Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Suy tim 1Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1 Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1 Số câu30Quiz ID11297 Làm bài Câu 1 1. Trong phân loại suy tim theo NYHA (Hiệp hội Tim mạch New York), bệnh nhân suy tim độ II được mô tả như thế nào? A A. Không hạn chế hoạt động thể lực. Hoạt động thể lực thông thường không gây mệt mỏi, khó thở, hoặc hồi hộp. B B. Hạn chế nhẹ hoạt động thể lực. Thoải mái khi nghỉ ngơi. Hoạt động thể lực thông thường gây mệt mỏi, khó thở, hồi hộp, hoặc đau ngực. C C. Hạn chế nhiều hoạt động thể lực. Thoải mái khi nghỉ ngơi. Hoạt động thể lực nhẹ cũng gây mệt mỏi, khó thở, hồi hộp, hoặc đau ngực. D D. Không thể thực hiện bất kỳ hoạt động thể lực nào mà không khó chịu. Triệu chứng suy tim xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi. Câu 2 2. Digoxin là một loại thuốc có thể được sử dụng trong suy tim. Tác dụng chính của digoxin là gì? A A. Hạ huyết áp B B. Tăng sức co bóp cơ tim và làm chậm nhịp tim C C. Lợi tiểu D D. Giảm tái cấu trúc thất trái Câu 3 3. Loại suy tim nào thường gặp nhất? A A. Suy tim tâm thu (HFrEF) B B. Suy tim tâm trương (HFpEF) C C. Suy tim phải D D. Suy tim cung lượng cao Câu 4 4. Trong suy tim phải, triệu chứng phù thường xuất hiện ở đâu đầu tiên và rõ rệt nhất? A A. Phù mặt và mí mắt B B. Phù bụng (cổ trướng) C C. Phù mắt cá chân và cẳng chân D D. Phù toàn thân Câu 5 5. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) được sử dụng rộng rãi trong điều trị suy tim vì tác dụng chính nào sau đây? A A. Giảm nhịp tim và hạ huyết áp B B. Tăng sức co bóp cơ tim C C. Giảm tái cấu trúc thất trái và giảm tải cho tim D D. Lợi tiểu và giảm phù Câu 6 6. Thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB) được sử dụng như một lựa chọn thay thế cho thuốc ức chế men chuyển (ACEI) trong điều trị suy tim khi nào? A A. Khi bệnh nhân bị hạ huyết áp B B. Khi bệnh nhân bị ho khan do ACEI C C. Khi bệnh nhân bị suy thận nặng D D. Khi bệnh nhân bị tăng kali máu Câu 7 7. Trong suy tim tâm trương (HFpEF - Heart Failure with preserved Ejection Fraction), vấn đề chính của tim là gì? A A. Khả năng co bóp của tim bị suy giảm B B. Khả năng giãn nở của tim bị suy giảm C C. Van tim bị hẹp hoặc hở D D. Mạch máu nuôi tim bị tắc nghẽn Câu 8 8. Trong giáo dục bệnh nhân suy tim, điều nào sau đây là quan trọng nhất để bệnh nhân tự theo dõi tại nhà? A A. Đo huyết áp 3 lần mỗi ngày B B. Đếm mạch mỗi ngày C C. Theo dõi cân nặng hàng ngày D D. Đo nhiệt độ hàng ngày Câu 9 9. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp điều trị không dùng thuốc trong quản lý suy tim? A A. Tập thể dục nhẹ nhàng thường xuyên B B. Theo dõi cân nặng hàng ngày C C. Uống thuốc lợi tiểu theo chỉ định D D. Ngừng hút thuốc lá và hạn chế rượu bia Câu 10 10. Tác dụng phụ thường gặp nào sau đây của thuốc lợi tiểu thiazide có thể cần theo dõi ở bệnh nhân suy tim? A A. Tăng kali máu B B. Hạ natri máu và hạ kali máu C C. Tăng đường huyết D D. Táo bón Câu 11 11. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do suy tim tiến triển nặng? A A. Viêm phổi B B. Đột quỵ do thiếu máu não C C. Đột tử do tim D D. Suy thận cấp Câu 12 12. Một bệnh nhân suy tim nhập viện vì khó thở nặng và phù phổi cấp. Biện pháp điều trị nào sau đây được ưu tiên hàng đầu? A A. Truyền dịch tĩnh mạch B B. Thở oxy và dùng thuốc lợi tiểu tĩnh mạch C C. Dùng thuốc tăng co bóp cơ tim (Inotropes) D D. Phẫu thuật bắc cầu mạch vành Câu 13 13. Giá trị phân suất tống máu (EF) bình thường ở người khỏe mạnh thường nằm trong khoảng nào? A A. Dưới 30% B B. 30-40% C C. 50-70% D D. Trên 70% Câu 14 14. Trong suy tim, tình trạng 'kháng lợi tiểu' (diuretic resistance) có nghĩa là gì? A A. Bệnh nhân không đáp ứng với thuốc lợi tiểu ở liều thông thường B B. Bệnh nhân bị dị ứng với thuốc lợi tiểu C C. Thuốc lợi tiểu làm tình trạng suy tim nặng hơn D D. Bệnh nhân không cần dùng thuốc lợi tiểu nữa Câu 15 15. Trong điều trị suy tim mạn tính, thuốc chẹn beta giao cảm (Beta-blockers) có vai trò quan trọng, NHƯNG cần lưu ý gì khi bắt đầu sử dụng? A A. Bắt đầu với liều cao để đạt hiệu quả nhanh B B. Theo dõi chặt chẽ vì có thể làm nặng thêm triệu chứng suy tim ban đầu C C. Không cần điều chỉnh liều lượng theo đáp ứng của bệnh nhân D D. Chỉ sử dụng khi bệnh nhân đã ổn định hoàn toàn Câu 16 16. Yếu tố nguy cơ chính nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến sự phát triển của suy tim? A A. Tăng huyết áp không kiểm soát B B. Bệnh mạch vành C C. Đái tháo đường D D. Viêm khớp dạng thấp Câu 17 17. Thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics) như furosemide được sử dụng trong suy tim chủ yếu để làm gì? A A. Tăng sức co bóp cơ tim B B. Hạ huyết áp C C. Giảm phù và giảm tải tiền gánh D D. Giảm nhịp tim Câu 18 18. Mục tiêu chính của việc điều trị suy tim là gì? A A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh suy tim B B. Kiểm soát triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ C C. Giảm huyết áp xuống mức thấp nhất có thể D D. Tăng cường sức co bóp cơ tim tối đa Câu 19 19. Trong suy tim, 'phân suất tống máu' (Ejection Fraction - EF) là chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng tim. EF được định nghĩa là gì? A A. Tổng lượng máu tim bơm ra trong một phút B B. Tỷ lệ phần trăm máu được bơm ra khỏi tâm thất trái trong mỗi nhịp tim C C. Áp lực máu trong tâm thất trái vào cuối kỳ tâm trương D D. Kích thước của tâm thất trái Câu 20 20. Một bệnh nhân suy tim độ III NYHA đang dùng thuốc ACEI, chẹn beta và lợi tiểu. Triệu chứng nào sau đây cho thấy bệnh nhân có thể cần điều chỉnh phác đồ điều trị? A A. Không có triệu chứng khó chịu nào B B. Khó thở nhẹ khi đi bộ nhanh trên đường bằng C C. Khó thở khi đi bộ chậm trên đường bằng D D. Hoàn toàn không khó thở khi đi bộ nhanh trên đường bằng Câu 21 21. Xét nghiệm cận lâm sàng nào sau đây thường được sử dụng ĐẦU TIÊN để đánh giá chức năng tim và chẩn đoán suy tim? A A. Điện tâm đồ (ECG) B B. Siêu âm tim (Echocardiography) C C. Chụp X-quang tim phổi D D. Xét nghiệm BNP (Peptide lợi niệu natri B) Câu 22 22. Trong quản lý suy tim, 'tái đồng bộ hóa tim' (Cardiac Resynchronization Therapy - CRT) là một phương pháp điều trị bằng thiết bị. CRT hoạt động bằng cách nào? A A. Thay thế van tim bị hỏng B B. Đặt stent mạch vành để cải thiện lưu lượng máu C C. Kích thích đồng bộ co bóp giữa tâm thất trái và phải D D. Hỗ trợ hoàn toàn chức năng bơm máu của tim Câu 23 23. Đối với bệnh nhân suy tim, loại hình tập thể dục nào được khuyến khích? A A. Tập tạ nặng để tăng cường sức mạnh cơ bắp B B. Chạy marathon để cải thiện sức bền C C. Đi bộ nhẹ nhàng, đạp xe hoặc bơi lội với cường độ vừa phải D D. Tập thể dục cường độ cao hàng ngày Câu 24 24. Nguyên nhân thường gặp nhất gây suy tim phải là gì? A A. Tăng huyết áp B B. Bệnh van tim trái C C. Suy tim trái D D. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) Câu 25 25. Suy tim là tình trạng bệnh lý mà tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của suy tim? A A. Khó thở khi gắng sức hoặc nằm đầu thấp B B. Phù mắt cá chân, cẳng chân C C. Ho khan, đặc biệt về đêm D D. Tăng cân nhanh chóng do tích tụ dịch Câu 26 26. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim? A A. Ăn nhiều muối để bù lượng muối mất qua thuốc lợi tiểu B B. Hạn chế muối, hạn chế dịch, ăn nhiều rau xanh và trái cây C C. Ăn nhiều protein và chất béo để tăng cường năng lượng D D. Không cần thay đổi chế độ ăn uống đặc biệt Câu 27 27. Cơ chế bù trừ nào sau đây của cơ thể trong giai đoạn đầu suy tim có thể trở nên có hại về lâu dài? A A. Tăng nhịp tim B B. Tăng sức co bóp cơ tim C C. Giãn cơ tim D D. Tăng thể tích máu Câu 28 28. Spironolactone và eplerenone là các thuốc kháng aldosterone được sử dụng trong suy tim. Tác dụng chính của nhóm thuốc này là gì? A A. Tăng cường sức co bóp cơ tim B B. Giảm tái cấu trúc thất trái và giảm giữ muối nước C C. Hạ huyết áp nhanh chóng D D. Giảm nhịp tim Câu 29 29. BNP (Brain Natriuretic Peptide) là một xét nghiệm máu được sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi suy tim. Giá trị BNP tăng cao trong suy tim phản ánh điều gì? A A. Tình trạng thiếu máu cơ tim B B. Áp lực đổ đầy thất trái tăng cao C C. Chức năng gan suy giảm D D. Nhiễm trùng huyết Câu 30 30. Một bệnh nhân suy tim được chẩn đoán có 'suy tim cung lượng cao'. Tình trạng này có nghĩa là gì? A A. Tim bơm máu quá mạnh B B. Tim không bơm đủ máu do tắc nghẽn C C. Tim bơm máu đủ hoặc nhiều hơn bình thường nhưng không đáp ứng đủ nhu cầu cơ thể tăng cao D D. Tim bơm máu chậm hơn bình thường Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh