Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Răng - hàm - mặtĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Số câu30Quiz ID10105 Làm bài Câu 1 1. Điều gì xảy ra nếu không điều trị viêm nha chu (periodontitis)? A A. Sâu răng lan rộng B B. Răng lung lay và có thể mất răng C C. Viêm tủy răng D D. Hôi miệng tạm thời Câu 2 2. Phương pháp nào sau đây giúp làm trắng răng từ bên trong (nội nha)? A A. Tẩy trắng răng tại phòng khám bằng đèn B B. Tẩy trắng răng tại nhà bằng máng tẩy C C. Tẩy trắng răng nội tủy (walking bleach) D D. Sử dụng kem đánh răng làm trắng Câu 3 3. Phương pháp nào sau đây KHÔNG dùng để điều trị sâu răng? A A. Trám răng B B. Bọc răng sứ C C. Cạo vôi răng D D. Điều trị tủy răng Câu 4 4. Fluoride có vai trò gì trong việc bảo vệ răng? A A. Làm trắng răng B B. Tăng cường độ cứng của men răng và tái khoáng hóa men răng C C. Diệt vi khuẩn gây sâu răng D D. Giảm đau răng Câu 5 5. Răng hàm lớn có bao nhiêu chân răng ở hàm trên (thông thường)? A A. 1 B B. 2 C C. 3 D D. 4 Câu 6 6. Trong phẫu thuật hàm mặt, 'chỉnh hình xương hàm' (orthognathic surgery) thường được thực hiện để điều trị vấn đề nào? A A. Sâu răng nặng B B. Sai lệch khớp cắn và bất cân xứng khuôn mặt do xương hàm C C. Viêm nha chu nặng D D. Mất răng toàn hàm Câu 7 7. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp vô cảm trong nha khoa? A A. Gây tê tại chỗ B B. Gây tê vùng C C. Gây mê toàn thân D D. Cạo vôi răng Câu 8 8. U nang thân răng (dentigerous cyst) thường liên quan đến loại răng nào? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ D D. Răng khôn (răng hàm lớn thứ ba) Câu 9 9. Khi nào thì cần điều trị tủy răng? A A. Khi răng bị sâu nhẹ B B. Khi răng bị viêm tủy không hồi phục hoặc tủy răng đã chết C C. Khi răng bị mòn men răng D D. Khi răng bị viêm nướu Câu 10 10. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc cấu trúc của răng? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Tủy răng D D. Xương ổ răng Câu 11 11. Chức năng chính của tủy răng là gì? A A. Bảo vệ răng khỏi sâu răng B B. Cung cấp cảm giác và dinh dưỡng cho răng C C. Tạo độ cứng cho răng D D. Neo giữ răng vào xương hàm Câu 12 12. Bệnh viêm nướu răng (gingivitis) chủ yếu ảnh hưởng đến cấu trúc nào sau đây? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Nướu răng D D. Xương ổ răng Câu 13 13. Chức năng chính của dây chằng nha chu là gì? A A. Bảo vệ tủy răng B B. Neo giữ răng vào xương ổ răng và giảm lực tác động lên răng C C. Tạo độ cứng cho nướu răng D D. Cung cấp dinh dưỡng cho men răng Câu 14 14. Loại răng nào có chức năng chính là cắn và cắt thức ăn? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ D D. Răng hàm lớn Câu 15 15. Nguyên nhân chính gây hôi miệng (halitosis) là gì? A A. Uống ít nước B B. Vệ sinh răng miệng kém và các bệnh lý răng miệng C C. Ăn nhiều hành tỏi D D. Stress Câu 16 16. Điều gì có thể xảy ra nếu răng khôn mọc lệch ngầm? A A. Răng trở nên trắng sáng hơn B B. Không gây ra vấn đề gì C C. Gây đau nhức, sưng tấy, xô lệch răng kế cận và nhiễm trùng D D. Giúp răng hàm khỏe mạnh hơn Câu 17 17. Sâu răng hình thành do nguyên nhân chính nào sau đây? A A. Thiếu canxi trong chế độ ăn B B. Vi khuẩn trong mảng bám răng sản xuất axit C C. Chấn thương răng D D. Di truyền Câu 18 18. Chức năng của răng nanh là gì? A A. Cắn và cắt thức ăn B B. Xé và giữ thức ăn C C. Nghiền nát thức ăn D D. Hỗ trợ phát âm Câu 19 19. Loại khớp nào là khớp thái dương hàm (TMJ)? A A. Khớp bản lề B B. Khớp trượt C C. Khớp cầu và ổ D D. Khớp phức hợp (bản lề và trượt) Câu 20 20. Trong quá trình hình thành răng, cấu trúc nào tạo ra men răng? A A. Nguyên bào men (Ameloblasts) B B. Nguyên bào ngà (Odontoblasts) C C. Nguyên bào sợi (Fibroblasts) D D. Nguyên bào xương (Osteoblasts) Câu 21 21. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc phục hình răng giả cố định? A A. Cầu răng sứ B B. Răng giả tháo lắp toàn hàm C C. Mão răng sứ D D. Implant nha khoa Câu 22 22. Chỉnh nha (niềng răng) chủ yếu can thiệp vào cấu trúc nào để di chuyển răng? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Dây chằng nha chu và xương ổ răng D D. Tủy răng Câu 23 23. Khô miệng (xerostomia) có thể dẫn đến nguy cơ gia tăng bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm khớp thái dương hàm B B. Sâu răng và các bệnh nha chu C C. Viêm họng D D. Đau nửa đầu Câu 24 24. Chức năng chính của nước bọt KHÔNG bao gồm: A A. Làm sạch răng và khoang miệng B B. Tiêu hóa tinh bột bước đầu C C. Trung hòa axit trong miệng D D. Làm trắng răng Câu 25 25. Mô cứng nhất trong cơ thể người là: A A. Ngà răng B B. Men răng C C. Xương D D. Cement răng Câu 26 26. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống nha chu? A A. Nướu răng B B. Dây chằng nha chu C C. Xương ổ răng D D. Men răng Câu 27 27. Loại răng nào thường được gọi là 'răng khôn'? A A. Răng cửa giữa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ thứ nhất D D. Răng hàm lớn thứ ba Câu 28 28. Ý nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa sâu răng? A A. Đánh răng thường xuyên bằng kem đánh răng có fluoride B B. Súc miệng bằng nước muối C C. Khám răng định kỳ 6 tháng/lần D D. Ăn nhiều đồ ngọt Câu 29 29. Loại tia X nào thường được sử dụng trong nha khoa để chụp phim toàn cảnh răng (panoramic X-ray)? A A. Tia X thường quy B B. Tia X cắt lớp vi tính (CT) C C. Tia X Cone Beam CT (CBCT) D D. Tia X kỹ thuật số Câu 30 30. Sai khớp thái dương hàm (TMJ) thường gây ra triệu chứng nào sau đây? A A. Đau răng B B. Đau đầu, đau mặt, đau khớp thái dương hàm, hạn chế há miệng C C. Sưng nướu răng D D. Chảy máu chân răng Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền