Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý học đại cươngĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học đại cương Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học đại cương Số câu30Quiz ID10316 Làm bài Câu 1 1. Đối tượng nghiên cứu chính của Tâm lý học là gì? A A. Hành vi và hoạt động tinh thần. B B. Cấu trúc não bộ và chức năng sinh lý. C C. Các quy luật kinh tế và xã hội. D D. Lịch sử phát triển của loài người. Câu 2 2. Phương pháp quan sát trong tâm lý học được chia thành mấy loại chính? A A. 2 B B. 3 C C. 4 D D. 5 Câu 3 3. Thuyết nào sau đây nhấn mạnh vai trò của vô thức trong việc định hình hành vi con người? A A. Thuyết hành vi. B B. Thuyết nhân văn. C C. Thuyết phân tâm học. D D. Thuyết nhận thức. Câu 4 4. Phản xạ có điều kiện được hình thành dựa trên cơ chế nào? A A. Bẩm sinh. B B. Học tập. C C. Di truyền. D D. Bản năng. Câu 5 5. Cảm giác và tri giác khác nhau cơ bản ở điểm nào? A A. Cường độ kích thích. B B. Mức độ phức tạp của phản ánh. C C. Thời gian tồn tại. D D. Bộ phận cơ thể tiếp nhận. Câu 6 6. Loại trí nhớ nào có dung lượng lưu trữ lớn nhất và thời gian lưu trữ lâu dài nhất? A A. Trí nhớ giác quan. B B. Trí nhớ ngắn hạn. C C. Trí nhớ dài hạn. D D. Trí nhớ làm việc. Câu 7 7. Động cơ bên trong (intrinsic motivation) xuất phát từ đâu? A A. Phần thưởng bên ngoài. B B. Áp lực từ xã hội. C C. Sự hứng thú và thỏa mãn cá nhân. D D. Sự trừng phạt. Câu 8 8. Cảm xúc nào sau đây được xem là cảm xúc cơ bản? A A. Ghen tị. B B. Ngạc nhiên. C C. Xấu hổ. D D. Tự hào. Câu 9 9. Nhân cách được hình thành và phát triển chịu ảnh hưởng của yếu tố nào là chủ yếu? A A. Yếu tố di truyền. B B. Yếu tố môi trường và giáo dục. C C. Yếu tố sinh học. D D. Yếu tố bẩm sinh. Câu 10 10. Hiện tượng 'ảo giác' (illusion) xảy ra khi nào? A A. Không có kích thích bên ngoài. B B. Có kích thích bên ngoài nhưng bị nhận thức sai lệch. C C. Do rối loạn tâm thần. D D. Do tổn thương não bộ. Câu 11 11. Thuyết nào nhấn mạnh đến tiềm năng phát triển và tự hiện thực hóa của con người? A A. Thuyết hành vi. B B. Thuyết phân tâm học. C C. Thuyết nhân văn. D D. Thuyết nhận thức hành vi. Câu 12 12. Quá trình mã hóa thông tin trong trí nhớ bao gồm giai đoạn nào? A A. Lưu trữ và truy xuất. B B. Tiếp nhận và chuyển đổi thông tin. C C. Quên và nhớ lại. D D. Củng cố và quên lãng. Câu 13 13. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất 'định kiến' (prejudice)? A A. Từ chối thuê người lao động vì họ đến từ một vùng quê nghèo. B B. Nghiên cứu về sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp. C C. Tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa. D D. Phân tích nguyên nhân của xung đột sắc tộc. Câu 14 14. Stress là gì? A A. Trạng thái cân bằng tâm lý. B B. Phản ứng của cơ thể trước những đòi hỏi hoặc áp lực. C C. Cảm xúc tích cực. D D. Quá trình nhận thức. Câu 15 15. Loại hình học tập nào liên quan đến việc thay đổi hành vi thông qua hậu quả của hành vi đó? A A. Học tập quan sát. B B. Học tập kinh nghiệm. C C. Học tập bằng kinh nghiệm (operant conditioning). D D. Học tập tiềm ẩn. Câu 16 16. Chức năng chính của giấc ngủ là gì? A A. Để giải trí. B B. Để tiêu hao năng lượng. C C. Để phục hồi và tái tạo cơ thể và tinh thần. D D. Để trốn tránh thực tại. Câu 17 17. Ví dụ nào sau đây minh họa cho 'sự quy kết' (attribution) bên ngoài? A A. Đổ lỗi cho bản thân vì thi trượt. B B. Cho rằng thành công là do may mắn. C C. Tự hào về thành tích của mình. D D. Nhận trách nhiệm về sai lầm. Câu 18 18. Khái niệm 'vòng tròn xã hội' (social circle) đề cập đến điều gì? A A. Địa điểm tụ tập của mọi người. B B. Mạng lưới các mối quan hệ xã hội của một cá nhân. C C. Các quy tắc ứng xử trong xã hội. D D. Sự phân tầng xã hội. Câu 19 19. Giai đoạn 'khủng hoảng tuổi trung niên' thường liên quan đến vấn đề tâm lý nào? A A. Khủng hoảng về bản sắc. B B. Khủng hoảng về sự nghiệp và ý nghĩa cuộc sống. C C. Khủng hoảng về thể chất. D D. Khủng hoảng về tài chính. Câu 20 20. Loại hình tư duy nào tập trung vào việc tạo ra nhiều ý tưởng mới và độc đáo? A A. Tư duy logic. B B. Tư duy hội tụ. C C. Tư duy phân kỳ. D D. Tư duy phản biện. Câu 21 21. Nguyên tắc 'tính gần gũi' (proximity) trong tri giác nhóm nói về điều gì? A A. Các đối tượng tương tự nhau được nhóm lại với nhau. B B. Các đối tượng gần nhau về mặt không gian được nhận thức là thuộc về cùng một nhóm. C C. Các đối tượng có cùng màu sắc được nhóm lại với nhau. D D. Các đối tượng có hình dạng quen thuộc được nhóm lại với nhau. Câu 22 22. Hiện tượng 'mất ức nhớ tuổi thơ' (childhood amnesia) là gì? A A. Khả năng nhớ lại mọi sự kiện từ khi còn nhỏ. B B. Sự suy giảm trí nhớ ở người già. C C. Việc khó khăn hoặc không thể nhớ lại các sự kiện từ những năm đầu đời (thường là trước 3-4 tuổi). D D. Tình trạng mất trí nhớ do chấn thương. Câu 23 23. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến 'sự tuân thủ' (conformity) trong nhóm? A A. Sự khác biệt về văn hóa. B B. Kích thước của nhóm. C C. Tính cách cá nhân. D D. Trình độ học vấn. Câu 24 24. Hệ thống thần kinh tự chủ (autonomic nervous system) điều khiển chức năng nào? A A. Vận động cơ xương. B B. Các hoạt động tự động, vô thức của cơ thể (như nhịp tim, tiêu hóa). C C. Suy nghĩ và lập kế hoạch. D D. Giao tiếp bằng ngôn ngữ. Câu 25 25. Khái niệm 'bản ngã' (ego) trong thuyết phân tâm học của Freud đại diện cho điều gì? A A. Nguyên tắc khoái lạc. B B. Nguyên tắc hiện thực. C C. Ý thức đạo đức. D D. Vô thức. Câu 26 26. Loại trí thông minh nào liên quan đến khả năng nhận biết và điều khiển cảm xúc của bản thân và người khác? A A. Trí thông minh logic-toán học. B B. Trí thông minh ngôn ngữ. C C. Trí thông minh cảm xúc. D D. Trí thông minh không gian. Câu 27 27. Hiện tượng 'khuếch tán trách nhiệm' (diffusion of responsibility) thường xảy ra trong tình huống nào? A A. Khi có nhiều người chứng kiến một sự việc cần giúp đỡ. B B. Khi một người hành động một mình. C C. Khi có sự cạnh tranh giữa các cá nhân. D D. Khi mọi người đều đồng ý với nhau. Câu 28 28. Phương pháp nghiên cứu nào thường được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến số? A A. Thực nghiệm. B B. Quan sát tự nhiên. C C. Tương quan. D D. Nghiên cứu trường hợp. Câu 29 29. Thuyết 'tam giác tình yêu' của Sternberg mô tả mấy thành phần chính của tình yêu? A A. 2 B B. 3 C C. 4 D D. 5 Câu 30 30. Rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder - GAD) đặc trưng bởi điều gì? A A. Sợ hãi cụ thể đối tượng hoặc tình huống. B B. Lo lắng quá mức và dai dẳng về nhiều vấn đề khác nhau. C C. Các cơn hoảng loạn đột ngột. D D. Ám ảnh cưỡng chế. Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online An toàn điện Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật mạch điện tử