Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Răng - hàm - mặtĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Số câu30Quiz ID10092 Làm bài Câu 1 1. Trong phẫu thuật nha chu, phương pháp nào sau đây nhằm mục đích tái tạo lại mô nha chu đã mất? A A. Cạo vôi răng và làm sạch gốc răng B B. Phẫu thuật vạt nướu C C. Ghép xương và màng sinh học D D. Phẫu thuật cắt lợi Câu 2 2. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá tình trạng viêm nha chu? A A. Độ sâu túi nha chu B B. Mức độ chảy máu nướu C C. Độ lung lay răng D D. Chỉ số CPI (Chỉ số mảng bám) Câu 3 3. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị sâu răng? A A. Trám răng B B. Bọc răng sứ C C. Nhổ răng D D. Nắn chỉnh răng Câu 4 4. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp sau nhổ răng? A A. Chảy máu kéo dài B B. Sưng đau C C. Khô ổ răng D D. Viêm tủy răng Câu 5 5. Dấu hiệu sớm của ung thư miệng thường KHÔNG bao gồm: A A. Vết loét hoặc mảng trắng/đỏ trong miệng không lành B B. Khó nuốt hoặc đau khi nuốt C C. Hạch cổ sưng to D D. Răng lung lay nhiều răng cùng một lúc Câu 6 6. Trong nha khoa dự phòng, Fluoride có vai trò chính là gì? A A. Diệt khuẩn gây sâu răng B B. Làm trắng răng C C. Tăng cường men răng và giảm độ hòa tan của men răng trong axit D D. Giảm đau răng Câu 7 7. Trong điều trị tủy răng, dụng cụ nào sau đây được sử dụng để làm sạch và tạo hình ống tủy? A A. Tay khoan siêu tốc B B. Trâm tay hoặc trâm máy C C. Đèn quang trùng hợp D D. Lấy dấu Câu 8 8. Trong chỉnh nha, khí cụ nào sau đây được sử dụng để tạo lực kéo răng di chuyển? A A. Máng duy trì B B. Mắc cài C C. Hàm Trainer D D. Mặt nạ kéo ngược Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây sâu răng? A A. Vi khuẩn Streptococcus mutans B B. Chế độ ăn nhiều đường C C. Vệ sinh răng miệng kém D D. Di truyền Câu 10 10. Loại ung thư nào phổ biến nhất trong vùng răng hàm mặt? A A. Ung thư xương B B. Ung thư hạch C C. Ung thư biểu mô tế bào vảy D D. Ung thư tuyến nước bọt Câu 11 11. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau sau các thủ thuật nha khoa như nhổ răng hoặc phẫu thuật nha chu? A A. Kháng sinh B B. Vitamin C C. Thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs) D D. Thuốc chống dị ứng Câu 12 12. Loại phục hình nào sau đây được gắn cố định vào răng thật đã mài cùi? A A. Hàm giả tháo lắp B B. Răng giả tháo lắp bán phần C C. Răng sứ D D. Hàm khung Câu 13 13. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để trám răng thẩm mỹ? A A. Amalgam B B. Vàng C C. Composite D D. Xi măng silicat Câu 14 14. Khớp thái dương hàm (TMJ) nằm ở vị trí nào trên cơ thể? A A. Cổ B B. Trán C C. Hai bên tai D D. Cằm Câu 15 15. Răng khôn thường mọc ở độ tuổi nào? A A. 6-12 tuổi B B. 13-18 tuổi C C. 17-25 tuổi D D. 25-35 tuổi Câu 16 16. Chức năng chính của tuyến nước bọt là gì? A A. Tiêu hóa protein B B. Trung hòa axit trong miệng C C. Hấp thụ vitamin D D. Tạo ra hormone Câu 17 17. Loại răng nào thường được nhổ bỏ trong trường hợp răng mọc lệch, ngầm hoặc gây đau nhức? A A. Răng cửa giữa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ thứ nhất D D. Răng khôn Câu 18 18. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh viêm nha chu? A A. Súc miệng bằng nước muối thường xuyên B B. Chải răng đúng cách và sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày C C. Khám răng định kỳ 6 tháng một lần D D. Ăn nhiều rau xanh và trái cây Câu 19 19. Phương pháp nào sau đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh 3 chiều thường dùng trong nha khoa implant? A A. X-quang quanh chóp B B. X-quang cắn cánh C C. CT Cone Beam D D. Panorama Câu 20 20. Quá trình tiêu xương ổ răng là hậu quả thường gặp của bệnh lý nào sau đây? A A. Sâu răng B B. Viêm tủy răng C C. Viêm nha chu D D. Viêm lợi Câu 21 21. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng kháng sinh là KHÔNG cần thiết trong điều trị viêm tủy răng? A A. Viêm tủy răng có mủ và sưng nề mặt B B. Viêm tủy răng cấp tính có triệu chứng toàn thân C C. Viêm tủy răng hồi phục D D. Viêm tủy răng không hồi phục có lỗ dò mủ Câu 22 22. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng hôi miệng (halitosis) là gì? A A. Bệnh tim mạch B B. Bệnh tiểu đường C C. Vệ sinh răng miệng kém và bệnh lý răng miệng D D. Stress Câu 23 23. Chức năng chính của men răng là gì? A A. Cung cấp dinh dưỡng cho răng B B. Giúp răng cảm nhận được nóng lạnh C C. Bảo vệ răng khỏi sự mài mòn và axit D D. Neo giữ răng vào xương hàm Câu 24 24. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc cấu trúc của răng? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Tủy răng D D. Xương ổ răng Câu 25 25. Ưu điểm chính của implant nha khoa so với cầu răng truyền thống là gì? A A. Chi phí điều trị thấp hơn B B. Thời gian điều trị ngắn hơn C C. Không cần mài răng thật bên cạnh D D. Dễ dàng tháo lắp và vệ sinh hơn Câu 26 26. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị khe hở môi vòm miệng? A A. Phẫu thuật tạo hình môi B B. Phẫu thuật đóng khe hở vòm miệng C C. Chỉnh nha D D. Điều trị nội nha Câu 27 27. Biến dạng sọ mặt nào sau đây thường gặp nhất? A A. Khe hở môi vòm miệng B B. Hội chứng Apert C C. Hội chứng Crouzon D D. Hội chứng Treacher Collins Câu 28 28. Loại răng nào có chức năng chính là cắn và xé thức ăn? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ D D. Răng hàm lớn Câu 29 29. Phương pháp nào sau đây là phương pháp tẩy trắng răng tại phòng nha? A A. Sử dụng miếng dán trắng răng tại nhà B B. Sử dụng bút tẩy trắng răng C C. Tẩy trắng răng bằng laser hoặc đèn D D. Súc miệng bằng nước súc miệng làm trắng răng Câu 30 30. Vị trí nào sau đây KHÔNG thuộc vùng răng hàm mặt? A A. Xoang hàm B B. Hốc mắt C C. Tai giữa D D. Mũi Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữ