Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Răng - hàm - mặtĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Số câu30Quiz ID10103 Làm bài Câu 1 1. Chức năng chính của răng nanh là gì? A A. Cắn và xé thức ăn B B. Nghiền nát thức ăn C C. Cắn đứt thức ăn D D. Giữ thức ăn Câu 2 2. Vi khuẩn Streptococcus mutans đóng vai trò chính trong sự hình thành bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm nha chu B B. Sâu răng C C. Viêm tủy răng D D. Viêm lợi Câu 3 3. Loại răng nào thường mọc cuối cùng và có thể gây ra nhiều vấn đề do thiếu chỗ? A A. Răng cửa giữa hàm dưới B B. Răng nanh hàm trên C C. Răng hàm lớn thứ ba (răng khôn) D D. Răng tiền hàm thứ nhất hàm trên Câu 4 4. Loại thuốc tê nào thường được sử dụng trong nha khoa để gây tê cục bộ? A A. Morphine B B. Lidocaine C C. Diazepam D D. Penicillin Câu 5 5. Trong trường hợp nào sau đây, nhổ răng khôn thường được chỉ định? A A. Răng khôn mọc thẳng và không gây khó chịu B B. Răng khôn mọc ngầm, lệch lạc, gây đau nhức và viêm nhiễm C C. Răng khôn dùng để làm răng trụ cho cầu răng D D. Răng khôn bị sâu nhẹ và có thể trám được Câu 6 6. Giai đoạn nào của bệnh nha chu được đặc trưng bởi sự tiêu xương ổ răng và hình thành túi nha chu? A A. Viêm lợi B B. Viêm nha chu nhẹ C C. Viêm nha chu trung bình D D. Viêm nha chu nặng Câu 7 7. Trong điều trị chỉnh nha, lực tác động lên răng cần đáp ứng yêu cầu nào để di chuyển răng sinh lý? A A. Lực mạnh, tác động nhanh để răng di chuyển nhanh chóng B B. Lực nhẹ, liên tục để kích thích quá trình tái tạo xương C C. Lực ngắt quãng, mạnh để răng có thời gian nghỉ ngơi D D. Lực xoay chiều, thay đổi liên tục để răng không bị cố định Câu 8 8. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để làm trắng răng? A A. Tẩy trắng răng tại phòng khám bằng laser B B. Sử dụng miếng dán trắng răng tại nhà C C. Chải răng bằng baking soda D D. Cạo vôi răng Câu 9 9. Loại phục hình nào sau đây được sử dụng để thay thế một hoặc một vài răng đã mất bằng cách gắn vào răng thật kế cận? A A. Hàm giả tháo lắp toàn hàm B B. Cầu răng C C. Implant nha khoa D D. Mặt dán sứ veneer Câu 10 10. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh nha chu? A A. Khám lâm sàng và đo túi nha chu B B. Chụp phim X-quang toàn cảnh C C. Xét nghiệm máu D D. Kiểm tra khớp cắn Câu 11 11. Nguyên tắc '4 tay' trong nha khoa nhằm mục đích chính là gì? A A. Giảm chi phí điều trị B B. Tăng hiệu quả và giảm thời gian điều trị C C. Đào tạo thêm nha sĩ D D. Nâng cao tính thẩm mỹ của răng Câu 12 12. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ răng khỏi chấn thương khi chơi thể thao? A A. Súc miệng bằng nước súc miệng chứa fluoride B B. Đeo máng bảo vệ răng (mouthguard) C C. Tránh ăn đồ ăn cứng trước khi chơi thể thao D D. Khám răng định kỳ trước mùa giải Câu 13 13. Trong các loại implant nha khoa, loại implant nào được đặt trực tiếp vào xương hàm? A A. Implant dưới màng xương B B. Implant trong xương (endosteal) C C. Implant mini D D. Implant zygomatic Câu 14 14. Đâu là thành phần cứng nhất của răng? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Tủy răng D D. Xương ổ răng Câu 15 15. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng chỉ nha khoa? A A. Loại bỏ mảng bám và thức ăn thừa ở kẽ răng B B. Giảm nguy cơ sâu răng và bệnh nha chu C C. Làm trắng răng D D. Cải thiện hơi thở Câu 16 16. Trong chỉnh nha, khí cụ nào sau đây được sử dụng để nắn chỉnh răng bằng lực kéo liên tục, nhẹ nhàng? A A. Máng nhai B B. Mắc cài C C. Hàm duy trì D D. Khí cụ nong hàm Câu 17 17. Khớp thái dương hàm (khớp TMJ) kết nối xương hàm dưới với xương nào? A A. Xương trán B B. Xương thái dương C C. Xương gò má D D. Xương hàm trên Câu 18 18. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân cần được chụp phim X-quang răng? A A. Khám răng định kỳ để kiểm tra răng sâu B B. Đánh giá tình trạng xương ổ răng và răng ngầm C C. Kiểm tra khớp cắn D D. Lấy dấu răng làm hàm giả Câu 19 19. Răng nào có chức năng chính là nghiền nát thức ăn? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng tiền hàm D D. Răng hàm Câu 20 20. Loại răng nào ở người trưởng thành thường có 2 chân? A A. Răng cửa giữa hàm trên B B. Răng nanh hàm dưới C C. Răng tiền hàm hàm dưới D D. Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên Câu 21 21. Fluoride hoạt động theo cơ chế chính nào để ngăn ngừa sâu răng? A A. Tiêu diệt vi khuẩn gây sâu răng B B. Tăng cường men răng và tái khoáng hóa men răng C C. Giảm độ pH trong miệng D D. Loại bỏ hoàn toàn mảng bám răng Câu 22 22. Vị trí nào trên răng dễ bị sâu răng nhất? A A. Mặt ngoài răng cửa B B. Mặt nhai răng hàm C C. Mặt trong răng cửa dưới D D. Cổ răng Câu 23 23. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để lấy dấu răng trong nha khoa? A A. Composite B B. Amalgam C C. Alginate D D. GIC (Glass Ionomer Cement) Câu 24 24. Phương pháp nào sau đây là biện pháp dự phòng sâu răng hiệu quả nhất tại nhà? A A. Súc miệng bằng nước muối B B. Chải răng đúng cách với kem đánh răng chứa fluoride C C. Ăn nhiều trái cây và rau quả D D. Khám răng định kỳ 6 tháng một lần Câu 25 25. Điều gì sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ)? A A. Đau đầu B B. Ù tai C C. Đau khớp gối D D. Khó há miệng Câu 26 26. Đâu là mục tiêu chính của điều trị tủy răng? A A. Làm trắng răng B B. Thay thế răng đã mất C C. Loại bỏ mô tủy bị viêm hoặc nhiễm trùng và bảo tồn răng D D. Chỉnh hình răng hô móm Câu 27 27. Trong phẫu thuật nha chu, ghép vạt nướu có mục đích chính là gì? A A. Làm trắng răng B B. Tái tạo lại mô nướu và xương bị mất do bệnh nha chu C C. Loại bỏ răng sâu D D. Chỉnh hình răng hô móm Câu 28 28. Trong quy trình trám răng, vật liệu nào thường được sử dụng để trám răng hàm chịu lực nhai lớn? A A. Composite B B. Amalgam C C. GIC (Glass Ionomer Cement) D D. Vàng Câu 29 29. Nguyên nhân chính gây viêm nha chu là gì? A A. Chế độ ăn nhiều đường B B. Mảng bám vi khuẩn và vôi răng C C. Thiếu fluoride D D. Di truyền Câu 30 30. Trong các bệnh lý vùng hàm mặt, bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự phát triển bất thường của xương? A A. Sâu răng B B. Viêm nha chu C C. Loạn sản xơ xương D D. Viêm tủy răng Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữ