Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh lý hệ tiêu hóaĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý hệ tiêu hóa Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý hệ tiêu hóa Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý hệ tiêu hóa Số câu30Quiz ID11344 Làm bài Câu 1 1. Quá trình lên men thức ăn không tiêu hóa bởi vi khuẩn xảy ra chủ yếu ở đâu? A A. Dạ dày B B. Ruột non C C. Ruột già D D. Thực quản Câu 2 2. Chức năng chính của mật do gan sản xuất là gì? A A. Tiêu hóa protein B B. Nhũ tương hóa chất béo C C. Trung hòa axit dạ dày D D. Hấp thụ vitamin Câu 3 3. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc về ống tiêu hóa? A A. Thực quản B B. Dạ dày C C. Túi mật D D. Ruột non Câu 4 4. Hormone gastrin được tiết ra từ đâu và có chức năng gì? A A. Tuyến tụy, kích thích tiết insulin B B. Dạ dày, kích thích tiết axit hydrochloric (HCl) C C. Ruột non, kích thích tiết enzyme tiêu hóa D D. Gan, kích thích sản xuất mật Câu 5 5. Loại tế bào nào trong dạ dày chịu trách nhiệm sản xuất axit hydrochloric (HCl)? A A. Tế bào chính (Chief cells) B B. Tế bào thành (Parietal cells) C C. Tế bào nhầy (Mucous cells) D D. Tế bào G (G cells) Câu 6 6. Cơ chế chính điều hòa nhu động ruột là gì? A A. Hệ thần kinh trung ương B B. Hệ thần kinh giao cảm C C. Hệ thần kinh phó giao cảm (hệ thần kinh ruột) D D. Hệ nội tiết Câu 7 7. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa? A A. Tuyến tụy B B. Gan C C. Lách D D. Túi mật Câu 8 8. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) cần thiết cho sự hấp thụ vitamin nào và được sản xuất ở đâu? A A. Vitamin C, gan B B. Vitamin D, da C C. Vitamin B12, dạ dày D D. Vitamin K, ruột già Câu 9 9. Vai trò của vi nhung mao (microvilli) trong ruột non là gì? A A. Tiết enzyme tiêu hóa B B. Tăng diện tích bề mặt hấp thụ chất dinh dưỡng C C. Sản xuất hormone tiêu hóa D D. Bảo vệ niêm mạc ruột khỏi axit Câu 10 10. Phản xạ nôn (ói) được điều khiển bởi trung khu nào trong hệ thần kinh trung ương? A A. Vỏ não B B. Tiểu não C C. Hành não D D. Tủy sống Câu 11 11. Điều gì xảy ra nếu cơ thắt tâm vị (cơ vòng thực quản dưới) bị suy yếu? A A. Tăng hấp thụ chất dinh dưỡng B B. Trào ngược axit dạ dày lên thực quản C C. Giảm nhu động ruột D D. Tắc nghẽn thực quản Câu 12 12. Hội chứng ruột kích thích (IBS) chủ yếu ảnh hưởng đến cơ quan nào của hệ tiêu hóa? A A. Dạ dày B B. Ruột non C C. Ruột già D D. Gan Câu 13 13. Nhu động ruột là gì? A A. Quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng ở ruột non B B. Sự co bóp nhịp nhàng của cơ trơn ống tiêu hóa để đẩy thức ăn đi C C. Quá trình tiêu hóa hóa học ở dạ dày D D. Hoạt động của các enzyme tiêu hóa trong ruột Câu 14 14. pH tối ưu cho hoạt động của enzyme pepsin trong dạ dày là bao nhiêu? A A. pH trung tính (khoảng 7) B B. pH kiềm (lớn hơn 7) C C. pH axit mạnh (khoảng 2) D D. pH axit yếu (khoảng 5) Câu 15 15. Điều gì sẽ xảy ra nếu ống mật chủ bị tắc nghẽn? A A. Tăng tiết axit dạ dày B B. Giảm hấp thụ protein C C. Giảm tiêu hóa và hấp thụ chất