Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài nguyên du lịchĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch Số câu30Quiz ID11425 Làm bài Câu 1 1. Hoạt động 'du lịch dựa vào cộng đồng' có thể mang lại lợi ích nào cho việc bảo tồn tài nguyên du lịch? A A. Tăng cường ý thức bảo vệ tài nguyên của cộng đồng địa phương B B. Tạo nguồn thu nhập cho cộng đồng từ hoạt động du lịch C C. Giảm sự phụ thuộc của cộng đồng vào các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững D D. Tất cả các đáp án trên đều đúng Câu 2 2. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc bảo tồn tài nguyên du lịch? A A. Đảm bảo nguồn cung tài nguyên du lịch cho thế hệ tương lai B B. Góp phần phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững C C. Tăng chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch D D. Bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học Câu 3 3. Trong du lịch văn hóa, 'tính xác thực' (authenticity) của tài nguyên được hiểu là gì? A A. Tài nguyên phải được bảo tồn nguyên vẹn như ban đầu B B. Tài nguyên phải được giới thiệu một cách trung thực và chính xác C C. Tài nguyên phải phản ánh đúng giá trị văn hóa và lịch sử vốn có D D. Tất cả các đáp án trên đều đúng Câu 4 4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'môi trường vĩ mô' ảnh hưởng đến phát triển tài nguyên du lịch? A A. Chính sách của chính phủ về du lịch B B. Xu hướng du lịch toàn cầu C C. Cơ sở vật chất kỹ thuật của khách sạn D D. Tình hình kinh tế xã hội của đất nước Câu 5 5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí đánh giá giá trị của tài nguyên du lịch? A A. Tính độc đáo, hấp dẫn B B. Khả năng tiếp cận, khai thác C C. Mức độ nổi tiếng trên mạng xã hội D D. Giá trị văn hóa, lịch sử, khoa học Câu 6 6. Việc 'đa dạng hóa sản phẩm du lịch' có liên quan đến tài nguyên du lịch như thế nào? A A. Giúp khai thác tối đa tiềm năng của các loại tài nguyên du lịch khác nhau B B. Giảm áp lực lên một loại tài nguyên du lịch cụ thể C C. Tăng tính cạnh tranh cho điểm đến du lịch D D. Tất cả các đáp án trên đều đúng Câu 7 7. Loại hình du lịch nào sau đây KHÔNG dựa trên tài nguyên du lịch tự nhiên là chủ yếu? A A. Du lịch sinh thái B B. Du lịch biển C C. Du lịch văn hóa D D. Du lịch mạo hiểm Câu 8 8. Di sản văn hóa vật thể KHÔNG bao gồm loại hình tài nguyên du lịch nào sau đây? A A. Di tích lịch sử - văn hóa B B. Danh lam thắng cảnh C C. Cổ vật, bảo vật quốc gia D D. Công trình kiến trúc nghệ thuật Câu 9 9. Vấn đề 'quá tải du lịch' (overtourism) thường xảy ra ở những loại tài nguyên du lịch nào? A A. Khu công nghiệp B B. Trung tâm thương mại C C. Các điểm đến nổi tiếng, có diện tích hạn chế D D. Vùng nông thôn hẻo lánh Câu 10 10. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là cách tiếp cận để đánh giá giá trị kinh tế của tài nguyên du lịch? A A. Định giá chi phí đi lại B B. Định giá ngẫu nhiên C C. Phân tích SWOT D D. Định giá hưởng thụ Câu 11 11. Loại hình tài nguyên du lịch nào có vai trò quan trọng trong phát triển du lịch nông thôn? A A. Bãi biển cát trắng B B. Ruộng bậc thang, làng nghề truyền thống, văn hóa ẩm thực địa phương C C. Trung tâm thương mại lớn D D. Sân golf quốc tế Câu 12 12. Loại hình tài nguyên du lịch nào dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu? A A. Di tích lịch sử B B. Bảo tàng C C. Rạn san hô, bãi biển D D. Lễ hội văn hóa Câu 13 13. Trong quy hoạch phát triển du lịch, việc 'xác định vùng trọng điểm du lịch' có ý nghĩa gì? A A. Tập trung đầu tư và khai thác các khu vực có tiềm năng du lịch lớn nhất B B. Phân bổ nguồn lực phát triển du lịch đồng đều cho tất cả các khu vực C C. Ưu tiên phát triển du lịch ở các khu vực đô thị D D. Hạn chế phát triển du lịch ở các khu vực nhạy cảm về môi trường Câu 14 14. Trong các loại hình tài nguyên du lịch văn hóa, 'lễ hội truyền thống' thuộc loại hình nào? A A. Di sản văn hóa vật thể B B. Di sản văn hóa phi vật thể C C. Tài nguyên du lịch tự nhiên D D. Tài nguyên du lịch nhân văn Câu 15 15. Hoạt động nào sau đây có thể gây 'xung đột sử dụng tài nguyên' trong du lịch? A A. Xây dựng đường giao thông đến khu du lịch B B. Khai thác khoáng sản trong khu vực có tiềm năng du lịch C C. Tổ chức các lễ hội văn hóa truyền thống D D. Đào tạo hướng dẫn viên du lịch địa phương Câu 16 16. Đâu là ví dụ về 'tài nguyên du lịch thứ sinh'? A A. Hồ Ba Bể B B. Nhà máy thủy điện Hòa Bình C C. Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng D D. Chợ nổi Cái Răng Câu 17 17. Việc khai thác quá mức tài nguyên du lịch tự nhiên có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào? A A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng B B. Bảo tồn được các giá trị văn hóa truyền thống C C. Suy thoái môi trường, mất đa dạng sinh học D D. Nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng địa phương Câu 18 18. Để phát triển du lịch bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa những bên liên quan nào? A A. Chính phủ, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương, du khách B B. Chính phủ và doanh nghiệp du lịch C C. Doanh nghiệp du lịch và cộng đồng địa phương D D. Chỉ cần chính phủ và du khách Câu 19 19. Đâu là ví dụ về tài nguyên du lịch nhân văn? A A. Vịnh Hạ Long B B. Phố cổ Hội An C C. Sông Mekong D D. Rừng quốc gia Cúc Phương Câu 20 20. Trong quản lý tài nguyên du lịch, 'phân vùng chức năng' có nghĩa là gì? A A. Chia tài nguyên du lịch thành các loại khác nhau (tự nhiên, văn hóa, nhân văn) B B. Phân chia khu vực du lịch thành các vùng có mục đích sử dụng khác nhau (vùng bảo tồn, vùng phát triển, vùng dịch vụ) C C. Phân chia trách nhiệm quản lý tài nguyên du lịch cho các cơ quan khác nhau D D. Phân chia nguồn vốn đầu tư cho các dự án du lịch khác nhau Câu 21 21. Trong quản lý tài nguyên du lịch, 'công cụ kinh tế' có thể bao gồm những biện pháp nào? A A. Thu phí tham quan, thuế môi trường B B. Xây dựng luật pháp, quy định về bảo vệ môi trường C C. Tuyên truyền, giáo dục về du lịch bền vững D D. Thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên Câu 22 22. Để bảo tồn tài nguyên du lịch một cách bền vững, giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất? A A. Xây dựng nhiều khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp B B. Tăng cường quảng bá du lịch trên toàn cầu C C. Quản lý và quy hoạch du lịch hợp lý, có sự tham gia của cộng đồng D D. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực du lịch Câu 23 23. Yếu tố 'khả năng tiếp cận' của tài nguyên du lịch bao gồm những khía cạnh nào? A A. Vị trí địa lý, giao thông, cơ sở hạ tầng B B. Giá cả dịch vụ du lịch, chi phí đi lại C C. Thông tin quảng bá, kênh phân phối sản phẩm du lịch D D. Chính sách visa, thủ tục nhập cảnh Câu 24 24. Nguyên tắc 'tôn trọng văn hóa bản địa' là quan trọng trong loại hình du lịch nào? A A. Du lịch thể thao B B. Du lịch công vụ C C. Du lịch cộng đồng D D. Du lịch mua sắm Câu 25 25. Loại hình tài nguyên du lịch nào thường được sử dụng để phát triển du lịch chữa bệnh (wellness tourism)? A A. Di tích lịch sử B B. Suối nước nóng, khí hậu trong lành, thảo dược tự nhiên C C. Khu vui chơi giải trí D D. Trung tâm mua sắm Câu 26 26. Để đánh giá 'tiềm năng phát triển du lịch' của một tài nguyên, cần xem xét yếu tố nào quan trọng nhất? A A. Vẻ đẹp tự nhiên của tài nguyên B B. Giá trị văn hóa, lịch sử của tài nguyên C C. Sự kết hợp hài hòa giữa giá trị tài nguyên và khả năng khai thác bền vững D D. Mức độ đầu tư vào quảng bá tài nguyên Câu 27 27. Khái niệm 'sức chứa của tài nguyên du lịch' đề cập đến điều gì? A A. Số lượng khách du lịch tối đa mà một điểm đến có thể tiếp nhận mà không gây tác động tiêu cực B B. Tổng diện tích của khu vực tài nguyên du lịch C C. Số lượng cơ sở lưu trú có thể xây dựng tại điểm đến D D. Tổng vốn đầu tư cần thiết để phát triển du lịch tại điểm đến Câu 28 28. Biện pháp 'giảm thiểu rác thải nhựa' có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ loại tài nguyên du lịch nào? A A. Di tích lịch sử B B. Bảo tàng C C. Bãi biển và biển D D. Làng nghề truyền thống Câu 29 29. Trong du lịch sinh thái, 'tính nguyên vẹn của hệ sinh thái' được hiểu như thế nào? A A. Hệ sinh thái phải hoàn toàn không bị tác động bởi con người B B. Hệ sinh thái vẫn giữ được cấu trúc và chức năng tự nhiên, ít bị suy thoái C C. Hệ sinh thái phải có nhiều loài động thực vật quý hiếm D D. Hệ sinh thái phải có cảnh quan đẹp và hấp dẫn Câu 30 30. Tài nguyên du lịch tự nhiên bao gồm những yếu tố nào sau đây? A A. Khí hậu, địa hình, sông hồ, động thực vật B B. Di tích lịch sử, công trình kiến trúc, lễ hội văn hóa C C. Cơ sở hạ tầng du lịch, dịch vụ lưu trú, nhà hàng D D. Phong tục tập quán, nghệ thuật truyền thống, ẩm thực địa phương Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê cho khoa học xã hội