Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh học phân tửĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Số câu30Quiz ID14108 Làm bài Câu 1 1. Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein? A A. tRNA B B. rRNA C C. mRNA D D. snRNA Câu 2 2. Vai trò của mRNA capping và polyadenylation trong tế bào nhân chuẩn là gì? A A. Để sao chép mRNA B B. Để bảo vệ mRNA khỏi sự phân hủy và tăng hiệu quả dịch mã C C. Để splicing mRNA D D. Để vận chuyển mRNA ra khỏi nhân Câu 3 3. Điều gì xảy ra nếu có một đột biến 'frameshift' trong một gen mã hóa protein? A A. Protein được tạo ra sẽ ngắn hơn bình thường B B. Protein được tạo ra sẽ dài hơn bình thường C C. Trình tự amino acid của protein có thể bị thay đổi hoàn toàn từ vị trí đột biến D D. Không có thay đổi nào xảy ra với protein Câu 4 4. Chức năng của operon trong vi khuẩn là gì? A A. Sao chép DNA B B. Điều hòa biểu hiện gen C C. Dịch mã protein D D. Sửa chữa DNA Câu 5 5. Chức năng của enzyme helicase trong sao chép DNA là gì? A A. Tổng hợp các đoạn mồi RNA B B. Nối các đoạn Okazaki lại với nhau C C. Tháo xoắn chuỗi xoắn kép DNA D D. Sửa chữa các lỗi trong quá trình sao chép Câu 6 6. Trong quá trình dịch mã, bộ ba đối mã (anticodon) nằm trên phân tử nào? A A. mRNA B B. rRNA C C. tRNA D D. DNA Câu 7 7. Đơn vị cấu trúc cơ bản của DNA là gì? A A. Amino acid B B. Nucleotide C C. Glucose D D. Fatty acid Câu 8 8. Quá trình phosphoryl hóa protein thường đóng vai trò gì trong tế bào? A A. Phân hủy protein B B. Thay đổi cấu trúc và hoạt động của protein C C. Sao chép protein D D. Tổng hợp protein Câu 9 9. Codon là bộ ba nucleotide trên phân tử nào? A A. DNA B B. tRNA C C. rRNA D D. mRNA Câu 10 10. Điều gì là 'epigenetics'? A A. Nghiên cứu về đột biến gen B B. Nghiên cứu về sự thay đổi trong biểu hiện gen không do thay đổi trình tự DNA C C. Nghiên cứu về cấu trúc DNA D D. Nghiên cứu về quá trình sao chép DNA Câu 11 11. Chức năng chính của tRNA là gì? A A. Mang thông tin di truyền đến ribosome B B. Tạo thành cấu trúc ribosome C C. Vận chuyển amino acid đến ribosome trong quá trình dịch mã D D. Xúc tác phản ứng phiên mã Câu 12 12. Cơ chế 'reverse transcription' là gì? A A. Sao chép DNA thành DNA B B. Phiên mã DNA thành RNA C C. Dịch mã RNA thành protein D D. Sao chép RNA thành DNA Câu 13 13. Chức năng của vùng promoter trong gen là gì? A A. Mã hóa trình tự protein B B. Tín hiệu kết thúc phiên mã C C. Vị trí gắn kết của RNA polymerase để bắt đầu phiên mã D D. Điều hòa dịch mã protein Câu 14 14. Enzyme giới hạn (restriction enzyme) thường được sử dụng trong kỹ thuật di truyền để làm gì? A A. Nối các đoạn DNA lại với nhau B B. Cắt DNA tại các vị trí nucleotide đặc hiệu C C. Sao chép DNA D D. Sửa chữa DNA Câu 15 15. Vector plasmid thường được sử dụng trong kỹ thuật nhân dòng gen (gene cloning) với mục đích gì? A A. Để giải trình tự gen B B. Để đưa gen mục tiêu vào tế bào chủ C C. Để cắt gen mục tiêu khỏi DNA ban đầu D D. Để tổng hợp protein từ gen mục tiêu Câu 16 16. Đột biến điểm (point mutation) là gì? A A. Đột biến liên quan đến sự thay đổi lớn trong cấu trúc nhiễm sắc thể B B. Đột biến do mất một đoạn lớn DNA C C. Đột biến chỉ ảnh hưởng đến một nucleotide duy nhất trong trình tự DNA D D. Đột biến do chèn một đoạn DNA lớn Câu 17 17. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định trình tự nucleotide của một đoạn DNA? A A. Điện di gel B B. Ly tâm siêu tốc C C. Giải trình tự Sanger D D. Kính hiển vi điện tử Câu 18 18. Điều gì là 'gene editing'? A A. Quá trình phiên mã gen B B. Công nghệ cho phép chỉnh sửa chính xác các trình tự DNA trong bộ gen C C. Quá trình dịch mã gen D D. Kỹ thuật nhân bản vô tính Câu 19 19. Cấu trúc bậc hai của protein chủ yếu được hình thành bởi liên kết nào? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết ion C C. Liên kết hydrogen D D. Liên kết disulfide Câu 20 20. Điều gì xảy ra trong quá trình 'splicing' RNA? A A. Các exon bị loại bỏ và intron được giữ lại B B. Các intron bị loại bỏ và exon được nối lại với nhau C C. Các base nitrogenous được sửa đổi D D. RNA được sao chép thành DNA Câu 21 21. Sự khác biệt chính giữa DNA và RNA là gì? A A. RNA chứa base thymine, DNA chứa base uracil B B. DNA có đường ribose, RNA có đường deoxyribose C C. DNA thường là mạch kép, RNA thường là mạch đơn D D. DNA chỉ được tìm thấy trong nhân, RNA chỉ được tìm thấy trong tế bào chất Câu 22 22. Điều gì là 'genome' của một sinh vật? A A. Toàn bộ protein của sinh vật B B. Toàn bộ RNA của sinh vật C C. Toàn bộ thông tin di truyền của sinh vật, được mã hóa trong DNA (hoặc RNA ở một số virus) D D. Một gen cụ thể chịu trách nhiệm cho một tính trạng Câu 23 23. Hiện tượng 'RNA interference' (RNAi) có chức năng gì trong tế bào? A A. Tăng cường phiên mã gen B B. Ức chế biểu hiện gen bằng cách phân hủy mRNA hoặc ngăn chặn dịch mã C C. Sửa chữa DNA D D. Sao chép DNA Câu 24 24. Cấu trúc ribosome được tạo thành từ những thành phần nào? A A. DNA và protein B B. RNA và lipid C C. rRNA và protein D D. mRNA và tRNA Câu 25 25. Quá trình nào sau đây mô tả sự tổng hợp RNA từ khuôn mẫu DNA? A A. Replication B B. Translation C C. Transcription D D. Reverse transcription Câu 26 26. Thuật ngữ 'proteomics' đề cập đến nghiên cứu về cái gì? A A. Toàn bộ genome của một sinh vật B B. Cấu trúc và chức năng của RNA C C. Toàn bộ protein của một tế bào, mô hoặc sinh vật D D. Quá trình sao chép DNA Câu 27 27. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong việc sao chép DNA? A A. RNA polymerase B B. DNA polymerase C C. Ligase D D. Helicase Câu 28 28. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì? A A. Giải trình tự DNA B B. Cắt DNA tại vị trí đặc hiệu C C. Nhân bản DNA D D. Tổng hợp protein Câu 29 29. Khái niệm 'Central Dogma' của sinh học phân tử mô tả dòng thông tin di truyền theo chiều nào? A A. Protein → RNA → DNA B B. RNA → DNA → Protein C C. DNA → RNA → Protein D D. Protein → DNA → RNA Câu 30 30. Loại liên kết hóa học nào kết nối các amino acid trong chuỗi polypeptide? A A. Liên kết hydrogen B B. Liên kết ion C C. Liên kết peptide D D. Liên kết disulfide Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương