Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh lý hệ tiêu hóaĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý hệ tiêu hóa Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý hệ tiêu hóa Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý hệ tiêu hóa Số câu30Quiz ID11343 Làm bài Câu 1 1. Phản xạ dạ dày - hồi tràng (gastroileal reflex) có tác dụng gì? A A. Làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày B B. Kích thích nhu động hồi tràng và làm rỗng hồi tràng vào manh tràng C C. Ức chế nhu động ruột non D D. Kích thích tiết acid dạ dày Câu 2 2. Hoạt động của enzyme lipase trong dạ dày quan trọng nhất đối với việc tiêu hóa loại lipid nào? A A. Triglyceride chuỗi dài B B. Phospholipid C C. Cholesterol D D. Triglyceride chuỗi ngắn và trung bình Câu 3 3. Phản xạ nôn là một cơ chế bảo vệ của cơ thể. Trung tâm điều khiển phản xạ nôn nằm ở đâu? A A. Vỏ não B B. Tiểu não C C. Hành não D D. Tủy sống Câu 4 4. Chylomicron, lipoprotein vận chuyển lipid từ ruột non đến các mô, được hình thành ở đâu? A A. Lòng ruột non B B. Tế bào biểu mô ruột non C C. Mạch máu ruột non D D. Gan Câu 5 5. Hormone nào kích thích sự giải phóng dịch tụy giàu bicarbonate và enzyme tiêu hóa? A A. Gastrin B B. Secretin và Cholecystokinin (CCK) C C. Insulin D D. Glucagon Câu 6 6. Trong quá trình nuốt, nắp thanh quản đóng vai trò gì? A A. Kích thích nhu động thực quản B B. Ngăn thức ăn đi vào khí quản C C. Tiết nước bọt để làm ẩm thức ăn D D. Kích thích vị giác Câu 7 7. Cơ thắt môn vị nằm ở vị trí nào và chức năng của nó là gì? A A. Giữa thực quản và dạ dày, ngăn trào ngược thức ăn B B. Giữa dạ dày và tá tràng, điều chỉnh tốc độ đẩy thức ăn xuống ruột C C. Giữa ruột non và ruột già, ngăn trào ngược chất thải D D. Ở hậu môn, kiểm soát quá trình thải phân Câu 8 8. Cơ chế chính để hấp thụ nước ở ruột non và ruột già là gì? A A. Vận chuyển tích cực B B. Khuếch tán đơn thuần theo gradient thẩm thấu C C. Vận chuyển tích cực thứ phát D D. Vận chuyển dễ dàng Câu 9 9. Cơ chế chính để hấp thụ fructose ở ruột non là gì? A A. Khuếch tán đơn thuần B B. Vận chuyển tích cực thứ phát đồng vận chuyển với natri C C. Vận chuyển tích cực nguyên phát D D. Vận chuyển dễ dàng (khuếch tán tăng cường) Câu 10 10. Chức năng chính của thực quản trong hệ tiêu hóa là gì? A A. Tiêu hóa protein B B. Hấp thụ chất dinh dưỡng C C. Vận chuyển thức ăn từ miệng xuống dạ dày D D. Sản xuất enzyme tiêu hóa Câu 11 11. Hormone gastrin được giải phóng từ dạ dày khi có thức ăn đến, chức năng chính của gastrin là gì? A A. Ức chế nhu động dạ dày B B. Kích thích tiết acid hydrochloric (HCl) và pepsinogen C C. Kích thích giải phóng dịch mật D D. Ức chế tiết insulin Câu 12 12. Vitamin B12 cần yếu tố nội tại để hấp thụ. Nếu dạ dày bị cắt bỏ một phần lớn, điều gì có thể xảy ra? A A. Tăng hấp thụ vitamin B12 B B. Thiếu máu hồng cầu nhỏ C C. Thiếu máu hồng cầu to (thiếu máu ác tính) D D. Rối loạn đông máu Câu 13 13. Điều gì sẽ xảy ra nếu ống mật chủ bị tắc nghẽn? A A. Tăng tiêu hóa protein B B. Giảm hấp thụ carbohydrate C C. Giảm tiêu hóa và hấp thụ chất béo, có thể gây vàng da D D. Tăng tiết enzyme tụy Câu 14 14. Loại nhu động nào chủ yếu xảy ra ở ruột non để trộn thức ăn với dịch tiêu hóa và tăng cường hấp thụ? A A. Nhu động đẩy B B. Nhu động co thắt phân đoạn C C. Nhu động khối D D. Nhu động ngược Câu 15 15. Quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu diễn ra ở đoạn nào của ống tiêu hóa? A A. Dạ dày B B. Ruột non C C. Ruột già D D. Thực quản Câu 16 16. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) được sản xuất bởi tế bào nào ở dạ dày và có vai trò gì? A A. Tế bào chính, tiêu hóa protein B B. Tế bào viền, hấp thụ vitamin B12 C C. Tế bào cổ tuyến, bảo vệ niêm mạc D D. Tế bào G, kích thích tiết acid Câu 17 17. Loại carbohydrate nào không được tiêu hóa bởi enzyme của người và đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp chất xơ? A A. Glucose B B. Fructose C C. Cellulose D D. Tinh bột Câu 18 18. Điều gì KHÔNG phải là chức năng của gan trong hệ tiêu hóa? A A. Sản xuất dịch mật B B. Lưu trữ và cô đặc dịch mật C C. Chuyển hóa và dự trữ chất dinh dưỡng D D. Khử độc các chất có hại Câu 19 19. Enzyme pepsin, đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa protein, được sản xuất ở đâu? A A. Tuyến nước bọt B B. Gan C C. Dạ dày D D. Tụy Câu 20 20. Quá trình lên men ở ruột già chủ yếu do hoạt động của đối tượng nào? A A. Enzyme tiêu hóa của người B B. Acid hydrochloric C C. Vi khuẩn chí đường ruột D D. Dịch mật Câu 21 21. Dịch mật, cần thiết cho tiêu hóa và hấp thụ chất béo, được sản xuất và lưu trữ lần lượt ở đâu? A A. Gan và túi mật B B. Tụy và gan C C. Túi mật và gan D D. Ruột non và tụy Câu 22 22. Cơ chế nào đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn acid dạ dày và enzyme tiêu hóa gây tổn thương niêm mạc dạ dày? A A. Tiết dịch mật B B. Lớp chất nhầy bicarbonate C C. Nhu động dạ dày mạnh D D. Tiết gastrin Câu 23 23. Enzyme amylase trong nước bọt bắt đầu quá trình tiêu hóa loại chất dinh dưỡng nào? A A. Protein B B. Lipid C C. Carbohydrate (tinh bột) D D. Acid nucleic Câu 24 24. Vi khuẩn chí đường ruột có vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa, ngoại trừ vai trò nào sau đây? A A. Tổng hợp vitamin K và một số vitamin nhóm B B B. Phân hủy cellulose và các chất xơ khác C C. Hấp thụ trực tiếp glucose vào máu D D. Cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh, bảo vệ niêm mạc ruột Câu 25 25. Cơ chế hấp thụ acid amin và peptide nhỏ ở ruột non chủ yếu là gì? A A. Khuếch tán đơn thuần B B. Vận chuyển tích cực thứ phát đồng vận chuyển với natri C C. Vận chuyển tích cực nguyên phát D D. Vận chuyển dễ dàng Câu 26 26. Chức năng chính của ruột già trong hệ tiêu hóa là gì? A A. Tiêu hóa protein và carbohydrate B B. Hấp thụ chất dinh dưỡng chính C C. Hấp thụ nước và điện giải, hình thành phân D D. Sản xuất enzyme tiêu hóa Câu 27 27. Hệ thần kinh ruột (enteric nervous system) có vai trò gì trong hệ tiêu hóa? A A. Điều khiển ý thức hoạt động tiêu hóa B B. Điều khiển nhu động, tiết dịch và lưu lượng máu tiêu hóa một cách độc lập tương đối với hệ thần kinh trung ương C C. Chỉ truyền tín hiệu từ não bộ xuống cơ quan tiêu hóa D D. Chỉ nhận tín hiệu cảm giác từ cơ quan tiêu hóa về não bộ Câu 28 28. Cơ thắt nào ngăn chặn sự trào ngược của thức ăn từ dạ dày lên thực quản? A A. Cơ thắt môn vị B B. Cơ thắt thực quản trên C C. Cơ thắt thực quản dưới D D. Cơ thắt hồi manh tràng Câu 29 29. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo và cần dịch mật để hấp thụ? A A. Vitamin C B B. Vitamin B12 C C. Vitamin K D D. Vitamin B1 Câu 30 30. Trong quá trình tiêu hóa lipid, triglyceride được phân giải thành các thành phần nhỏ hơn để hấp thụ. Các thành phần đó là gì? A A. Glucose và fructose B B. Acid amin và peptide C C. Acid béo và monoglyceride D D. Nucleotide và base nitơ Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án công nghệ thông tin