Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Rối loạn chức năng thận - tiết niệuĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rối loạn chức năng thận – tiết niệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rối loạn chức năng thận – tiết niệu Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rối loạn chức năng thận – tiết niệu Số câu30Quiz ID11171 Làm bài Câu 1 1. Viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu khuẩn thường xảy ra sau nhiễm trùng nào? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu B B. Viêm họng do liên cầu khuẩn C C. Viêm phổi D D. Viêm da do tụ cầu khuẩn Câu 2 2. Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) dưới thường ảnh hưởng đến cơ quan nào? A A. Thận B B. Niệu quản C C. Bàng quang và niệu đạo D D. Tuyến tiền liệt Câu 3 3. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận cấp (AKI) trước thận là gì? A A. Bệnh cầu thận B B. Tắc nghẽn đường tiết niệu C C. Giảm lưu lượng máu đến thận D D. Viêm ống thận cấp Câu 4 4. Chức năng chính của thận trong hệ tiết niệu là gì? A A. Dự trữ nước tiểu B B. Lọc máu và loại bỏ chất thải C C. Sản xuất hormone tiêu hóa D D. Điều hòa nhịp tim Câu 5 5. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận? A A. Điện tâm đồ (ECG) B B. Độ lọc cầu thận (GFR) C C. Công thức máu toàn phần (CBC) D D. Chụp X-quang phổi Câu 6 6. Trong điều trị suy thận mạn tính, mục tiêu chính của việc hạn chế phosphate trong chế độ ăn là gì? A A. Ngăn ngừa tăng huyết áp B B. Ngăn ngừa bệnh xương do thận (renal osteodystrophy) C C. Giảm protein niệu D D. Cải thiện chức năng lọc cầu thận Câu 7 7. Bệnh thận đa nang di truyền (Polycystic Kidney Disease - PKD) được đặc trưng bởi điều gì? A A. Viêm cầu thận lan tỏa B B. Sự hình thành nhiều nang chứa dịch trong thận C C. Tắc nghẽn đường tiết niệu do sỏi D D. Teo nhỏ thận do xơ hóa Câu 8 8. Phương pháp điều trị thay thế thận (RRT) nào sử dụng màng bụng để lọc chất thải? A A. Lọc máu ngoài thận (Hemodialysis) B B. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis) C C. Ghép thận D D. Lọc máu liên tục (CRRT) Câu 9 9. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng phổ biến của suy thận mạn tính? A A. Phù B B. Mệt mỏi C C. Tăng huyết áp D D. Tăng cân nhanh chóng Câu 10 10. Trong viêm bể thận cấp (Acute Pyelonephritis), đường lây truyền nhiễm trùng thường gặp nhất là gì? A A. Đường máu B B. Đường bạch huyết C C. Đường ngược dòng từ đường tiết niệu dưới D D. Lây truyền trực tiếp từ cơ quan lân cận Câu 11 11. Biến chứng lâu dài nào của bệnh thận mạn tính có thể dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương? A A. Thiếu máu B B. Bệnh xương do thận (renal osteodystrophy) C C. Tăng kali máu D D. Phù Câu 12 12. Protein niệu là dấu hiệu của rối loạn chức năng thận nào? A A. Rối loạn chức năng ống thận B B. Tổn thương cầu thận C C. Nhiễm trùng đường tiết niệu D D. Sỏi thận Câu 13 13. Sỏi thận được hình thành chủ yếu từ chất nào sau đây? A A. Glucose B B. Calcium oxalate C C. Cholesterol D D. Sắt Câu 14 14. Thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics) như furosemide tác động chủ yếu ở vị trí nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Ống lượn xa D D. Ống góp Câu 15 15. Tăng huyết áp trong bệnh thận mạn tính thường do cơ chế nào sau đây? A A. Giảm renin B B. Tăng thải natri C C. Tăng thể tích dịch ngoại bào D D. Giảm erythropoietin (EPO) Câu 16 16. Triệu chứng đau quặn thận do sỏi thận gây ra là do cơ chế nào? A A. Viêm nhiễm nhu mô thận B B. Tắc nghẽn đường tiết niệu và tăng áp lực ngược dòng C C. Co thắt mạch máu thận D D. Rối loạn chức năng thần kinh thận Câu 17 17. Trong hội chứng tan máu urê huyết cao (HUS), cơ quan nào thường bị tổn thương ngoài thận? A A. Tim B B. Não C C. Ruột D D. Phổi Câu 18 18. Yếu tố nguy cơ chính gây ung thư tế bào thận (Renal Cell Carcinoma) là gì? A A. Tiền sử sỏi thận B B. Hút thuốc lá C C. Nhiễm trùng đường tiết niệu mạn tính D D. Uống nhiều nước Câu 19 19. Một bệnh nhân bị suy thận mạn tính được chỉ định chế độ ăn hạn chế protein. Mục đích chính của việc này là gì? A A. Giảm phù B B. Giảm urê huyết và các chất thải nitơ C C. Ngăn ngừa tăng huyết áp D D. Cải thiện chức năng lọc cầu thận Câu 20 20. Trong hội chứng thận hư, triệu chứng phù thường xảy ra do cơ chế nào? A A. Tăng huyết áp B B. Giảm protein máu C C. Tăng natri máu D D. Giảm kali máu Câu 21 21. Xét nghiệm nước tiểu nào sau đây giúp phát hiện tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu? A A. Độ pH nước tiểu B B. Bạch cầu niệu và nitrit niệu C C. Tỷ trọng nước tiểu D D. Glucose niệu Câu 22 22. Biến chứng nghiêm trọng nào của suy thận mạn tính có thể dẫn đến bệnh lý thần kinh và co giật? A A. Thiếu máu B B. Tăng kali máu C C. Urê huyết cao (uremia) D D. Loãng xương Câu 23 23. Xét nghiệm Albumin niệu vi thể (Microalbuminuria) quan trọng trong việc theo dõi bệnh nhân nào? A A. Bệnh nhân sỏi thận B B. Bệnh nhân đái tháo đường C C. Bệnh nhân nhiễm trùng đường tiết niệu D D. Bệnh nhân ung thư thận Câu 24 24. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để phát hiện sỏi thận? A A. Chụp X-quang tim phổi B B. Siêu âm bụng C C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) bụng D D. Điện não đồ (EEG) Câu 25 25. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây suy thận cấp tại thận (intrinsic AKI)? A A. Hoại tử ống thận cấp (Acute Tubular Necrosis - ATN) B B. Viêm cầu thận cấp (Acute Glomerulonephritis) C C. Tắc nghẽn động mạch thận D D. Viêm thận kẽ cấp (Acute Interstitial Nephritis - AIN) Câu 26 26. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) thường được sử dụng trong điều trị bệnh thận mạn tính vì tác dụng nào sau đây? A A. Tăng huyết áp B B. Giảm protein niệu C C. Tăng cường chức năng thận D D. Giảm kali máu Câu 27 27. Cơ chế chính gây thiếu máu trong suy thận mạn tính là gì? A A. Mất máu qua đường tiêu hóa B B. Giảm sản xuất erythropoietin (EPO) C C. Tăng phá hủy hồng cầu D D. Thiếu sắt do chế độ ăn Câu 28 28. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp và phù, nhưng có thể gây tăng kali máu? A A. Lợi tiểu thiazide B B. Lợi tiểu quai C C. Lợi tiểu giữ kali D D. Lợi tiểu thẩm thấu Câu 29 29. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi thận và có vai trò quan trọng trong sản xuất hồng cầu? A A. Insulin B B. Erythropoietin (EPO) C C. Renin D D. Aldosterone Câu 30 30. Một bệnh nhân bị suy thận mạn tính giai đoạn cuối thường có chỉ số GFR là bao nhiêu? A A. GFR > 90 mL/phút/1.73m² B B. GFR từ 60-89 mL/phút/1.73m² C C. GFR từ 15-59 mL/phút/1.73m² D D. GFR < 15 mL/phút/1.73m² Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khởi sự kinh doanh