béo, vàng da D D. Tăng nhu động ruột Câu 16 16. Enzyme trypsin được sản xuất ở đâu và có chức năng gì? A A. Dạ dày, tiêu hóa protein trong môi trường axit B B. Tuyến tụy, tiêu hóa protein trong môi trường kiềm C C. Gan, nhũ tương hóa chất béo D D. Ruột non, tiêu hóa carbohydrate Câu 17 17. Enzyme lipase được tiết ra từ cơ quan nào sau đây? A A. Dạ dày B B. Gan C C. Tuyến tụy D D. Ruột non Câu 18 18. Cấu trúc nào sau đây giúp tăng diện tích bề mặt hấp thụ ở ruột non, xếp theo thứ tự từ lớn đến nhỏ? A A. Nếp gấp niêm mạc - Nhung mao - Vi nhung mao B B. Vi nhung mao - Nhung mao - Nếp gấp niêm mạc C C. Nhung mao - Nếp gấp niêm mạc - Vi nhung mao D D. Nếp gấp dưới niêm mạc - Nhung mao - Vi nhung mao Câu 19 19. Chất nào sau đây được hấp thụ qua hệ bạch huyết thay vì hệ tuần hoàn máu? A A. Glucose B B. Amino axit C C. Axit béo chuỗi dài D D. Vitamin tan trong nước Câu 20 20. Quá trình tiêu hóa cơ học bắt đầu ở đâu? A A. Dạ dày B B. Ruột non C C. Miệng D D. Thực quản Câu 21 21. Chức năng của van hồi tràng (van Bauhin) là gì? A A. Ngăn chặn thức ăn trào ngược từ dạ dày lên thực quản B B. Điều chỉnh tốc độ thức ăn từ dạ dày xuống ruột non C C. Ngăn chặn chất thải từ ruột già trào ngược lên ruột non D D. Kiểm soát dòng chảy mật vào ruột non Câu 22 22. Chức năng chính của đại tràng (ruột già) là gì? A A. Hấp thụ chất dinh dưỡng B B. Tiêu hóa protein C C. Hấp thụ nước và điện giải, hình thành phân D D. Tiết enzyme tiêu hóa Câu 23 23. Enzyme nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình tiêu hóa carbohydrate? A A. Amylase B B. Maltase C C. Lipase D D. Sucrase Câu 24 24. Chất dinh dưỡng nào sau đây được hấp thụ chủ yếu ở tá tràng (đoạn đầu ruột non)? A A. Nước B B. Vitamin K C C. Sắt D D. Chất béo Câu 25 25. Loại chuyển hóa nào sau đây xảy ra trong quá trình tiêu hóa? A A. Đồng hóa (Anabolism) B B. Dị hóa (Catabolism) C C. Cả đồng hóa và dị hóa D D. Không có chuyển hóa nào xảy ra Câu 26 26. Trong quá trình tiêu hóa protein, protein được phân hủy thành đơn vị cấu tạo nhỏ nhất nào? A A. Glucose B B. Axit béo C C. Glycerol D D. Amino axit Câu 27 27. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng ở ruột non? A A. Khuếch tán đơn thuần (Simple diffusion) B B. Khuếch tán tăng cường (Facilitated diffusion) C C. Vận chuyển chủ động (Active transport) D D. Thẩm thấu ngược (Reverse osmosis) Câu 28 28. Vitamin nào sau đây được hấp thụ ở ruột già? A A. Vitamin C B B. Vitamin B12 C C. Vitamin K D D. Vitamin A Câu 29 29. Chức năng chính của hệ tiêu hóa là gì? A A. Vận chuyển oxy đến các tế bào B B. Loại bỏ chất thải nitơ khỏi cơ thể C C. Phân hủy thức ăn thành các chất dinh dưỡng có thể hấp thụ D D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể Câu 30 30. Hormone cholecystokinin (CCK) có tác dụng chính nào sau đây? A A. Kích thích tiết axit dạ dày B B. Ức chế nhu động dạ dày và kích thích tiết enzyme tụy C C. Kích thích hấp thụ glucose ở ruột non D D. Tăng cường cảm giác đói Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án công nghệ thông tin