Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tai mũi họngĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Số câu30Quiz ID15486 Làm bài Câu 1 1. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong viêm thanh quản cấp? A A. Khàn tiếng hoặc mất tiếng B B. Ho khan C C. Đau họng D D. Chảy máu mũi Câu 2 2. Trong các nguyên nhân sau, đâu KHÔNG phải là nguyên nhân gây ngạt mũi ở trẻ sơ sinh? A A. Dị vật mũi B B. Viêm VA C C. Polyp mũi D D. Khô niêm mạc mũi Câu 3 3. Nội soi thanh quản ống mềm thường được sử dụng để làm gì? A A. Đánh giá chức năng vòi Eustache B B. Quan sát trực tiếp dây thanh âm và các cấu trúc thanh quản C C. Đo thính lực D D. Chẩn đoán viêm xoang Câu 4 4. Phương pháp phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn? A A. Cắt amidan B B. Nạo VA C C. Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi D D. Phẫu thuật Uvulopalatopharyngoplasty (UPPP) Câu 5 5. Trong các loại thuốc sau, loại thuốc nào KHÔNG được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng? A A. Thuốc kháng histamine B B. Corticosteroid xịt mũi C C. Thuốc co mạch nhỏ mũi D D. Kháng sinh Câu 6 6. Đâu là xét nghiệm thính lực chủ quan? A A. Đo nhĩ lượng B B. Đo điện thính giác thân não (ABR) C C. Đo âm ốc tai (OAE) D D. Đo thính lực đơn âm Câu 7 7. Xét nghiệm Weber và Rinne được sử dụng để đánh giá loại bệnh lý nào? A A. Viêm xoang B B. Viêm thanh quản C C. Thính lực D D. Viêm họng Câu 8 8. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống tai ngoài? A A. Vành tai B B. Ống tai ngoài C C. Màng nhĩ D D. Xương bàn đạp Câu 9 9. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm tai giữa cấp ở trẻ em là gì nếu không được điều trị kịp thời? A A. Thủng màng nhĩ B B. Viêm xương chũm C C. Suy giảm thính lực dẫn truyền D D. Viêm màng não Câu 10 10. Bệnh Meniere là bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc nào của tai? A A. Tai ngoài B B. Tai giữa C C. Tai trong D D. Ống tai ngoài Câu 11 11. Trong các nguyên nhân sau, đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV)? A A. Viêm dây thần kinh tiền đình B B. Bệnh Meniere C C. Sỏi tai (canalithiasis) D D. U dây thần kinh tiền đình Câu 12 12. Trong các bệnh lý sau, bệnh lý nào KHÔNG gây ù tai? A A. Viêm tai giữa B B. Bệnh Meniere C C. Viêm xoang cấp D D. U dây thần kinh thính giác Câu 13 13. Đâu là biến chứng KHÔNG phổ biến của viêm họng liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes)? A A. Thấp tim B B. Viêm cầu thận cấp C C. Áp xe quanh amidan D D. Viêm tai giữa Câu 14 14. Thủ thuật nào sau đây KHÔNG phải là thủ thuật thường quy trong khám tai mũi họng? A A. Soi tai bằng đèn Clar B B. Nội soi mũi xoang C C. Nội soi thanh quản gián tiếp D D. Sinh thiết tủy xương Câu 15 15. Trong các dấu hiệu sau, đâu là dấu hiệu gợi ý viêm tai xương chũm cấp? A A. Đau tai dữ dội B B. Chảy mủ tai kéo dài C C. Sưng tấy và đau vùng sau tai D D. Ù tai và chóng mặt Câu 16 16. Trong các nguyên nhân sau, đâu KHÔNG phải là nguyên nhân gây khàn tiếng mạn tính? A A. Hút thuốc lá B B. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) C C. Sử dụng giọng nói quá mức D D. Viêm họng cấp do virus Câu 17 17. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm mũi dị ứng là gì? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Nấm D D. Các chất gây dị ứng trong không khí Câu 18 18. Thuốc co mạch nhỏ mũi nên được sử dụng trong thời gian tối đa bao lâu để tránh tác dụng phụ? A A. 1-2 ngày B B. 3-5 ngày C C. 7-10 ngày D D. 2 tuần Câu 19 19. Test lẩy da (skin prick test) thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào trong Tai Mũi Họng? A A. Viêm tai giữa B B. Viêm xoang mạn tính C C. Viêm mũi dị ứng D D. Polyp mũi Câu 20 20. Chức năng của xương con trong tai giữa là gì? A A. Bảo vệ tai trong B B. Khuếch đại âm thanh C C. Cân bằng áp suất D D. Lọc âm thanh Câu 21 21. Viêm xoang sàng sau thường gây ra triệu chứng đặc trưng nào sau đây? A A. Đau nhức vùng trán B B. Đau nhức vùng má C C. Đau nhức vùng giữa hai mắt D D. Đau nhức vùng đỉnh đầu hoặc sau gáy Câu 22 22. Đâu là phương pháp điều trị KHÔNG phù hợp cho chảy máu cam (chảy máu mũi trước) thông thường? A A. Ấn cánh mũi B B. Chườm lạnh vùng trán C C. Nút bấc mũi trước D D. Truyền máu Câu 23 23. Loại tế bào thụ cảm âm thanh nằm trong ốc tai có tên là gì? A A. Tế bào que B B. Tế bào nón C C. Tế bào lông D D. Tế bào thần kinh khứu giác Câu 24 24. Chức năng chính của vòi Eustache là gì? A A. Truyền âm thanh đến tai trong B B. Cân bằng áp suất giữa tai giữa và khí quyển C C. Bảo vệ tai trong khỏi tiếng ồn lớn D D. Sản xuất ráy tai Câu 25 25. Hội chứng Ramsay Hunt là do virus nào gây ra và ảnh hưởng đến dây thần kinh nào? A A. Virus Herpes simplex, dây thần kinh số V B B. Virus Varicella zoster, dây thần kinh số VII C C. Virus Epstein-Barr, dây thần kinh số VIII D D. Virus Cytomegalovirus, dây thần kinh số IX Câu 26 26. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG phù hợp cho viêm amidan do virus? A A. Súc họng bằng nước muối ấm B B. Thuốc giảm đau, hạ sốt C C. Kháng sinh D D. Nghỉ ngơi và uống nhiều nước Câu 27 27. Loại ung thư nào phổ biến nhất ở vùng đầu và cổ? A A. Ung thư biểu mô tế bào đáy B B. Ung thư biểu mô tế bào vảy C C. U hắc tố D D. Ung thư tuyến giáp Câu 28 28. Chức năng chính của xoang hàm là gì? A A. Làm ấm và ẩm không khí hít vào B B. Cộng hưởng âm thanh C C. Giảm trọng lượng hộp sọ D D. Tất cả các đáp án trên Câu 29 29. U nhú thanh quản là bệnh lý thường gặp ở đối tượng nào? A A. Người cao tuổi B B. Trẻ em C C. Phụ nữ mang thai D D. Người hút thuốc lá lâu năm Câu 30 30. Phương pháp điều trị chính cho polyp mũi là gì? A A. Kháng sinh B B. Corticosteroid toàn thân C C. Phẫu thuật cắt polyp D D. Thuốc kháng histamine Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị văn phòng Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản