc cầu thận D D. Cô đặc nước tiểu Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)? A A. Uống nhiều nước B B. Vệ sinh cá nhân tốt C C. Nhịn tiểu D D. Ăn nhiều rau xanh Câu 14 14. Sỏi thận thường được hình thành từ chất nào sau đây? A A. Glucose B B. Calcium oxalate C C. Albumin D D. Ure Câu 15 15. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) trong điều trị tăng huyết áp liên quan đến thận là gì? A A. Tăng sản xuất renin B B. Ức chế sản xuất Angiotensin II C C. Tăng tái hấp thu natri D D. Gây co mạch máu Câu 16 16. Trong trường hợp suy thận cấp, yếu tố nào sau đây có thể KHÔNG gây ra tình trạng thiểu niệu hoặc vô niệu? A A. Giảm tưới máu thận (trước thận) B B. Tổn thương nhu mô thận (tại thận) C C. Tắc nghẽn đường dẫn niệu (sau thận) D D. Tăng huyết áp Câu 17 17. Đau quặn thận (renal colic) thường do nguyên nhân nào sau đây gây ra? A A. Viêm cầu thận cấp B B. Sỏi di chuyển trong niệu quản C C. Nhiễm trùng bàng quang D D. U thận Câu 18 18. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc đường dẫn niệu dưới? A A. Bàng quang B B. Niệu đạo C C. Niệu quản D D. Cơ thắt vân niệu đạo ngoài Câu 19 19. Khi cơ thể bị mất nước, thận sẽ phản ứng như thế nào để duy trì cân bằng nội môi? A A. Tăng thải natri và nước B B. Giảm tái hấp thu nước ở ống thận C C. Tăng tái hấp thu nước ở ống thận D D. Ngừng sản xuất nước tiểu Câu 20 20. Ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang được gọi là gì? A A. Niệu đạo B B. Niệu quản C C. Bể thận D D. Ống góp Câu 21 21. Hormone nào sau đây có vai trò chính trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp? A A. Aldosterone B B. Hormone tăng trưởng (GH) C C. Hormone chống bài niệu (ADH) D D. Insulin Câu 22 22. Hiện tượng protein niệu vi thể (microalbumin niệu) có ý nghĩa gì trong bệnh lý thận? A A. Chỉ điểm nhiễm trùng đường tiết niệu B B. Dấu hiệu sớm của tổn thương thận do đái tháo đường hoặc tăng huyết áp C C. Chẩn đoán xác định suy thận giai đoạn cuối D D. Bình thường và không có ý nghĩa lâm sàng Câu 23 23. Loại tế bào nào sau đây có vai trò sản xuất renin ở thận? A A. Tế bào gian mạch B B. Tế bào biểu mô ống thận C C. Tế bào cạnh cầu thận (Juxtaglomerular cells) D D. Tế bào nội mô mạch máu Câu 24 24. Vị trí giải phẫu của thận trong cơ thể người là ở đâu? A A. Ổ bụng, phía trước phúc mạc B B. Ổ bụng, sau phúc mạc C C. Vùng chậu hông D D. Trung thất Câu 25 25. Biện pháp điều trị thay thế thận (renal replacement therapy) KHÔNG bao gồm phương pháp nào sau đây? A A. Lọc máu thận nhân tạo (Hemodialysis) B B. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis) C C. Ghép thận (Kidney transplantation) D D. Sử dụng thuốc lợi tiểu Câu 26 26. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì? A A. Tiểu quản thận (Nephron) B B. Đài thận lớn C C. Bể thận D D. Ống góp Câu 27 27. Xét nghiệm nào sau đây thường được dùng để phát hiện protein niệu? A A. Xét nghiệm máu B B. Xét nghiệm nước tiểu C C. Siêu âm thận D D. Điện tâm đồ Câu 28 28. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào điều hòa pH máu của thận? A A. Tái hấp thu bicarbonate B B. Bài tiết ion H+ C C. Tổng hợp bicarbonate mới D D. Điều hòa nhịp tim Câu 29 29. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận mạn tính? A A. Viêm cầu thận cấp B B. Sỏi thận C C. Đái tháo đường và tăng huyết áp D D. Nhiễm trùng đường tiết niệu Câu 30 30. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của thận? A A. Điều hòa thể tích máu B B. Sản xuất hormone tiêu hóa C C. Bài tiết chất thải D D. Điều hòa huyết áp Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức bền vật liệu