Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Răng - hàm - mặtĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đăng vào 2 Tháng 5, 20262 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Số câu30Quiz ID10093 Làm bài Câu 1 1. Trong các loại phục hình răng mất, implant nha khoa có ưu điểm vượt trội nào so với cầu răng sứ và hàm giả tháo lắp? A A. Chi phí thấp hơn B B. Không cần mài răng thật kế cận và phục hồi chức năng ăn nhai gần như răng thật C C. Thời gian thực hiện nhanh hơn D D. Dễ dàng tháo lắp và vệ sinh hơn Câu 2 2. Loại vật liệu nào thường được sử dụng để trám răng sâu nhỏ và vừa, có màu sắc thẩm mỹ gần giống răng thật? A A. Amalgam B B. Vàng C C. Composite D D. Xi măng silicat Câu 3 3. Mục đích chính của việc lấy cao răng (cạo vôi răng) là gì? A A. Làm trắng răng B B. Loại bỏ mảng bám và vôi răng, ngăn ngừa bệnh nha chu và sâu răng C C. Tăng cường men răng D D. Giảm ê buốt răng Câu 4 4. Quá trình nào sau đây mô tả sự tái khoáng hóa men răng? A A. Sự hòa tan khoáng chất từ men răng do acid B B. Sự lắng đọng khoáng chất trở lại men răng, giúp phục hồi tổn thương sớm C C. Sự phá hủy cấu trúc men răng bởi vi khuẩn D D. Sự hình thành mảng bám trên răng Câu 5 5. Phương pháp điều trị nào sau đây không thuộc về lĩnh vực chỉnh nha? A A. Niềng răng mắc cài B B. Niềng răng trong suốt C C. Phẫu thuật hàm hô móm D D. Trám răng sâu Câu 6 6. Chức năng chính của nước bọt trong khoang miệng là gì? A A. Làm khô miệng B B. Trung hòa acid, làm sạch răng và hỗ trợ tiêu hóa C C. Tạo môi trường acid D D. Làm cứng men răng Câu 7 7. Fluoride hoạt động chủ yếu bằng cơ chế nào để bảo vệ răng khỏi sâu răng? A A. Tiêu diệt vi khuẩn gây sâu răng B B. Tăng cường độ cứng của men răng và thúc đẩy tái khoáng hóa C C. Làm sạch mảng bám trên răng D D. Giảm độ pH trong miệng Câu 8 8. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá tình trạng xương hàm và cấu trúc răng sâu bên dưới nướu? A A. Khám lâm sàng bằng mắt thường B B. Chụp X-quang răng C C. Súc miệng bằng dung dịch chỉ thị màu D D. Thử nghiệm độ nhạy cảm của răng Câu 9 9. Đâu là một yếu tố nguy cơ chính gây ung thư khoang miệng? A A. Uống nhiều nước B B. Ăn nhiều rau xanh C C. Hút thuốc lá và sử dụng các sản phẩm thuốc lá D D. Vệ sinh răng miệng tốt Câu 10 10. Trong các phương pháp sau, phương pháp nào được xem là hiệu quả nhất để phòng ngừa sâu răng? A A. Súc miệng bằng nước muối B B. Chải răng thường xuyên với kem đánh răng chứa fluoride C C. Ăn nhiều đồ ngọt D D. Khám răng định kỳ 2 năm một lần Câu 11 11. Cấu trúc nào sau đây chứa mạch máu và thần kinh, nuôi dưỡng răng và cảm nhận cảm giác? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Tủy răng D D. Xương ổ răng Câu 12 12. Điều gì KHÔNG phải là nguyên nhân gây hôi miệng? A A. Vệ sinh răng miệng kém B B. Bệnh nha chu C C. Khô miệng D D. Uống đủ nước Câu 13 13. Trong các phương pháp làm trắng răng, phương pháp nào có thể thực hiện tại nhà dưới sự hướng dẫn của nha sĩ? A A. Tẩy trắng răng bằng laser tại phòng khám B B. Tẩy trắng răng bằng đèn tại phòng khám C C. Tẩy trắng răng tại nhà bằng máng và thuốc tẩy D D. Mài răng và bọc răng sứ Câu 14 14. Hội chứng khớp thái dương hàm (TMJ rối loạn) có thể gây ra triệu chứng nào sau đây? A A. Tăng tiết nước bọt B B. Đau đầu, đau mặt, đau khớp hàm, khó há miệng C C. Rụng tóc D D. Mờ mắt Câu 15 15. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư vòm họng? A A. Không hút thuốc lá và hạn chế rượu bia B B. Tiêm phòng HPV C C. Khám răng định kỳ và kiểm tra vùng miệng họng D D. Ăn nhiều đồ ngọt Câu 16 16. Trong quy trình điều trị tủy răng, mục tiêu chính của việc trám bít ống tủy là gì? A A. Làm trắng răng đã điều trị tủy B B. Loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và ngăn chặn tái nhiễm trùng ống tủy C C. Phục hồi hình dạng thẩm mỹ của răng D D. Giảm đau sau điều trị tủy Câu 17 17. Loại vi khuẩn chính gây sâu răng là gì? A A. Streptococcus mutans B B. Staphylococcus aureus C C. Escherichia coli D D. Candida albicans Câu 18 18. Trong các loại răng sau, loại răng nào có chức năng chính là cắn xé thức ăn? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ D D. Răng hàm lớn Câu 19 19. Loại khớp nào kết nối xương hàm trên và xương hàm dưới, cho phép cử động nhai, nói và nuốt? A A. Khớp thái dương hàm B B. Khớp vai C C. Khớp gối D D. Khớp háng Câu 20 20. Trong trường hợp nào sau đây, nhổ răng khôn thường được chỉ định? A A. Răng khôn mọc thẳng, không gây khó chịu B B. Răng khôn mọc lệch, gây đau nhức, sưng tấy, hoặc ảnh hưởng răng kế cận C C. Răng khôn đã trám răng sâu thành công D D. Răng khôn được dùng làm răng trụ cho cầu răng Câu 21 21. Răng khôn, hay răng số 8, thường mọc ở độ tuổi nào? A A. 6-12 tuổi B B. 13-18 tuổi C C. 17-25 tuổi D D. Trên 30 tuổi Câu 22 22. Men răng là lớp ngoài cùng bảo vệ răng, được cấu tạo chủ yếu từ chất khoáng nào sau đây? A A. Hydroxyapatite B B. Collagen C C. Elastin D D. Keratin Câu 23 23. Khi nào nên bắt đầu đưa trẻ đi khám răng lần đầu tiên? A A. Khi trẻ 6 tuổi B B. Khi trẻ mọc đủ răng sữa C C. Trong vòng 6 tháng sau khi mọc chiếc răng sữa đầu tiên hoặc không muộn hơn 1 tuổi D D. Khi trẻ bắt đầu thay răng sữa Câu 24 24. Chức năng của răng hàm nhỏ (răng tiền hàm) là gì? A A. Cắn xé thức ăn B B. Nghiền nát thức ăn C C. Cắn đứt thức ăn D D. Giữ thức ăn Câu 25 25. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ sâu răng ở trẻ em? A A. Cho trẻ ngậm bình sữa chứa nước ngọt trước khi ngủ B B. Hạn chế cho trẻ ăn vặt và đồ ngọt giữa các bữa chính C C. Không cần chải răng sữa vì răng sữa sẽ được thay thế D D. Chỉ cần chải răng cho trẻ 1 lần/ngày Câu 26 26. Loại răng nào thường có nhiều chân răng nhất? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ D D. Răng hàm lớn Câu 27 27. Vị trí nào sau đây KHÔNG thuộc vùng răng - hàm - mặt? A A. Xương hàm trên B B. Xương hàm dưới C C. Xương gò má D D. Xương chày Câu 28 28. Bệnh viêm nha chu là tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến cấu trúc nào xung quanh răng? A A. Men răng B B. Tủy răng C C. Mô nha chu D D. Xương hàm Câu 29 29. Trong cấu trúc răng, ngà răng nằm ở vị trí nào so với men răng? A A. Bên ngoài men răng B B. Bên trong men răng C C. Cùng lớp với men răng D D. Không liên quan đến men răng Câu 30 30. Trong các bệnh lý răng miệng sau, bệnh nào không phải do vi khuẩn gây ra? A A. Sâu răng B B. Viêm nha chu C C. Viêm tủy răng D D. Mòn răng do acid Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học UEH Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng làm việc nhóm