Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ Số câu30Quiz ID15781 Làm bài Câu 1 1. Nguyên tắc cơ bản trong đầu tư tài chính thường được phát biểu là 'Lợi nhuận cao thường đi kèm với…' A A. … rủi ro thấp. B B. … tính thanh khoản cao. C C. … rủi ro cao. D D. … thời gian đầu tư ngắn. Câu 2 2. Nếu một người vay tiền theo hình thức lãi suất thả nổi, điều gì sẽ xảy ra khi lãi suất thị trường chung tăng lên? A A. Khoản thanh toán lãi hàng kỳ của họ sẽ giảm B B. Khoản thanh toán lãi hàng kỳ của họ sẽ tăng C C. Lãi suất cho khoản vay của họ sẽ được cố định D D. Thời hạn vay sẽ tự động kéo dài Câu 3 3. Nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại, điều gì có khả năng xảy ra? A A. Các ngân hàng có nhiều tiền hơn để cho vay B B. Lãi suất cho vay có xu hướng giảm C C. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế có xu hướng giảm D D. Hoạt động đầu tư của doanh nghiệp tăng mạnh Câu 4 4. Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng mà không bị tổn thất nhiều về giá trị được gọi là gì? A A. Khả năng sinh lời B B. Thanh khoản C C. Rủi ro hệ thống D D. Đòn bẩy tài chính Câu 5 5. Tại sao tiền giấy ngày nay có giá trị? A A. Vì nó được làm từ vàng hoặc bạc B B. Vì nó có giá trị sử dụng nội tại cao C C. Vì nó được chính phủ công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp và có sự tin tưởng của công chúng D D. Vì số lượng tiền giấy là rất hạn chế Câu 6 6. Thuật ngữ 'Lạm phát đình trệ' (Stagflation) mô tả tình trạng kinh tế nào? A A. Tăng trưởng kinh tế cao và lạm phát thấp B B. Suy thoái kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp cao và lạm phát cao C C. Tăng trưởng kinh tế cao và giảm phát D D. Kinh tế ổn định với lạm phát mục tiêu Câu 7 7. Nếu chính phủ tăng chi tiêu công mà không tăng thuế, điều gì có khả năng xảy ra với ngân sách nhà nước? A A. Thặng dư ngân sách tăng B B. Thâm hụt ngân sách tăng C C. Ngân sách cân bằng D D. Nợ công giảm Câu 8 8. Một nhà đầu tư mua cổ phiếu của một công ty với hy vọng giá trị cổ phiếu sẽ tăng trong tương lai. Mục tiêu chính của hoạt động này là gì? A A. Nhận khoản thanh toán lãi định kỳ B B. Thu lợi từ chênh lệch giá khi bán (lãi vốn) C C. Trở thành chủ nợ của công ty D D. Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho vốn đầu tư Câu 9 9. Khi một quốc gia có thặng dư cán cân thương mại, điều đó có nghĩa là gì? A A. Giá trị nhập khẩu lớn hơn giá trị xuất khẩu B B. Giá trị xuất khẩu lớn hơn giá trị nhập khẩu C C. Tổng thu từ đầu tư nước ngoài lớn hơn tổng chi đầu tư ra nước ngoài D D. Ngân sách chính phủ có thặng dư Câu 10 10. Thị trường 'con gấu′ (bear market) là thuật ngữ mô tả tình trạng nào của thị trường chứng khoán? A A. Giá cổ phiếu tăng trưởng mạnh mẽ và liên tục B B. Giá cổ phiếu giảm sút đáng kể trong một khoảng thời gian C C. Thị trường có tính thanh khoản rất cao D D. Nhà đầu tư lạc quan về triển vọng tương lai Câu 11 11. Mối quan hệ giữa lãi suất thị trường và giá trái phiếu đã phát hành là gì? A A. Tỷ lệ thuận B B. Tỷ lệ nghịch C C. Không có mối quan hệ D D. Chỉ có mối quan hệ khi trái phiếu đáo hạn Câu 12 12. Trong chính sách tiền tệ, hoạt động 'Nới lỏng định lượng′ (Quantitative Easing - QE) là gì? A A. Tăng lãi suất chiết khấu để hạn chế cho vay B B. Bán trái phiếu chính phủ quy mô lớn để hút tiền về C C. Ngân hàng Trung ương mua tài sản tài chính (thường là trái phiếu) quy mô lớn để bơm tiền vào nền kinh tế D D. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc của ngân hàng Câu 13 13. Sự khác biệt chính giữa lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate) và lãi suất thực (real interest rate) là gì? A A. Lãi suất danh nghĩa bao gồm lạm phát, lãi suất thực không bao gồm B B. Lãi suất thực bao gồm lạm phát, lãi suất danh nghĩa không bao gồm C C. Lãi suất danh nghĩa áp dụng cho khoản vay, lãi suất thực áp dụng cho tiền gửi D D. Lãi suất thực luôn cao hơn lãi suất danh nghĩa Câu 14 14. Tại sao niềm tin lại đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính? A A. Vì nó quyết định màu sắc của tiền tệ B B. Vì nó giúp các ngân hàng hoạt động độc lập với khách hàng C C. Vì nó là nền tảng cho hoạt động gửi tiền, cho vay và lưu thông tiền tệ D D. Vì nó đảm bảo mọi giao dịch đều có lợi nhuận Câu 15 15. Nếu đồng nội tệ của một quốc gia giảm giá so với ngoại tệ (phá giá tiền tệ), điều gì có khả năng xảy ra với xuất khẩu của quốc gia đó? A A. Xuất khẩu trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài B B. Xuất khẩu trở nên rẻ hơn đối với người nước ngoài C C. Không ảnh hưởng đến xuất khẩu D D. Xuất khẩu giảm mạnh do chi phí sản xuất tăng Câu 16 16. Rủi ro mà bên vay không thể hoặc không muốn thanh toán khoản nợ gốc và∕hoặc lãi cho bên cho vay được gọi là gì? A A. Rủi ro thị trường B B. Rủi ro lãi suất C C. Rủi ro tín dụng (Credit risk) D D. Rủi ro thanh khoản Câu 17 17. Một công ty phát hành trái phiếu để huy động vốn. Khoản thanh toán định kỳ mà công ty cam kết trả cho người nắm giữ trái phiếu được gọi là gì? A A. Cổ tức B B. Lãi suất coupon (coupon rate) C C. Lãi vốn (Capital gain) D D. Phí quản lý Câu 18 18. Chính sách tài khóa chủ yếu liên quan đến hoạt động nào của chính phủ? A A. Kiểm soát lãi suất và cung tiền B B. Thuế và chi tiêu công C C. Quản lý tỷ giá hối đoái D D. Giám sát hoạt động của ngân hàng thương mại Câu 19 19. Sự sụt giảm liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế được gọi là gì? A A. Lạm phát B B. Giảm phát (Deflation) C C. Lạm phát đình trệ (Stagflation) D D. Siêu lạm phát (Hyperinflation) Câu 20 20. Sự khác biệt cơ bản giữa cổ phiếu và trái phiếu là gì? A A. Cổ phiếu là nợ của công ty, trái phiếu là vốn chủ sở hữu B B. Cổ đông có quyền biểu quyết, chủ trái phiếu là chủ nợ và không có quyền biểu quyết C C. Lợi tức cổ phiếu cố định, lợi tức trái phiếu biến động D D. Trái phiếu rủi ro cao hơn cổ phiếu Câu 21 21. Ngân hàng Trung ương có vai trò chính nào trong nền kinh tế? A A. Huy động vốn từ dân cư và cho vay B B. Thực hiện chính sách tiền tệ để ổn định kinh tế vĩ mô C C. Cung cấp dịch vụ thanh toán cho doanh nghiệp D D. Quản lý hoạt động xuất nhập khẩu Câu 22 22. Khi Ngân hàng Trung ương bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, đó là hành động nhằm mục đích gì? A A. Tăng lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế B B. Giảm lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế C C. Ổn định tỷ giá hối đoái bằng mọi giá D D. Tăng cường hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại Câu 23 23. Trong bối cảnh tài chính cá nhân, việc lập kế hoạch ngân sách (budgeting) giúp ích gì? A A. Đảm bảo kiếm được nhiều tiền hơn B B. Theo dõi thu nhập và chi tiêu, giúp kiểm soát tài chính C C. Loại bỏ hoàn toàn nợ nần D D. Đầu tư thành công vào mọi loại tài sản Câu 24 24. Chức năng cơ bản nhất của tiền tệ là gì? A A. Phương tiện thanh toán B B. Phương tiện cất trữ giá trị C C. Thước đo giá trị D D. Phương tiện trao đổi Câu 25 25. Tại sao đa dạng hóa danh mục đầu tư lại quan trọng? A A. Để đảm bảo lợi nhuận cố định B B. Để giảm thiểu rủi ro tổng thể C C. Để tập trung vốn vào một lĩnh vực duy nhất D D. Để loại bỏ hoàn toàn rủi ro thị trường Câu 26 26. Khái niệm 'bong bóng tài sản′ (asset bubble) mô tả tình trạng nào? A A. Giá tài sản tăng chậm và ổn định B B. Giá tài sản tăng nhanh chóng và vượt xa giá trị nội tại của chúng C C. Giá tài sản giảm mạnh do khủng hoảng kinh tế D D. Thị trường tài sản có tính thanh khoản cao Câu 27 27. Vai trò chính của ngân hàng thương mại là gì? A A. Phát hành tiền giấy và tiền kim loại B B. Quản lý dự trữ ngoại hối của quốc gia C C. Huy động tiền gửi và cung cấp tín dụng cho nền kinh tế D D. Điều chỉnh chính sách thuế và chi tiêu công Câu 28 28. Tình trạng lạm phát xảy ra khi nào? A A. Giá cả hàng hóa, dịch vụ giảm liên tục B B. Mức giá chung của nền kinh tế tăng lên trong một khoảng thời gian C C. Tỷ lệ thất nghiệp tăng cao D D. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) giảm sút Câu 29 29. Một công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá của một tài sản cơ sở (như cổ phiếu, hàng hóa, tiền tệ) được gọi là gì? A A. Cổ phiếu phổ thông B B. Trái phiếu chính phủ C C. Chứng chỉ quỹ mở D D. Công cụ phái sinh (Derivative) Câu 30 30. Lãi suất kép (compound interest) khác lãi suất đơn (simple interest) ở điểm nào? A A. Lãi suất kép chỉ tính trên vốn gốc, lãi suất đơn tính trên cả vốn gốc và lãi tích lũy B B. Lãi suất đơn chỉ tính trên vốn gốc, lãi suất kép tính trên cả vốn gốc và lãi tích lũy từ các kỳ trước C C. Lãi suất kép chỉ áp dụng cho tiền gửi, lãi suất đơn áp dụng cho khoản vay D D. Lãi suất kép luôn thấp hơn lãi suất đơn Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xã hội học Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chẩn đoán hình ảnh