Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh lý họcĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Số câu30Quiz ID10449 Làm bài Câu 1 1. Quá trình nào giúp duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định khi trời lạnh? A A. Giãn mạch máu da B B. Đổ mồ hôi C C. Run cơ D D. Tăng nhịp tim Câu 2 2. Trong hệ tim mạch, van hai lá (van mitral) nằm ở đâu? A A. Giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải B B. Giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái C C. Giữa tâm thất phải và động mạch phổi D D. Giữa tâm thất trái và động mạch chủ Câu 3 3. Chức năng chính của dạ dày trong hệ tiêu hóa là gì? A A. Hấp thụ chất dinh dưỡng B B. Tiết enzyme tiêu hóa protein C C. Hấp thụ nước D D. Tạo mật Câu 4 4. Trong quá trình hô hấp tế bào, ATP được tạo ra chủ yếu ở giai đoạn nào? A A. Đường phân B B. Chu trình Krebs C C. Chuỗi vận chuyển electron D D. Lên men Câu 5 5. Chức năng của mật do gan sản xuất là gì? A A. Tiêu hóa protein B B. Tiêu hóa carbohydrate C C. Nhũ tương hóa chất béo D D. Hấp thụ vitamin Câu 6 6. Cơ chế chính để duy trì cân bằng nội môi của cơ thể là gì? A A. Cơ chế phản hồi dương tính B B. Cơ chế phản hồi âm tính C C. Cơ chế khuếch đại D D. Cơ chế ức chế Câu 7 7. Điều gì sẽ xảy ra nếu nồng độ CO2 trong máu tăng cao? A A. Nhịp thở giảm B B. pH máu tăng C C. Nhịp thở tăng D D. pH máu không đổi Câu 8 8. Quá trình nào sau đây là ví dụ về đồng hóa? A A. Tiêu hóa thức ăn B B. Phân hủy protein C C. Tổng hợp protein D D. Hô hấp tế bào Câu 9 9. Loại tế bào nào trong xương chịu trách nhiệm cho việc phá hủy và tái hấp thụ xương? A A. Tế bào tạo xương (Osteoblast) B B. Tế bào hủy xương (Osteoclast) C C. Tế bào xương trưởng thành (Osteocyte) D D. Tế bào sụn (Chondrocyte) Câu 10 10. Hệ thống nào của cơ thể giúp bảo vệ chống lại mầm bệnh và các chất ngoại lai? A A. Hệ tiêu hóa B B. Hệ hô hấp C C. Hệ miễn dịch D D. Hệ nội tiết Câu 11 11. Sự co cơ xảy ra khi ion nào liên kết với troponin trên sợi actin? A A. Natri (Na+) B B. Kali (K+) C C. Canxi (Ca2+) D D. Clorua (Cl-) Câu 12 12. Hệ thần kinh giao cảm có vai trò chính trong phản ứng nào của cơ thể? A A. Nghỉ ngơi và tiêu hóa B B. Chiến đấu hoặc bỏ chạy C C. Điều hòa nhịp tim chậm D D. Kích thích tiêu hóa Câu 13 13. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò trung tâm trong phản ứng miễn dịch đặc hiệu dịch thể? A A. Tế bào T gây độc B B. Tế bào T hỗ trợ C C. Tế bào B D D. Đại thực bào Câu 14 14. Hormone nào kích thích sự rụng trứng ở phụ nữ? A A. FSH (hormone kích thích nang trứng) B B. LH (hormone lutein hóa) C C. Progesterone D D. Estrogen Câu 15 15. Trong hệ hô hấp, trao đổi khí (O2 và CO2) giữa máu và không khí diễn ra ở đâu? A A. Khí quản B B. Phế quản C C. Phế nang D D. Màng phổi Câu 16 16. Hormone nào sau đây chủ yếu chịu trách nhiệm cho sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ phát ở nam giới? A A. Estrogen B B. Progesterone C C. Testosterone D D. Prolactin Câu 17 17. Bộ phận nào của tai trong chịu trách nhiệm chính cho cảm giác thăng bằng? A A. Ốc tai B B. Ống bán khuyên C C. Xương bàn đạp D D. Màng nhĩ Câu 18 18. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang rỗng, ống dẫn? A A. Mô liên kết B B. Mô cơ C C. Mô thần kinh D D. Mô biểu bì Câu 19 19. Quá trình nào cho phép các chất tan di chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp qua màng tế bào mà không cần năng lượng? A A. Vận chuyển chủ động B B. Thẩm thấu C C. Khuếch tán thụ động D D. Ẩm bào Câu 20 20. Cơ chế nào giúp ngăn chặn thức ăn đi vào đường thở khi nuốt? A A. Co thắt thực quản B B. Nắp thanh quản đóng lại C C. Cơ vòng tâm vị đóng lại D D. Nhu động ruột Câu 21 21. Phản xạ đầu gối là một ví dụ của loại phản xạ nào? A A. Phản xạ có điều kiện B B. Phản xạ không điều kiện C C. Phản xạ phức tạp D D. Phản xạ học được Câu 22 22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ dẫn truyền xung thần kinh? A A. Đường kính sợi trục B B. Sự có mặt của bao myelin C C. Nhiệt độ D D. Màu sắc của neuron Câu 23 23. Đâu là chức năng của thận? A A. Sản xuất hormone tiêu hóa B B. Lưu trữ mật C C. Lọc máu và tạo nước tiểu D D. Tiêu hóa protein Câu 24 24. Loại cơ nào chịu trách nhiệm cho vận động có ý thức của cơ thể? A A. Cơ trơn B B. Cơ tim C C. Cơ vân D D. Cơ vòng Câu 25 25. Hormone nào sau đây được tuyến tụy tiết ra để làm giảm đường huyết? A A. Glucagon B B. Insulin C C. Cortisol D D. Adrenaline Câu 26 26. Chức năng chính của hồng cầu là gì? A A. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng B B. Vận chuyển oxy C C. Đông máu D D. Vận chuyển chất dinh dưỡng Câu 27 27. Trong quá trình đông máu, fibrinogen được chuyển đổi thành fibrin bởi enzyme nào? A A. Prothrombin B B. Thrombin C C. Heparin D D. Vitamin K Câu 28 28. Đâu là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ thể sống? A A. Mô B B. Tế bào C C. Cơ quan D D. Hệ cơ quan Câu 29 29. Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt, đói, khát và nhịp sinh học? A A. Tiểu não B B. Đồi thị C C. Hạ đồi thị D D. Vỏ não Câu 30 30. Loại tế bào thần kinh nào truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến cơ bắp? A A. Tế bào thần kinh cảm giác B B. Tế bào thần kinh trung gian C C. Tế bào thần kinh vận động D D. Tế bào thần kinh đệm Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm soát nội bộ Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương